Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Phác đồ điều trị viêm màng não ở trẻ em Bộ Y tế

Phác đồ điều trị viêm màng não ở trẻ em Bộ Y tế

Viêm màng não ở trẻ em là một bệnh lý nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm, diễn tiến nhanh và có nguy cơ tử vong hoặc để lại di chứng thần kinh nặng nề nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Nhằm chuẩn hóa công tác cấp cứu và điều trị, Bộ Y tế đã ban hành phác đồ điều trị viêm màng não ở trẻ em với các nguyên tắc rõ ràng. Việc tuân thủ đúng phác đồ không chỉ giúp cải thiện tiên lượng sống mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu các di chứng lâu dài cho trẻ.

1. Nguyên tắc điều trị viêm màng não ở trẻ em

Ưu tiên bảo đảm các chức năng sống khi áp dụng cách điều trị viêm màng não ở trẻ em:

  • Duy trì đường thở thông thoáng, hỗ trợ hô hấp kịp thời khi có suy hô hấp.
  • Ổn định tuần hoàn, xử trí sốc và trụy mạch nếu xuất hiện.
  • Chủ động phòng ngừa và điều trị tình trạng phù não.

Điều trị triệu chứng:

  • Kiểm soát thân nhiệt, xử trí sốt.
  • Cắt cơn và phòng tái phát co giật.
  • Theo dõi và điều chỉnh rối loạn nước – điện giải, đường huyết khi cần thiết.

Chăm sóc và điều trị hỗ trợ vô cùng cần thiết trong phác đồ điều trị viêm màng não ở trẻ em:

  • Đảm bảo chăm sóc toàn diện và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.
  • Tiến hành phục hồi chức năng sớm nhằm hạn chế di chứng.
  • Chủ động phòng ngừa bội nhiễm và nhiễm khuẩn bệnh viện.

Điều trị căn nguyên: Áp dụng điều trị đặc hiệu khi xác định hoặc nghi ngờ nguyên nhân gây bệnh.

điều trị viêm màng não ở trẻ em
Trẻ em bị viêm màng não đang được theo dõi và chăm sóc y tế, minh họa nguyên tắc điều trị viêm màng não ở trẻ em nhằm kiểm soát sốt, phòng biến chứng và bảo vệ chức năng não.

2. Phác đồ điều trị viêm màng não ở trẻ em của Bộ Y tế

2.1. Bảo đảm thông khí và xử trí suy hô hấp

Luôn duy trì đường thở thông thoáng khi điều trị viêm màng não ở trẻ em: cho trẻ nằm ngửa, kê gối dưới vai, đầu ngửa nhẹ và nghiêng sang một bên; hút đờm dãi khi có ứ đọng hoặc tiết nhiều.

Khi có suy hô hấp: 

  • Thở oxy: Chỉ định trong các trường hợp co giật, suy hô hấp hoặc SpO₂ < 90% (nếu đo được). Có thể cho thở oxy qua ống thông mũi với lưu lượng 1–3 lít/phút hoặc qua mặt nạ 5–6 lít/phút, tùy độ tuổi và mức độ suy hô hấp.
  • Đặt nội khí quản và thở máy: Chỉ định khi trẻ ngưng thở, có cơn ngưng thở, thất bại với oxy liệu pháp hoặc SpO₂ < 85% kéo dài. Cài đặt ban đầu: Chế độ thở kiểm soát thể tích, FiO₂ ban đầu 100%, thể tích khí lưu thông 10–15 ml/kg. Tần số thở: < 1 tuổi: 25 lần/phút, 1–5 tuổi: 20 lần/phút, 5 tuổi: 15 lần/phút. Tỷ lệ hít vào/thở ra (I/E): 1/2. PEEP ban đầu: 4 cmH₂O. Các thông số cần điều chỉnh dựa trên diễn tiến lâm sàng, SaO₂ và khí máu.
  • Trong trường hợp không đặt được nội khí quản, có thể bóp bóng qua mặt nạ; nếu không có máy thở, bóp bóng qua nội khí quản với tần số 20–30 lần/phút.
  • Ngừng thở máy và rút ống nội khí quản khi trẻ tự thở tốt, không còn co giật, huyết động ổn định, tri giác cải thiện, khí máu trong giới hạn cho phép với FiO₂ < 40% và PEEP 4 cmH₂O.

2.2. Chống phù não

Chỉ định khi có biểu hiện phù não như đau đầu kèm kích thích, vật vã, li bì hoặc hôn mê; có thể kèm phù gai thị, đồng tử không đều, liệt khu trú, rối loạn nhịp thở, mạch chậm và tăng huyết áp.

