Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Sự tổn thương của các tế bào ống thận

Sự tổn thương của các tế bào ống thận

Thận là cơ quan đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự ổn định của môi trường nội tại cơ thể, đặc biệt thông qua quá trình lọc máu và tạo nước tiểu. Trong đó, tế bào ống thận giữ vị trí trung tâm với chức năng tái hấp thu và bài tiết các chất cần thiết. Việc hiểu rõ cấu trúc, chức năng cũng như sự tổn thương của các tế bào ống thận có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện sớm và phòng ngừa các bệnh lý thận.

1. Tế bào ống thận là gì?

Tế bào ống thận là các tế bào biểu mô chuyên biệt lót hệ thống ống của nephron, đảm nhiệm vai trò quan trọng trong tái hấp thu, bài tiết và duy trì cân bằng nội môi trong quá trình tạo nước tiểu. Mỗi đoạn của ống thận như ống lượn gần, quai Henle, ống lượn xa và ống góp đều có loại tế bào với chức năng riêng biệt.

Ngoài ra, theo National Institutes of Health, tổn thương tế bào ống thận có liên quan chặt chẽ đến tổn thương thận cấp (AKI) và là dấu hiệu sớm của bệnh thận mạn (CKD).

2. Cơ chế tổn thương tế bào ống thận

Cơ chế sự tổn thương các tế bào ống thận là kết quả của nhiều yếu tố gây hại tác động cùng lúc lên tế bào. Trong đó, các tế bào có thể chết theo nhiều cách khác nhau như chết tự nhiên theo chương trình, chết do tổn thương nặng hoặc do rối loạn chuyển hóa trong tế bào (đặc biệt là tình trạng tích tụ các chất oxy hóa làm hư hại màng tế bào). Khi gặp các yếu tố như thiếu máu, chất độc hoặc căng thẳng bên trong tế bào, các tế bào ống thận sẽ bị rối loạn hoạt động, tổn thương cấu trúc và dần mất chức năng, cuối cùng dẫn đến chết tế bào.

Quá trình này không chỉ xảy ra riêng lẻ ở từng tế bào mà có xu hướng lan sang các tế bào xung quanh, khiến vùng ống thận bị tổn thương ngày càng rộng. Đồng thời, khi tế bào bị hư hại và chết đi, cơ thể sẽ kích hoạt phản ứng viêm, giải phóng các chất gây tổn thương, từ đó tiếp tục làm nặng thêm tình trạng ban đầu. Vòng lặp này kéo dài sẽ khiến tổn thương ngày càng nghiêm trọng và làm suy giảm chức năng thận theo thời gian.

3. Các dạng tổn thương tế bào ống thận thường gặp

Các dạng tổn thương tế bào ống thận thường gặp nhất bao gồm: Hoại tử ống thận cấp (Acute Tubular Necrosis) và Viêm thận kẽ (Tubulointerstitial Nephritis):

3.1. Hoại tử ống thận cấp

Đây là sự tổn thương của các tế bào ống thận (vốn có chức năng tái hấp thu dịch và khoáng chất từ nước tiểu), dẫn đến suy thận cấp. Khi các tế bào ống thận bị tổn thương, khả năng lọc máu của thận bị suy giảm, khiến các chất thải như urea và creatinine tích tụ trong máu

Nguyên nhân chính là do lưu lượng máu đến thận thấp thường do huyết áp thấp kéo dài, mất máu nghiêm trọng (do chấn thương hoặc phẫu thuật), bỏng nặng, hoặc nhiễm trùng huyết (sepsis). Hoặc do sử dụng các loại thuốc gây độc cho thận như kháng sinh nhóm aminoglycoside (gentamicin, tobramycin), thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), thuốc cản quang dùng trong chẩn đoán hình ảnh, hoặc các loại thuốc nam, thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc.

