Bệnh Parkinson là một rối loạn thần kinh tiến triển, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Khi bệnh không được kiểm soát, nhiều biến chứng nguy hiểm có thể xuất hiện, từ rối loạn vận động đến suy giảm nhận thức và ảnh hưởng tâm lý. Những biến chứng của bệnh Parkinson không chỉ làm suy giảm sức khỏe của người bệnh mà còn đặt gánh nặng lớn lên gia đình và hệ thống y tế. Nếu không có phương pháp kiểm soát phù hợp, tình trạng bệnh sẽ ngày càng xấu đi. Do đó, hiểu rõ về các biến chứng và cách phòng tránh là điều vô cùng quan trọng để người bệnh có thể duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất.
Menu xem nhanh:
1. Biến chứng vận động của bệnh Parkinson
1.1 Rối loạn cử động và cứng cơ
Một trong những biến chứng của bệnh Parkinson phổ biến nhất là rối loạn vận động, bao gồm hiện tượng chậm chạp trong các cử động và cứng cơ. Người bệnh gặp khó khăn khi thực hiện các hoạt động hàng ngày như đi lại, cầm nắm đồ vật hoặc thực hiện những thao tác đơn giản. Các cơ có thể bị cứng lại, khiến người bệnh cảm thấy đau nhức và khó khăn trong việc di chuyển. Điều này không chỉ làm giảm khả năng tự chăm sóc bản thân mà còn làm tăng nguy cơ té ngã và chấn thương.
Việc duy trì chế độ luyện tập thể chất nhẹ nhàng như yoga, đi bộ hoặc vật lý trị liệu có thể giúp giảm tình trạng cứng cơ và duy trì sự linh hoạt của cơ thể. Ngoài ra, sử dụng thuốc điều trị theo đúng hướng dẫn của bác sĩ cũng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát triệu chứng này. Xây dựng một không gian sống an toàn, hạn chế các vật cản trên đường đi cũng giúp giảm nguy cơ té ngã.

Bệnh Parkinson nếu không được điều trị có thể gây co cứng cơ dẫn đến té ngã.
1.2 Run và mất thăng bằng – biến chứng của bệnh Parkinson dễ dẫn đến té ngã
Run là một trong những dấu hiệu đặc trưng của bệnh Parkinson. Biến chứng này thường xuất hiện ở tay, chân hoặc cằm, ngay cả khi người bệnh đang nghỉ ngơi. Ngoài ra, bệnh còn ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng, khiến người bệnh dễ bị té ngã, đặc biệt là khi di chuyển trên địa hình không bằng phẳng hoặc thay đổi tư thế đột ngột.
Người bệnh nên sử dụng các dụng cụ hỗ trợ đi lại như gậy hoặc khung tập đi để giảm nguy cơ té ngã. Ngoài ra, việc tập luyện các bài tập cân bằng và tăng cường cơ bắp cũng có thể giúp cải thiện tình trạng này. Người bệnh cũng nên tránh đi lại ở những khu vực có nguy cơ trơn trượt và luôn chú ý khi di chuyển để đảm bảo an toàn.
2. Biến chứng liên quan đến hệ thần kinh của bệnh Parkinson
2.1 Suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ
Bệnh Parkinson không chỉ ảnh hưởng đến vận động mà còn tác động tiêu cực đến trí nhớ và khả năng tư duy. Một số bệnh nhân có thể phát triển chứng sa sút trí tuệ, gây khó khăn trong giao tiếp và sinh hoạt hàng ngày. Triệu chứng có thể bao gồm giảm khả năng tập trung, khó nhớ thông tin và suy giảm khả năng xử lý tình huống.
Duy trì hoạt động trí não bằng cách đọc sách, chơi cờ hoặc tham gia các trò chơi trí tuệ có thể giúp làm chậm quá trình suy giảm nhận thức. Chế độ dinh dưỡng giàu omega-3, vitamin B và chất chống oxy hóa cũng giúp bảo vệ não bộ.
