Cúm B ở trẻ có nguy hiểm không? Dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị
Cúm B ở trẻ là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do virus cúm B gây ra. Bệnh thường khởi phát với các triệu chứng như sốt, ho, đau họng và mệt mỏi. Phần lớn trẻ có thể hồi phục sau khi được chăm sóc phù hợp. Tuy nhiên, một số trường hợp có nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, cha mẹ cần nhận biết sớm triệu chứng, đưa trẻ thăm khám khi cần thiết và tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ.
1. Cúm B ở trẻ là gì? Nguyên nhân cúm B ở trẻ do đâu?
Cúm B là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Influenza B gây ra. Virus chủ yếu tấn công đường hô hấp, bao gồm mũi, họng và đôi khi cả phổi.
Virus cúm B có hai dòng đã được ghi nhận là B/Victoria và B/Yamagata. Tuy nhiên, dòng B/Yamagata chưa được xác nhận lưu hành tự nhiên kể từ tháng 3/2020.
Nguyên nhân cúm B ở trẻ là do nhiễm virus từ người mắc bệnh. Virus có thể lây truyền qua các con đường sau:
- Đường hô hấp: Trẻ hít phải các giọt bắn chứa virus khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.
- Tiếp xúc gián tiếp: Trẻ chạm vào đồ chơi, tay nắm cửa hoặc bề mặt nhiễm virus, sau đó đưa tay lên mắt, mũi, miệng.
- Tiếp xúc gần: Sinh hoạt trong môi trường đông người làm tăng khả năng tiếp xúc với nguồn lây.
Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 1–4 ngày. Đáng chú ý, người mắc cúm có thể lây virus trước khi xuất hiện triệu chứng. Do đó, bệnh dễ lan truyền trong gia đình và trường học.

2. Dấu hiệu cúm B ở trẻ thường gặp là gì?
Các dấu hiệu cúm B ở trẻ thường xuất hiện đột ngột. Mức độ biểu hiện khác nhau tùy độ tuổi và tình trạng sức khỏe.
Những triệu chứng phổ biến gồm:
- Sốt: Trẻ có thể sốt cao, kèm cảm giác ớn lạnh.
- Ho và đau họng: Ho thường là ho khan, có thể kèm đau rát họng.
- Sổ mũi, nghẹt mũi: Trẻ khó chịu, nhất là khi ăn uống hoặc ngủ.
- Đau nhức cơ thể: Trẻ đau đầu, mỏi cơ, đau khớp và ít vận động.
- Mệt mỏi: Trẻ uể oải, giảm hoạt động và có thể ăn uống kém.
- Rối loạn tiêu hóa: Một số trường hợp xuất hiện buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy.
Các biểu hiện này khá giống cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, cúm thường khởi phát nhanh và gây đau mỏi cơ thể rõ rệt hơn.
Phần lớn trẻ cải thiện triệu chứng sau khoảng một tuần. Dù vậy, tình trạng ho và mệt mỏi có thể kéo dài hơn.
Cha mẹ không nên tự kết luận trẻ mắc cúm B chỉ dựa vào triệu chứng. Thay vào đó, cần theo dõi diễn biến và đưa trẻ thăm khám khi có biểu hiện bất thường.

3. Chẩn đoán cúm B ở trẻ bằng phương pháp nào?
Chẩn đoán cúm B ở trẻ thường kết hợp thăm khám lâm sàng và xét nghiệm khi cần thiết. Qua đó, bác sĩ xác định nguyên nhân gây bệnh và đánh giá nguy cơ biến chứng.
3.1. Thăm khám lâm sàng
Trước tiên, bác sĩ tìm hiểu thời điểm trẻ bắt đầu sốt, ho và các triệu chứng đi kèm. Đồng thời, bác sĩ khai thác tiền sử tiếp xúc với người mắc cúm và các bệnh lý nền.
Tiếp theo, trẻ được kiểm tra thân nhiệt, nhịp thở, tình trạng họng và phổi. Bác sĩ cũng đánh giá khả năng ăn uống, mức độ tỉnh táo và dấu hiệu mất nước.
Từ kết quả thăm khám, bác sĩ cân nhắc chỉ định xét nghiệm hoặc hướng dẫn theo dõi tại nhà.
3.2. Xét nghiệm xác định virus cúm B
Một số phương pháp xét nghiệm thường được sử dụng gồm:
- Test nhanh kháng nguyên cúm: Phát hiện kháng nguyên virus trong mẫu bệnh phẩm đường hô hấp. Kết quả thường có sau khoảng 15 phút. Tuy nhiên, phương pháp này có thể cho kết quả âm tính giả.
- Xét nghiệm RT-PCR: Phát hiện vật liệu di truyền của virus. Phương pháp có độ nhạy cao và giúp phân biệt cúm A với cúm B.
- Xét nghiệm khác: Nuôi cấy virus hoặc miễn dịch huỳnh quang có thể áp dụng trong một số trường hợp chuyên biệt.
Không phải trẻ nào nghi mắc cúm cũng cần xét nghiệm. Vì vậy, cha mẹ nên tuân thủ chỉ định của bác sĩ, tránh tự thực hiện xét nghiệm không cần thiết.
4. Điều trị cúm B ở trẻ như thế nào?
Điều trị cúm B ở trẻ tập trung vào giảm triệu chứng, hỗ trợ phục hồi và hạn chế biến chứng. Tùy mức độ bệnh, bác sĩ có thể hướng dẫn chăm sóc tại nhà hoặc chỉ định nhập viện.
4.1. Sử dụng thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ
Các loại thuốc được cân nhắc tùy tình trạng cụ thể:
- Thuốc hạ sốt: Paracetamol có thể được sử dụng theo liều phù hợp với cân nặng và độ tuổi.
- Thuốc kháng virus: Oseltamivir có thể được chỉ định cho trẻ mắc cúm, đặc biệt khi bệnh nặng hoặc có nguy cơ biến chứng.
- Thuốc kháng sinh: Chỉ sử dụng khi có nhiễm khuẩn cần điều trị. Kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus cúm.
Thuốc kháng virus thường đạt hiệu quả tốt nhất khi dùng trong 48 giờ đầu. Tuy nhiên, trẻ mắc bệnh nặng vẫn có thể hưởng lợi nếu điều trị muộn hơn.
Cha mẹ không tự ý dùng thuốc kháng virus hoặc aspirin cho trẻ. Việc lựa chọn thuốc cần tuân theo hướng dẫn chuyên môn.

4.2. Chăm sóc và theo dõi trẻ tại nhà
Với trường hợp nhẹ, cha mẹ có thể chăm sóc trẻ tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ.
Một số biện pháp cần thực hiện gồm:
- Cho trẻ nghỉ ngơi trong phòng sạch sẽ, thông thoáng.
- Bổ sung đủ nước, tiếp tục cho trẻ bú mẹ nếu còn bú.
- Chia nhỏ bữa ăn, ưu tiên thức ăn mềm và dễ tiêu hóa.
- Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý khi cần thiết.
- Theo dõi thân nhiệt, nhịp thở và khả năng ăn uống mỗi ngày.
- Hạn chế để trẻ tiếp xúc gần với người khác nhằm giảm lây nhiễm.
Ngoài ra, cha mẹ cần chú ý các thay đổi trong sinh hoạt của trẻ. Nếu trẻ mệt nhiều, uống kém hoặc sốt không cải thiện, nên đưa trẻ tái khám.
Đối với trường hợp nặng, trẻ có thể cần nhập viện để được theo dõi và hỗ trợ điều trị.
5. Biến chứng cúm B ở trẻ có nguy hiểm không? Phòng ngừa như thế nào?
Phần lớn trẻ mắc cúm B hồi phục mà không để lại di chứng. Tuy nhiên, biến chứng cúm B ở trẻ có thể xảy ra, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc có bệnh nền.
5.1. Những biến chứng cúm B cần lưu ý
Các biến chứng có thể gặp bao gồm:
- Viêm phổi: Có thể do virus cúm trực tiếp hoặc bội nhiễm vi khuẩn.
- Suy hô hấp: Trẻ khó thở, thiếu oxy và có thể cần hỗ trợ hô hấp.
- Viêm cơ tim: Ảnh hưởng đến hoạt động của cơ tim.
- Viêm não, viêm cơ: Là những biến chứng hiếm gặp nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt dưới 2 tuổi, có nguy cơ gặp biến chứng cao hơn. Nhóm có bệnh tim, bệnh phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch cũng cần theo dõi chặt chẽ.
Cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện:
- Thở nhanh, khó thở hoặc rút lõm lồng ngực.
- Môi tím tái, đau ngực hoặc li bì.
- Co giật, giảm tỉnh táo hoặc không đáp ứng như bình thường.
- Uống kém, tiểu ít hoặc có dấu hiệu mất nước.
- Sốt cao khó hạ, sốt hoặc ho nặng trở lại sau khi đã cải thiện.
Đặc biệt, trẻ dưới 3 tháng tuổi bị sốt cần được đánh giá y tế khẩn trương.

5.2. Cách phòng ngừa cúm B ở trẻ
Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh, cha mẹ nên chủ động thực hiện các biện pháp sau:
- Tiêm vắc xin cúm hằng năm: Áp dụng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên theo hướng dẫn tiêm chủng.
- Giữ vệ sinh cá nhân: Hướng dẫn trẻ rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
- Hạn chế tiếp xúc nguồn lây: Tránh để trẻ tiếp xúc gần với người đang mắc cúm.
- Vệ sinh môi trường: Làm sạch đồ chơi, vật dụng và những bề mặt thường xuyên tiếp xúc.
- Hạn chế lây lan: Cho trẻ nghỉ học khi mắc bệnh và chỉ trở lại sinh hoạt tập thể khi sức khỏe đã cải thiện.
Trong đó, tiêm vắc xin cúm hằng năm là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nặng.
Kết luận: Cúm B ở trẻ thường có thể hồi phục tốt nếu được theo dõi và chăm sóc phù hợp. Tuy nhiên, cha mẹ không nên chủ quan trước những dấu hiệu bất thường. Khi trẻ sốt kéo dài, khó thở hoặc mệt nhiều, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám. Tại Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, cha mẹ có thể đăng ký khám chuyên khoa Nhi để bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe và tư vấn hướng xử trí phù hợp.





















