Có thể xét nghiệm đột biến gen trong ung thư đại tràng?
Xét nghiệm đột biến gen đang ngày càng được xem là bước tiến quan trọng trong chẩn đoán và điều trị ung thư đại tràng. Không chỉ giúp xác định nguyên nhân gây bệnh, xét nghiệm đột biến gen trong ung thư đại tràng còn hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị cá thể hóa, tiên lượng đáp ứng thuốc và cải thiện hiệu quả điều trị cho người bệnh.
1. Đột biến gen trong ung thư đại tràng là gì?
Đột biến gen trong ung thư đại tràng là những thay đổi bất thường xảy ra trong gen, làm rối loạn quá trình kiểm soát sự phát triển của tế bào ở đại tràng và trực tràng. Khi các gen bị đột biến, tế bào có thể tăng sinh mất kiểm soát và hình thành ung thư. Một phần các trường hợp ung thư đại tràng đột biến gen có liên quan đến yếu tố di truyền trong gia đình, chiếm khoảng 5-10% tổng số ca bệnh.
Đột biến gen có thể được hiểu đơn giản như những “lỗi” trong mã di truyền. Người mang đột biến gen thường có nguy cơ mắc ung thư đại tràng cao hơn người bình thường, tuy nhiên không phải cứ trong gia đình có người mắc ung thư thì tất cả các thành viên đều sẽ mắc bệnh. Việc xét nghiệm gen giúp phát hiện sớm nguy cơ này để theo dõi và phòng ngừa hiệu quả.
Các nhà khoa học đã xác định một số hội chứng di truyền và gen đột biến thường gặp liên quan đến ung thư đại tràng. Phổ biến nhất là hội chứng Lynch (ung thư đại trực tràng không đa polyp do di truyền), liên quan đến các gen như MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2. Người mắc hội chứng này có nguy cơ cao bị ung thư đại tràng và cả một số ung thư khác như dạ dày, buồng trứng.
Một hội chứng khác là đa polyp tuyến gia đình (FAP), do đột biến gen APC gây ra. Đột biến gen trong ung thư đại tràng dạng này khiến hàng trăm đến hàng nghìn polyp hình thành ở đại tràng và trực tràng từ sớm, làm tăng nguy cơ ung thư rất cao nếu không điều trị kịp thời. Ngoài ra còn có đột biến APC I1307K, thường gặp ở người Do Thái Ashkenazi, cũng làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng.

Bên cạnh đó, một số hội chứng hiếm hơn như Peutz–Jeghers (đột biến gen STK11) hay polyposis liên quan đến MUTYH cũng có thể dẫn đến ung thư đại tràng do đột biến gen. Nhìn chung, ung thư đại tràng đột biến gen là kết quả của những thay đổi di truyền làm tăng nguy cơ hình thành polyp và ung thư, và việc nhận biết sớm các đột biến này đóng vai trò quan trọng trong tầm soát và phòng ngừa bệnh
2. Xét nghiệm đột biến gen trong ung thư đại tràng để làm gì?
Xét nghiệm đột biến gen trong ung thư đại tràng được thực hiện nhằm đánh giá nguy cơ mắc bệnh, định hướng tầm soát sớm và hỗ trợ lựa chọn điều trị phù hợp. Việc có nên làm xét nghiệm hay không thường dựa nhiều vào tiền sử gia đình. Những người có cha mẹ, anh chị em ruột từng mắc ung thư đại tràng, đặc biệt nếu có từ hai người thân trở lên hoặc được chẩn đoán ở độ tuổi còn trẻ, sẽ có nguy cơ cao hơn và cần được cân nhắc xét nghiệm sớm.
Khi gia đình có tiền sử ung thư đại tràng đột biến gen, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên viên tư vấn di truyền. Việc này giúp phân tích tiền sử gia đình, đánh giá khả năng mắc các hội chứng ung thư di truyền và xác định xem xét nghiệm gen ung thư đại tràng có thực sự cần thiết hay không. Trong trường hợp phát hiện đột biến gen trong ung thư đại tràng, người bệnh có thể chủ động hơn trong phòng ngừa, chẳng hạn như tầm soát định kỳ sớm hơn, theo dõi chặt chẽ hơn hoặc áp dụng các biện pháp can thiệp phù hợp.
Xét nghiệm gen không phải lúc nào cũng cho kết quả rõ ràng tuyệt đối, vì vậy tư vấn di truyền trước khi xét nghiệm là bước rất quan trọng. Điều này giúp người bệnh hiểu được ý nghĩa của kết quả, những thông tin xét nghiệm có thể cung cấp và cả những giới hạn của nó.

