Đột biến gen KRAS trong ung thư đại tràng
Đột biến gen KRAS trong ung thư đại tràng được xem là một trong những yếu tố di truyền – phân tử quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế hình thành khối u và đáp ứng điều trị. Việc hiểu rõ vai trò của đột biến KRAS không chỉ giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ phù hợp mà còn góp phần tiên lượng bệnh chính xác hơn cho người bệnh.
1. Tỷ lệ đột biến KRAS trong ung thư đại tràng
Đột biến gen KRAS trong ung thư đại tràng là một trong những bất thường phân tử phổ biến nhất. Khoảng 35-45% bệnh nhân ung thư đại tràng đột biến gen KRAS trong mô khối u. Những đột biến này thường gặp nhất tại codon 12 và 13 của gen KRAS. Khi xảy ra đột biến, protein KRAS bị hoạt hóa liên tục, kích thích các con đường tín hiệu quan trọng như MAPK/ERK và PI3K/AKT, từ đó thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh và tồn tại dai dẳng. Đây là lý do vì sao bệnh nhân mang đột biến gen KRAS trong ung thư đại tràng thường có diễn tiến bệnh nặng hơn và tiên lượng kém hơn so với nhóm không đột biến.
Về mặt điều trị, ung thư đại tràng có đột biến KRAS hầu như không đáp ứng với các thuốc kháng EGFR. Do đó, xét nghiệm đột biến gen KRAS được xem là bước đánh giá bắt buộc trước khi chỉ định các liệu pháp nhắm trúng đích. Kết quả xét nghiệm giúp bác sĩ loại trừ những phương pháp điều trị không phù hợp và xây dựng chiến lược cá thể hóa hiệu quả hơn cho từng bệnh nhân.

Với tỷ lệ xuất hiện lên tới 35-45%, đột biến KRAS là biến đổi di truyền phổ biến và có ý nghĩa then chốt trong ung thư đại tràng. Việc nhận diện sớm thông qua xét nghiệm gen không chỉ giúp làm rõ bản chất sinh học của khối u mà còn đóng vai trò quan trọng trong định hướng điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
2. Các dạng đột biến KRAS thường gặp trong ung thư đại tràng
Các dạng đột biến KRAS thường gặp trong ung thư đại tràng đột biến gen chủ yếu tập trung ở codon 12 và 13. Trong đó, KRAS G12D là dạng phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ cao nhất trong nhóm bệnh nhân có đột biến KRAS. Tiếp theo là KRAS G13D, cũng gặp với tần suất đáng kể. Ngoài ra, một số dạng khác như G12V, G12C, G12A và G14D cũng được ghi nhận nhưng ít hơn.
Đáng lưu ý, đột biến KRAS và đột biến BRAF thường không xuất hiện đồng thời. Ở bệnh nhân ung thư đại tràng, nếu đã có đột biến KRAS thì hầu như không phát hiện kèm đột biến BRAF. Điều này cho thấy mỗi loại đột biến có cơ chế sinh ung thư riêng biệt.
3. Xét nghiệm đột biến KRAS trong ung thư đại tràng như thế nào?
Xét nghiệm đột biến KRAS trong ung thư đại tràng thường được thực hiện trên mẫu mô khối u nhằm xác định tình trạng ung thư đại tràng đột biến gen và hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

Hiện nay, có hai kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong xét nghiệm đột biến gen trong ung thư đại tràng:
- Thứ nhất là giải trình tự DNA trực tiếp: Với phương pháp này, DNA từ tế bào ung thư sẽ được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR, sau đó phân tích trình tự từng nucleotide. Nhờ so sánh trình tự DNA thu được với cơ sở dữ liệu gen chuẩn (như GenBank), bác sĩ có thể xác định chính xác vị trí và loại đột biến của gen KRAS hoặc BRAF nếu có. Đây là phương pháp có độ chính xác cao, giúp phát hiện nhiều dạng đột biến khác nhau.
- Thứ hai là kỹ thuật Scorpions ARMS trong Real-time PCR: Phương pháp này tập trung phát hiện nhanh các đột biến KRAS thường gặp bằng cách khuếch đại chọn lọc các alen đột biến. Nhờ kết hợp công nghệ huỳnh quang, kết quả xét nghiệm đột biến gen KRAS có thể được ghi nhận ngay trong quá trình phản ứng, rút ngắn thời gian trả kết quả và phù hợp cho thực hành lâm sàng.
Tùy điều kiện phòng xét nghiệm và mục tiêu chẩn đoán, bác sĩ sẽ lựa chọn kỹ thuật phù hợp để đánh giá chính xác tình trạng đột biến KRAS, từ đó định hướng điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân ung thư đại tràng.
Tóm lại, việc hiểu rõ vai trò của đột biến gen KRAS trong ung thư đại tràng không chỉ giúp làm sáng tỏ cơ chế hình thành và tiến triển của bệnh mà còn có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán, tiên lượng và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Xét nghiệm KRAS hiện nay đã trở thành một bước cần thiết trong cá thể hóa điều trị, giúp tránh các liệu pháp kém hiệu quả và hướng người bệnh đến chiến lược điều trị tối ưu hơn, từ đó cải thiện chất lượng sống và kết quả lâu dài.















