Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Cách xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp

Cách xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp

Xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp càng sớm và càng chuẩn xác thì cơ hội giữ được tính mạng và giúp nạn nhân hồi phục càng cao. Đây là tình trạng cấp cứu đặc biệt, đòi hỏi người phát hiện phải hành động ngay theo quy trình thống nhất, vì từng giây trôi qua đều có ý nghĩa quyết định.

1. Chẩn đoán ngừng tuần hoàn hô hấp

Chẩn đoán ngừng tuần hoàn hô hấp là bước đầu tiên mang tính quyết định trong xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp, bởi khi tim đột ngột ngừng bơm máu, não và các cơ quan sống còn sẽ lập tức bị cắt nguồn oxy. 

Mục tiêu cao nhất của mọi chiến lược xử trí ngừng tuần hoàn hô hấp là tái lập tuần hoàn tự nhiên càng sớm càng tốt để bảo vệ chức năng não, đúng như định hướng trong phác đồ xử trí ngừng tuần hoàn Bộ Y tế và khuyến cáo của AHA. 

Quá trình chẩn đoán phải hoàn thành trong vòng 10 giây và không được phép trì hoãn ép tim chỉ để làm các thao tác phức tạp như nghe tim kéo dài hay đo ECG 12 chuyển đạo, nguyên tắc cốt lõi trong xử trí ngừng tuần hoàn hiện nay.

xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp
Chẩn đoán ngừng tuần hoàn hô hấp là bước đầu tiên mang tính quyết định trong xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp

Có ba dấu hiệu lâm sàng kinh điển giúp xác định nhanh tình trạng ngừng tuần hoàn hô hấp: 

  • Thứ nhất là mất ý thức đột ngột, người bệnh gọi hỏi không đáp ứng và lay không tỉnh; 
  • Thứ hai là ngừng thở hoặc thở ngáp kiểu Agonal với lồng ngực không di động. Theo AHA cần coi thở ngáp cá tương đương ngừng tim trong xử trí ngừng tuần hoàn;
  • Thứ ba là mất mạch lớn như mạch cảnh hay mạch bẹn, không sờ thấy trong tối đa 10 giây.

Việc nhận diện chính xác, kịp thời các dấu hiệu trên sẽ bảo đảm cho toàn bộ quy trình xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp được kích hoạt đúng cách và liên tục.

2. Xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp cơ bản

Ngay khi xác định ngừng tuần hoàn, quy trình C-A-B (Circulation – Airway – Breathing) được áp dụng thay cho A-B-C cũ để ưu tiên tưới máu não và mạch vành. Quy trình này là nền tảng trong phác đồ xử trí ngừng tuần hoàn Bộ Y tế.

C – Circulation (Ép tim ngoài lồng ngực)

Đây là bước quan trọng nhất quyết định tỷ lệ sống sót.

    • Vị trí: 1/2 dưới xương ức.
    • Tư thế: Hai tay đan vào nhau, dùng ức bàn tay, cánh tay duỗi thẳng vuông góc với lồng ngực bệnh nhân.
    • Tần số: 100 – 120 lần/phút. (Theo QĐ 1904/QĐ-BYT quy định 100 lần/phút, nhưng các cập nhật mới nhất theo AHA khuyến cáo giới hạn trên là 120 lần/phút).
    • Độ sâu: 5 – 6 cm (với người lớn). Không ép sâu quá 6cm.
  • Nguyên tắc “Hồi sức chất lượng cao – High-Quality CPR”:
    • Để lồng ngực nảy lại hoàn toàn sau mỗi lần ép.
    • Hạn chế tối đa gián đoạn ép tim (Gián đoạn < 10 giây).
    • Tránh thông khí quá mức.

A – Airway (Kiểm soát đường thở)

Trẻ dưới 2 tuổi:

  • Đặt trẻ nằm sấp trên đùi, dùng lòng bàn tay vỗ mạnh 5-7 cái vào lưng (giữa hai xương bả vai). Nếu trẻ vẫn tím tái, đặt nằm ngửa và dùng hai ngón tay ấn nhanh, mạnh vào xương ức. Đồng thời nhanh chóng gọi cấp cứu. Khi thấy dị vật (cháo, sữa,…) trào ra mũi, miệng, cần hút sạch ngay để khai thông đường thở.

Trẻ trên 2 tuổi:

  • Nếu trẻ còn tỉnh, đứng thẳng. Người sơ cứu đứng phía sau, ôm thắt lưng trẻ, nắm tay thành quả đấm rồi ấn mạnh vào vùng thượng vị (dưới xương ức). Nếu trẻ hôn mê, đặt trẻ nằm ngửa, quỳ gối và dùng hai nắm tay ấn mạnh liên tiếp dưới xương ức cho đến khi trẻ tỉnh, sau đó đưa ngay tới viện.

Người lớn:

Kiểm tra dấu hiệu sống trước khi hành động. Các kỹ thuật chính:

  • Lấy dị vật bằng tay: Mở miệng nạn nhân, dùng ngón tay móc lấy dị vật.
  • Ngửa đầu/Nâng cằm: Một tay nâng cằm, tay kia đè trán xuống để mở đường thở.
  • Kỹ thuật Heimlich (nạn nhân tỉnh): Đứng phía sau, nắm tay đặt lên bụng (dưới xương ức) rồi giật mạnh vào trong và lên trên.
  • Kỹ thuật Heimlich (nạn nhân bất tỉnh): Ngồi lên đùi nạn nhân, dùng nắm tay đẩy mạnh lên vùng thượng vị.
  • Đặt canuyn hầu miệng/mũi: Đưa dụng cụ vào theo đúng hướng dẫn để duy trì đường thở thông thoáng.
xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp
Thông khí là một bước quan trọng trong phác đồ xử trí ngừng tuần hoàn Bộ Y tế

B – Breathing (Thông khí)

  • Tỷ lệ: 30 lần ép tim / 2 lần thổi ngạt (nếu chưa đặt ống nội khí quản).
  • Kỹ thuật: Thổi ngạt hoặc bóp bóng qua mặt nạ. Mỗi nhịp thổi/bóp bóng kéo dài 1 giây, đủ để thấy lồng ngực nhô lên.

Lưu ý: Nếu đã đặt được đường thở nâng cao (Nội khí quản – NKQ), ép tim liên tục không dừng lại, thông khí 10 lần/phút (1 nhịp mỗi 6 giây)

Kỹ thuật phổ biến là thổi ngạt miệng-miệng:

  • Một tay ấn trán để ngửa đầu nạn nhân, đồng thời dùng ngón cái và trỏ bịt mũi.
  • Tay còn lại nâng hàm, mở miệng nạn nhân.
  • Hít sâu, áp kín miệng vào miệng nạn nhân rồi thổi hơi vào.

Với người nặng cân, có thể áp dụng thổi ngạt miệng-mũi:

  • Một tay nâng hàm và khép miệng nạn nhân.
  • Tay kia ấn trán để ngửa đầu.
  • Hít sâu, áp miệng vào mũi nạn nhân và thổi. Tần suất khoảng 10–12 lần/phút, mỗi lần đạt 500–750 ml khí.
  • Thành công khi thấy lồng ngực nạn nhân phồng lên.

Nếu có dụng cụ, có thể đặt nội khí quản hoặc dùng mặt nạ bóp bóng với tần suất 8–12 lần/phút, kết nối oxy 6–8 lít/phút.

3. Hồi sinh tim phổi nâng cao

Ngay khi có máy sốc điện và đội ngũ nhân viên hỗ trợ, cần phân loại nhịp tim trên monitor để thực hiện tiếp theo phác đồ xử trí ngừng tuần hoàn hô hấp.

Nhóm 1: Nhịp sốc được

Bao gồm: Rung thất và nhịp nhanh thất vô mạch. Đây là cơ chế phổ biến nhất của ngừng tim đột ngột ở người lớn.

  • Sốc điện (Defibrillation) ngay lập tức:
    • Máy 2 pha (Biphasic): Khởi đầu 120-200J (thường chọn 200J). Các lần sau bằng hoặc cao hơn lần trước.
    • Máy 1 pha (Monophasic): 360J.
  • Tiếp tục ép tim ngay sau sốc: Không kiểm tra lại mạch ngay, ép tim 2 phút rồi mới kiểm tra lại (Check rhythm).
  • Thuốc vận mạch:
    • Tiêm Adrenalin (Epinephrine) 1mg tĩnh mạch mỗi 3-5 phút.
    • Thời điểm: Tiêm sau cú sốc thứ 2 (khi bắt đầu chu kỳ ép tim tiếp theo).
  • Thuốc chống loạn nhịp: Dùng khi rung thất/nhanh thất kháng trị (sau cú sốc thứ 3).
    • Amiodarone: Liều đầu 300mg pha loãng tiêm nhanh. Liều nhắc lại 150mg nếu cần.
    • Hoặc Lidocaine: Liều 1 – 1.5mg/kg. Nhắc lại 0.5 – 0.75 mg/kg (nếu không có Amiodarone). 

Nhóm 2: Nhịp không sốc được

Bao gồm: Vô tâm thu (Asystole) và Hoạt động điện vô mạch (Pulseless Electrical Activity – PEA).

  • CPR liên tục: Ép tim và thông khí chất lượng cao.
  • Tuyệt đối KHÔNG sốc điện.
  • Sử dụng Adrenalin sớm nhất có thể: Tiêm Adrenalin 1mg tĩnh mạch ngay khi thiết lập được đường truyền. Lặp lại mỗi 3-5 phút.
  • Tìm nguyên nhân: Nhóm này thường có nguyên nhân đảo ngược được

Lưu ý: Xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp chỉ dành cho nhân viên y tế được đào tạo.

xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp
Thuốc Adrenaline là nền tảng trong xử trí ngừng tuần hoàn hô hấp

4. Những lưu ý khác khi xử trí ngừng tuần hoàn hô hấp

Trong quá trình thực hiện sơ cứu, việc liên tục quan sát đáp ứng của nạn nhân là rất quan trọng. Sự xuất hiện của một số dấu hiệu sau chứng tỏ các biện pháp hồi sức đang phát huy tác dụng:

  • Cải thiện lâm sàng: Màu sắc da, niêm mạc (đặc biệt là môi) ấm và hồng hào trở lại. Đồng tử phản ứng với ánh sáng và co lại, cho thấy tưới máu não đã được phục hồi.
  • Xuất hiện lại các dấu hiệu sinh tồn: Phát hiện lại được nhịp tim tự nhiên, nạn nhân có thể tự thở trở lại, hoặc bắt đầu có cử động hoặc ý thức.

Các nỗ lực hồi sức có thể được dừng lại trong những trường hợp sau:

  • Người cấp cứu kiệt sức, không thể tiếp tục.
  • Nạn nhân đã phục hồi các dấu hiệu sống một cách rõ ràng và bền vững.
  • Nhân viên y tế chuyên nghiệp đã đến nơi và tiếp quản.
  • Đã kiên trì thực hiện hồi sức trong khoảng 30 đến 60 phút mà tim vẫn không tự đập lại, đồng tử giãn rộng và không còn phản xạ.

Trong một số trường hợp đặc biệt (như ngừng tim do đuối nước, hạ thân nhiệt hoặc ngộ độc một số chất), thời gian hồi sức có thể cần kéo dài hơn vì vẫn còn cơ hội cứu sống.

Việc trang bị kiến thức và kỹ năng xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp không chỉ dành cho nhân viên y tế mà cần được phổ cập tới cộng đồng. Khi mỗi người biết cách nhận diện sớm dấu hiệu nguy kịch, thực hiện ép tim, hỗ trợ hô hấp và kích hoạt hệ thống cấp cứu kịp thời, cơ hội giành lại sự sống cho nạn nhân sẽ tăng lên rõ rệt.

Nguồn thông tin tham khảo: Bộ Y tế, Ahajournals.org, Cpr.heart.org, Resuscitationjournal.com

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Các thuốc kháng sinh trị viêm đường hô hấp trên

Các thuốc kháng sinh trị viêm đường hô hấp trên

Thuốc kháng sinh trị viêm đường hô hấp trên thường được nhiều người quan tâm khi xuất hiện các triệu chứng như đau họng, ho, nghẹt mũi hay sốt. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần sử dụng, bởi phần lớn viêm đường hô hấp trên có nguyên nhân do virus. Việc dùng […]
1900558892
zaloChat
Cách xử trí ngưng tuần hoàn hô hấp