Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Glôcôm: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và phòng ngừa

Glôcôm: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và phòng ngừa

Glôcôm là nhóm bệnh lý mắt có thể diễn tiến âm thầm nhưng gây tổn thương không hồi phục cho dây thần kinh thị giác. Nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm, glôcôm có thể gây suy giảm thị lực nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến mù lòa. Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ, dấu hiệu cảnh báo và chủ động kiểm tra mắt giúp phát hiện bệnh sớm, từ đó có hướng điều trị phù hợp và bảo vệ thị lực lâu dài.

1. Glôcôm là gì?

Glôcôm là bệnh lý gây tổn thương tiến triển tại dây thần kinh thị giác – bộ phận đảm nhiệm việc truyền tín hiệu hình ảnh từ mắt lên não. Tổn thương này thường liên quan đến sự gia tăng áp lực nội nhãn. Khi tổn thương thần kinh thị giác tiến triển, người bệnh có thể mất dần một phần thị trường. Nếu không được kiểm soát, glôcôm có thể dẫn đến suy giảm thị lực không hồi phục.

Trong dân gian, glôcôm còn được gọi là thiên đầu thống hoặc cườm nước. Đây là bệnh mạn tính cần được theo dõi lâu dài, bởi những tổn thương thần kinh thị giác đã xảy ra thường không thể phục hồi hoàn toàn.

glôcôm
Glôcôm là bệnh lý gây tổn thương tiến triển tại dây thần kinh thị giác – bộ phận đảm nhiệm việc truyền tín hiệu hình ảnh từ mắt lên não.

2. Nguyên nhân gây bệnh glôcôm

2.1. Tăng áp lực nội nhãn

Bên trong mắt luôn có một lượng thủy dịch được sản xuất và thoát ra ngoài liên tục. Khi quá trình lưu thông hoặc dẫn lưu chất lỏng này bị cản trở, thủy dịch có thể tích tụ, làm nhãn áp tăng.

Tình trạng nhãn áp cao kéo dài có thể tạo áp lực lên vùng đầu dây thần kinh thị giác và làm tổn thương các sợi thần kinh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức nhãn áp bình thường không đồng nghĩa hoàn toàn với việc không có nguy cơ glôcôm. Một số người vẫn có thể bị tổn thương thần kinh thị giác dù nhãn áp nằm trong giới hạn thông thường.

2.2. Các yếu tố nguy cơ khác

Bên cạnh nhãn áp, nguy cơ mắc glôcôm có thể liên quan đến nhiều yếu tố:

  • Tuổi càng cao, nguy cơ mắc bệnh càng tăng.
  • Tiền sử gia đình có người từng bị glôcôm.
  • Cận thị hoặc viễn thị ở một số nhóm người bệnh.
  • Từng bị chấn thương hoặc phẫu thuật mắt.
  • Mắc một số bệnh lý toàn thân hoặc bệnh mắt khác.
  • Sử dụng corticosteroid kéo dài, đặc biệt khi không được theo dõi phù hợp.

Do các yếu tố nguy cơ có thể kết hợp với nhau, người thuộc nhóm nguy cơ nên chủ động kiểm tra mắt ngay cả khi chưa có biểu hiện bất thường.

3. Phân loại bệnh glôcôm

3.1. Glôcôm nguyên phát

Đây là nhóm bệnh hình thành mà không xuất phát trực tiếp từ một bệnh lý hoặc tổn thương mắt khác. Hai dạng thường được nhắc đến là bệnh glôcôm góc mở và glôcôm góc đóng:

Glôcôm góc mở nguyên phát

Ở thể này, góc tiền phòng vẫn mở nhưng khả năng thoát thủy dịch qua hệ thống dẫn lưu bị suy giảm. Nhãn áp vì vậy có thể tăng từ từ, khiến tổn thương thần kinh thị giác diễn tiến trong thời gian dài mà người bệnh khó nhận biết.

Đặc điểm đáng lưu ý của thể bệnh này là triệu chứng ban đầu thường rất âm thầm. Nhiều người chỉ phát hiện khi thị trường đã bị thu hẹp đáng kể.

