Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
3 mức độ suy hô hấp theo WHO

3 mức độ suy hô hấp theo WHO

Suy hô hấp là tình trạng nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trao đổi oxy của cơ thể và có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Để đánh giá mức độ nặng nhẹ và định hướng điều trị phù hợp, WHO đã phân loại suy hô hấp thành 3 mức độ rõ ràng. Việc hiểu đúng 3 mức độ suy hô hấp theo WHO giúp nhân viên y tế và người bệnh nhận biết sớm nguy cơ, từ đó có hướng can thiệp hiệu quả.

1. Thông tin về 3 mức độ suy hô hấp theo WHO

Suy hô hấp là tình trạng hệ hô hấp không còn đáp ứng được nhu cầu trao đổi khí của cơ thể, dẫn đến thiếu oxy máu, ứ CO₂ hoặc đồng thời cả hai. Tình trạng này thường gặp trong các bệnh như viêm phổi, COPD, phù phổi cấp… Trên lâm sàng, suy hô hấp được chia thành 2 loại:

  • Type I: Thiếu oxy máu với PaO₂ < 60 mmHg, PaCO₂ bình thường hoặc giảm.
  • Type II: Tăng CO₂ máu với PaCO₂ > 50 mmHg, có thể kèm thiếu oxy.

Dựa trên hướng tiếp cận của WHO và các thang phân loại tương tự, 3 mức độ suy hô hấp theo WHO được xác định thông qua chỉ số khí máu động mạch kết hợp biểu hiện lâm sàng. Bao gồm:

  • Mức độ nhẹ: PaO₂ dao động khoảng 55 – 60 mmHg hoặc PaCO₂ 45 – 50 mmHg; người bệnh chỉ khó thở nhẹ khi gắng sức, chưa xuất hiện tím tái.
  • Mức độ trung bình: PaO₂ giảm còn 40 – 55 mmHg hoặc PaCO₂ tăng lên 50 – 60 mmHg; lúc này khó thở rõ rệt hơn, bệnh nhân thường phải dùng cơ hô hấp phụ và SpO₂ bắt đầu giảm.
  • Mức độ nặng: PaO₂ < 40 mmHg hoặc PaCO₂ > 60 mmHg, người bệnh có biểu hiện tím tái, rối loạn ý thức và đối mặt nguy cơ ngừng thở nếu không được can thiệp kịp thời.
3 mức độ suy hô hấp theo WHO
Phân loại 3 mức độ suy hô hấp theo WHO

2. Hướng dẫn xử lý suy hô hấp theo từng mức độ

Việc điều trị suy hô hấp cần được đánh giá mức độ suy hô hấp chính xác để lựa chọn biện pháp phù hợp, mục tiêu là cung cấp đủ oxy, hỗ trợ thông khí và hạn chế biến chứng nguy hiểm.

Suy hô hấp nhẹ:

  • Thở oxy qua ống thông mũi: Cung cấp oxy lưu lượng thấp khoảng 2–4 L/phút, giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy máu.
  • Theo dõi sát: Theo dõi SpO₂, nhịp thở và biểu hiện lâm sàng nhằm phát hiện sớm dấu hiệu bệnh tiến triển nặng hơn.

Suy hô hấp trung bình:

  • Thở oxy qua mặt nạ: Dùng mặt nạ oxy với lưu lượng cao hơn (5–10 L/phút) để duy trì nồng độ oxy hít vào phù hợp.
  • Hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NIV): Áp dụng CPAP hoặc BiPAP khi bệnh nhân tăng công thở hoặc thông khí kém, giúp cải thiện trao đổi khí và giảm nguy cơ phải đặt nội khí quản sớm.
3 mức độ suy hô hấp theo WHO
Cách xử lý suy hô hấp dựa trên cấp độ của bệnh

Suy hô hấp nặng:

  • Đặt nội khí quản: Thực hiện khi người bệnh không tự duy trì được đường thở hoặc suy hô hấp diễn tiến nhanh, đe dọa tính mạng.
  • Thông khí cơ học: Sử dụng máy thở để hỗ trợ hoặc thay thế chức năng hô hấp, đảm bảo trao đổi khí hiệu quả và ổn định tình trạng toàn thân.

Phân chia 3 mức độ suy hô hấp theo WHO dựa trên khí máu động mạch và biểu hiện lâm sàng là cơ sở quan trọng trong thực hành lâm sàng. Việc đánh giá sớm và chính xác mức độ suy hô hấp giúp bác sĩ can thiệp đúng thời điểm, từ hỗ trợ oxy đơn giản đến thông khí cơ học. Điều này đóng vai trò then chốt trong việc bảo toàn chức năng hô hấp và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

Nguồn tài liệu tham khảo: NCBI

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Viêm màng não có mấy loại?

Viêm màng não có mấy loại?

Viêm màng não là bệnh lý nguy hiểm, có thể diễn tiến nhanh và để lại nhiều biến chứng nếu không được phát hiện sớm. Để hiểu rõ mức độ rủi ro cũng như hướng điều trị phù hợp, việc tìm hiểu viêm màng não có mấy loại là điều rất cần thiết. Trên thực […]
1900558892
zaloChat