Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Ứ mật là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Ứ mật là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Ứ mật là một tình trạng bất thường xảy ra ở dòng chảy của dịch mật, có thể do nhiều nguyên nhân, từ rối loạn chức năng tế bào gan đến các bệnh lý đường mật. Tình trạng này có thể gây tổn thương gan và ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa. Nhận biết sớm triệu chứng, xác định nguyên nhân và điều trị đúng cách giúp hạn chế nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

1. Ứ mật là bệnh gì?

Ứ mật là tình trạng dòng chảy của dịch mật từ gan xuống ruột bị suy giảm hoặc tắc nghẽn. Đây không phải một bệnh lý độc lập mà là biểu hiện của nhiều rối loạn liên quan đến gan, đường mật và một số bệnh toàn thân.

Dịch mật được sản xuất tại gan, chứa axit mật, bilirubin, cholesterol và các thành phần khác. Sau khi được bài tiết vào đường mật, dịch mật di chuyển xuống ruột non, hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu chất béo cùng các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K.

Khi dòng mật bị cản trở, các chất bình thường được đào thải qua mật có thể tích tụ, gây ngứa, vàng da, rối loạn tiêu hóa và tổn thương tế bào gan nếu kéo dài.

Ứ mật là tình trạng dòng chảy của dịch mật giảm hoặc tắc nghẽn.
Ứ mật là tình trạng dòng chảy của dịch mật giảm hoặc tắc nghẽn.

2. Nguyên nhân gây ứ mật trong gan

Nguyên nhân ứ mật trong gan khá đa dạng, liên quan đến bệnh lý tế bào gan, rối loạn miễn dịch, tác dụng của thuốc hoặc những thay đổi sinh lý trong thai kỳ.

2.1. Bệnh lý gan và đường mật

Một số bệnh lý có thể làm tổn thương tế bào gan hoặc hệ thống đường mật nhỏ, từ đó ảnh hưởng đến khả năng bài tiết dịch mật:

– Viêm gan virus A, B, C và một số loại virus khác

– Viêm đường mật nguyên phát (PBC), viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC)

– Bệnh gan liên quan đến rượu

– Bệnh gan tiến triển như xơ gan hoặc tổn thương gan nặng

2.2. Tác dụng phụ của thuốc

Một số loại thuốc có thể gây tổn thương gan kiểu ứ mật hoặc hỗn hợp, bao gồm một số kháng sinh, thuốc nội tiết, thuốc chống loạn thần và các thuốc khác.

Cơ chế có thể liên quan đến tổn thương tế bào gan, rối loạn vận chuyển axit mật hoặc phản ứng quá mẫn với thuốc.

Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc đang sử dụng mà cần trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh phù hợp.

2.3. Mang thai

Ứ mật trong gan thai kỳ thường xuất hiện vào giai đoạn cuối thai kỳ, liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố và yếu tố di truyền.

Biểu hiện đặc trưng là ngứa nhiều, đặc biệt ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và thường tăng về đêm. Một số trường hợp có thể tăng axit mật trong máu, làm gia tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ.

Thai phụ xuất hiện ngứa bất thường cần được thăm khám sản khoa, kiểm tra chức năng gan và nồng độ axit mật theo chỉ định.

2.4. Các nguyên nhân khác

Ngoài các bệnh lý tại gan, tình trạng ứ mật còn có thể liên quan đến một số bệnh lý toàn thân như:

– Nhiễm trùng nặng, nhiễm trùng huyết

– Bệnh tự miễn

– U lympho, amyloidosis gan hoặc bệnh hồng cầu hình liềm

– Một số tác nhân như cytomegalovirus (CMV), nấm cryptococcus hoặc vi khuẩn lao

Để xác định chính xác nguyên nhân ứ mật, bác sĩ cần khai thác tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng, yếu tố tiếp xúc, tình trạng miễn dịch và kết hợp các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh phù hợp.

Mẩn ngứa là một trong những triệu chứng thường gặp ở những người bị bệnh gan ứ mật.
Mẩn ngứa là một trong những triệu chứng thường gặp ở những người bị bệnh gan ứ mật.

3. Triệu chứng bệnh gan ứ mật

Triệu chứng ứ mật có thể xuất hiện rõ rệt hoặc diễn tiến âm thầm, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ bệnh. Một số dấu hiệu ứ mật thường gặp gồm:

– Vàng da, vàng mắt: Do bilirubin tích tụ trong máu khi quá trình bài tiết mật bị rối loạn.

– Ngứa da kéo dài: Ngứa toàn thân, thường tăng về đêm, có thể xuất hiện trước khi vàng da.

– Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu: Do sự thay đổi quá trình đào thải bilirubin và giảm lượng sắc tố mật xuống ruột.

– Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, buồn nôn, khó tiêu, phân nhiều mỡ do giảm hấp thu chất béo.

– Mệt mỏi, sụt cân: Có thể xuất hiện khi tình trạng bệnh kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dinh dưỡng.

Một số trường hợp không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện qua xét nghiệm chức năng gan.

4. Cách phòng ngừa và điều trị ứ mật

4.1. Chẩn đoán và điều trị ứ mật

Để xác định tình trạng bệnh, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm bilirubin, phosphatase kiềm (ALP), GGT, AST, ALT và các xét nghiệm chuyên biệt khác. Siêu âm gan mật thường được sử dụng để khảo sát đường mật; CT, MRI hoặc chụp cộng hưởng từ đường mật có thể được chỉ định khi cần thiết.

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào tình trạng cụ thể:

– Điều trị bằng thuốc: Sử dụng trong một số bệnh lý gan mật để điều trị nguyên nhân hoặc giảm triệu chứng ngứa.

– Xử trí tắc nghẽn đường mật: Cân nhắc nội soi can thiệp, dẫn lưu mật hoặc phẫu thuật.

– Điều chỉnh thuốc gây tổn thương gan: Khi nghi ngờ nguyên nhân do thuốc, bệnh nhân có thể được chỉ định ngừng hoặc thay thế thuốc.

– Ghép gan: Có thể được xem xét trong một số trường hợp bệnh gan tiến triển nặng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.

– Người bệnh tuyệt đối không tự sử dụng thuốc lợi mật hoặc các sản phẩm được quảng cáo là giải độc gan khi chưa xác định nguyên nhân.

Bên cạnh đó, chế độ ăn cho người bị ứ mật cần đảm bảo cung cấp đầy đủ năng lượng, hạn chế nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng và giảm gánh nặng cho gan.

Chủ động điều trị sớm các bệnh lý gan mật có thể giúp phòng ngừa tình trạng ứ mật.
Chủ động điều trị sớm các bệnh lý gan mật có thể giúp phòng ngừa tình trạng ứ mật.

4.2. Chủ động phòng ngừa ứ mật

Không phải tất cả nguyên nhân gây bệnh đều có thể phòng tránh, đặc biệt là những trường hợp liên quan đến di truyền hoặc rối loạn tự miễn. Tuy nhiên, một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương gan mật:

– Tiêm vaccine phòng viêm gan A, B theo khuyến cáo

– Không tự ý sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm thảo dược không rõ nguồn gốc

– Hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên

– Điều trị, theo dõi các bệnh lý gan mật đang mắc

– Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt khi có tiền sử bệnh gan hoặc kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường

Tại Chuyên khoa Gan mật – Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, người bệnh được thăm khám bởi bác sĩ giàu kinh nghiệm, kết hợp hệ thống xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh hiện đại (siêu âm, CT, MRI), hỗ trợ phát hiện bất thường gan mật. Quy trình đặt lịch thuận tiện, giúp tiết kiệm thời gian thăm khám.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Middle1 – Giới thiệu App TCI
Bài viết liên quan
Áp xe gan: Dấu hiệu nhận biết, biến chứng và cách điều trị

Áp xe gan: Dấu hiệu nhận biết, biến chứng và cách điều trị

Áp xe gan là tình trạng hình thành ổ mủ trong nhu mô gan do nhiễm khuẩn hoặc ký sinh trùng. Bệnh có thể gây sốt cao, đau vùng hạ sườn phải, mệt mỏi và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện, xử trí kịp thời. Nhận biết sớm triệu […]
1900558892
zaloChat
Ứ mật là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị