Phác đồ điều trị viêm màng não người lớn Bộ Y tế
Viêm màng não ở người lớn là bệnh nhiễm trùng nguy hiểm của hệ thần kinh trung ương, cần được điều trị sớm và đúng cách. Nắm rõ phác đồ điều trị viêm màng não người lớn theo hướng dẫn của Bộ Y tế giúp nâng cao hiệu quả chữa trị và hạn chế biến chứng. Nội dung dưới đây sẽ tóm tắt những nguyên tắc và các bước cơ bản trong phác đồ chuẩn hiện nay.
1. Phác đồ điều trị viêm màng não bộ y tế
Điều trị viêm màng não mủ là tình trạng cấp cứu, cần can thiệp ngay lập tức. Quá trình điều trị bao gồm dùng kháng sinh phù hợp, xử lý các triệu chứng và hồi sức tích cực cho người bệnh. Dưới đây là phác đồ điều trị viêm màng não người lớn theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
1.1. Nguyên tắc điều trị chung
Nguyên tắc điều trị chung là tập trung vào việc can thiệp sớm, đúng phương pháp để kiểm soát bệnh hiệu quả:
- Chẩn đoán sớm và điều trị ngay: Bắt đầu dùng kháng sinh ngay sau khi cấy dịch não tủy (hoặc ngay sau khi chọc dò nếu không cấy được ngay). Không được trì hoãn kháng sinh để chờ kết quả xét nghiệm.
- Lựa chọn kháng sinh: Dùng kháng sinh đường tĩnh mạch, liều cao, có khả năng thấm tốt qua hàng rào máu não. Ban đầu dùng kháng sinh theo kinh nghiệm (dựa trên lứa tuổi, dịch tễ), sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
- Hồi sức tích cực: Chống suy hô hấp, chống sốc, chống phù não và cân bằng nước điện giải.
- Cách ly: Cần thiết đối với viêm màng não do Não mô cầu (N. meningitidis) và Haemophilus influenzae để tránh lây lan.
1.2. Điều trị đặc hiệu (Sử dụng kháng sinh)
Trong phác đồ điều trị viêm màng não người lớn Bộ Y tế, việc lựa chọn kháng sinh ban đầu khi chưa có kết quả kháng sinh đồ (điều trị bao vây) phụ thuộc vào lứa tuổi và tác nhân nghi ngờ:
Kháng sinh theo kinh nghiệm (khi chưa rõ vi khuẩn):
- Người lớn và trẻ lớn sử dụng Cephalosporin thế hệ 3: Ceftriaxon (4g/ngày tiêm TM chia 2 lần) hoặc Cefotaxim (6-12g/ngày tiêm TM chia 3-4 lần).
- Nếu nghi ngờ Phế cầu kháng thuốc: Kết hợp thêm Vancomycin (30-60mg/kg/ngày).
- Nếu nghi ngờ Listeria (ở người già, suy giảm miễn dịch): Kết hợp thêm Ampicillin.
Kháng sinh theo tác nhân (sau khi có kết quả cấy):
- Do Não mô cầu (N. meningitidis): Nhạy cảm Penicillin: Dùng Benzyl Penicillin (24 triệu đơn vị/ngày). Hoặc tiếp tục dùng Ceftriaxon/Cefotaxim. Thời gian điều trị: 7 ngày.
- Do Phế cầu (S. pneumoniae): Nhạy cảm Penicillin: Benzyl Penicillin. Đề kháng Penicillin: Ceftriaxon hoặc Cefotaxim. Kháng Cephalosporin: Dùng Vancomycin phối hợp với Cephalosporin thế hệ 3 (có thể thêm Rifampicin). thời gian điều trị: 10 – 14 ngày.
- Do H. influenzae: Dùng Ceftriaxon hoặc Cefotaxim. Thời gian điều trị: 7 – 10 ngày.
- Do Liên cầu lợn (S. suis):Penicillin G hoặc Ceftriaxon. Thời gian điều trị: 4 tuần (do nguy cơ tái phát cao).

1.3. Phác đồ điều trị viêm màng não người lớn hỗ trợ và chống phù não
Ngoài kháng sinh, các thuốc hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm biến chứng và tỷ lệ tử vong.
- Corticosteroid (Dexamethason): Giảm phản ứng viêm, giảm phù não và giảm di chứng thính lực (đặc biệt trong viêm màng não do Phế cầu và Hib). Liều dùng: 0,4 mg/kg/ngày (người lớn thường dùng 10mg/lần), tiêm tĩnh mạch chia 4 lần. Lưu ý quan trọng: Phải tiêm Dexamethason trước hoặc cùng lúc với liều kháng sinh đầu tiên. Dùng trong 4 ngày đầu.
- Chống phù não: Nằm đầu cao 30 độ. Kết hợp thông khí tốt, tránh tăng CO2 máu. Dùng Mannitol 20% (0,5 – 1g/kg truyền tĩnh mạch nhanh) nếu có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ đe dọa tụt kẹt não.
- Điều trị triệu chứng: Theo phác đồ điều trị viêm màng não người lớn Bộ Y tế, khi sốt trên 38,5°C thì Paracetamol được dùng để hạ nhiệt. Nếu xuất hiện co giật, có thể sử dụng Diazepam hoặc Midazolam để kiểm soát cơn. Đồng thời, người bệnh cần được bù nước và điện giải hợp lý nhằm duy trì cân bằng cơ thể, tránh truyền quá nhiều dịch vì có thể làm phù não nặng hơn.
2. Theo dõi và Đánh giá điều trị
Việc theo dõi sát sao là bắt buộc để phát hiện sớm các biến chứng như áp xe não, tràn mủ dưới màng cứng, hoặc sốc nhiễm khuẩn.
Các chỉ số cần theo dõi:
- Dấu hiệu sinh tồn: Mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở, độ bão hòa oxy (SpO2) mỗi 1-3 giờ trong giai đoạn cấp.
- Tri giác: Đánh giá thang điểm Glasgow, theo dõi kích thước và phản xạ đồng tử.
- Dấu hiệu thần kinh khu trú: Phát hiện liệt mới xuất hiện.
- Cận lâm sàng: Công thức máu, điện giải đồ, chức năng gan thận định kỳ.

Đánh giá đáp ứng điều trị:
- Tốt: Bệnh nhân hết sốt sau 3-5 ngày, tri giác cải thiện, giảm đau đầu, DNT trở về bình thường (tế bào giảm, đường tăng).
- Không đáp ứng (sau 48-72h): Sốt dai dẳng, tri giác xấu đi, hoặc triệu chứng thần kinh tăng nặng.
- Hành động khi không đáp ứng: Cần chọc lại dịch não tủy sau 48h điều trị để đánh giá, xem xét đổi kháng sinh, chụp CT/MRI sọ não để tìm ổ áp xe, tụ mủ hoặc các biến chứng khác.
Tóm lại, việc tuân thủ phác đồ điều trị viêm màng não người lớn theo hướng dẫn của Bộ Y tế là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng. Người bệnh và người nhà cần phối hợp chặt chẽ với nhân viên y tế, đảm bảo dùng thuốc đúng liệu trình và theo dõi sát sao diễn biến bệnh. Sự hiểu biết và tuân thủ đúng phác đồ sẽ giúp quá trình phục hồi diễn ra an toàn và nhanh chóng hơn.













