Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Các xét nghiệm ung thư đại trực tràng

Các xét nghiệm ung thư đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng đang gia tăng và có xu hướng trẻ hóa tại Việt Nam, trong khi nhiều ca chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn. Thực hiện các xét nghiệm ung thư đại trực tràng định kỳ giúp phát hiện polyp hoặc khối u sớm, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ các phương pháp tầm soát và ý nghĩa của chỉ số xét nghiệm ung thư đại trực tràng một cách dễ hiểu nhất.

1. Tìm hiểu về xét nghiệm tầm soát ung thư đại trực tràng

1.1. Xét nghiệm ung thư đại tràng là gì? 

Ung thư đại trực tràng thường khởi phát từ các polyp tiền ung thư trong lòng đại tràng hoặc trực tràng. Đây là những khối tăng sinh bất thường của niêm mạc ruột, có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Xét nghiệm tầm soát là phương pháp kiểm tra nhằm phát hiện bệnh khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Khi có dấu hiệu bất thường, các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu sẽ được thực hiện để xác định nguyên nhân cụ thể.

các xét nghiệm ung thư đại trực tràng
Đối với đại trực tràng, ung thư thường khởi nguồn từ các polyp hoặc khối u nhỏ bất thường

1.2. Vì sao cần làm xét nghiệm ung thư đại trực tràng? 

Theo số liệu từ GLOBOCAN 2022, ung thư đại trực tràng hiện đứng thứ ba trên toàn cầu về số ca mắc mới, với 1.926.425 trường hợp được ghi nhận. Đồng thời, đây cũng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ hai thế giới, chỉ sau ung thư phổi.

Tại Việt Nam, mỗi năm ghi nhận gần 17.000 ca mắc mới ung thư đại trực tràng. Riêng năm 2022, có 16.835 ca mới được chẩn đoán, xếp thứ 4 trong các loại ung thư phổ biến, chiếm khoảng 9,7% tổng số ca mắc. Phần lớn trường hợp được ghi nhận ở người từ 40 tuổi trở lên, chiếm tới 95,7% tổng số ca bệnh. Tuy nhiên, xu hướng trẻ hóa đang ngày càng rõ rệt, khiến nguy cơ không còn giới hạn ở nhóm tuổi cao.

Ung thư đại trực tràng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như chế độ ăn thiếu cân đối, lối sống ít vận động hoặc hút thuốc lá. Ngoài ra, yếu tố di truyền, tuổi tác và sự tồn tại của polyp đại trực tràng cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Đặc biệt, các polyp nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời có thể tiến triển thành ung thư theo thời gian. Chính vì vậy, thực hiện các xét nghiệm ung thư đại trực tràng định kỳ là giải pháp quan trọng giúp phát hiện sớm và can thiệp trước khi bệnh trở nên nguy hiểm.

1.3. Khi nào nên làm xét nghiệm ung thư đại trực tràng? 

  • Người từ 45 tuổi trở lên, ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng bất thường ở đường tiêu hóa.
  • Người từ 40 tuổi nếu có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp đại trực tràng. Người có cha mẹ, anh chị em ruột từng được chẩn đoán ung thư đại trực tràng ở độ tuổi trẻ, mỗi 5 năm/lần.
  • Người từng phát hiện polyp đại trực tràng nhưng chưa theo dõi hoặc chưa cắt bỏ triệt để. Người đã cắt polyp trước đó và cần theo dõi định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ chuyên khoa.
  • Người có hội chứng di truyền như đa polyp tuyến gia đình (FAP) hoặc hội chứng Lynch, thực hiện xét nghiệm hàng năm hoặc 2 năm một lần.
  • Người mắc bệnh viêm ruột mạn tính như viêm loét đại trực tràng chảy máu hoặc bệnh Crohn, cần nội soi sinh thiết định kỳ sau 8-10 năm khởi phát bệnh.
  • Người có lối sống nguy cơ cao như hút thuốc lá, ít vận động, chế độ ăn nhiều thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Người mong muốn chủ động bảo vệ sức khỏe thông qua chương trình khám sức khỏe và xét nghiệm tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ.

2. Các chỉ số xét nghiệm ung thư đại trực tràng

2.1. Xét nghiệm phân 

Xét nghiệm phân là một trong những các xét nghiệm ung thư đại trực tràng được sử dụng phổ biến trong tầm soát ban đầu. Phương pháp này tìm kiếm dấu hiệu bất thường trong mẫu phân, đặc biệt là máu ẩn hoặc biến đổi di truyền. 

Ưu điểm của xét nghiệm phân là đơn giản, ít xâm lấn và có thể thực hiện tại nhà theo hướng dẫn. Tuy nhiên, phương pháp này cần được thực hiện định kỳ thường xuyên hơn so với nội soi. Nếu kết quả xét nghiệm ung thư đại trực tràng từ mẫu phân cho thấy bất thường, người bệnh vẫn cần nội soi để xác định chính xác tổn thương. Đây là bước quan trọng nhằm tránh bỏ sót tổn thương ác tính.

