Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Lẹo mắt: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả tại nhà

Lẹo mắt: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả tại nhà

Lẹo mắt là tình trạng khá phổ biến, gây sưng đỏ, đau nhức ở mí mắt và thường được nhiều người gọi là mụt lẹo mắt. Mặc dù phần lớn trường hợp có thể tự cải thiện, nhưng nếu chăm sóc không đúng cách, lẹo mắt có thể kéo dài, tái phát hoặc gây biến chứng. Vậy lẹo mắt có lây không, lẹo mắt bao lâu thì khỏi và cách trị lẹo mắt như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả. 

1. Lẹo mắt là gì?

Lẹo mắt (Hordeolum) là tình trạng viêm nhiễm cấp tính do vi khuẩn gây ra tại tuyến hoặc nang lông mi. Bệnh thường khiến mí mắt sưng đỏ, đau, cộm, nhạy cảm với ánh sáng và có thể xuất hiện nốt mủ giống mụn nhọt. Lẹo thường tự vỡ và giảm sưng sau vài ngày nhưng có khả năng tái phát hoặc xuất hiện ở vị trí khác trên mí mắt. 

Lẹo mắt được chia làm hai loại chính: lẹo ngoài và lẹo trong. Lẹo ngoài thường do viêm các tuyến mồ hôi hoặc tuyến bã nhờn ở chân lông mi, trong khi lẹo trong liên quan đến tổn thương của tuyến Meibomius (tuyến sụn bờ mi). 

lẹo mắt
Bệnh lẹo mắt

2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây lẹo mắt

Lẹo mắt chủ yếu liên quan đến nhiễm khuẩn tại các tuyến hoặc nang lông mi, thường do vi khuẩn tụ cầu. Bên cạnh đó, vệ sinh mắt chưa đúng cách, thói quen chạm tay vào mắt, trang điểm hoặc sử dụng kính áp tròng không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

2.1. Nhiễm khuẩn

Vi khuẩn, đặc biệt là tụ cầu, có thể xâm nhập vào nang lông mi hoặc tuyến ở mí mắt, gây viêm và hình thành mụt lẹo mắt. Lẹo ngoài thường liên quan đến tuyến Zeiss hoặc Moll, trong khi lẹo trong thường xuất phát từ tình trạng nhiễm khuẩn tuyến meibomius.

2.2. Tắc nghẽn tuyến

Khi các tuyến dầu ở mí mắt bị tắc nghẽn, chất tiết có thể ứ đọng và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Đặc biệt, rối loạn chức năng tuyến meibomius cũng có liên quan đến các bệnh lý vùng bờ mi.

2.3. Vệ sinh kém

Theo các bác sĩ, vệ sinh tay và mắt chưa tốt là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ lẹo mắt. Thói quen dùng tay chưa sạch chạm hoặc dụi mắt có thể đưa vi khuẩn đến vùng mí, từ đó làm tăng khả năng nhiễm khuẩn.

2.4. Trang điểm mắt

Để lớp trang điểm qua đêm, hoặc sử dụng mỹ phẩm mắt quá hạn hoặc dụng cụ trang điểm không được vệ sinh thường xuyên có thể tạo điều kiện cho bụi bẩn và vi khuẩn tiếp xúc với vùng mí, làm tăng nguy cơ lẹo mắt ngoài và các tình trạng viêm bờ mi.

2.5. Thói quen đưa tay lên mắt

Thường xuyên đưa tay lên mắt, đặc biệt khi tay chưa được rửa sạch, có thể tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập. Vì vậy, hạn chế dụi mắt và rửa tay trước khi chạm vào vùng mắt là những thói quen quan trọng để giảm nguy cơ mụt lẹo mắt.

2.6. Các bệnh lý kèm theo

Một số bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện lẹo, chẳng hạn viêm bờ mi, viêm da tiết bã, bệnh hồng ban (rosacea) và tiểu đường. Trong đó, viêm bờ mi có thể gây viêm kéo dài ở vùng mí, còn một số bệnh lý toàn thân có thể khiến cơ thể dễ nhiễm khuẩn hơn.