Glôcôm góc đóng nguyên phát

Glôcôm góc đóng xảy ra khi góc thoát thủy dịch bị hẹp hoặc đóng, khiến dòng lưu thông thủy dịch bị cản trở. Tình trạng này có thể diễn biến từ từ hoặc xảy ra đột ngột.

Trường hợp cấp tính là một cấp cứu nhãn khoa. Người bệnh có thể xuất hiện đau mắt dữ dội, mắt đỏ, nhìn mờ, thấy quầng quanh nguồn sáng, đau đầu, buồn nôn hoặc nôn. Khi có những biểu hiện này, cần đến cơ sở y tế có chuyên khoa Mắt càng sớm càng tốt.

3.2. Glôcôm thứ phát

Glôcôm thứ phát hình thành do một nguyên nhân hoặc bệnh lý khác tác động đến hệ thống thoát thủy dịch của mắt. Tình trạng này có thể liên quan đến viêm mắt, chấn thương, một số bệnh võng mạc hoặc việc sử dụng corticosteroid kéo dài.

Một số dạng có thể gặp gồm:

  • Glôcôm tân mạch: Có thể xuất hiện khi các bệnh lý gây thiếu máu võng mạc kích thích hình thành mạch máu bất thường tại mống mắt và góc thoát thủy dịch.
  • Glôcôm giả bong bao: Liên quan đến sự lắng đọng vật liệu bất thường trong mắt, có thể làm cản trở quá trình dẫn lưu thủy dịch.
  • Glôcôm sắc tố: Các hạt sắc tố từ mống mắt giải phóng và tích tụ tại hệ thống thoát dịch, làm giảm khả năng dẫn lưu.
  • Glôcôm liên quan viêm: Có thể xuất hiện trong hoặc sau quá trình viêm nội nhãn, đồng thời nguy cơ cũng có thể tăng khi sử dụng corticosteroid điều trị kéo dài.

3.3. Glôcôm bẩm sinh

Glôcôm bẩm sinh liên quan đến sự phát triển bất thường của hệ thống thoát thủy dịch ngay từ giai đoạn đầu đời. Bệnh thường được phát hiện ở trẻ nhỏ và cần được đánh giá, điều trị sớm để hạn chế ảnh hưởng đến quá trình phát triển thị giác.

Ở trẻ nhỏ, các biểu hiện có thể không đặc hiệu nên việc đưa trẻ đi khám khi có bất thường về mắt là rất quan trọng.

4. Nhận biết sớm triệu chứng glôcôm

4.1. Giai đoạn đầu âm thầm

Ở giai đoạn sớm, triệu chứng glôcôm thường không điển hình. Đặc biệt với glôcôm góc mở, người bệnh có thể vẫn nhìn rõ trong sinh hoạt hằng ngày nên dễ bỏ qua.

  • Thị lực giảm nhẹ nhưng không liên tục.
  • Khó nhận biết vật ở vùng nhìn ngoại vi.
  • Cần tập trung nhiều hơn khi đọc hoặc quan sát trong thời gian dài.
  • Mỏi mắt hoặc cảm giác khó chịu quanh mắt.

Những biểu hiện này khá giống tình trạng mỏi mắt thông thường nên không thể chỉ dựa vào triệu chứng để xác định bệnh.

glôcôm
Mỏi mắt hoặc cảm giác khó chịu quanh mắt.

4.2. Giai đoạn tiến triển

Khi tổn thương thần kinh thị giác tăng lên, vùng nhìn bị ảnh hưởng có thể mở rộng. Người bệnh bắt đầu gặp khó khăn trong một số hoạt động đòi hỏi quan sát chính xác.

  • Khó nhìn rõ vật ở hai bên hoặc vùng ngoại vi.
  • Dễ va vào đồ vật khi di chuyển.
  • Khó quan sát khi đi lại ở nơi thiếu sáng.
  • Khả năng đọc, lái xe hoặc thực hiện công việc cần thị trường rộng bị ảnh hưởng.