2.2. Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FIT/gFOBT) 

Xét nghiệm máu ẩn trong phân giúp phát hiện lượng máu rất nhỏ mà mắt thường không thể quan sát được. Máu có thể xuất hiện khi polyp lớn hoặc khối u bị tổn thương do phân đi qua. Phương pháp này tương đối đơn giản, không gây đau và phù hợp để tầm soát cộng đồng. Trong nhiều trường hợp, đây là bước sàng lọc ban đầu trước khi chỉ định nội soi đại tràng. Tuy nhiên, một số bệnh lý lành tính như trĩ hoặc viêm loét dạ dày cũng có thể gây dương tính giả. Vì vậy, xét nghiệm này không đủ để chẩn đoán xác định ung thư nếu đứng độc lập.

các xét nghiệm ung thư đại trực tràng
Phương pháp này giúp nhận diện những tia máu cực nhỏ trộn lẫn trong phân do mạch máu polyp bị tổn thương

2.3. Xét nghiệm chỉ số dấu ấn ung thư 

Xét nghiệm máu ung thư đại trực tràng thường bao gồm định lượng các dấu ấn như CEA hoặc CA 19-9. Đây là những chất có thể tăng cao trong một số trường hợp ung thư đường tiêu hóa. Việc theo dõi chỉ số xét nghiệm ung thư đại trực tràng giúp bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị và nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, các chỉ số này không đủ độ đặc hiệu để sử dụng làm công cụ tầm soát đơn lẻ. Tại Thu Cúc TCI, xét nghiệm dấu ấn ung thư được thực hiện trong quy trình khám sức khỏe và tầm soát ung thư toàn diện, giúp theo dõi và cá thể hóa điều trị.

2.4. Xét nghiệm DNA trong phân 

Xét nghiệm DNA trong phân là phương pháp hiện đại, kết hợp tìm máu ẩn và phân tích đột biến di truyền. Các tế bào ung thư hoặc polyp có thể giải phóng vật liệu di truyền bất thường vào phân. Phương pháp này thường được khuyến nghị thực hiện mỗi ba năm một lần nếu kết quả bình thường. Người bệnh không cần nhịn ăn hoặc dùng thuốc đặc biệt trước khi lấy mẫu. Nếu phát hiện biến đổi DNA hoặc có máu ẩn trong phân, nội soi đại tràng vẫn là bước tiếp theo bắt buộc. Điều này giúp xác định vị trí tổn thương và xử lý kịp thời.

3. Các phương pháp khác khi tầm soát ung thư đại trực tràng

3.1. Nội soi đại tràng 

Nội soi đại tràng được xem là tiêu chuẩn vàng trong tầm soát và chẩn đoán ung thư đại trực tràng. Bác sĩ sử dụng ống soi mềm có gắn camera để quan sát toàn bộ đại tràng và trực tràng. Hình ảnh hiển thị trên màn hình giúp phát hiện polyp, khối u hoặc tổn thương nghi ngờ một cách trực tiếp. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể sinh thiết hoặc cắt polyp trong quá trình thực hiện.

các xét nghiệm ung thư đại trực tràng
Tại Thu Cúc TCI, công nghệ nội soi hiện đại trong các gói tầm soát toàn diện giúp phát hiện những tổn thương nhỏ nhất

3.2. Chụp CT đại tràng 

Chụp CT đại tràng, còn gọi là nội soi đại tràng ảo, sử dụng công nghệ chụp cắt lớp để tái tạo hình ảnh 3D. Phương pháp này không cần đưa ống soi dài vào đại tràng như nội soi truyền thống. Thời gian thực hiện tương đối nhanh và không cần gây mê, phù hợp với người không thể nội soi. Tuy nhiên, nếu phát hiện polyp hoặc khối u nghi ngờ, nội soi vẫn cần được tiến hành bổ sung.

Hiểu rõ các xét nghiệm ung thư đại trực tràng sẽ giúp bạn chủ động xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp với từng giai đoạn. Khi đó, việc theo dõi sát chỉ số xét nghiệm ung thư đại trực tràng và tái khám định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm bất thường, từ đó giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
U nhú lành tính ở miệng có liên quan HPV?

U nhú lành tính ở miệng có liên quan HPV?

U nhú lành tính ở miệng là tổn thương khá thường gặp, thường xuất hiện dưới dạng các nốt nhỏ, mềm hoặc sần sùi trên niêm mạc miệng, lưỡi hay môi. Phần lớn trường hợp không nguy hiểm và tiến triển chậm, tuy nhiên vẫn cần được thăm khám để phân biệt với các tổn […]
1900558892
zaloChat