CHEK2 – Gen gây ung thư đa cơ quan
CHEK2 là một gen có vai trò quan trọng trong cơ chế sửa chữa DNA của tế bào. Khi gen CHEK2 bị đột biến, nguy cơ ung thư không chỉ giới hạn ở một cơ quan mà có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống khác nhau trong cơ thể. Hiểu đúng về CHEK2 – gen gây ung thư đa cơ quan giúp người bệnh và gia đình chủ động hơn trong tầm soát, theo dõi và phòng ngừa ung thư sớm.
1. Đột biến gen CHEK2 là gì?
Đột biến gen CHEK2 là sự thay đổi bất thường ở gen CHEK2 – một gen có vai trò tạo ra protein giúp sửa chữa tổn thương DNA và ngăn tế bào phát triển mất kiểm soát. Khi gen CHEK2 bị đột biến, cơ chế bảo vệ này suy yếu, khiến tế bào dễ tích lũy lỗi di truyền và làm tăng nguy cơ hình thành ung thư.
Trong số các bệnh lý liên quan, gen CHEK2 gây ung thư vú được nhắc đến nhiều nhất. Phụ nữ mang đột biến gen CHEK2 có nguy cơ mắc ung thư vú suốt đời cao hơn người bình thường, đặc biệt nếu có thêm tiền sử gia đình mắc bệnh. Ước tính, nguy cơ này có thể tăng gấp khoảng 2 lần và còn cao hơn khi trong gia đình có nhiều người từng bị ung thư vú.
Không chỉ dừng lại ở ung thư vú, đột biến gen CHEK2 gây ung thư gì còn phụ thuộc vào từng biến thể cụ thể. Những người mang đột biến này có nguy cơ cao hơn đối với ung thư đại trực tràng, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư tuyến giáp và một số ung thư khác. Chính vì liên quan đến nhiều cơ quan, CHEK2 được xem là gen nhạy cảm với ung thư đa cơ quan, đóng vai trò quan trọng trong sàng lọc và đánh giá nguy cơ ung thư di truyền.

2. Các loại ung thư liên quan đến đột biến gen CHEK2
Gen CHEK2 là một gen ức chế khối u, có vai trò kiểm soát chu trình phân chia tế bào và sửa chữa DNA bị tổn thương. Khi gen CHEK2 bị đột biến, cơ chế kiểm soát này suy giảm, làm tăng nguy cơ hình thành ung thư. Tuy nhiên, mức độ nguy cơ còn phụ thuộc vào từng loại đột biến cụ thể và tiền sử gia đình.
- Ung thư vú: Ung thư vú là loại ung thư liên quan rõ ràng và phổ biến nhất khi nói đến đột biến gen CHEK2. Nhiều nghiên cứu cho thấy gen CHEK2 gây ung thư vú với nguy cơ cao hơn khoảng 2 lần so với người không mang đột biến. Đặc biệt, biến thể CHEK2 1100delC – biến thể được nghiên cứu nhiều nhất – có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú từ khoảng 2,3 đến hơn 3 lần. Nguy cơ này thường rõ hơn với ung thư vú dương tính thụ thể estrogen (ER+).
- Ung thư đại trực tràng: Một số đột biến gen CHEK2 cũng liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng (bao gồm ung thư ruột kết và trực tràng), nhưng mức tăng nguy cơ thường nhẹ hơn so với ung thư vú và chưa đồng nhất giữa các nghiên cứu.
- Ung thư tuyến tiền liệt: Ở nam giới, đột biến gen CHEK2 có liên quan đến nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt tăng ở mức độ vừa phải, đặc biệt ở những người có tiền sử gia đình mắc bệnh.
Ngoài ra, gen CHEK2 còn được ghi nhận có thể liên quan đến một số ung thư khác, tuy nhiên bằng chứng hiện nay còn hạn chế hoặc chưa thống nhất. Vì vậy, các mối liên quan này vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.
3. Ai nên xét nghiệm gen CHEK2?
Xét nghiệm gen CHEK2 không dành cho tất cả mọi người, mà đặc biệt có ý nghĩa với những nhóm có nguy cơ cao dưới đây:
- Người có tiền sử gia đình mắc ung thư, nhất là ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt hoặc trong gia đình có nhiều người mắc ung thư ở độ tuổi còn trẻ. Vì nguy cơ ung thư liên quan đến đột biến gen CHEK2 có thể khác nhau tùy từng gia đình, việc xét nghiệm giúp làm rõ nguy cơ cá nhân.
- Phụ nữ đã từng mắc ung thư vú, đặc biệt là những người được chẩn đoán sớm. Ở nhóm này, mang đột biến gen CHEK2 có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú lần thứ hai trong vòng 10 năm sau chẩn đoán ban đầu.
- Người được phát hiện có nguy cơ ung thư cao qua sàng lọc hoặc tư vấn di truyền, dù chưa từng mắc ung thư. Xét nghiệm gen CHEK2 giúp xác định nguy cơ suốt đời và từ đó xây dựng kế hoạch theo dõi, tầm soát phù hợp.
- Nam giới có tiền sử gia đình ung thư vú hoặc ung thư tuyến tiền liệt, vì đột biến gen CHEK2 có thể liên quan đến nguy cơ ung thư vú ở nam và ung thư tuyến tiền liệt, dù các nghiên cứu vẫn đang tiếp tục được cập nhật.
Nếu bạn có kết quả dương tính với gen CHEK2, nên trao đổi trực tiếp với chuyên gia di truyền học. Họ sẽ dựa trên tiền sử ung thư cá nhân, gia đình và độ tuổi để giúp bạn lựa chọn hướng theo dõi, tầm soát hoặc can thiệp phù hợp nhất, thay vì áp dụng một cách máy móc.

4. Xét nghiệm đột biến gen CHEK2 như thế nào?
Quy trình xét nghiệm thường bắt đầu bằng việc thu thập mẫu sinh học, phổ biến nhất là mẫu máu tĩnh mạch, ngoài ra có thể sử dụng mẫu nước bọt hoặc tế bào niêm mạc miệng. Từ mẫu này, DNA của người xét nghiệm sẽ được chiết tách để phục vụ cho các bước phân tích tiếp theo.
Sau khi có DNA, phòng xét nghiệm tiến hành phân tích trình tự gen CHEK2. Phương pháp thường được sử dụng hiện nay là giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing – NGS), cho phép đọc toàn bộ các vùng mã hóa của gen. Bước này giúp phát hiện các dạng đột biến thường gặp như đột biến điểm, đột biến sai nghĩa, đột biến vô nghĩa, đột biến tại vị trí nối exon–intron hoặc các đoạn chèn và mất đoạn nhỏ. Đây là kỹ thuật cốt lõi để xác định các biến thể gen có khả năng gây bệnh.
Bên cạnh phân tích trình tự, xét nghiệm CHEK2 thường được kết hợp phân tích mất đoạn hoặc nhân bản đoạn lớn của gen. Một số đột biến gây bệnh không làm thay đổi trình tự nucleotide nhỏ lẻ mà làm mất hoặc tăng số lượng bản sao của một phần gen CHEK2. Các kỹ thuật như MLPA hoặc phân tích độ sâu đọc của NGS được sử dụng để phát hiện những bất thường này, giúp tránh bỏ sót các đột biến quan trọng.
Sau khi hoàn tất phân tích, kết quả xét nghiệm sẽ được phân loại. Nếu phát hiện biến thể được xác định là gây bệnh (pathogenic hoặc likely pathogenic), kết quả được xem là dương tính và cho thấy người xét nghiệm mang đột biến gen CHEK2 liên quan đến tăng nguy cơ ung thư. Trường hợp không phát hiện biến thể gây bệnh được ghi nhận là âm tính, tuy nhiên điều này không đồng nghĩa với việc loại trừ hoàn toàn nguy cơ ung thư. Ngoài ra, có thể gặp các biến thể chưa rõ ý nghĩa lâm sàng (VUS), khi đó cần theo dõi thêm dữ liệu khoa học và tư vấn di truyền.
Cuối cùng, xét nghiệm đột biến gen CHEK2 thường được thực hiện kết hợp với tư vấn di truyền trước và sau xét nghiệm. Bác sĩ hoặc chuyên gia di truyền sẽ đánh giá tiền sử gia đình, giải thích ý nghĩa của kết quả và hướng dẫn các biện pháp theo dõi, tầm soát ung thư phù hợp trong tương lai. Điều này giúp người xét nghiệm hiểu đúng kết quả và đưa ra quyết định y tế chính xác hơn.
Tóm lại, việc phát hiện và hiểu rõ gen CHEK2 có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá nguy cơ ung thư và xây dựng chiến lược theo dõi sức khỏe lâu dài. Dù mang đột biến gen không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh, nhưng đây là tín hiệu cảnh báo để người bệnh chủ động tầm soát sớm, điều chỉnh lối sống và trao đổi với bác sĩ chuyên khoa về các biện pháp phòng ngừa phù hợp.