Biện pháp xử trí: 

  • Cho trẻ nằm đầu cao 15–30°.
  • Thở oxy; nếu thở máy, tăng thông khí để duy trì PaO₂ 90–100 mmHg và PaCO₂ 30–35 mmHg.
  • Manitol 20%: liều 0,5 g/kg (tương đương 2,5 ml/kg), truyền tĩnh mạch trong 15–30 phút. Có thể nhắc lại sau 8 giờ nếu còn dấu hiệu phù não nhưng không quá 3 lần/24 giờ và không quá 3 ngày. Không dùng Manitol khi có sốc hoặc phù phổi.
  • Theo dõi sát tình trạng lâm sàng và điện giải để phát hiện quá tải dịch hoặc rối loạn điện giải. Trẻ dưới 3 tháng tuổi sau truyền Manitol có thể truyền chậm Ringer lactat 20–30 ml/kg.
  • Có thể phối hợp Dexamethasone liều 0,15–0,20 mg/kg tiêm tĩnh mạch chậm mỗi 6 giờ trong vài ngày đầu.
điều trị viêm màng não ở trẻ em
Chăm sóc và điều trị hỗ trợ vô cùng cần thiết trong phác đồ điều trị viêm màng não ở trẻ em

2.3. Chống sốc

  • Khi có sốc, tiến hành bù dịch theo phác đồ chống sốc.
  • Có thể dùng Dopamin truyền tĩnh mạch, liều khởi đầu 5 µg/kg/phút, tăng dần tối đa 15 µg/kg/phút.
  • Trường hợp có viêm cơ tim, cân nhắc sử dụng Dobutamin.

2.4. Hạ sốt

  • Cho trẻ uống đủ nước, nới lỏng quần áo, chườm mát.
  • Khi sốt ≥ 38°C: dùng Paracetamol 10–15 mg/kg/lần, uống hoặc đặt hậu môn; có thể nhắc lại sau mỗi 6 giờ, tối đa 4 lần/ngày.
  • Trường hợp sốt rất cao (> 40°C) hoặc không đáp ứng đường uống: dùng Propacetamol 20–30 mg/kg/lần, tiêm tĩnh mạch.

2.5. Chống co giật

Diazepam có thể sử dụng theo các đường sau:

  • Tĩnh mạch: 0,2–0,3 mg/kg, tiêm chậm (chỉ thực hiện tại cơ sở có điều kiện hồi sức).
  • Tiêm bắp: 0,2–0,3 mg/kg.
  • Đường trực tràng: 0,5 mg/kg.

Cách dùng trực tràng:

  • Rút lượng thuốc theo cân nặng vào bơm tiêm 1 ml, bỏ kim, đưa bơm tiêm vào trực tràng khoảng 4–5 cm, bơm thuốc và giữ mông trẻ vài phút.
  • Nếu sau 10 phút vẫn còn co giật, có thể dùng Diazepam liều thứ hai; nếu tiếp tục, dùng liều thứ ba hoặc chuyển sang Phenobarbital 10–15 mg/kg, pha với dung dịch glucose 5% truyền tĩnh mạch trong 30 phút. Sau đó duy trì 5–8 mg/kg/ngày, chia 3 lần, hoặc chuyển trẻ đến đơn vị hồi sức tích cực.

2.6. Điều chỉnh rối loạn điện giải và đường huyết

  • Bù đủ dịch và điện giải, thận trọng khi có nguy cơ phù phổi.
  • Ưu tiên dung dịch Natri clorid và Glucose đẳng trương, lượng dịch tính theo cân nặng.
  • Điều chỉnh điện giải và thăng bằng toan – kiềm dựa trên kết quả xét nghiệm.

Thuốc kháng virus và kháng sinh

Khi nghi ngờ viêm não do virus Herpes Simplex, dùng Acyclovir liều 10 mg/kg mỗi 8 giờ, truyền tĩnh mạch trong 1 giờ. Thời gian điều trị tối thiểu 14 ngày. Chỉ định điều trị viêm màng não ở trẻ em bằng kháng sinh khi chưa loại trừ được viêm màng não mủ hoặc khi xuất hiện bội nhiễm.

3. Cách theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị 

Dinh dưỡng, chăm sóc và phục hồi chức năng:

  • Cung cấp khẩu phần dễ tiêu, giàu năng lượng, đủ vitamin và khoáng chất; nhu cầu khoảng 50–60 kcal/kg/ngày.
  • Khuyến khích bú mẹ. Nếu trẻ không bú được, vắt sữa mẹ cho ăn từng thìa nhỏ hoặc qua sonde mũi – dạ dày; chia nhiều bữa hoặc nhỏ giọt liên tục, chú ý nguy cơ sặc và trào ngược.
  • Khi trẻ không thể ăn qua đường tiêu hóa, cân nhắc nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch, bổ sung vitamin C và nhóm B.

Chăm sóc và theo dõi:

  • Chăm sóc da và niêm mạc sạch sẽ, khô ráo; thường xuyên thay đổi tư thế cho trẻ để tránh loét do nằm lâu một chỗ.
  • Thực hiện vỗ rung lồng ngực và hút đờm dãi định kỳ nhằm giúp đường thở thông thoáng, phòng ngừa xẹp phổi và viêm phổi do ứ đọng đờm.
  • Theo dõi và phòng ngừa táo bón cho trẻ.
  • Khi trẻ bí tiểu, có thể kích thích vùng bàng quang bằng cách gõ nhẹ; hạn chế đặt ống thông tiểu để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
  • Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn, mức độ tỉnh táo, biểu hiện phù não, độ bão hòa oxy máu (SaO₂), điện giải và đường huyết.
  • Phục hồi chức năng nên được tiến hành sớm ngay khi tình trạng lâm sàng ổn định hoặc khi trẻ xuất hiện di chứng thần kinh.

Hiệu quả điều trị viêm màng não ở trẻ em được đánh giá dựa trên diễn biến lâm sàng và các chỉ số theo dõi, bao gồm:

  • Trẻ tỉnh táo hơn, cải thiện tri giác, giảm hoặc hết vật vã, li bì.
  • Sốt giảm và ổn định.
  • Co giật được kiểm soát, không tái phát.
  • Hô hấp ổn định, SaO₂ duy trì trong giới hạn cho phép, giảm dần hỗ trợ oxy hoặc cai thở máy khi đủ điều kiện.
  • Tuần hoàn ổn định, không còn dấu hiệu sốc.
  • Các biểu hiện phù não thuyên giảm.
  • Điện giải, đường huyết và khí máu (nếu theo dõi) dần trở về bình thường.
  • Trẻ ăn uống, dung nạp dinh dưỡng tốt hơn và không xuất hiện bội nhiễm. 
điều trị viêm màng não ở trẻ em
Hiệu quả điều trị viêm màng não ở trẻ em được đánh giá dựa trên diễn biến lâm sàng

4. Hậu quả của bệnh viêm màng não ở trẻ em không được điều trị sớm

Nếu trẻ bị viêm màng não không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể diễn tiến nhanh và gây nhiều hậu quả nghiêm trọng. Các biến chứng và biểu hiện nguy hiểm có thể gặp gồm:

  • Rối loạn ý thức tăng dần: buồn ngủ, lơ mơ, khó đánh thức, nặng hơn có thể hôn mê.
  • Co giật, có thể xảy ra nhiều lần.
  • Các dấu hiệu tổn thương thần kinh như cứng gáy, đau đầu, nôn ói.
  • Yếu hoặc liệt tay chân, rối loạn trương lực cơ.
  • Trường hợp nặng có thể suy hô hấp hoặc sốc, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của trẻ.

Có thể thấy, phác đồ điều trị viêm màng não ở trẻ em của Bộ Y tế được xây dựng trên cơ sở tiếp cận toàn diện, ưu tiên xử trí cấp cứu các rối loạn đe dọa tính mạng như suy hô hấp, sốc, phù não và co giật, đồng thời kết hợp điều trị triệu chứng, chăm sóc hỗ trợ và điều trị đặc hiệu theo căn nguyên. Việc áp dụng đúng và đầy đủ phác đồ không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ sống mà còn góp phần cải thiện chất lượng sống lâu dài cho trẻ bị viêm màng não.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider &#8211; Banner Nhi
Bài viết liên quan
Viêm màng não có mấy loại?

Viêm màng não có mấy loại?

Viêm màng não là bệnh lý nguy hiểm, có thể diễn tiến nhanh và để lại nhiều biến chứng nếu không được phát hiện sớm. Để hiểu rõ mức độ rủi ro cũng như hướng điều trị phù hợp, việc tìm hiểu viêm màng não có mấy loại là điều rất cần thiết. Trên thực […]
1900558892
zaloChat
Phác đồ điều trị viêm màng não ở trẻ em Bộ Y tế