Điểm đáng lưu ý là glôcôm thường không làm thị lực trung tâm giảm ngay từ đầu. Vì vậy, người bệnh vẫn có thể đọc chữ khá rõ nhưng thực tế đã mất một phần thị trường.

4.3. Giai đoạn nặng hoặc cấp tính

Riêng trường hợp glôcôm góc đóng cấp tính, các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và mức độ nặng hơn:

  • Đau nhức mắt dữ dội.
  • Mắt đỏ, nhìn mờ nhanh.
  • Nhìn thấy quầng màu quanh nguồn sáng.
  • Đau đầu, buồn nôn hoặc nôn.
  • Có thể giảm thị lực rõ rệt trong thời gian ngắn.

Đây là tình trạng cần được xử trí khẩn cấp để hạn chế nguy cơ tổn thương thị lực nghiêm trọng.

5. Chẩn đoán bệnh glôcôm

Do bệnh có thể diễn tiến âm thầm, việc chẩn đoán glôcôm không nên chỉ dựa vào cảm giác nhìn mờ hay kết quả đo nhãn áp đơn thuần. Bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp để đánh giá cả cấu trúc và chức năng thị giác.

  • Đo thị lực: Đánh giá khả năng nhìn rõ của từng mắt ở các khoảng cách khác nhau.
  • Đo thị trường: Kiểm tra khả năng nhận biết vật thể ở vùng trung tâm và ngoại vi, từ đó phát hiện những vùng thị giác bị suy giảm.
  • Đo áp lực nội nhãn: Xác định mức nhãn áp và hỗ trợ đánh giá nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác.
  • Khám gai thị: Quan sát đầu dây thần kinh thị giác để tìm những thay đổi bất thường liên quan đến glôcôm.
  • Đo độ dày giác mạc: Kết quả này giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn ý nghĩa của số đo nhãn áp.
  • Chụp OCT: Tạo hình ảnh chi tiết các lớp cấu trúc võng mạc và vùng đầu dây thần kinh thị giác, hỗ trợ phát hiện cũng như theo dõi tổn thương.

Bác sĩ sẽ kết hợp kết quả thăm khám với tuổi, tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ và diễn biến theo thời gian trước khi đưa ra kết luận. Điều này giúp phân biệt glôcôm với những nguyên nhân khác có thể gây thay đổi thị lực.

6. Chiến lược điều trị glôcôm

6.1. Sử dụng thuốc điều trị

Thuốc nhỏ mắt thường là lựa chọn ban đầu ở nhiều người bệnh. Mỗi nhóm thuốc tác động theo một cơ chế khác nhau, chẳng hạn giảm sản xuất thủy dịch hoặc tăng khả năng thoát thủy dịch.

  • Nhóm tương tự prostaglandin: Giúp tăng dẫn lưu thủy dịch, thường được dùng một lần mỗi ngày.
  • Nhóm chẹn beta: Làm giảm lượng thủy dịch được sản xuất; cần thận trọng ở người có một số bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp.
  • Nhóm ức chế carbonic anhydrase: Giúp giảm sản xuất thủy dịch.
  • Nhóm chủ vận alpha-2: Có thể đồng thời làm giảm sản xuất và hỗ trợ tăng thoát thủy dịch.
  • Nhóm ức chế Rho kinase: Tác động lên hệ thống dẫn lưu của mắt và được sử dụng trong một số trường hợp phù hợp.

Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đúng thời điểm và tái khám theo lịch. Không nên tự ý tăng, giảm hoặc ngừng thuốc dù cảm thấy thị lực đã ổn định.

glôcôm
Thuốc nhỏ mắt thường là lựa chọn ban đầu ở nhiều người bệnh.

6.2. Can thiệp bằng laser

Laser có thể được cân nhắc khi thuốc chưa kiểm soát tốt nhãn áp hoặc trong một số thể glôcôm nhất định. Tùy cơ chế bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn kỹ thuật laser phù hợp nhằm cải thiện đường lưu thông của thủy dịch hoặc tạo thêm đường dẫn lưu. Đây là phương pháp ít xâm lấn hơn phẫu thuật và không phải trường hợp nào cũng cần thực hiện.

