Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Bệnh võng mạc trẻ sinh non (ROP): Nguy cơ, dấu hiệu và cách bảo vệ thị lực con yêu

Bệnh võng mạc trẻ sinh non (ROP): Nguy cơ, dấu hiệu và cách bảo vệ thị lực con yêu

Bệnh võng mạc trẻ sinh non là một bệnh lý mắt có thể xuất hiện ở trẻ sinh trước thời hạn, đặc biệt ở những bé sinh rất non hoặc có cân nặng khi sinh thấp. Bệnh liên quan đến quá trình phát triển bất thường của các mạch máu võng mạc sau khi trẻ chào đời. Nếu không được phát hiện và theo dõi đúng thời điểm, tổn thương có thể tiến triển, ảnh hưởng đến thị lực lâu dài. Vì vậy, chủ động tầm soát và theo dõi theo lịch bác sĩ khuyến nghị đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thị lực cho trẻ.

1. Bệnh võng mạc trẻ sinh non (ROP) là gì?

Bệnh võng mạc ở trẻ sơ sinh (ROP) là tình trạng các mạch máu võng mạc phát triển bất thường ở trẻ sinh thiếu tháng. Khi trẻ chào đời trước thời điểm mắt hoàn thiện, quá trình tạo mạch võng mạc có thể bị gián đoạn, từ đó tạo điều kiện cho các mạch máu bất thường hình thành và phát triển.

ROP là gì là vấn đề cha mẹ có con sinh non nên tìm hiểu, bởi bệnh thường không có dấu hiệu rõ ràng trong giai đoạn đầu. Nguy cơ mắc bệnh không chỉ phụ thuộc vào tuổi thai và cân nặng lúc sinh mà còn liên quan đến tình trạng sức khỏe của trẻ sau sinh, đặc biệt ở những bé cần chăm sóc tích cực.

Tại Việt Nam, việc chỉ định sàng lọc được bác sĩ cân nhắc dựa trên tuổi thai, cân nặng lúc sinh và các yếu tố nguy cơ của từng trẻ. Một số trẻ có tuổi thai hoặc cân nặng không thuộc nhóm nguy cơ chính nhưng gặp các vấn đề như suy hô hấp, nhiễm trùng, thiếu máu hoặc phải hỗ trợ oxy vẫn có thể cần được kiểm tra theo đánh giá của bác sĩ sơ sinh và bác sĩ nhãn khoa.

bệnh võng mạc trẻ sinh non
Bệnh võng mạc ở trẻ sơ sinh (ROP) là tình trạng các mạch máu võng mạc phát triển bất thường ở trẻ sinh thiếu tháng.

2. Nguyên nhân gây bệnh võng mạc trẻ sinh non

Khi trẻ chào đời quá sớm, võng mạc chưa được cung cấp đầy đủ hệ thống mạch máu trưởng thành. Sau sinh, sự thay đổi môi trường oxy cùng tình trạng bệnh lý và chăm sóc tích cực có thể tác động đến quá trình tạo mạch. Đây là cơ sở hình thành bệnh võng mạc trẻ sinh non.

Một số nguyên nhân ROP bao gồm:

  • Trẻ có tuổi thai thấp hoặc cân nặng khi sinh thấp.
  • Cần hỗ trợ hô hấp hoặc sử dụng oxy sau sinh.
  • Có tình trạng nhiễm trùng, thiếu máu hoặc sức khỏe toàn thân không ổn định.
  • Phải điều trị kéo dài tại đơn vị hồi sức sơ sinh.
  • Quá trình phát triển mạch máu võng mạc bị gián đoạn do trẻ sinh quá sớm.

3. Dấu hiệu nhận biết bệnh võng mạc trẻ sinh non

Điểm đáng lưu ý là bệnh thường không biểu hiện rõ bằng mắt thường ở giai đoạn sớm. Trẻ cũng chưa có khả năng mô tả tình trạng nhìn của mình, vì vậy cha mẹ không nên chờ đến khi nhận thấy trẻ nhìn kém mới đưa đi kiểm tra.

Một số biểu hiện có thể xuất hiện khi tổn thương đã tiến triển gồm:

  • Trẻ phản ứng kém với ánh sáng hoặc đồ vật trước mặt.
  • Khó duy trì ánh nhìn hoặc theo dõi vật chuyển động.
  • Hai mắt có biểu hiện không thẳng hàng.
  • Đồng tử có dấu hiệu bất thường trong một số trường hợp nặng.
  • Thị lực giảm khi bệnh đã gây ảnh hưởng đáng kể đến võng mạc.

Do đó, việc chờ xuất hiện triệu chứng ROP mới đưa trẻ đi khám là không phù hợp. Trẻ thuộc nhóm nguy cơ cần được bác sĩ chỉ định lịch kiểm tra ngay cả khi cha mẹ nhận thấy bé vẫn có vẻ nhìn bình thường.

bệnh võng mạc trẻ sinh non
Điểm đáng lưu ý là bệnh thường không biểu hiện rõ bằng mắt thường ở giai đoạn sớm.

