Viêm đài bể thận là gì?

Chào bạn! Những triệu chứng bạn mô tả rất điển hình của viêm đài bể thận – một dạng nhiễm trùng nghiêm trọng ở thận, thường khởi phát từ đường tiết niệu dưới và lan ngược lên. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến suy thận cấp hoặc nhiễm trùng huyết, thậm chí đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, nếu phát hiện sớm và dùng kháng sinh đúng phác đồ, đa số trường hợp đều hồi phục tốt.
Nguyên nhân nào gây viêm đài bể thận?
Trong thực hành lâm sàng, tôi thường gặp các nguyên nhân sau khiến vi khuẩn “xâm nhập” vào đài và bể thận:
– Nhiễm trùng ngược dòng: Vi khuẩn (thường là E. coli) từ niệu đạo đi lên bàng quang, rồi tiếp tục di chuyển ngược lên thận – đặc biệt ở phụ nữ do niệu đạo ngắn hơn nam giới.
– Sỏi thận hoặc sỏi niệu quản: Gây tắc nghẽn dòng nước tiểu, tạo “ổ chứa” cho vi khuẩn sinh sôi.
– Dị tật bẩm sinh hệ tiết niệu: Như trào ngược bàng quang – niệu quản, khiến nước tiểu chảy ngược lên thận khi tiểu.
– Suy giảm miễn dịch: Do đái tháo đường, HIV, dùng thuốc ức chế miễn dịch… làm cơ thể dễ bị tấn công bởi vi khuẩn.
– Đặt sonde tiểu kéo dài: Ống thông tiểu là “cầu nối” thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào bàng quang và thận.
Dấu hiệu cảnh báo bạn cần đi khám ngay
Bạn nên đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các biểu hiện sau:
– Sốt cao trên 38,9°C, kèm rét run, mệt lả, buồn nôn – đôi khi bị nhầm với cảm cúm.
– Đau vùng hố sườn lưng (một bên hoặc cả hai bên), đau âm ỉ hoặc dữ dội, tăng khi vỗ nhẹ vào vùng thận (dấu hiệu Giordano dương tính).
– Rối loạn tiểu tiện: Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp, nước tiểu đục, có mùi hôi nồng, lẫn máu hoặc mủ.
– Triệu chứng toàn thân nặng: Lơ mơ, mạch nhanh, huyết áp tụt – có thể là dấu hiệu nhiễm trùng huyết, cần cấp cứu khẩn cấp.
Trong phòng khám, tôi từng gặp bệnh nhân tưởng chỉ “bị cảm”, tự uống hạ sốt vài ngày, đến khi nhập viện thì đã suy thận cấp do viêm đài bể thận không được điều trị kịp thời.
Chẩn đoán và điều trị như thế nào?
Bác sĩ sẽ chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng kết hợp xét nghiệm:
– Xét nghiệm nước tiểu: Tìm bạch cầu, hồng cầu, nitrit, và nuôi cấy vi khuẩn.
– Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng nhiễm trùng (bạch cầu tăng) và chức năng thận (ure, creatinin).
– Siêu âm bụng – chậu: Phát hiện sỏi, ứ nước thận, dị tật giải phẫu.
– CT scan hoặc MRI (nếu cần): Khi nghi ngờ biến chứng hoặc chẩn đoán chưa rõ.
Điều trị chủ yếu bằng kháng sinh, nhưng phải tuân thủ chặt chẽ:
– Với thể nhẹ: Uống kháng sinh tại nhà trong 7–14 ngày (thường là fluoroquinolon, cephalosporin thế hệ 3).
– Với thể nặng (sốt cao, nôn nhiều, suy thận): Nhập viện, tiêm kháng sinh tĩnh mạch, đồng thời lấy mẫu cấy máu/nước tiểu trước khi dùng thuốc để xác định chủng vi khuẩn và kháng sinh phù hợp.
– Xử lý nguyên nhân nền: Như tán sỏi, rút sonde tiểu, điều chỉnh đường huyết ở người đái tháo đường.
Sau điều trị, bạn cần tái khám và làm lại xét nghiệm nước tiểu để đảm bảo vi khuẩn đã được loại bỏ hoàn toàn – tránh tái phát hoặc chuyển thành viêm thận mạn tính.
Viêm đài bể thận không phải là “viêm đường tiểu thông thường”. Đây là một cấp cứu nội khoa tiềm ẩn, đặc biệt nguy hiểm ở người già, phụ nữ mang thai, hoặc người có bệnh nền.
Nếu bạn đang có triệu chứng sốt kèm đau lưng và rối loạn tiểu tiện, đừng chần chừ – hãy đi khám ngay trong vòng 24 giờ. Việc điều trị sớm không chỉ giúp bạn khỏi bệnh nhanh mà còn ngăn ngừa những tổn thương vĩnh viễn cho thận.
Uống đủ nước, đi tiểu đều đặn, vệ sinh đúng cách và kiểm soát tốt các bệnh mạn tính chính là “lá chắn” hiệu quả nhất để bảo vệ thận của bạn.








