Tiêu chuẩn chẩn đoán suy hô hấp Bộ Y tế
Tiêu chuẩn chẩn đoán suy hô hấp Bộ Y tế là căn cứ quan trọng giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ thiếu oxy, tăng CO₂ trong máu và xác định sớm tình trạng suy chức năng hô hấp của người bệnh. Dựa trên các tiêu chí lâm sàng kết hợp xét nghiệm khí máu động mạch và hình ảnh học, hướng dẫn của Bộ Y tế hỗ trợ phát hiện kịp thời, phân loại mức độ suy hô hấp và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, góp phần giảm nguy cơ biến chứng và tử vong.
1. Suy hô hấp là tình trạng gì?
Suy hô hấp là tình trạng hệ hô hấp không còn đảm bảo được chức năng trao đổi khí, khiến oxy trong máu giảm và có thể kèm theo tăng khí CO₂. Đây là một tình trạng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Do các triệu chứng lâm sàng đôi khi không rõ ràng, việc chẩn đoán cần dựa vào các tiêu chuẩn chuyên môn để xác định sớm nguyên nhân và can thiệp đúng cách, nhằm hạn chế tối đa nguy cơ cho người bệnh.

2. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy hô hấp Bộ Y tế
Các tiêu chuẩn chẩn đoán suy hô hấp cụ thể như sau:
2.1. Chẩn đoán lâm sàng suy hô hấp
Theo chẩn đoán suy hô hấp Bộ Y tế, việc đánh giá lâm sàng giữ vai trò rất quan trọng, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu khi chưa kịp làm xét nghiệm. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy hô hấp trên lâm sàng thường dựa vào các dấu hiệu sau:
- Khó thở và rối loạn nhịp thở: Người bệnh có thể thở nhanh, thở gắng sức, co kéo cơ hô hấp phụ (hay gặp trong viêm phế quản – phế viêm). Ngược lại, một số trường hợp như ngộ độc thuốc ngủ, heroin có thể thở chậm, thở yếu, không có co kéo nên dễ bị bỏ sót khi chẩn đoán suy hô hấp.
- Mức độ khó thở không luôn tương xứng với mức độ suy hô hấp: Có bệnh nhân tăng thông khí, toan chuyển hóa, tổn thương thân não, suy tim hoặc suy thận cấp dễ bị nhầm là suy hô hấp. Trong khi đó, những trường hợp nhịp thở rất chậm (<10 lần/phút) lại có nguy cơ suy hô hấp nặng nhưng không được nhận diện kịp thời. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý trong tiêu chuẩn chẩn đoán suy hô hấp cấp.
- Xanh tím: Thường thấy ở đầu chi hoặc môi khi giảm oxy máu (SaO₂ < 85%). Riêng thể tăng CO₂ máu (hypercapnia) có thể xuất hiện da đỏ tím. Tuy nhiên, xanh tím không phải lúc nào cũng có và không phải dấu hiệu đặc hiệu tuyệt đối của suy hô hấp Bộ Y tế.
- Dấu hiệu ở phổi: Khi nguyên nhân nằm tại phổi, thăm khám thường nghe thấy ran phổi tương ứng với bệnh lý. Tuy vậy, vẫn có trường hợp không có ran phổi nhưng người bệnh vẫn bị suy hô hấp, do nguyên nhân ngoài phổi.
- Biểu hiện toàn thân nặng: Người bệnh có thể tím tái, vã mồ hôi, rối loạn huyết động, rối loạn ý thức. Đây là những dấu hiệu báo động, cho thấy tình trạng suy hô hấp đang đe dọa trực tiếp đến tính mạng và cần xử trí khẩn cấp theo chẩn đoán suy hô hấp Bộ Y tế.

2.2. Chẩn đoán cận lâm sàng suy hô hấp
Khi tình trạng suy hô hấp được nhận định trong lâm sàng thì cần thiết phải thực hiện xét nghiệm và phân tích kết quả khí máu động mạch để xác định chẩn đoán và phân biệt được các thể của suy hô hấp. Đồng thời đánh giá mức độ tác động, ảnh hưởng đến chuyển hóa và hướng dẫn điều trị suy hô hấp phù hợp.
- Phân tích kết quả khí máu động mạch bao gồm: pH và PaCO2. Chỉ số của pH ở giá trị bình thường là 7,40 và PaCO2 là 40 mmhg.
- Nếu bệnh nhân có lâm sàng của suy hô hấp và pH < 7,4, PaCO2 > 45mmHg thì được coi là tiêu chuẩn chẩn đoán suy hô hấp cấp mức độ nặng, thể tăng cacbonic gây nhiễm toan hô hấp mất bù.
- Nếu bệnh nhân có pH < 7,2 bệnh nhân suy hô hấp mức độ nguy kịch có thể đe dọa đến tính mạng và cần can thiệp ngày bằng thông khí cơ học.
- Bệnh nhân có PsO2 ở mức bình thường là 60 – 90 mmHg. Nhưng nếu PaCO2 < 55 mmhg cùng với PaO2/FiO2 < 300 thì bệnh nhân suy hô hấp giảm oxy hoá máu nặng. Nếu PaO2/FiO2 < 200 thì bệnh nhân suy hô hấp giảm oxy máu nghiêm trọng.
- Phân tích kết quả ion HCO3: Giá trị bình thường là 24 mmol/L. Nếu bệnh nhân có thể tăng máu pH < 7,35, PaCO2 trên 45mmHg và có HCO3 > 30mmol/L thì bệnh nhân đang ở tình trạng suy hô hấp trên nền mạn và thận, có đáp ứng bù trừ bằng cách tăng tái hấp thu HCO3.
- Chụp Xquang phổi: Thực hiện ngay tại giường cho tất cả bệnh nhân suy hô hấp. Phim Xquang lồng ngực thắng sẽ phát hiện nguyên nhân cũng như loại tổn thương phổi gây ra suy hô hấp.

2.3. Chẩn đoán mức độ suy hô hấp
Suy hô hấp là tình trạng cấp cứu thường gặp và cần thực hiện can thiệp ngay. Suy hô hấp có thể diễn biến theo mức độ nặng hoặc nguy kịch. Vì vậy cần phát hiện kịp thời để xử trí giúp người bệnh vượt qua cơn nguy hiểm.
Dưới đây là bảng chẩn đoán các mức độ suy hô hấp:
| Lâm sàng, Cận lâm sàng | Mức độ suy hô hấp | ||
| Trung bình | Nặng | Nguy kịch | |
| Glasgow | 15 | 13 – 15 | < 13, lờ đờ, hôn mê |
| Mạch | 100 – 120 | 120 – 140 | >140 |
| Nhịp thở | 25 – 30 | 30 – 40 | > 40 hoặc < 10 |
| Nói | Câu dài | Câu ngắn | – |
| Xanh tím | + | ++ | +++ |
| Vã mồ hôi | + | ++ | +++ |
| Khó thở | ++ | +++ | |
| Rối loạn ý thức | 0 | Giãy dụa, lờ đờ, hôn mê | |
| Huyết áp | bình thường | tăng | giảm |
| pH | 7,35 – 7,45 | 7,25 – 7,35 | < 7,25 |
Tóm lại, suy hô hấp là tình trạng cấp cứu nguy hiểm, đòi hỏi phải được nhận biết sớm và xử trí kịp thời để giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Việc tuân thủ đúng chẩn đoán suy hô hấp Bộ Y tế không chỉ giúp bác sĩ xác định chính xác thể bệnh, mức độ nặng mà còn là cơ sở quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, theo dõi hiệu quả can thiệp và chuẩn hóa thực hành lâm sàng.










