Quy trình tầm soát ung thư đại tràng
Ung thư đại tràng là một trong những bệnh ung thư đường tiêu hóa phổ biến hiện nay và có xu hướng trẻ hóa. Điều đáng nói là bệnh thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài nên nhiều trường hợp chỉ phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn. Bài viết dưới đây sẽ hỗ trợ bạn hiểu về quy trình tầm soát ung thư đại tràng gồm những gì, ai nên thực hiện và cần chuẩn bị ra sao.
1. Giải đáp tầm soát ung thư đại tràng là gì
1.1. Vì sao nên tầm soát ung thư đại tràng?
Ung thư đại tràng thường khởi phát từ những polyp nhỏ trong lòng ruột và tiến triển âm thầm qua nhiều năm. Nếu không được phát hiện sớm, các tế bào bất thường có thể phát triển thành khối u ác tính và lan sang nhiều cơ quan khác. Tầm soát ung thư đại tràng được thực hiện với các mục đích chính gồm:
- Phát hiện sớm ung thư đại tràng ngay từ giai đoạn đầu, khi bệnh chưa có triệu chứng rõ rệt và khả năng điều trị còn cao.
- Sàng lọc và phát hiện các polyp hoặc tổn thương tiền ung thư
- Hỗ trợ giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm do ung thư đại trực tràng gây ra đối với sức khỏe tổng thể.

1.2. Đối tượng nào cần đi sàng lọc ung thư đại tràng?
- Người từ 45 tuổi trở lên được các chuyên gia khuyến cáo tầm soát ung thư đại tràng dù cơ thể không có triệu chứng bất thường.
- Người thường xuyên duy trì thói quen sinh hoạt kém lành mạnh như lạm dụng rượu bia, hút thuốc lá lâu năm.
- Người có tiền sử mắc các bệnh lý viêm ruột mạn tính, viêm loét đại trực tràng hoặc bệnh Crohn.
- Bệnh nhân từng có polyp đại trực tràng hoặc đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tổn thương này trước đây.
- Người có người thân trong gia đình (bố mẹ, anh chị em ruột) từng mắc polyp hoặc ung thư đường tiêu hóa.
- Người béo phì, lười vận động, có chế độ ăn nhiều chất béo, đồ ăn muối chua, thực phẩm chế biến sẵn và ít chất xơ.
- Người xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như rối loạn đại tiện kéo dài, đau bụng, đi ngoài phân lẫn máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.
2. Lưu ý trước khi tầm soát ung thư đại tràng
2.1. Đối tượng cần chú ý
Trước khi thực hiện quy trình tầm soát ung thư đại tràng, người bệnh cần thông báo đầy đủ tình trạng sức khỏe để bác sĩ lựa chọn phương pháp thăm khám phù hợp và đảm bảo an toàn. Phụ nữ nên khám sau kỳ kinh khoảng 5 – 7 ngày, đồng thời cần báo sớm với bác sĩ nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai trước khi thực hiện cận lâm sàng.
2.2. Chế độ ăn uống cần kiêng
Những thực phẩm và đồ uống nên hạn chế trước nội soi đại tràng gồm:
- Thực phẩm giàu chất xơ như rau sống, trái cây nhiều hạt, ngũ cốc nguyên cám và các loại đậu vì dễ để lại cặn trong lòng ruột.
- Đồ ăn nhiều dầu mỡ, món chiên rán hoặc thực phẩm chế biến sẵn do có thể gây đầy bụng và khó tiêu hóa.
- Rượu bia, cà phê, trà đặc và đồ uống chứa caffein vì dễ kích thích hệ tiêu hóa và làm cơ thể mất nước.
- Sữa có đường hoặc các sản phẩm từ sữa giàu chất béo vì có thể gây đầy hơi và ảnh hưởng đến quá trình làm sạch đại tràng.
- Các món ăn khó tiêu, nhiều gia vị hoặc thực phẩm lên men vì dễ gây khó chịu đường ruột trước khi nội soi.
2.3. Lưu ý làm sạch đại tràng trước khi tầm soát
Làm sạch đường ruột là bước chuẩn bị bắt buộc trước khi thực hiện nội soi trong quy trình tầm soát ung thư đại tràng. Điều này sẽ giúp bác sĩ quan sát rõ niêm mạc, phát hiện chính xác polyp, tổn thương tiền ung thư hoặc các khối u nhỏ nằm sâu trong lòng ruột. Thông thường, người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng thuốc làm sạch ruột theo hướng dẫn riêng của bác sĩ trước thời điểm nội soi từ vài giờ đến một ngày. Ngoài ra, người bệnh cần uống đủ nước để hạn chế nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải hoặc cảm giác mệt mỏi sau khi dùng thuốc xổ.

3. Các bước trong quy trình tầm soát ung thư đại tràng
3.1. Khám nội lâm sàng
Bước đầu tiên trong sàng lọc ung thư đại tràng là thăm khám và trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Tại đây, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát và khai thác các triệu chứng liên quan trong thời gian gần đây. Người bệnh cần cung cấp đầy đủ thông tin về các dấu hiệu như đau bụng, rối loạn tiêu hóa, táo bón hoặc đi ngoài ra máu. Đây là những dữ liệu quan trọng giúp bác sĩ định hướng nguy cơ bệnh lý tại đại trực tràng.
3.2. Xét nghiệm máu trong phân
Đây là phương pháp sàng lọc không xâm lấn, thực hiện đơn giản và có giá trị cao trong việc phát hiện sớm dấu vết của bệnh. Kỹ thuật này bao gồm xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (FOBT) và xét nghiệm phân tích các tổn thương DNA trong phân. Nếu kết quả dương tính, người bệnh thường được chỉ định nội soi để kiểm tra chi tiết và xác định nguyên nhân cụ thể.
3.3. Xét nghiệm marker ung thư
Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện các xét nghiệm marker ung thư để hỗ trợ đánh giá nguy cơ bệnh. CEA và CA 19-9 là hai chất chỉ điểm ung thư thường được sử dụng trong xét nghiệm tầm soát ung thư đại tràng nhằm hỗ trợ đánh giá nguy cơ bệnh lý ác tính đường tiêu hóa.
- CEA: Chất chỉ điểm ung thư hỗ trợ theo dõi và đánh giá nguy cơ ung thư đại trực tràng. Chỉ số tăng cao có thể liên quan đến polyp hoặc khối u đại trực tràng.
- CA 19-9: Marker ung thư hỗ trợ đánh giá các bệnh lý ung thư đường tiêu hóa ác tính.
Tuy nhiên, các marker ung thư không có giá trị khẳng định bệnh hoàn toàn nếu sử dụng riêng lẻ. Trong một số trường hợp, các chỉ số này có thể tăng do bệnh lý viêm đường ruột, xơ gan, tiểu đường hoặc hút thuốc lá lâu năm.
3.4. Chụp cắt lớp CT hoặc MRI
Chụp CT và MRI là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ đánh giá chi tiết tổn thương tại đại trực tràng và ổ bụng. Đây là bước quan trọng giúp bác sĩ quan sát rõ kích thước, vị trí và mức độ lan rộng của khối u nếu có.
3.5. Nội soi đại tràng
Nội soi đại tràng được xem là phương pháp quan trọng và có giá trị cao trong tầm soát ung thư đại trực tràng hiện nay. Thông qua hình ảnh thu được, bác sĩ có thể phát hiện viêm loét, xuất huyết, polyp hoặc các khối u bất thường trong lòng ruột. Nếu phát hiện polyp nhỏ, bác sĩ có thể can thiệp cắt bỏ ngay trong quá trình nội soi.

3.5. Tư vấn – đọc kết quả
Sau khi hoàn tất các xét nghiệm tầm soát ung thư đại tràng, bác sĩ sẽ tổng hợp kết quả và tư vấn hướng theo dõi phù hợp cho từng trường hợp. Các marker ung thư như CEA hay CA 19-9 chỉ mang tính hỗ trợ, không thể dùng để chẩn đoán xác định ung thư đại trực tràng. Vì vậy, bác sĩ thường dựa trên kết quả nội soi và các phương pháp cận lâm sàng khác để nâng cao độ chính xác khi chẩn đoán.
Ung thư đại tràng có thể được phát hiện sớm và nâng cao hiệu quả điều trị nếu chủ động tầm soát đúng thời điểm. Hiện nay, nhiều khách hàng lựa chọn Gói khám Tầm soát phát hiện sớm ung thư chuyên sâu tại Thu Cúc TCI để kiểm tra sức khỏe tiêu hóa toàn diện, hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương bất thường và nhiều bệnh lý ung thư nguy hiểm.
















