Tôi bị uốn ván – liệu có nguy hiểm không và điều trị thế nào?
Mấy hôm trước, tôi dẫm phải đinh rỉ ở vườn nhà, chỉ thấy đau nhẹ nên chủ quan không đi tiêm phòng. Giờ tôi bắt đầu thấy cứng hàm, khó há miệng, người gai gai rét run… Liệu tôi có bị uốn ván không? Bệnh này có chữa được không, hay đã ‘mắc là chết’ như nhiều người vẫn nói?

Chào bạn, cảm ơn bạn đã chia sẻ. Tôi hiểu nỗi lo lắng của bạn — uốn ván (tetanus) là một bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra, và đúng là nó rất nguy hiểm, thậm chí có thể tử vong nếu không được xử trí kịp thời. Tuy nhiên, với y học hiện đại, uốn ván hoàn toàn có thể điều trị được nếu phát hiện sớm và can thiệp tích cực.
Uốn ván là gì?
Uốn ván không lây từ người sang người. Vi khuẩn Clostridium tetani tồn tại trong đất, bụi, phân động vật dưới dạng bào tử — rất bền vững và có thể sống hàng năm trong môi trường. Khi chúng xâm nhập vào cơ thể qua vết thương hở (đặc biệt là vết thương sâu, bẩn, thiếu oxy), bào tử sẽ “nảy mầm” thành vi khuẩn hoạt động và tiết ra ngoại độc tố tetanospasmin — chất độc thần kinh cực mạnh, tấn công hệ thần kinh trung ương, gây co cứng cơ và co giật.
Dấu hiệu nhận biết uốn ván
Triệu chứng thường xuất hiện 3–21 ngày sau khi nhiễm, trung bình là 7–10 ngày. Các dấu hiệu điển hình bao gồm:
– Cứng hàm (lockjaw): khó há miệng, nhai nuốt vướng — đây là triệu chứng khởi phát phổ biến nhất.
– Co cứng cơ mặt: nét mặt “cười nhăn nhở” (risus sardonicus).
– Cứng gáy, đau lưng, khó thở do co thắt cơ ngực và cơ hoành.
– Co giật toàn thân khi có kích thích nhẹ (tiếng động, ánh sáng, chạm vào da).
– Sốt, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh.
Trong thực tế lâm sàng, tôi từng gặp bệnh nhân nhập viện muộn với cơn co giật liên tục, suy hô hấp phải đặt nội khí quản — tình trạng rất nặng và tốn kém để điều trị.
Uốn ván có nguy hiểm không?
Rất nguy hiểm. Tỷ lệ tử vong của uốn ván dao động từ 10% đến trên 50%, tùy thuộc vào mức độ nặng, thời gian điều trị và điều kiện chăm sóc. Trẻ em và người già có nguy cơ tử vong cao hơn. Biến chứng thường gặp gồm: gãy xương do co giật mạnh, viêm phổi hít, suy hô hấp, rối loạn nhịp tim.
Tuy nhiên, nếu được điều trị sớm tại bệnh viện có hồi sức tích cực, khả năng hồi phục là có thật — dù quá trình có thể kéo dài hàng tuần đến hàng tháng.
Điều trị uốn ván như thế nào?
Hiện không có thuốc đặc trị tiêu diệt độc tố đã gắn vào thần kinh. Mục tiêu điều trị là:
– Ngăn chặn vi khuẩn tiếp tục sản sinh độc tố: làm sạch triệt để vết thương, cắt lọc mô hoại tử, dùng kháng sinh (thường là metronidazole).
– Trung hòa độc tố chưa gắn: tiêm huyết thanh kháng uốn ván (TAT) hoặc globulin miễn dịch uốn ván (TIG).
– Kiểm soát co giật và co cứng: dùng thuốc an thần mạnh (diazepam, midazolam), đôi khi cần thở máy.
– Hỗ trợ hô hấp, dinh dưỡng, theo dõi tim mạch trong phòng hồi sức.
Lưu ý: vắc xin uốn ván không có tác dụng điều trị — nó chỉ phòng bệnh. Người đã mắc uốn ván vẫn cần tiêm vắc xin sau khi hồi phục để tạo miễn dịch lâu dài.
Phòng ngừa uốn ván: đơn giản mà hiệu quả
– Tiêm vắc xin đầy đủ: trẻ em tiêm trong chương trình tiêm chủng mở rộng (DPT/5 trong 1/6 trong 1). Người lớn cần mũi nhắc lại mỗi 10 năm, hoặc ngay sau chấn thương nếu chưa tiêm trong vòng 5–10 năm.
– Xử lý vết thương đúng cách: rửa sạch bằng nước và xà phòng, sát khuẩn, tránh băng kín vết thương sâu.
– Không chủ quan với vết thương nhỏ: kể cả vết xước do gai cây, mảnh thủy tinh, hay vết cắn động vật.
Uốn ván là bệnh có thể phòng ngừa 100% bằng vắc xin, nhưng rất khó điều trị khi đã mắc. Nếu bạn nghi ngờ mình có nguy cơ — đặc biệt là sau chấn thương bẩn và chưa tiêm phòng — hãy đến cơ sở y tế ngay, đừng chờ đến khi cứng hàm mới đi khám. Trong nhiều trường hợp, chỉ một mũi tiêm globulin miễn dịch kịp thời cũng đủ ngăn bệnh bùng phát.
Hãy nhớ: uốn ván không “mắc là chết”, nhưng “chậm là nguy hiểm”.




