Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Viêm gan C là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Viêm gan C là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Theo WHO, ước tính trên thế giới có khoảng 47 triệu người đang sống chung với bệnh viêm gan C mạn tính. Trong năm 2024, khoảng 239.000 người tử vong do các hậu quả liên quan đến HCV, chủ yếu là xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Việc chủ động xét nghiệm, chẩn đoán và điều trị đúng thời điểm giúp loại trừ virus, đồng thời giảm nguy cơ xơ gan, ung thư gan và các biến chứng liên quan.

1. Viêm gan C là gì?

1.1. Bản chất viêm gan C

Viêm gan C là tình trạng viêm gan do virus viêm gan C (Hepatitis C Virus – HCV) gây ra. HCV là virus RNA, lây truyền chủ yếu qua đường máu. Virus có thể xâm nhập vào cơ thể khi một người tiếp xúc với máu có chứa HCV. Một số tình huống làm tăng nguy cơ lây nhiễm gồm:

– Dùng chung kim tiêm, thực hiện thủ thuật y tế không đảm bảo kiểm soát nhiễm khuẩn, tiếp xúc nghề nghiệp với máu hoặc sử dụng dụng cụ có nguy cơ dính máu của người nhiễm.

– Lây qua quan hệ tình dục có nguy cơ phơi nhiễm với máu

– Lây từ mẹ sang con

Virus không lây qua các tiếp xúc thông thường như ôm, bắt tay, dùng chung thức ăn hoặc nước uống.

Hiện chưa có vaccine phòng HCV. Vì vậy, phòng tránh phơi nhiễm với máu và chủ động xét nghiệm ở người có yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng.

Viêm gan C là bệnh truyền nhiễm do virus HCV gây ra, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan nếu không được kiểm soát.
Viêm gan C là bệnh truyền nhiễm do virus HCV gây ra, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan nếu không được kiểm soát.

1.2. Phân loại viêm gan C

Dựa trên diễn tiến của tình trạng nhiễm HCV, bệnh có thể được chia thành hai nhóm chính:

Viêm gan C cấp

Giai đoạn nhiễm HCV mới xảy ra, virus tồn tại trong cơ thể chưa dưới 6 tháng. Phần lớn trường hợp ít hoặc không có triệu chứng nên người bệnh có thể không biết mình đã nhiễm virus.

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, khoảng 25% người bệnh ở giai đoạn cấp có thể tự khỏi trong vòng 6 tháng. Tuy nhiên, virus có thể không được cơ thể loại bỏ và tình trạng nhiễm trùng tiếp tục kéo dài.

Viêm gan C mạn tính

Viêm gan C mạn xảy ra khi HCV tồn tại dai dẳng trong cơ thể. Đây là giai đoạn cần được chú ý bởi tổn thương gan có thể âm thầm tiến triển trong nhiều năm. Người bệnh có nguy cơ xơ hóa gan, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan nếu bệnh không được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Điều đáng lưu ý là người mắc bệnh mạn tính vẫn có thể cảm thấy khỏe mạnh và sinh hoạt bình thường trong thời gian dài. Vì vậy, không có triệu chứng không đồng nghĩa với việc gan không bị ảnh hưởng.

2. Dấu hiệu bệnh viêm gan C

Dấu hiệu viêm gan C thường không đặc hiệu. Nhiều người nhiễm HCV cấp hoàn toàn không xuất hiện triệu chứng hoặc chỉ có biểu hiện nhẹ. Trong khi một số người có thể gặp các triệu chứng nặng hơn:

– Mệt mỏi, uể oải

– Chán ăn

– Buồn nôn hoặc nôn

– Đau hoặc khó chịu vùng bụng

– Sốt

– Nước tiểu sẫm màu

– Phân nhạt màu

– Vàng da, vàng mắt

– Đau khớp

Để xác định nguyên nhân, người bệnh cần thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt.

Đối với viêm gan C mạn tính, tình trạng không có triệu chứng có thể kéo dài nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ. Một số người chỉ tình cờ phát hiện bệnh khi kiểm tra sức khỏe, xét nghiệm men gan hoặc thực hiện xét nghiệm HCV vì có yếu tố nguy cơ.

Khi tổn thương gan đã tiến triển, người bệnh có thể bắt đầu xuất hiện mệt mỏi kéo dài, vàng da, vàng mắt, ngứa, dễ chảy máu hoặc bầm tím. Trường hợp xơ gan tiến triển có thể gặp phù chân, cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa hoặc những biểu hiện khác liên quan đến suy giảm chức năng gan.

Xét nghiệm máu cùng một số thăm dò khác là cách chẩn đoán chính xác viêm gan C. 
Xét nghiệm máu cùng một số thăm dò khác là cách chẩn đoán chính xác viêm gan C.

3. Chẩn đoán và điều trị viêm gan C theo hướng dẫn của Bộ Y tế

3.1. Chẩn đoán viêm gan C

Theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh viêm gan virus C ban hành kèm Quyết định 2855/QĐ-BYT năm 2024, quá trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng xét nghiệm anti-HCV.

Anti-HCV là kháng thể do cơ thể tạo ra khi từng tiếp xúc với HCV. Tuy nhiên, kết quả anti-HCV dương tính chưa đủ để khẳng định virus hiện vẫn tồn tại trong cơ thể. Người từng nhiễm nhưng đã tự loại bỏ HCV vẫn có thể có anti-HCV dương tính.

Vì vậy, khi anti-HCV dương tính, người bệnh cần thực hiện xét nghiệm khẳng định tình trạng nhiễm bằng một trong các phương pháp như:

– Xét nghiệm tải lượng HCV RNA

– Xét nghiệm định tính HCV RNA

– Xét nghiệm phát hiện kháng nguyên lõi HCV (HCVcAg)

Nhiễm HCV được xác định khi HCV RNA vượt giới hạn phát hiện, xét nghiệm định tính HCV RNA dương tính hoặc HCVcAg dương tính.

Bên cạnh đó bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chức năng gan, công thức máu, siêu âm, đo độ đàn hồi gan để đánh giá tình trạng gan và theo dõi biến chứng.

3.1. Điều trị viêm gan C

Trường hợp cấp tính

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, khoảng 25% người mắc bệnh cấp có khả năng tự khỏi trong vòng 6 tháng. Điều trị hỗ trợ bao gồm nghỉ ngơi và xử trí triệu chứng phù hợp.

Trong trường hợp cần điều trị đặc hiệu, bác sĩ có thể cân nhắc phác đồ thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) theo hướng dẫn chuyên môn. Sau khi hoàn thành điều trị, tải lượng HCV RNA được kiểm tra để đánh giá đáp ứng virus bền vững.

Việc có điều trị ngay hay lựa chọn phác đồ nào cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá. Người bệnh không nên tự mua hoặc sử dụng thuốc kháng virus khi chưa có chỉ định.

Trường hợp mạn tính

Theo Bộ Y tế, mục tiêu điều trị là loại trừ HCV khỏi cơ thể, phòng ngừa viêm gan tiến triển, xơ hóa gan, xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan và các biểu hiện ngoài gan liên quan đến HCV, đồng thời hạn chế lây nhiễm trong cộng đồng.

Hiện nay, cách chữa viêm gan C phổ biến nhất là sử dụng thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA). WHO cho biết các thuốc DAA có thể chữa khỏi trên 95% người nhiễm HCV. Việc lựa chọn thuốc và thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng xơ gan, tiền sử điều trị, bệnh đi kèm, chống chỉ định và nguy cơ tương tác thuốc.

Sau điều trị, người bệnh được xét nghiệm HCV RNA để đánh giá đáp ứng virus bền vững. Đạt đáp ứng virus bền vững đồng nghĩa với việc không còn phát hiện HCV RNA tại thời điểm đánh giá theo quy định chuyên môn. Tuy nhiên, người đã có xơ gan vẫn cần tiếp tục được bác sĩ theo dõi do nguy cơ biến chứng gan không hoàn toàn biến mất.

Theo dõi và điều trị viêm gan C tại chuyên khoa Gan mật - Thu Cúc TCI.
Theo dõi và điều trị viêm gan C tại chuyên khoa Gan mật – Thu Cúc TCI.

Tại chuyên khoa Gan mật – Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, người bệnh viêm gan C được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, kết hợp hệ thống xét nghiệm và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nhằm đánh giá tình trạng nhiễm virus, chức năng gan cũng như mức độ tổn thương gan. Từ kết quả kiểm tra, bác sĩ tư vấn hướng theo dõi và điều trị phù hợp với từng trường hợp.

Chủ động đặt lịch khám Gan mật tại Thu Cúc TCI để kiểm tra sức khỏe gan, phát hiện bất thường và được tư vấn hướng quản lý phù hợp.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Middle1 – Giới thiệu App TCI
Bài viết liên quan
Áp xe gan: Dấu hiệu nhận biết, biến chứng và cách điều trị

Áp xe gan: Dấu hiệu nhận biết, biến chứng và cách điều trị

Áp xe gan là tình trạng hình thành ổ mủ trong nhu mô gan do nhiễm khuẩn hoặc ký sinh trùng. Bệnh có thể gây sốt cao, đau vùng hạ sườn phải, mệt mỏi và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện, xử trí kịp thời. Nhận biết sớm triệu […]
1900558892
zaloChat
Viêm gan C là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị