Tỷ lệ u phổi lành tính và ác tính, sự khác biệt của chúng là gì?
Tỷ lệ u phổi lành tính và ác tính là vấn đề được nhiều người quan tâm khi phát hiện có khối bất thường trên phim X-quang hoặc CT ngực. Trên thực tế, không phải mọi khối u phổi đều là ung thư, nhưng việc phân biệt chính xác giữa u lành và u ác đóng vai trò quan trọng trong định hướng theo dõi và điều trị.
1. Tỷ lệ u phổi lành tính và ác tính là bao nhiêu?
U phổi đơn độc được phát hiện với tần suất khoảng 1-2 trường hợp trên 1.000 phim chụp X-quang ngực. Khi đánh giá tỷ lệ u phổi lành tính và ác tính, thống kê cho thấy khoảng 30% là u ác tính. U phổi lành chiếm khoảng 2-5% trong tổng số các khối u phổi được ghi nhận.
Tuy nhiên, các số liệu về tỷ lệ u phổi lành tính và ác tính có thể chưa hoàn toàn chính xác. Lý do là nhiều trường hợp u phổi lành tính và ác tính (đặc biệt là u lành tính) không gây triệu chứng rõ ràng, thường chỉ được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang kiểm tra sức khỏe hoặc qua khám nghiệm tử thi.

Về bản chất, u phổi lành tính là những khối u xuất phát từ mô phổi nhưng phát triển chậm, không di căn. Một số loại thường gặp gồm u tuyến phế quản và hamartoma; ngoài ra còn có các dạng hiếm hơn như u sụn, u mỡ, u xơ, u cơ trơn, u mạch, u quái, giả u lympho hay lạc nội mạc tử cung ở phổi.
Dù được gọi là “lành tính”, một số khối u vẫn có thể chèn ép phế quản lớn, gây xẹp phổi hoặc viêm phổi do tắc nghẽn. U phổi lành tính gặp ở nam nhiều hơn nữ (đặc biệt với u tuyến phế quản và hamartoma), độ tuổi thường từ 17-77 tuổi.
2. Sự khác biệt giữa u phổi lành tính và ác tính là gì?
Sự khác biệt giữa u phổi lành tính và ác tính nằm chủ yếu ở tốc độ phát triển, khả năng xâm lấn và mức độ nguy hiểm đối với tính mạng.
2.1. Khác biệt về bản chất và mức độ nguy hiểm
U phổi lành tính thường phát triển chậm, có ranh giới rõ ràng, ít hoặc không xâm lấn mô xung quanh và hầu như không di căn sang cơ quan khác. Phần lớn các trường hợp không gây triệu chứng, hoặc chỉ biểu hiện nhẹ khi khối u lớn gây chèn ép. Nguy cơ tái phát thấp và tiên lượng thường tốt.
Ngược lại, u phổi ác tính (ung thư phổi) phát triển nhanh, có khả năng xâm lấn mô lân cận và di căn xa (não, xương, gan…). Hình ảnh trên CT thường có bờ không đều, có gai, kích thước lớn dần theo thời gian. Bệnh nhân có thể xuất hiện ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực, sụt cân không rõ nguyên nhân. Đây là tình trạng nguy hiểm, đe dọa tính mạng nếu không điều trị kịp thời.
2.2. Khác biệt trên hình ảnh chẩn đoán
- U lành tính: Bờ tròn hoặc bầu dục, rõ nét, kích thước thường nhỏ hơn 3 cm.
- U ác tính: Bờ tua gai, không đều, thường lớn hơn 3 cm và tăng kích thước nhanh theo thời gian.
Phân biệt tổn thương dưới 3 cm và trên 3cm rất quan trọng. Tổn thương đơn lẻ nhỏ hơn 3 cm được gọi là nốt phổi đơn độc; nếu lớn hơn 3cm thường được xem là khối u và nguy cơ ác tính cao hơn.

2.3. Liên quan đến kích thước nốt phổi
Kích thước nốt có liên quan trực tiếp đến nguy cơ ung thư và ảnh hưởng đến tỷ lệ u phổi lành tính và ác tính trong thực hành lâm sàng:
- Nốt phổi 2mm: Đây là nốt siêu nhỏ, nguy cơ ác tính rất thấp (khoảng 0–1%), đặc biệt ở người trẻ, không hút thuốc. Phần lớn là sẹo do viêm phổi cũ, nhiễm trùng hoặc tổn thương viêm mạn tính. Thường chỉ cần theo dõi định kỳ, không can thiệp ngay.
- Nốt phổi 4mm: Đa số (>90-95%) là lành tính. Thường không gây triệu chứng. Nếu không có yếu tố nguy cơ (hút thuốc lâu năm, tuổi cao), bác sĩ có thể chỉ định theo dõi bằng CT sau 6-12 tháng.
Kích thước càng lớn, nguy cơ ác tính càng tăng. Vì vậy, việc theo dõi sự thay đổi kích thước theo thời gian rất quan trọng.
2.4. Trường hợp nốt phổi vôi hoá
Nốt phổi vôi hoá với dạng vôi hóa trung tâm, lan tỏa, dạng lớp hoặc “bỏng ngô” thường là dấu hiệu lành tính, hay gặp trong u hạt do lao cũ, nấm hoặc u dị dạng. Tuy nhiên, không phải mọi dạng vôi hóa đều an toàn, nên vẫn cần được bác sĩ đánh giá cụ thể dựa trên bối cảnh lâm sàng.
Tóm lại, không phải mọi khối u phổi đều là ung thư, bởi trên thực tế vẫn tồn tại nhiều trường hợp lành tính. Tuy nhiên, hiểu rõ tỷ lệ u phổi lành tính và ác tính sẽ giúp mỗi người chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe, tránh tâm lý hoang mang quá mức nhưng cũng không chủ quan trước những dấu hiệu bất thường của cơ thể.















