Trầy xước giác mạc: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị
Trầy xước giác mạc là tổn thương xảy ra khi lớp biểu mô bảo vệ trên bề mặt giác mạc bị cọ xát, xây xát hoặc rách. Tình trạng này thường gây đau mắt, cộm như có dị vật, chảy nước mắt, mắt đỏ và nhạy cảm với ánh sáng. Phần lớn trường hợp nhẹ có thể hồi phục nhanh, những tổn thương sâu hoặc đi kèm dị vật cần được xử trí chuyên khoa để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng và ảnh hưởng đến thị lực.
1. Trầy xước giác mạc là gì?
Trầy xước giác mạc hay trợt biểu mô giác mạc là tình trạng lớp biểu mô bên ngoài giác mạc bị tổn thương do cọ xát, dị vật hoặc chấn thương.
Giác mạc có nhiều đầu dây thần kinh cảm giác nên khi bị tổn thương, người bệnh thường xuất hiện đau mắt, cộm xốn, chảy nước mắt, mắt đỏ hoặc nhạy cảm với ánh sáng. So với tổn thương ở kết mạc, trầy xước giác mạc có nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực nếu không được xử trí đúng cách, đồng thời gây ảnh hưởng đến sức khỏe mắt nếu để tổn thương kéo dài.
2. Nguyên nhân gây trầy xước giác mạc
Trầy xước giác mạc có thể xuất phát từ nhiều tác động khác nhau, trong đó chấn thương, dị vật và thói quen chăm sóc mắt không đúng cách là những nguyên nhân thường gặp.
2.1. Dị vật bay vào mắt
Cát, bụi, mảnh vụn, cành cây hoặc các vật nhỏ có thể mắc trên bề mặt mắt. Khi chớp mắt hoặc dụi mắt, dị vật dễ ma sát với giác mạc và gây tổn thương giác mạc.
2.2. Đeo kính áp tròng bị sai cách
Đeo kính áp tròng quá lâu, vệ sinh không đúng cách, sử dụng kính bị hỏng hoặc lắp kính sai vị trí có thể làm tăng ma sát, dẫn đến trầy xước giác mạc.
2.3. Chà xát mắt mạnh
Dụi mắt khi có bụi, ngứa hoặc cảm giác khó chịu có thể khiến dị vật cọ vào giác mạc, làm xuất hiện vết xước. Thói quen này đặc biệt không nên thực hiện khi mắt đang bị khô mắt.
2.4. Mắt bị tiếp xúc một thời gian dài với ánh nắng mặt trời
Tiếp xúc với tia UV trong một thời gian dài mà không có biện pháp bảo vệ mắt phù hợp có thể gây tổn thương lớp biểu mô giác mạc, đặc biệt trong môi trường có ánh sáng mạnh.
2.5. Chấn thương trực tiếp
Móng tay, cành cây, giấy, dụng cụ trang điểm, đồ chơi hoặc các vật thể trong quá trình sinh hoạt, làm việc và chơi thể thao đều có thể gây chấn thương mắt, dẫn đến trầy xước giác mạc.
2.6. Phẫu thuật mắt
Một số trường hợp có thể xuất hiện tổn thương hoặc trợt biểu mô giác mạc sau phẫu thuật mắt. Ngoài ra, khô mắt hoặc một số bệnh lý giác mạc cũng có thể khiến bề mặt mắt dễ bị tổn thương hơn.

3. Triệu chứng nhận biết trầy xước giác mạc
Do giác mạc chứa nhiều dây thần kinh cảm giác, trầy xước giác mạc thường gây triệu chứng khá rõ rệt. Mức độ biểu hiện còn phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương.
3.1. Đau mắt và cảm giác mắt bị cộm
Người bệnh thường đau, rát mắt, kèm cảm giác như có cát hoặc dị vật mắc trong mắt. Cảm giác khó chịu có thể tăng khi chớp mắt.
3.2. Mắt đỏ và có thể bị chảy nước mắt
Mắt bị tổn thương có thể đỏ, chảy nước mắt nhiều và đôi khi xuất hiện dịch tiết. Đây là phản ứng thường gặp khi bề mặt giác mạc bị kích thích.
3.3. Nhạy cảm với các ánh sáng và nhìn mờ
Trầy xước giác mạc có thể khiến mắt nhạy cảm với ánh sáng, dễ chói hoặc đau khi nhìn nơi có ánh sáng mạnh. Nếu tổn thương nằm ở vùng giác mạc trung tâm, người bệnh có thể nhìn mờ, giảm thị lực. Triệu chứng này cần được phân biệt với các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị, loạn thị, đục thuỷ tinh thể,… vốn thường gây nhìn xa mờ nhưng không phải do tổn thương cấp tính trên giác mạc.
3.4. Các triệu chứng khác
Một số trường hợp có thể xuất hiện đau đầu, co giật mí mắt hoặc buồn nôn do cảm giác đau và khó chịu kéo dài. Khi đau nhiều, nhìn mờ hoặc khó mở mắt, người bệnh nên đi khám chuyên khoa mắt sớm.
4. Chẩn đoán trầy xước giác mạc
Để xác định mức độ trầy xước giác mạc và loại trừ dị vật hoặc tổn thương sâu hơn, bác sĩ chuyên khoa mắt thường thực hiện:
- Khám bằng đèn khe và fluorescein: Bác sĩ nhỏ fluorescein lên bề mặt mắt để thuốc phân bố trong màng nước mắt. Khi chiếu ánh sáng xanh cobalt qua đèn khe, các vùng fluorescein phát sáng giúp quan sát rõ hơn vết trầy xước giác mạc và dị vật không phải kim loại.
- Kiểm tra dấu hiệu Seidel: Dấu hiệu Seidel dương tính được xác định khi fluorescein chảy ra ngoài qua vị trí rách hoặc thủng giác mạc, cho thấy có khả năng dịch trong nhãn cầu đang bị rò rỉ.
- Kiểm tra dưới mí mắt: Lật mí để tìm dị vật, đặc biệt khi giác mạc xuất hiện các vết xước dạng đường.
- Chụp CT: Có thể được chỉ định khi nghi ngờ dị vật nằm trong nhãn cầu hoặc chấn thương mắt nghiêm trọng.
Trường hợp nghi ngờ thủng nhãn cầu hoặc chấn thương nội nhãn cần được khám nhãn khoa khẩn cấp để đánh giá và xử trí kịp thời.

5. Các phương pháp điều trị trầy xước giác mạc
Điều trị trầy xước giác mạc phụ thuộc vào mức độ tổn thương và nguyên nhân gây ra. Với trường hợp nhẹ, giác mạc thường có khả năng tự phục hồi; tổn thương sâu hoặc kèm dị vật cần được bác sĩ nhãn khoa xử trí sớm.
5.1. Điều trị trầy xước nhẹ
Vết trầy nông có thể được chỉ định thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ kháng sinh để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng. Nước mắt nhân tạo không chất bảo quản cũng có thể giúp giữ ẩm và giảm cảm giác khó chịu trong quá trình giác mạc lành lại.
5.2. Xử lý dị vật trên bề mặt
Nếu có dị vật trong mắt, bác sĩ có thể kiểm tra và lấy dị vật bằng phương pháp phù hợp dưới sự hỗ trợ của đèn khe. Không nên tự dụi mắt hoặc dùng vật nhọn lấy dị vật vì có thể khiến tổn thương giác mạc nghiêm trọng hơn.
5.3. Điều trị trầy xước nặng hoặc dị vật cắm sâu
Những vết trầy sâu, rộng hoặc nằm ở trung tâm giác mạc có nguy cơ để lại sẹo và ảnh hưởng đến thị lực. Nếu chấn thương gây rách giác mạc hoặc nghi ngờ dị vật nội nhãn, người bệnh cần được chuyển đến cơ sở chuyên khoa để đánh giá, chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật khi cần thiết.
5.4. Vai trò quan trọng của kính áp tròng điều trị
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng kính áp tròng băng kết hợp thuốc nhỏ mắt để bảo vệ bề mặt giác mạc, giảm đau và hỗ trợ quá trình hồi phục. Người đang sử dụng kính áp tròng thông thường cần tạm ngưng đeo cho đến khi giác mạc lành và được bác sĩ xác nhận có thể sử dụng lại.
6. Thời gian phục hồi sau trầy xước giác mạc
Với trầy xước giác mạc nông, tổn thương thường có thể hồi phục trong vài ngày nếu được chăm sóc và điều trị phù hợp. Tuy nhiên, trường hợp rách giác mạc do chấn thương xuyên có thể cần khoảng 1–2 tháng để vết thương ổn định.
Tiên lượng thị lực phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Vết rách giác mạc có thể để lại sẹo, làm giảm độ trong suốt của giác mạc và ảnh hưởng đến khả năng nhìn. Nếu nghi ngờ có dị vật nội nhãn, bác sĩ có thể chỉ định CT, MRI hoặc siêu âm mắt để đánh giá tổn thương và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.
Lưu ý: Nội dung về rách giác mạc xuyên sâu khác với trầy xước giác mạc nông thông thường. Hai tình trạng này không nên đánh đồng về thời gian hồi phục hay tiên lượng thị lực.

7. Biến chứng rất có thể xảy ra nếu không điều trị kịp thời
Một trong những rủi ro nguy hiểm nhất khi bị rách giác mạc là sự tồn tại của dị vật nằm lại bên trong mắt (nội nhãn). Do cơ chế chấn thương xảy ra rất nhanh, dị vật có thể xuyên qua vết rách và đi sâu vào trong. Nếu không được phát hiện và lấy ra kịp thời, chúng có thể gây nhiễm độc màng thần kinh hoặc dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như bong giác mạc, đe dọa nặng nề đến thị lực. Việc kiểm tra tại các cơ sở chuyên sâu về chấn thương mắt là bắt buộc để thực hiện các chẩn đoán hình ảnh chính xác.
8. Phòng ngừa trầy xước giác mạc hiệu quả
Trầy xước giác mạc có thể xảy ra trong sinh hoạt, lao động hoặc khi sử dụng kính áp tròng. Chủ động hạn chế các yếu tố nguy cơ và bảo vệ mắt đúng cách sẽ giúp giảm khả năng tổn thương giác mạc.
8.1. Nên sử dụng một các kính bảo hộ
- Đeo kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiều khói bụi, mảnh vụn như xây dựng, xưởng gỗ, dệt may.
- Sử dụng kính bảo vệ khi chơi thể thao hoặc thực hiện các công việc có nguy cơ dị vật bắn vào mắt.
8.2. Chăm sóc các loại kính áp tròng đúng cách
- Tuân thủ thời gian đeo và vệ sinh kính theo hướng dẫn.
- Không nên sử dụng kính áp tròng khi đi ngủ.
- Người thường xuyên đeo kính nên chú ý giữ mắt đủ ẩm, đặc biệt khi có biểu hiện khô mắt.
8.3. Tránh dụi mắt
Hạn chế đưa tay lên mắt, đặc biệt khi nghi có dị vật. Nếu nghi có dị vật, nên xử trí đúng cách để tránh khiến dị vật cọ xát và gây tổn thương giác mạc. Nếu hóa chất hoặc bụi lọt vào mắt, cần xử trí phù hợp thay vì chà xát mắt.
8.4. Cắt ngắn móng tay
Giữ móng tay sạch, gọn giúp hạn chế nguy cơ vô tình làm xước mắt, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
Ngoài ra, người thường xuyên làm việc với máy tính hoặc công việc đòi hỏi tập trung thị giác nên chủ động cho mắt nghỉ ngơi, chớp mắt thường xuyên và duy trì môi trường làm việc phù hợp để hạn chế khô mắt – một yếu tố có thể làm bề mặt giác mạc dễ tổn thương hơn.

9. Khi nào cần gặp bác sĩ chuyên khoa mắt?
Không phải mọi trường hợp trầy xước giác mạc đều nghiêm trọng, nhưng bạn nên khám chuyên khoa mắt sớm nếu có các dấu hiệu:
- Đau mắt một cách dữ dội hoặc ngày càng tăng.
- Mắt đỏ, chảy nước mắt nhiều, cộm xốn kéo dài.
- Nhìn mờ, giảm thị lực hoặc xuất hiện quầng sáng.
- Mắt nhạy cảm, đau khi tiếp xúc với ánh sáng.
- Xuất hiện ghèn vàng, xanh hoặc dịch bất thường.
- Triệu chứng không có dấu hiệu cải thiện sau khoảng 24 giờ.
- Mắt xuất hiện đốm trắng hoặc vùng đục trên giác mạc.
Đây có thể là dấu hiệu tổn thương giác mạc tiến triển hoặc viêm loét giác mạc, cần được bác sĩ kiểm tra và điều trị kịp thời để bảo vệ thị lực.
Trầy xước giác mạc có thể hồi phục nhanh nếu được chăm sóc đúng cách, nhưng tổn thương sâu hoặc nhiễm trùng vẫn có nguy cơ gây viêm giác mạc, loét, sẹo và suy giảm thị lực. Vì vậy, hãy chủ động bảo vệ mắt, sử dụng kính áp tròng đúng cách và thăm khám chuyên khoa mắt sớm khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.
