6.3. Phẫu thuật glôcôm

Khi thuốc và laser không đạt mục tiêu kiểm soát nhãn áp, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật. Mục đích là tạo hoặc cải thiện đường thoát thủy dịch để duy trì nhãn áp ở mức an toàn hơn.

  • Phẫu thuật tạo đường dẫn lưu mới như trabeculectomy.
  • Đặt thiết bị hoặc van dẫn lưu thủy dịch.
  • Các kỹ thuật phẫu thuật glôcôm ít xâm lấn (MIGS) trong trường hợp phù hợp.

Việc lựa chọn kỹ thuật cần được cá thể hóa dựa trên thể bệnh, mức độ tổn thương, tình trạng mắt và mục tiêu kiểm soát nhãn áp.

7. Phòng ngừa glôcôm hiệu quả

  • Khám mắt định kỳ: Theo dõi nhãn áp, thị trường và dây thần kinh thị giác, ngay cả khi chưa có biểu hiện bất thường.
  • Chủ động tầm soát nếu có nguy cơ: Đặc biệt khi gia đình có người mắc glôcôm, từng chấn thương mắt, đang dùng corticosteroid kéo dài hoặc có bệnh lý liên quan.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống đa dạng, vận động phù hợp, ngủ đủ giấc và kiểm soát tốt các bệnh mạn tính.
  • Hạn chế thuốc lá, rượu bia: Tránh những thói quen có thể ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe tổng thể và đôi mắt.
  • Bảo vệ mắt khi cần thiết: Sử dụng kính bảo hộ khi làm việc với máy móc, hóa chất hoặc tham gia hoạt động có nguy cơ chấn thương mắt.
  • Đeo kính chống UV: Giúp hạn chế tác động của ánh nắng khi thường xuyên hoạt động ngoài trời.
  • Không tự ý dùng thuốc nhỏ mắt: Đặc biệt với các thuốc có corticosteroid; chỉ sử dụng khi có hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tuân thủ lịch tái khám: Người đã được chẩn đoán hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao cần theo dõi theo lịch bác sĩ để phát hiện sớm thay đổi tại mắt.

8. Chuyên khoa Mắt tại Hệ Thống Y Tế Thu Cúc TCI

Tại Chuyên khoa Mắt – Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, người bệnh được thăm khám và đánh giá thị lực với sự hỗ trợ của hệ thống thiết bị chuyên dụng. Bác sĩ sẽ dựa trên kết quả kiểm tra để đánh giá nguy cơ, phát hiện tổn thương liên quan đến glôcôm và tư vấn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

Với những trường hợp đã được xác định bệnh, bác sĩ xây dựng kế hoạch kiểm soát lâu dài, đồng thời hướng dẫn người bệnh sử dụng thuốc, tái khám và theo dõi thị lực đúng lịch.

Người bệnh có thể chủ động đặt lịch thăm khám qua ứng dụng TCI Hospital tại app.thucuc.vn để được tư vấn và sắp xếp lịch khám phù hợp.

glôcôm
Chuyên khoa Mắt tại Hệ Thống Y Tế Thu Cúc TCI

Glôcôm có thể âm thầm làm tổn thương thần kinh thị giác trước khi gây ra những thay đổi rõ rệt về thị lực. Vì vậy, không nên chờ đến khi nhìn mờ hoặc đau mắt mới kiểm tra. Phát hiện sớm, kiểm soát nhãn áp và tuân thủ kế hoạch theo dõi của bác sĩ là những yếu tố quan trọng giúp bảo vệ thị lực lâu dài.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Banner Mổ mắt Phaco
Bài viết liên quan
Bất đồng khúc xạ: Nguyên nhân và điều trị

Bất đồng khúc xạ: Nguyên nhân và điều trị

Bất đồng khúc xạ là tình trạng hai mắt có độ khúc xạ chênh lệch nhau, khiến chất lượng hình ảnh truyền về não không đồng nhất. Nếu không được phát hiện sớm, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến khả năng nhìn hai mắt, gây mỏi mắt và làm giảm hiệu quả học […]
1900558892
zaloChat