3.2. Viêm thận kẽ 

Đây là tình trạng viêm ảnh hưởng trực tiếp đến các ống thận và các mô xung quanh (mô kẽ). Tình trạng này có thể chia làm hai loại:

  • Viêm thận kẽ cấp tính: Thường xảy ra đột ngột, nguyên nhân phổ biến nhất là do phản ứng dị ứng với thuốc (như penicillin, thuốc lợi tiểu, hoặc NSAIDs)
  • Viêm thận kẽ mãn tính: Tiến triển dần dần và có thể dẫn đến suy thận vĩnh viễn do tiếp xúc kéo dài với độc chất (chì, cadmium), các bệnh lý di truyền (thận đa nang), hoặc các bệnh tự miễn 

4. Hậu quả của tổn thương ống thận

Tổn thương ống thận, đặc biệt là các tế bào biểu mô ống thận có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng từ cấp tính đến mãn tính, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì sự sống của cơ thể. Dưới đây là các hậu quả chính:

4.1. Suy giảm chức năng lọc và tích tụ chất độc

Khi các tế bào ống thận bị tổn thương, khả năng lọc máu của thận bị suy giảm nghiêm trọng. Điều này dẫn đến việc tích tụ các sản phẩm chất thải như urea và creatinine trong máu. Nếu tổn thương nặng, bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng suy thận cấp.

sự tổn thương của các tế bào ống thận
Khi các tế bào ống thận bị tổn thương, khả năng lọc máu của thận bị suy giảm nghiêm trọng

4.2. Rối loạn cân bằng nước và điện giải

Ống thận đóng vai trò quan trọng trong việc tái hấp thu chất lỏng và khoáng chất. Khi bị tổn thương:

  • Thay đổi lượng nước tiểu: Lượng nước tiểu có thể giảm xuống mức thấp bất thường (thiểu niệu) hoặc trong một số trường hợp viêm ống thận kẽ, nước tiểu có thể quá loãng dẫn đến đi tiểu quá nhiều (đa niệu) hoặc tiểu đêm.
  • Mất cân bằng điện giải: Nồng độ các chất điện giải như natri, kali, phosphate trong máu bị xáo trộn.
  • Phù nề: Cơ thể bị giữ nước, dẫn đến tình trạng phù và sưng tấy.

4.3. Các triệu chứng lâm sàng hệ thống

Trong những trường hợp tổn thương ống thận nặng dẫn đến suy thận, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng như:

  • Buồn nôn và nôn mửa.
  • Cơ thể yếu ớt, mệt mỏi và sụt cân.
  • Rối loạn thần kinh: Co thắt cơ không tự chủ, lơ mơ, buồn ngủ và lú lẫn.
  • Khó thở (thường do tích tụ dịch).

4.4. Phản ứng viêm và hoại tử nhu mô thận

Tổn thương ống thận thường đi kèm với tình trạng viêm nhiễm và chết tế bào:

  • Hoại tử ống thận cấp: Các tế bào ống thận có thể chết hàng loạt do thiếu oxy hoặc nhiễm độc.
  • Phản ứng viêm lan rộng: Các tế bào ống thận bị tổn thương sẽ tiết ra các chất trung gian gây viêm (cytokines, chemokines), thu hút các tế bào miễn dịch đến vị trí tổn thương, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm ở kẽ thận.

4.5. Sẹo hóa và suy thận mạn tính (Hậu quả lâu dài)

Nếu tổn thương ống thận nghiêm trọng hoặc lặp đi lặp lại, quá trình sửa chữa của cơ thể sẽ trở nên bất thường (maladaptive repair):

  • Xơ hóa thận (Renal Fibrosis): Các tế bào ống thận chuyển sang kiểu hình thúc đẩy xơ hóa, kích hoạt các nguyên bào sợi tạo ra sẹo trong nhu mô thận.
  • Bệnh thận mạn tính (CKD): Quá trình xơ hóa và mất các đơn vị chức năng thận (nephron) dẫn đến bệnh thận mạn tính hoặc bệnh thận giai đoạn cuối.

