Đau cổ là dấu hiệu của bệnh gì và khi nào cần đi khám?
“Dạo này em cứ thức dậy là thấy cổ cứng đờ, đau nhói một bên, xoay đầu cũng thấy khó chịu. Ban đầu nghĩ do nằm sai gối, nhưng đã đổi gối rồi mà vẫn không đỡ. em lo không biết có phải mình bị thoái hóa hay chèn ép dây thần kinh không, hay tệ hơn là liên quan đến tim mạch? Bác sĩ có thể giải thích giúp em được không?”

Chào bạn,
Đau cổ là một trong những lý do khiến nhiều người đến phòng khám của tôi – từ dân văn phòng, tài xế cho đến người cao tuổi. Trong đa số trường hợp, cơn đau xuất phát từ căng cơ do tư thế xấu hoặc ngủ sai, nhưng đôi khi lại là dấu hiệu cảnh báo những vấn đề sâu xa hơn như thoái hóa cột sống cổ, chèn ép thần kinh, thậm chí là bệnh lý tim mạch. Việc xác định chính xác nguyên nhân phụ thuộc vào vị trí đau, triệu chứng kèm theo và yếu tố nguy cơ cá nhân.
Nguyên nhân phổ biến gây đau cổ theo vị trí
– Đau cổ một bên (trái hoặc phải):
Đây là kiểu đau mà tôi gặp rất thường xuyên. Một số nguyên nhân điển hình bao gồm:
– Căng cơ do tư thế: Ngủ gục trên bàn, nghiêng đầu lâu khi gọi điện, hoặc “text neck” (cúi nhìn điện thoại nhiều giờ liền) đều có thể khiến cơ thang, cơ ức đòn chũm bị co cứng.
– Chấn thương cổ cấp tính: Đặc biệt sau tai nạn giao thông, hội chứng whiplash – khi đầu bị giật mạnh về phía trước rồi bật ngược lại – gây tổn thương dây chằng và cơ vùng cổ.
– Thoái hóa đốt sống cổ: Ở người trên 40 tuổi, sự hao mòn của đĩa đệm và khớp liên mỏm có thể tạo gai xương, chèn ép rễ thần kinh, gây đau lan xuống vai, tê tay.
– Thoát vị đĩa đệm cổ: Nhân nhầy tràn ra ngoài bao xơ, chèn vào rễ thần kinh – thường gây đau kèm cảm giác “kim châm” hoặc yếu cơ ở tay cùng bên.
– Hiếm hơn nhưng rất nguy hiểm: Đau cổ trái kéo theo tức ngực, khó thở, vã mồ hôi có thể là biểu hiện của cơn đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim – đặc biệt ở người có tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường.
– Đau cổ phía trước:
Đây thường không phải do xương khớp mà liên quan đến các cơ quan trong họng – tuyến giáp – hoặc đường tiêu hóa:
– Viêm họng, viêm amidan: Đau rát cổ họng, nuốt vướng, sốt nhẹ – thường do virus hoặc vi khuẩn.
– Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): Axit trào lên gây cảm giác nóng rát sau xương ức và cổ, đặc biệt khi nằm hoặc sau ăn.
– Viêm tuyến giáp (ví dụ viêm Hashimoto hoặc viêm bán cấp): Gây đau vùng trước cổ, có thể kèm sưng nhẹ và mệt mỏi.
– Căng cơ cổ trước: Do cúi đầu quá lâu – ví dụ khi làm việc với máy tính hoặc điện thoại – khiến cơ ức đòn chũm và cơ dưới lưỡi bị quá tải.
– Đau cổ khi ngủ dậy:
Nhiều bệnh nhân than với tôi: “Bác ơi, tối ngủ ngon mà sáng dậy cổ cứng như gỗ!”. Nguyên nhân thường do:
– Gối không phù hợp: Quá cao làm cổ gập, quá thấp khiến cổ ngửa – cả hai đều làm lệch trục cột sống cổ.
– Tư thế ngủ sai: Nằm sấp, đầu quay nghiêng 90 độ suốt đêm – tư thế này kéo giãn một bên cơ cổ và nén đĩa đệm.
– Nệm lún, không nâng đỡ cột sống: Khi cột sống không giữ được đường cong sinh lý, các cơ vùng cổ phải “gồng” để bù trừ, dẫn đến đau mỏi.
Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay
Bạn nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu sau:
– Đau cổ kéo dài trên 1 tuần không cải thiện dù nghỉ ngơi và chăm sóc tại nhà.
– Đau lan xuống tay hoặc chân, kèm tê, ngứa ran, yếu cơ – có thể là chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh.
– Cứng cổ dữ dội, kèm sốt cao, sợ ánh sáng, buồn nôn – đây là dấu hiệu gợi ý viêm màng não, cần can thiệp khẩn cấp.
– Khó nuốt, khó thở, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc sờ thấy khối u ở cổ – cần loại trừ u tuyến giáp, hạch ác tính.
– Đau cổ xuất hiện sau chấn thương (tai nạn, ngã) – ngay cả khi không đau nhiều, vẫn cần đánh giá tổn thương cột sống.
Cách giảm đau cổ và phòng ngừa tái phát
Trong phòng khám, tôi thường khuyên bệnh nhân áp dụng các biện pháp sau để tự chăm sóc tại nhà – nhưng chỉ khi không có dấu hiệu nguy hiểm nêu trên:
– Chườm lạnh trong 48 giờ đầu (mỗi lần 15–20 phút) để giảm viêm và co thắt cơ; sau đó chuyển sang chườm ấm để tăng lưu thông máu và thư giãn cơ.
– Nghỉ ngơi hợp lý: Tránh quay cổ đột ngột, mang vác nặng, hoặc cúi đầu quá lâu. Nhưng đừng nằm bất động – vận động nhẹ giúp phục hồi nhanh hơn.
– Tập giãn cơ cổ nhẹ nhàng: Ví dụ, nghiêng tai về vai (không耸 shoulder), giữ 15–30 giây mỗi bên; xoay cổ chậm rãi theo vòng tròn.
– Massage nhẹ vùng cổ – vai: Dùng đầu ngón tay xoa bóp cơ thang và cơ ức đòn chũm – nhưng tránh ấn mạnh vào cột sống.
– Điều chỉnh tư thế làm việc và ngủ: Màn hình máy tính ngang tầm mắt, điện thoại nâng cao khi dùng; chọn gối có độ cao vừa phải (khoảng 8–12 cm), giữ cổ thẳng với cột sống khi nằm nghiêng.
Đau cổ thường lành tính, nhưng không nên chủ quan nếu cơn đau tái đi tái lại hoặc kèm theo triệu chứng thần kinh. Trong nhiều trường hợp tôi gặp, bệnh nhân đã bỏ qua dấu hiệu tê tay, yếu cơ – đến khi chụp MRI mới phát hiện thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy. Ngược lại, nếu đau do tư thế hoặc căng cơ, chỉ cần điều chỉnh sinh hoạt đúng cách là có thể phòng ngừa hiệu quả.
Nếu bạn không chắc nguyên nhân, hoặc cơn đau ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày – đừng chần chừ, hãy đi khám để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.