2.7. Sử dụng kính áp tròng

Đeo kính áp tròng thường xuyên cũng được các bác sĩ khuyến cáo là một yếu tố nguy cơ, bởi người dùng phải chạm tay vào mắt khi đeo và tháo kính. Nếu tay, kính hoặc dụng cụ bảo quản không được vệ sinh đúng cách, vi khuẩn có thể tiếp xúc với vùng mí và làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.

lẹo mắt
Thường xuyên đưa tay lên mắt khi chưa rửa sạch có thể tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập

3. Dấu hiệu nhận biết lẹo mắt

Lẹo mắt thường xuất hiện ở một bên mắt và bắt đầu bằng cảm giác khó chịu, hơi cộm hoặc đỏ dọc bờ mi. Theo chia sẻ các bác sĩ, biểu hiện điển hình là mí mắt sưng, đỏ và đau tại vùng xuất hiện lẹo; khác với viêm kết mạc, tình trạng này thường tập trung ở vùng mí mắt.

3.1. Triệu chứng phổ biến

Một số dấu hiệu lẹo mắt thường gặp gồm:

  • Mí mắt sưng đỏ, đau mắt, đặc biệt khi chạm vào vùng tổn thương.
  • Xuất hiện nốt sưng hoặc mụn mủ nhỏ ở bờ mi, đôi khi có đầu màu vàng.
  • Cảm giác cộm, xốn hoặc như có dị vật trong mắt.
  • Chảy nước mắt, nóng rát hoặc khó chịu khi chớp mắt.
  • Mắt có thể nhạy cảm hơn với ánh sáng.
  • Khi lẹo phát triển, tình trạng sưng có thể lan rộng khiến một phần hoặc toàn bộ mí mắt bị phù nề.
  • Một số trường hợp nốt lẹo tự vỡ, tiết dịch rồi giảm sưng.

3.2. Các loại lẹo mắt

Dựa vào vị trí xuất hiện, lẹo mắt thường được chia thành:

  • Lẹo mắt ngoài: Nốt lẹo hình thành ở bờ mi, thường nhìn thấy rõ bên ngoài và có biểu hiện sưng đỏ, đau, có thể chứa mủ.
  • Lẹo mắt trong: Tổn thương nằm ở mặt trong mí mắt, thường liên quan đến tuyến meibomius và có thể gây cộm, đau hoặc sưng mí.

Lẹo có thể xuất hiện ở mí trên hoặc mí dưới. Khi nhận thấy mụt lẹo mắt sưng đỏ, đau nhức hoặc có mủ, không nên tự nặn hay chích vì có thể làm nhiễm trùng lan rộng.

4. Chẩn đoán lẹo mắt

Lẹo mắt thường được chẩn đoán qua thăm khám lâm sàng, dựa trên triệu chứng và biểu hiện tại mí mắt. Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh, thời điểm xuất hiện triệu chứng và các vấn đề sức khỏe liên quan. Sau đó, mắt và mí mắt được quan sát bằng đèn chuyên dụng kết hợp kính phóng đại để đánh giá vùng sưng đỏ, vị trí nốt lẹo, lông mi và các tuyến dầu ở bờ mi.

5. Điều trị lẹo mắt

Phần lớn trường hợp lẹo mắt có thể cải thiện và tự khỏi nếu được chăm sóc đúng cách. Mục tiêu điều trị là giảm sưng đau, hỗ trợ lẹo thoát dịch tự nhiên và hạn chế nhiễm trùng lan rộng. Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ có thể hướng dẫn chăm sóc tại nhà hoặc chỉ định thuốc và các phương pháp điều trị phù hợp. 

5.1. Các biện pháp điều trị tại nhà

Phần lớn trường hợp lẹo mắt có thể cải thiện bằng chăm sóc đúng cách: 

  • Tuyệt đối không tự ý nặn hoặc dùng vật nhọn chích lẹo tại nhà để tránh nhiễm trùng lan vào nội sọ.
  • Thực hiện chườm ấm mắt bằng khăn sạch từ 2-3 lần mỗi ngày, mỗi lần khoảng 10 phút để giúp tuyến bã nhờn lưu thông tốt hơn.
  • Rửa mắt bằng nước muối sinh lý sau khi đi ngoài đường nhiều bụi bẩn hoặc sau khi hoạt động thể thao đổ nhiều mồ hôi.
  • Người đang bị lẹo cần sử dụng khăn mặt riêng và giặt sạch khăn sau mỗi lần sử dụng để tránh lây nhiễm cho người thân.
  • Hạn chế ăn đồ ngọt và đồ béo trong quá trình điều trị để giảm tình trạng bít tắc tuyến bã nhờn.
  • Nếu lẹo tái phát nhiều lần ở người lớn tuổi, cần đến bệnh viện chuyên khoa để tầm soát ung thư mi mắt.

5.2. Điều trị y khoa

Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, bệnh nhân cần sử dụng thuốc trị lẹo mắt kháng sinh (dạng bôi hoặc uống) và thực hiện thủ thuật rạch thoát lưu mủ tại các cơ sở y tế để đảm bảo tính thẩm mỹ, tránh để lại sẹo xấu hoặc gây biến chứng viêm hốc mắt. 

lẹo mắt
Thực hiện chườm ấm mắt bằng khăn sạch từ 2-3 lần mỗi ngày

6. Phòng ngừa lẹo mắt tái phát

Để hạn chế lẹo mắt tái phát, bạn nên duy trì thói quen vệ sinh mắt và tay sạch sẽ, đồng thời tránh những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn:

6.1. Vệ sinh cá nhân

  • Rửa tay thường xuyên, đặc biệt trước khi chạm vào vùng mắt.
  • Không dụi hoặc chà xát mắt bằng tay chưa sạch.
  • Giữ mí mắt và lông mi sạch, tẩy trang kỹ trước khi ngủ.
  • Không dùng chung khăn mặt, mỹ phẩm hoặc vật dụng cá nhân với người khác.

6.2. Chăm sóc khi trang điểm

  • Sử dụng mỹ phẩm mắt còn hạn và dụng cụ trang điểm sạch.
  • Vệ sinh cọ trang điểm thường xuyên và thay mới khi cần thiết.
  • Không trang điểm trực tiếp lên vùng đang bị lẹo.
  • Tẩy trang mắt cẩn thận sau khi trang điểm.

6.3. Bảo vệ mắt

Khi ra ngoài hoặc làm việc trong môi trường nhiều bụi, khói, nên đeo kính phù hợp để hạn chế tác nhân kích thích mắt. Đồng thời, tránh để mắt tiếp xúc trực tiếp với môi trường ô nhiễm trong thời gian dài.

6.4. Hạn chế chạm tay vào mắt

Đặc biệt với người sử dụng kính áp tròng, cần rửa tay sạch trước khi đeo, tháo kính và vệ sinh kính đúng hướng dẫn. Không nên đeo kính áp tròng quá lâu hoặc khi mắt đang có dấu hiệu viêm nhiễm.

6.5. Chế độ ăn uống

Duy trì chế độ ăn đa dạng, uống đủ nước và hạn chế thực phẩm nhiều đường, chất đạm và đồ nếp, nếu thường xuyên bị lẹo tái phát hoặc lên lẹo triền miên ở nhiều vị trí. 

7. Khi nào cần thăm khám bác sĩ?

Bạn nên đi khám bác sĩ mắt nếu:

  • Lẹo kéo dài trên 1–2 tuần
  • Sưng lan rộng nhanh quanh mắt
  • Đau nhiều
  • Mắt nhìn mờ
  • Lẹo tái phát lại nhiều lần
  • Sốt hoặc xuất hiện nhiều mụn lẹo cùng lúc

Việc khám sớm giúp phát hiện các bệnh lý liên quan như viêm bờ mi, chắp mắt hoặc những vấn đề khác ảnh hưởng đến mắt. Đặc biệt, lẹo mắt ở trẻ em cần được theo dõi kỹ. Nếu trẻ sưng đau nhiều, khó mở mắt, sốt, nhìn mờ hoặc tình trạng không cải thiện, phụ huynh nên đưa trẻ đến bác sĩ mắt để được kiểm tra. 

Lẹo mắt là tình trạng thường gặp và đa số không nguy hiểm nếu được chăm sóc đúng cách. Chườm ấm, giữ vệ sinh mắt và hạn chế dụi mắt là những biện pháp hỗ trợ hiệu quả. Tuy nhiên, khi mắt sưng đỏ kéo dài, đau nhiều hoặc tái phát liên tục, người bệnh nên đến gặp bác sĩ mắt để được thăm khám và điều trị kịp thời, bảo vệ thị lực và sức khỏe đôi mắt lâu dài. 

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Banner Mổ mắt Phaco
Bài viết liên quan
Viêm bờ mi: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm bờ mi: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm bờ mi là bệnh lý nhãn khoa phổ biến, xảy ra khi phần bờ mi mắt bị viêm, gây ngứa, đỏ, đóng vảy, khô mắt và nhiều khó chịu trong sinh hoạt hàng ngày. Mặc dù thường không nguy hiểm đến thị lực, nhưng nếu không được điều trị đúng cách, bệnh có thể […]
1900558892
zaloChat
Lẹo mắt: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả tại nhà