2.2 Trầm cảm và rối loạn cảm xúc
Trầm cảm và lo âu là những biến chứng của bệnh Parkinson có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng vận động. Người bệnh có thể cảm thấy chán nản, mất động lực hoặc thay đổi tâm trạng bất thường.
Lúc này, sự hỗ trợ tâm lý từ gia đình, bạn bè và chuyên gia có thể giúp người bệnh duy trì tinh thần lạc quan. Việc tham gia các hoạt động xã hội và thực hành thiền định cũng có thể giúp cải thiện tâm trạng.
2.3 Rối loạn giấc ngủ là một trong những biến chứng của bệnh Parkinson
Bệnh nhân Parkinson thường bị mất ngủ, gặp ác mộng hoặc ngủ không sâu giấc, dẫn đến mệt mỏi vào ban ngày.
Người bệnh nên hình thành thói quen ngủ đúng giờ, hạn chế caffeine vào buổi tối và thực hiện các bài tập thư giãn trước khi ngủ để có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ là một trong những biến chứng của bệnh Parkinson.
3. Biến chứng tiêu hóa và tiết niệu của bệnh Parkinson
3.1 Táo bón và rối loạn tiêu hóa
Hệ tiêu hóa của người bệnh Parkinson có thể hoạt động chậm lại, gây táo bón và đầy hơi, làm giảm chất lượng cuộc sống. Để phòng ngừa biến chứng này, người bệnh nên xây dựng chế độ ăn nhiều chất xơ, uống đủ nước và vận động nhẹ nhàng. Điều này giúp cải thiện chức năng tiêu hóa.
3.2 Rối loạn tiểu tiện
Người bệnh Parkinson có thể gặp tình trạng tiểu gấp, tiểu són hoặc tiểu khó do rối loạn kiểm soát bàng quang. Việc điều chỉnh chế độ ăn uống và luyện tập các bài tập tăng cường cơ vùng chậu có thể hỗ trợ kiểm soát tiểu tiện tốt hơn.
4. Biến chứng tim mạch và huyết áp của bệnh Parkinson
Nhiều bệnh nhân Parkinson gặp tình trạng hạ huyết áp tư thế, tức là huyết áp giảm mạnh khi đứng lên đột ngột. Điều này có thể gây chóng mặt, choáng váng và làm tăng nguy cơ té ngã. Để tránh tình trạng này, người bệnh nên thay đổi tư thế từ từ khi đứng dậy, tránh đứng lên quá nhanh. Bên cạnh đó bổ sung đủ nước và ăn uống điều độ cũng giúp kiểm soát huyết áp tốt hơn.

Phát hiện và điều trị càng sớm thì cơ hội kiểm soát bệnh Parkinson và giảm thiểu nguy cơ biến chứng càng cao.
5. Cách kiểm soát bệnh Parkinson và ngăn ngừa biến chứng
Việc kiểm soát bệnh Parkinson đòi hỏi một phương pháp toàn diện, bao gồm điều trị bằng thuốc, luyện tập thể chất, chế độ ăn uống hợp lý và chăm sóc tâm lý.
– Tuân thủ phác đồ điều trị: Người bệnh cần sử dụng thuốc đúng liều lượng và thời gian theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát triệu chứng hiệu quả.
– Tập luyện thường xuyên: Các bài tập nhẹ nhàng như yoga, đi bộ và vật lý trị liệu giúp duy trì sự linh hoạt và sức mạnh cơ bắp.
– Chế độ dinh dưỡng hợp lý: Bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa, omega-3, vitamin B để bảo vệ não bộ và cải thiện chức năng thần kinh.
– Duy trì tinh thần tích cực: Hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và các nhóm hỗ trợ bệnh nhân Parkinson sẽ giúp người bệnh vượt qua khó khăn về mặt tâm lý.
Các biến chứng của bệnh Parkinson có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, với sự can thiệp y tế kịp thời, chế độ ăn uống hợp lý, luyện tập thể chất và chăm sóc tinh thần, người bệnh có thể giảm thiểu tác động của các biến chứng này. Việc chủ động tìm hiểu và áp dụng các biện pháp phòng tránh sẽ giúp bệnh nhân có cuộc sống tốt hơn, đồng thời giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội.