U gan là bệnh gì? Có nguy hiểm không?
Gan đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng như chuyển hóa chất dinh dưỡng, đào thải độc tố và sản xuất các protein cần thiết cho cơ thể. Khi xuất hiện u gan, mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe sẽ tùy thuộc vào bản chất, kích thước và tốc độ phát triển của khối u. Một số trường hợp lành tính chỉ cần theo dõi định kỳ, trong khi u ác tính cần được phát hiện và điều trị sớm. Những thông tin hữu ích liên quan đến bệnh lý này sẽ được cập nhật đầy đủ trong bài viết dưới đây.
1. U gan là gì? Có phải ung thư không?
U gan là tình trạng xuất hiện một khối mô bất thường trong gan do các tế bào phát triển và tăng sinh không theo cách bình thường. U gan không đồng nghĩa với ung thư, bởi khối u có thể là lành tính hoặc ác tính. Hai nhóm này có đặc điểm và mức độ nguy hiểm khác nhau, cụ thể:
1.1. U gan lành tính
Là những khối u có các tế bào phát triển chậm, ranh giới tương đối rõ và không xâm lấn sang các mô lân cận hoặc di căn đến cơ quan khác. Một số dạng thường gặp gồm u máu gan, tăng sản nốt khu trú, u tuyến gan và nang gan.
Phần lớn u gan lành tính không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chỉ cần theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, nếu khối u phát triển lớn, gây đau, chèn ép các cơ quan xung quanh hoặc xuất hiện biến chứng, bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp điều trị phù hợp để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
1.2. U gan ác tính
Là các khối u có tính chất ung thư, tế bào ung thư có khả năng tăng sinh không kiểm soát, xâm lấn mô gan và các cơ quan lân cận, đồng thời có thể di căn đến những vị trí khác trong cơ thể. U gan ác tính đa phần liên quan mật thiết đến các bệnh lý gan mạn tính như viêm gan siêu vi B, C, xơ gan, lạm dụng rượu bia, nhiễm độc chất aflatoxin (từ thực phẩm mốc), hoặc do di căn từ ung thư cơ quan khác (dạ dày, đại tràng, phổi)

2. Dấu hiệu nhận biết u gan là gì?
Dấu hiệu u gan không giống nhau ở từng người và phụ thuộc vào loại u, kích thước cũng như mức độ phát triển. U gan lành tính thường không có triệu chứng rõ ràng, trong khi u gan ác tính có thể gây nhiều biểu hiện hơn khi bệnh tiến triển.
Triệu chứng u gan lành tính:
-
Đầy bụng, nhanh no, chán ăn: Xuất hiện do khối u lớn gây cảm giác chèn ép trong ổ bụng.
-
Đau hoặc tức vùng hạ sườn phải: Cơn đau âm ỉ, không liên tục và có thể liên quan đến việc khối u tạo áp lực lên mô gan xung quanh.
-
Mệt mỏi: Là biểu hiện không đặc hiệu, gặp nhiều ở những vấn đề về sức khoẻ khác.
-
Đau bụng dữ dội: Hiếm gặp hơn, xảy ra khi một số u lành tính xuất huyết, vỡ hoặc gặp biến chứng.
Triệu chứng u gan ác tính:
-
Đau hoặc tức vùng hạ sườn phải: Cơn đau có thể tăng dần khi khối u phát triển và tác động đến các cấu trúc xung quanh.
-
Chán ăn, đầy bụng, nhanh no, buồn nôn: Những thay đổi này đi kèm với suy giảm chức năng gan hoặc do khối u phát triển lớn ảnh hưởng.
-
Mệt mỏi, suy nhược, giảm cân không rõ nguyên nhân: Là những biểu hiện thường gặp khi cơ thể bắt đầu bị ảnh hưởng bởi ung thư.
-
Vàng da, vàng mắt: Xảy ra khi chức năng gan suy giảm hoặc khối u ảnh hưởng đến đường mật.
-
Bụng to bất thường hoặc sờ thấy khối vùng gan: Gặp phải khi khối u phát triển lớn hoặc xuất hiện dịch trong ổ bụng.
-
Nôn ra máu, sốt hoặc suy kiệt: Là những dấu hiệu ung thư ở giai đoạn muộn, bệnh tiến triển nặng hoặc khi xuất hiện biến chứng.
3. Chẩn đoán u gan bằng cách nào?
U gan hoàn toàn có thể tiến triển thành ung thư nếu xuất hiện những triệu chứng bất thường. Vì vậy, người bệnh cần thăm khám định kỳ để được kiểm tra sức khoẻ toàn diện. Dưới đây là các kỹ thuật cận lâm sàng giúp sớm phát hiện bệnh:
-
Khám lâm sàng và khai thác tiền sử: Bác sĩ tìm hiểu tiền sử viêm gan B, viêm gan C, xơ gan, uống nhiều rượu bia hoặc gia đình có người mắc bệnh gan. Đồng thời, người bệnh được kiểm tra các biểu hiện như đau vùng hạ sườn phải, vàng da, mệt mỏi, sụt cân hoặc bụng to bất thường.
-
Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm chức năng gan như AST, ALT, bilirubin giúp đánh giá tình trạng hoạt động của gan. Bác sĩ có thể chỉ định thêm các dấu ấn ung thư như AFP, AFP-L3 và DCP (PIVKA-II) để hỗ trợ đánh giá nguy cơ ung thư gan. Trong đó, AFP được sử dụng để hỗ trợ phát hiện ung thư biểu mô tế bào gan.
-
Siêu âm gan: Đây là phương pháp đầu tiên được sử dụng để khảo sát gan, giúp phát hiện các tổn thương và đánh giá kích thước, vị trí, số lượng khối u. Siêu âm có thể phát hiện nhiều tổn thương gan, trong đó các tổn thương từ khoảng 1cm trở lên sẽ dễ nhận biết hơn.
-
Chụp CT gan có tiêm thuốc cản quang: CT cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về vị trí, kích thước, số lượng và đặc điểm của khối u, đồng thời giúp đánh giá tình trạng xâm lấn mạch máu hoặc các cơ quan lân cận. Đây là phương pháp quan trọng khi cần xác định mức độ tiến triển của tổn thương.
-
Chụp cộng hưởng từ gan: MRI cho hình ảnh có độ tương phản mô mềm cao, giúp đánh giá kỹ đặc điểm của tổn thương gan, đặc biệt hữu ích với các khối u nhỏ hoặc những trường hợp cần phân biệt tổn thương lành tính và ác tính.
-
Sinh thiết gan: Bác sĩ dùng kim lấy một mẫu mô nhỏ từ khối u để kiểm tra dưới kính hiển vi. Đây là phương pháp giúp xác định bản chất mô học của tổn thương trong những trường hợp chẩn đoán hình ảnh chưa đủ rõ. Tuy nhiên, không phải tất cả trường hợp u gan đều cần sinh thiết, bởi thủ thuật có nguy cơ chảy máu và một số biến chứng khác.

4. Điều trị u gan và theo dõi sau điều trị ra sao?
Điều trị u gan phụ thuộc vào loại u, kích thước, vị trí, số lượng khối u và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Ngoài ra, theo dõi u gan sau điều trị cũng rất quan trọng để được bác sĩ đánh giá mức độ đáp ứng hoặc phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng.

Các phương pháp điều trị u gan chính:
-
U gan lành tính: Nếu không gây triệu chứng và kích thước nhỏ không cần điều trị. Chỉ can thiệp (phẫu thuật cắt u, nút mạch) khi u có kích thước lớn, phát triển nhanh, gây đau hoặc có nguy cơ vỡ cao.
-
U gan ác tính (ung thư gan):
-
Phẫu thuật u gan: Cắt một phần gan hoặc ghép gan, áp dụng cho giai đoạn sớm khi chức năng gan còn tốt.
-
Phá huỷ u tại chỗ: Bằng các phương pháp đốt sóng cao tần (RFA), vi sóng hoặc tiêm cồn cho khối u nhỏ.
-
Liệu pháp nút mạch (TACE/TARE): Bơm hóa chất hoặc hạt phóng xạ vào mạch máu nuôi u, dùng khi không thể mổ.
-
Điều trị toàn thân: Bằng thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch hoặc hoá trị cho giai đoạn tiến triển.
-
Theo dõi sau điều trị:
-
Kiểm tra định kỳ: Tái khám mỗi 1 – 3 tháng trong năm đầu tiên, sau đó dãn dần theo chỉ định của bác sĩ.
-
Các kỹ thuật hỗ trợ kiểm tra cần làm: Xét nghiệm máu kiểm tra chức năng gan và các dấu ấn ung thư gan như AFP định kỳ. Kết hợp siêu âm bụng, chụp CT hoặc MRI để phát hiện sớm nguy cơ tái phát hoặc tổn thương mới.
-
Chế độ sinh hoạt: Ăn uống lành mạnh, hạn chế tuyệt đối rượu bia, kiểm soát tốt các bệnh nền như viêm gan B hoặc C.
Khi phát hiện khối u tại gan, người bệnh không nên quá lo lắng nhưng cũng không được chủ quan. U gan có nhiều dạng với mức độ ảnh hưởng khác nhau, trong đó nguy hiểm nhất là u ác tính hoá (ung thư). Nếu gặp bất cứ triệu chứng bất thường nào, người bệnh hãy thăm khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Tuân thủ đúng các yêu cầu của bác sĩ, xây dựng chế độ sinh hoạt lành mạnh sẽ giúp bảo vệ sức khoẻ tốt hơn.













