Nguy cơ ung thư ở những người mang đột biến gen STK11 di truyền
Những người mang đột biến gen STK11 di truyền thường đối mặt với khả năng mắc nhiều loại ung thư cao hơn mức trung bình, đặc biệt là ung thư đường tiêu hóa, tụy, phổi và vú. Việc nhận diện sớm đột biến gen STK11 giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch tầm soát cá nhân hóa, theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời nhằm giảm thiểu biến chứng nguy hiểm về lâu dài.
1. Gen STK11 là gì? Đột biến gen STK11 di truyền là gì?
Gen STK11 (còn gọi là LKB1) là một gen có vai trò kiểm soát sự phát triển và phân chia của tế bào. Khi hoạt động bình thường, gen STK11 giúp ngăn tế bào tăng sinh mất kiểm soát – một cơ chế quan trọng để phòng ngừa ung thư. Vì vậy, gen STK11 được xem là một gen ức chế khối u.
Mỗi người có hai bản sao gen STK11, nhận từ cha và mẹ. Khi một trong hai bản sao này bị lỗi và không còn hoạt động bình thường, tình trạng đó được gọi là đột biến gen STK11 di truyền. Người mang đột biến này thường mắc hội chứng Peutz-Jeghers (PJS) – một rối loạn di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi polyp hamartoma ở đường tiêu hóa và các đốm sắc tố trên da.
Khi gen STK11 bị đột biến, protein STK11 không còn kiểm soát được sự phát triển của tế bào. Hệ quả là tế bào có thể phân chia không kiểm soát, làm tăng nguy cơ hình thành ung thư. Những người mang đột biến gen STK11 có nguy cơ cao mắc nhiều loại ung thư trong suốt cuộc đời, bao gồm ung thư đại tràng, tụy, dạ dày, buồng trứng và ung thư vú. Đặc biệt, phụ nữ mắc hội chứng PJS có nguy cơ ung thư vú cao hơn khoảng 6 lần so với dân số chung.

Cần lưu ý rằng không phải mọi đột biến gen STK11 đều được di truyền từ cha mẹ. Một số trường hợp là đột biến mới phát sinh (đột biến de novo) trong quá trình hình thành trứng, tinh trùng hoặc ngay sau thụ tinh. Trong những trường hợp này, cha mẹ không mang đột biến nhưng người bệnh vẫn có khả năng truyền đột biến gen STK11 cho con cái của mình.
2. Người mang đột biến gen STK11 có nguy cơ ung thư không?
Người mang đột biến gen STK11 có nguy cơ ung thư cao hơn dân số chung. Đây là gen có vai trò kiểm soát sự phát triển và phân chia của tế bào. Khi gen STK11 bị đột biến, cơ chế kiểm soát này suy giảm, khiến tế bào có thể tăng sinh bất thường và làm tăng khả năng hình thành ung thư. Vì vậy, có thể khẳng định đột biến gen STK11 gây ung thư ở nhiều cơ quan khác nhau trong suốt cuộc đời.
Không phải mọi trường hợp đột biến gen STK11 đều được di truyền từ cha mẹ. Một số người mang đột biến mới phát sinh, nhưng vẫn có khả năng truyền gen bất thường này cho con. Vì vậy, khi xét nghiệm phát hiện dương tính với gen STK11, người bệnh nên trao đổi với chuyên gia di truyền để được đánh giá nguy cơ và xây dựng kế hoạch theo dõi, tầm soát ung thư phù hợp.
3. Các loại ung thư liên quan đến đột biến gen STK11
Đột biến gen STK11 là nguyên nhân gây ra hội chứng Peutz-Jeghers (PJS), một rối loạn di truyền làm tăng nguy cơ hình thành polyp hamartoma lành tính trong đường tiêu hóa và làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư.
Theo hướng dẫn mới nhất của Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia (NCCN), người mang đột biến gen STK11 có nguy cơ mắc nhiều loại ung thư cao hơn rõ rệt, trong đó phổ biến nhất là ung thư vú ở nữ giới (khoảng 32-54%), ung thư đại tràng khoảng 39%, ung thư dạ dày khoảng 29% và ung thư tụy 11-36%. Ngoài ra, nguy cơ ung thư ruột non, phổi, cổ tử cung, nội mạc tử cung, buồng trứng và tinh hoàn cũng cao hơn so với người không mang đột biến.

Người mang đột biến này cũng có nguy cơ cao hơn mắc ung thư phổi, với tỷ lệ cao hơn ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là thể ung thư biểu mô tuyến. Các ung thư ít gặp nhưng đã được ghi nhận gồm: U tinh hoàn tế bào Sertoli, u dây sinh dục buồng trứng (SCTAT) hoặc u nhầy buồng trứng, ung thư cổ tử cung và ung thư nội mạc tử cung. Tuy nhiên, nguy cơ chính xác của các ung thư hiếm này vẫn chưa được xác định rõ do số lượng nghiên cứu còn hạn chế.
Cần lưu ý rằng đột biến gen STK11 gây ung thư là nguy cơ suốt đời và mức độ rủi ro cụ thể ở mỗi người có thể khác nhau tùy vào tuổi, giới tính, loại đột biến STK11 cụ thể, tiền sử ung thư cá nhân – gia đình cũng như lối sống. Đặc biệt, phụ nữ mắc hội chứng Peutz-Jeghers do đột biến STK11 có nguy cơ ung thư vú cao gấp khoảng 6 lần so với dân số chung.
4. Khi nào nên xét nghiệm gen STK11 di truyền?
Xét nghiệm gen STK11 di truyền nên được cân nhắc khi bạn thuộc nhóm có nguy cơ cao hoặc có dấu hiệu gợi ý liên quan đến ung thư di truyền. Cụ thể, bạn nên thực hiện xét nghiệm trong các trường hợp sau:
- Thứ nhất, khi bản thân bạn đã được chẩn đoán mắc một số loại ung thư có liên quan đến đột biến gen STK11 gây ung thư, đặc biệt là ung thư đường tiêu hóa, ung thư phổi, ung thư vú hoặc có biểu hiện của hội chứng Peutz–Jeghers. Trong trường hợp này, xét nghiệm giúp xác định liệu ung thư có liên quan đến đột biến gen STK11 hay không, từ đó hỗ trợ lựa chọn phương pháp theo dõi và điều trị phù hợp.
- Thứ hai, nếu trong gia đình có nhiều người mắc ung thư, ung thư xuất hiện ở độ tuổi trẻ hoặc có người thân đã được xác định mang đột biến gen STK11, bạn nên xét nghiệm sớm. Việc phát hiện mang gen STK11 di truyền giúp đánh giá chính xác nguy cơ ung thư và chủ động xây dựng kế hoạch tầm soát cá nhân hóa.
- Thứ ba, xét nghiệm gen STK11 thường được thực hiện thông qua giải trình tự thế hệ mới (NGS) – phương pháp có khả năng phân tích đồng thời nhiều gen và dấu ấn sinh học liên quan đến ung thư từ mẫu mô sinh thiết. Trong trường hợp không thể lấy mẫu mô, sinh thiết dịch thể từ máu có thể được sử dụng để phát hiện một số đột biến gen STK11 nhất định.

Sau khi có kết quả, chuyên viên tư vấn di truyền sẽ giải thích ý nghĩa của xét nghiệm, đánh giá tiền sử ung thư cá nhân và gia đình, đồng thời đưa ra khuyến nghị tầm soát phù hợp. Với người mang gen STK11, việc sàng lọc ung thư thường được bắt đầu sớm hơn và theo dõi chặt chẽ hơn, như tầm soát ung thư vú bằng MRI, nội soi đường tiêu hóa định kỳ, khám phụ khoa hoặc khám tinh hoàn tùy theo giới tính và nguy cơ cụ thể.
Tóm lại, nguy cơ ung thư ở những người mang đột biến gen STK11 di truyền là vấn đề không thể xem nhẹ, bởi đột biến này liên quan đến nhiều loại ung thư khác nhau và có thể khởi phát sớm. Việc phát hiện sớm thông qua tư vấn di truyền, xét nghiệm gen và xây dựng kế hoạch theo dõi y khoa cá nhân hóa đóng vai trò then chốt trong giảm thiểu rủi ro và cải thiện tiên lượng lâu dài.