Nguy cơ tử vong: Ở những bệnh nhân bị bệnh nặng phải chăm sóc đặc biệt, tổn thương ống thận cấp có nguy cơ dẫn đến tử vong cao. Trong trường hợp không hồi phục, bệnh nhân buộc phải thực hiện lọc máu (chạy thận nhân tạo) hoặc ghép thận để duy trì sự sống

sự tổn thương của các tế bào ống thận
Sự tổn thương của các tế bào ống thận khó phát hiện ở giai đoạn đầu

5. Dấu hiệu nhận biết tổn thương của các tế bào ống thận

Dấu hiệu nhận biết sự tổn thương của các tế bào ống thận khó phát hiện ở giai đoạn đầu vì bệnh thường diễn tiến âm thầm và ít biểu hiện rõ ràng. Tuy nhiên, khi tổn thương trở nên nghiêm trọng hoặc chuyển sang giai đoạn cấp tính, bạn có thể nhận diện qua các dấu hiệu lâm sàng sau đây:

5.1. Thay đổi về nước tiểu

Đây là một trong những dấu hiệu trực tiếp nhất phản ánh tình trạng sức khỏe của ống thận: 

  • Lượng nước tiểu bất thường: Nước tiểu có thể ít đi đáng kể (thiểu niệu) khi bị hoại tử ống thận cấp. Ngược lại, trong một số trường hợp viêm ống thận kẽ, thận mất khả năng cô đặc nước tiểu dẫn đến đi tiểu quá nhiều (đa niệu) hoặc thường xuyên đi tiểu đêm (nocturia)
  • Tính chất nước tiểu: Nước tiểu có thể trở nên quá loãng. Xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện thấy protein (đạm niệu), tế bào bạch cầu (đặc biệt là bạch cầu ái toan trong trường hợp dị ứng thuốc) hoặc các trụ hình thành từ tế bào chết

5.2. Các triệu chứng lâm sàng toàn thân

Khi chức năng lọc của ống thận suy giảm, các chất độc tích tụ trong cơ thể gây ra:

  • Phù nề: Cơ thể bị giữ nước và muối dẫn đến sưng tấy, phù nề ở các chi hoặc mặt.
  • Rối loạn tiêu hóa: Thường xuyên cảm thấy buồn nôn, nôn mửa và chán ăn.
  • Mệt mỏi và suy nhược: Cảm giác cơ thể yếu ớt, mệt mỏi kéo dài, khó thở hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Dấu hiệu viêm nhiễm: Nếu tổn thương do nhiễm trùng hoặc dị ứng, bệnh nhân có thể bị sốt, phát ban hoặc đau vùng hông lưng.

5.3. Biểu hiện về thần kinh và cơ bắp

Trong trường hợp suy thận nặng do tổn thương ống thận, nồng độ độc tố và điện giải trong máu mất cân bằng sẽ ảnh hưởng đến hệ thần kinh:

  • Cảm thấy lờ đờ, buồn ngủ, khó thức dậy hoặc rơi vào tình trạng lú lẫn.
  • Xuất hiện các cơn co thắt cơ không tự chủ hoặc chuột rút.

Do thận có khả năng bù trừ rất lớn (có thể duy trì hoạt động bình thường ngay cả khi chỉ còn 20% chức năng), việc khám sức khỏe định kỳ và thực hiện các xét nghiệm chức năng thận là cách tốt nhất để phát hiện sớm các tổn thương âm thầm.

Có thể thấy, tế bào ống thận đóng vai trò then chốt trong hoạt động của thận, nhưng cũng rất dễ xảy ra sự tổn thương của các tế bào ống thận bởi nhiều yếu tố khác nhau. Khi bị ảnh hưởng, chúng có thể dẫn đến rối loạn chức năng thận từ cấp tính đến mạn tính. Do đó, việc nhận biết sớm dấu hiệu và kiểm tra sức khỏe định kỳ là chìa khóa giúp bảo vệ chức năng thận lâu dài.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Middle2 – Banner Tán sỏi
Bài viết liên quan
Bị sa bàng quang có quan hệ được không?

Bị sa bàng quang có quan hệ được không?

Sa bàng quang là tình trạng bàng quang sa xuống khỏi vị trí bình thường do hệ thống cơ và dây chằng nâng đỡ vùng chậu bị suy yếu, thường gặp ở phụ nữ sau sinh hoặc lớn tuổi. Bệnh không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày mà […]
1900558892
zaloChat
Sự tổn thương của các tế bào ống thận