Các xét nghiệm di truyền đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện những hội chứng ung thư di truyền làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng, như hội chứng Lynch hoặc đa polyp tuyến gia đình (FAP). Ngay cả khi chưa xét nghiệm, những người thuộc nhóm gia đình nguy cơ cao vẫn thường được khuyến cáo tầm soát ung thư đại tràng sớm và thường xuyên hơn bình thường. Thực tế, khoảng 10% trường hợp ung thư đại tràng có liên quan đến yếu tố đột biến di truyền.
3. Những gen thường được xét nghiệm trong ung thư đại tràng
Xét nghiệm đột biến gen trong ung thư đại tràng giúp xác định yếu tố di truyền, đánh giá nguy cơ mắc bệnh và định hướng theo dõi, điều trị cho người bệnh cũng như người thân. Trọng tâm của xét nghiệm gen ung thư đại tràng thường tập trung vào một số nhóm gen quan trọng sau:
3.1. Nhóm gen sửa chữa sai hỏng DNA – nền tảng của hội chứng Lynch (HNPCC)
Các gen thường được xét nghiệm gồm MLH1, MSH2, MSH6 và PMS2. Khi các gen này bị đột biến, tế bào mất khả năng sửa lỗi DNA, dẫn đến hiện tượng mất ổn định vi vệ tinh (MSI) và làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng đột biến gen, đôi khi khởi phát rất sớm.
Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường bắt đầu bằng xét nghiệm MSI hoặc nhuộm miễn dịch mô (IHC) trên mẫu mô khối u. Nếu kết quả bất thường, người bệnh sẽ được chỉ định xét nghiệm đột biến gen dòng mầm từ máu để xác định chính xác có mắc hội chứng Lynch hay không.
3.2. Gen APC – liên quan bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP)
Đột biến gen APC khiến đại tràng xuất hiện hàng trăm polyp từ khi còn trẻ, và gần như chắc chắn tiến triển thành ung thư nếu không can thiệp sớm. Vì vậy, xét nghiệm APC là trọng tâm khi nghi ngờ FAP, đặc biệt ở người có nhiều polyp hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư đại tràng sớm. Đây là một dạng đột biến gen trong ung thư đại tràng có nguy cơ rất cao.
3.3. Đột biến APC I1307K – ung thư đại tràng gia đình
Biến thể APC I1307K thường gặp ở người Do Thái Ashkenazi, làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng dù không gây đa polyp rõ rệt. Xét nghiệm gen này giúp phát hiện sớm nguy cơ ở cả người đã mắc và chưa mắc bệnh trong gia đình.
3.4. Các gen di truyền khác ít gặp hơn
Một số trường hợp ung thư đại tràng liên quan đến các hội chứng hiếm như đột biến MUTYH (đa polyp liên quan MUTYH) hoặc STK11 (hội chứng Peutz–Jeghers). Khi có dấu hiệu gợi ý từ tiền sử cá nhân hoặc gia đình, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm bổ sung các gen này.

4. Xét nghiệm đột biến gen trong ung thư đại tràng thực hiện như thế nào?
Xét nghiệm đột biến gen trong ung thư đại tràng là phương pháp phân tích ADN để phát hiện các gen bất thường làm tăng nguy cơ mắc ung thư hoặc liên quan đến ung thư đại tràng di truyền.
- Bước đầu tiên là đánh giá nguy cơ: Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử cá nhân và gia đình, đặc biệt chú ý những trường hợp ung thư đại tràng khởi phát sớm, nhiều người thân mắc ung thư đại tràng, ung thư tử cung hoặc các ung thư liên quan. Từ đó quyết định có cần xét nghiệm gen hay không.
- Tiếp theo là xét nghiệm trên mô khối u (nếu người bệnh đã mắc ung thư): Mẫu mô khối u được lấy từ sinh thiết hoặc phẫu thuật sẽ được làm xét nghiệm MSI hoặc IHC. Các xét nghiệm này giúp phát hiện tình trạng mất ổn định vi vệ tinh hoặc thiếu hụt protein sửa chữa ADN, thường gặp trong hội chứng Lynch.
- Nếu kết quả gợi ý yếu tố di truyền, xét nghiệm gen sẽ được thực hiện trên máu: Bác sĩ sẽ lấy mẫu máu để phân tích trực tiếp các gen liên quan đến ung thư đại tràng di truyền như MLH1, MSH2, APC, MUTYH… nhằm tìm đột biến gen di truyền từ dòng mầm.
- Quá trình phân tích được thực hiện trong phòng xét nghiệm chuyên sâu: ADN được giải trình tự hoặc phân tích bằng các kỹ thuật đặc hiệu, cho độ chính xác và độ đặc hiệu cao, giúp xác định rõ có hay không đột biến gen.
- Sau khi có kết quả, người bệnh sẽ được tư vấn di truyền: Nếu phát hiện đột biến, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch theo dõi, tầm soát sớm và định kỳ. Người thân trong gia đình cũng có thể được khuyến nghị xét nghiệm để đánh giá nguy cơ.
Tóm lại, xét nghiệm đột biến gen trong ung thư đại tràng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm nguy cơ mắc bệnh, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng người bệnh. Việc chủ động thực hiện xét nghiệm, đặc biệt với những người có tiền sử gia đình hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn góp phần cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống lâu dài.