4. Các giai đoạn phát triển của bệnh võng mạc trẻ sinh non

  • Giai đoạn 1: Xuất hiện đường ranh giới giữa vùng võng mạc đã có mạch máu và vùng chưa hoàn thiện mạch máu. Một số trường hợp có thể tự cải thiện nhưng vẫn cần theo dõi.
  • Giai đoạn 2: Đường ranh giới trở nên rõ và dày hơn, tạo thành một gờ. Bệnh vẫn có khả năng thoái triển tự nhiên nhưng cần được kiểm tra theo lịch.
  • Giai đoạn 3: Mạch máu bất thường phát triển từ vùng tổn thương và có thể lan vào dịch kính. Mức độ tăng sinh mạch bất thường quyết định nguy cơ tiến triển.
  • Giai đoạn 4: Võng mạc bắt đầu bong một phần do lực co kéo của mô bất thường. Giai đoạn này được chia thành 4A và 4B tùy việc hoàng điểm có bị ảnh hưởng hay chưa.
  • Giai đoạn 5: Võng mạc bong gần như hoặc hoàn toàn, là mức độ nặng và có nguy cơ gây suy giảm thị lực nghiêm trọng.

Việc xác định giai đoạn ROP không thể dựa vào biểu hiện bên ngoài mà cần được thực hiện qua khám võng mạc chuyên khoa. Lịch tái khám cũng thay đổi tùy mức độ bệnh và tình trạng phát triển mạch máu của từng trẻ.

5. Đối tượng nguy cơ cao cần tầm soát ROP

Không phải mọi trẻ sinh non đều có nguy cơ giống nhau. Những trẻ cần đặc biệt lưu ý gồm:

  • Trẻ sinh rất non hoặc có cân nặng lúc sinh thấp.
  • Trẻ từng phải hỗ trợ hô hấp hoặc sử dụng oxy.
  • Trẻ mắc nhiễm trùng, thiếu máu, suy hô hấp hoặc có tình trạng toàn thân nặng.
  • Trẻ đang hoặc từng điều trị tại khoa hồi sức sơ sinh trong thời gian dài.
  • Trẻ có các yếu tố nguy cơ khác được bác sĩ sơ sinh hoặc bác sĩ nhãn khoa đánh giá.

6. Chẩn đoán bệnh võng mạc trẻ sinh non

Bệnh võng mạc trẻ sinh non thường không có biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu, vì vậy không thể chỉ dựa vào khả năng nhìn của trẻ để phát hiện bệnh. Với những bé thuộc nhóm nguy cơ, bác sĩ nhãn khoa sẽ thực hiện khám võng mạc theo thời điểm phù hợp với tuổi thai, cân nặng lúc sinh và tình trạng sức khỏe sau sinh.

Chẩn đoán ROP cần được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn về mắt trẻ em và bệnh võng mạc trẻ sinh non. Việc bỏ lỡ lịch kiểm tra có thể khiến tổn thương tiến triển mà cha mẹ không nhận biết được.

bệnh võng mạc trẻ sinh non
Chẩn đoán ROP cần được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn về mắt trẻ em và bệnh võng mạc trẻ sinh non

7. Các phương pháp điều trị bệnh võng mạc trẻ sinh non

Không phải trường hợp nào cũng cần can thiệp. Một số trẻ mắc bệnh ở mức độ nhẹ có thể tự ổn định và chỉ cần được theo dõi chặt chẽ. Khi bệnh có nguy cơ gây tổn thương võng mạc nghiêm trọng, bác sĩ sẽ cân nhắc điều trị nhằm hạn chế sự phát triển của mạch máu bất thường và giảm nguy cơ bong võng mạc.

  • Theo dõi: Không phải trẻ nào mắc ROP cũng cần điều trị. Với trường hợp nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ vì bệnh có khả năng tự ổn định. Cha mẹ cần đưa trẻ tái khám đúng lịch, ngay cả khi bé không có biểu hiện bất thường.
  • Laser quang đông:
  • Tiêm thuốc kháng VEGF:
  • Phẫu thuật: Khi ROP tiến triển gây bong võng mạc một phần hoặc hoàn toàn, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật. Tùy tình trạng, các kỹ thuật có thể bao gồm phẫu thuật dịch kính hoặc đai củng mạc, với mục tiêu bảo tồn cấu trúc võng mạc và hạn chế nguy cơ mất thị lực.
  • Theo dõi sau điều trị: Trẻ cần được kiểm tra mắt lâu dài để phát hiện bệnh tái hoạt động và các vấn đề có thể xuất hiện về sau như tật khúc xạ, lác, nhược thị hoặc bong võng mạc.

8. Biến chứng muộn của bệnh võng mạc trẻ sinh non

Ngay cả khi ROP đã ổn định, trẻ vẫn có nguy cơ gặp một số vấn đề về mắt trong quá trình lớn lên. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào mức độ bệnh trước đó, tình trạng võng mạc và việc trẻ có được theo dõi lâu dài hay không.

Một số biến chứng võng mạc trẻ sinh non có thể gặp gồm:

  • Cận thị và các tật khúc xạ: Trẻ từng mắc ROP có nguy cơ gặp bất thường về khúc xạ cao hơn.
  • Lác mắt: Hai mắt có thể không phối hợp đúng hướng khi nhìn.
  • Nhược thị: Thị lực một hoặc hai mắt phát triển không đầy đủ trong giai đoạn quan trọng của thị giác.
  • Bong võng mạc: Có thể xuất hiện muộn, đặc biệt ở những trường hợp từng bị ROP nặng.
  • Suy giảm thị lực: Khả năng nhìn có thể bị ảnh hưởng ở mức độ khác nhau tùy tổn thương võng mạc.

9. Phòng ngừa bệnh võng mạc trẻ sinh non hiệu quả

Cha mẹ và nhân viên y tế cần lưu ý:

  • Chăm sóc thai kỳ: Khám thai đầy đủ và kiểm soát các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ sinh non.
  • Theo dõi trẻ sau sinh: Trẻ sinh non cần được chăm sóc và theo dõi sát tại cơ sở y tế phù hợp.
  • Quản lý oxy: Việc hỗ trợ oxy cho trẻ cần được bác sĩ chỉ định và theo dõi phù hợp với tình trạng hô hấp.
  • Thực hiện đúng lịch tầm soát: Không bỏ qua lịch khám chỉ vì trẻ chưa có biểu hiện bất thường.
  • Theo dõi lâu dài: Sau khi ROP ổn định, trẻ vẫn nên được kiểm tra thị lực và mắt định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề phát sinh.

Tầm soát đúng thời điểm đặc biệt quan trọng vì ROP giai đoạn sớm thường không có dấu hiệu mà cha mẹ có thể quan sát trực tiếp.

bệnh võng mạc trẻ sinh non
Khám thai đầy đủ và kiểm soát các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ sinh non.

10. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời

Bệnh võng mạc trẻ sinh non có thể diễn biến từ nhẹ đến nặng, nhưng không phải trẻ nào mắc bệnh cũng cần điều trị ROP. Điều quan trọng là xác định đúng trẻ có nguy cơ tiến triển và can thiệp vào thời điểm thích hợp.

Phát hiện sớm giúp bác sĩ:

  • Theo dõi chính xác sự phát triển của mạch máu võng mạc.
  • Nhận biết những dấu hiệu bệnh đang tiến triển.
  • Lựa chọn thời điểm điều trị phù hợp khi trẻ thuộc nhóm cần can thiệp.
  • Hạn chế nguy cơ bong võng mạc và mất thị lực nghiêm trọng.
  • Theo dõi thị giác lâu dài sau khi bệnh đã ổn định.

Các nghiên cứu lớn về ROP cho thấy điều trị sớm ở những trẻ thuộc nhóm bệnh nặng, có nguy cơ cao có thể cải thiện kết quả thị lực và cấu trúc võng mạc.

Bệnh võng mạc trẻ sinh non là vấn đề cần được quan tâm ở những trẻ chào đời sớm, đặc biệt khi kèm theo các yếu tố nguy cơ về hô hấp và sức khỏe toàn thân. Bệnh có thể diễn biến âm thầm nhưng nếu được tầm soát đúng thời điểm, nhiều trường hợp có thể được theo dõi hoặc điều trị trước khi tổn thương võng mạc trở nên nghiêm trọng. Do đó, cha mẹ có con sinh non nên trao đổi với bác sĩ sơ sinh và bác sĩ nhãn khoa về thời điểm khám phù hợp. Không nên chờ đến khi trẻ có biểu hiện nhìn bất thường mới đưa đi kiểm tra.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Banner Mổ mắt Phaco
Bài viết liên quan
Bệnh võng mạc trung tâm thanh dịch: Dấu hiệu và điều trị

Bệnh võng mạc trung tâm thanh dịch: Dấu hiệu và điều trị

Bệnh võng mạc trung tâm thanh dịch (Central Serous Chorioretinopathy – CSC) là bệnh lý ở vùng hoàng điểm xảy ra khi dịch tích tụ dưới võng mạc, làm người bệnh nhìn mờ, méo hình hoặc xuất hiện điểm tối ở trung tâm tầm nhìn. Bệnh thường gặp ở người trong độ tuổi lao động, […]
1900558892
zaloChat