Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Làm gì với u lành thực quản?

Làm gì với u lành thực quản?

U lành thực quản là tình trạng xuất hiện khối u không phải ung thư trong lòng hoặc thành thực quản, thường tiến triển chậm và ít có khả năng di căn. Tuy đa số trường hợp không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu khối u phát triển lớn, người bệnh vẫn có thể gặp triệu chứng như nuốt nghẹn, đau tức ngực hoặc khó nuốt. Việc phát hiện sớm u lành thực quản giúp theo dõi và xử trí kịp thời, tránh biến chứng ảnh hưởng đến sinh hoạt và sức khỏe lâu dài.

1. Thăm khám và chẩn đoán u lành thực quản

Khi nghi ngờ u lành thực quản, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám theo từng bước nhằm xác định chính xác bản chất khối u và loại trừ nguy cơ ác tính.

  • Nội soi thực quản: Đây là phương pháp quan trọng nhất để phát hiện u lành tính thực quản. Ống nội soi mềm có gắn camera được đưa qua miệng xuống thực quản, giúp bác sĩ quan sát trực tiếp hình dạng, kích thước, vị trí và bề mặt của khối u thực quản lành tính. Qua hình ảnh nội soi, bác sĩ có thể đánh giá khối u có loét, chảy máu hay dấu hiệu nghi ngờ ác tính hay không.
  • Siêu âm nội soi (EUS): Siêu âm nội soi giúp xác định chính xác khối u lành tính ở thực quản nằm ở lớp nào của thành thực quản (niêm mạc, dưới niêm mạc hay lớp cơ) và đo kích thước cụ thể. Đây là bước rất quan trọng để phân biệt u lành với u ác, đồng thời hỗ trợ lên kế hoạch điều trị hoặc theo dõi.
  • Chụp CT khi cần thiết: Chụp cắt lớp vi tính (CT) có thể được chỉ định nếu khối u lớn, có triệu chứng nuốt nghẹn rõ hoặc cần đánh giá sự chèn ép các cấu trúc xung quanh. CT giúp loại trừ khả năng xâm lấn hoặc di căn – những đặc điểm thường gặp trong ung thư.
  • Sinh thiết: Nếu hình ảnh nội soi hoặc EUS có dấu hiệu bất thường, bác sĩ sẽ lấy mẫu mô để xét nghiệm. Sinh thiết là cách xác định chắc chắn khối u là lành tính hay ác tính. Trong một số trường hợp sinh thiết lần đầu âm tính nhưng vẫn còn nghi ngờ, có thể cần làm lại để đảm bảo chẩn đoán chính xác.

Việc chẩn đoán đúng bản chất u lành thực quản giúp bác sĩ quyết định có cần theo dõi định kỳ hay tiến hành cắt u lành thực quản. Phần lớn các trường hợp lành tính có tiên lượng tốt nếu được phát hiện và xử trí kịp thời.

u lành thực quản
Khi nghi ngờ u lành thực quản, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám theo từng bước nhằm xác định chính xác bản chất khối u

2. Hướng xử lý theo tình trạng khối u lành thực quản

Phần lớn u lành thực quản (thường gặp nhất là u cơ trơn) tiến triển chậm và nhiều trường hợp không gây triệu chứng. Vì vậy, cách xử trí sẽ phụ thuộc chủ yếu vào kích thước khối u và biểu hiện lâm sàng.

  • U nhỏ, chưa có triệu chứng: Với u lành tính ở thực quản kích thước nhỏ (thường dưới 2-3 cm), người bệnh không nuốt nghẹn, không đau ngực, có thể lựa chọn theo dõi định kỳ thay vì can thiệp ngay. Bác sĩ thường hẹn nội soi hoặc siêu âm nội soi mỗi 6-12 tháng để đánh giá sự thay đổi kích thước và đặc điểm khối u. Nếu khối u ổn định, không lớn lên và không xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ ác tính, tiếp tục theo dõi là phù hợp.
  • U gây triệu chứng: Khi khối u thực quản lành tính gây nuốt nghẹn, tức ngực, đau sau xương ức hoặc nôn trớ, chỉ định điều trị tích cực hơn được đặt ra. Trong trường hợp này, phẫu thuật bóc tách hoặc can thiệp nội soi nhằm cắt u lành thực quản được khuyến cáo để giải quyết triệu chứng và phòng biến chứng lâu dài.
  • U kích thước lớn (trên khoảng 5cm): Với u lành tính thực quản có kích thước lớn, đặc biệt trên 5cm, nguy cơ biến chứng như chèn ép, loét niêm mạc hoặc khó phân biệt với u ác tính cao hơn. Những trường hợp này thường được chỉ định phẫu thuật hoặc can thiệp nội soi cắt trọn khối u, kể cả khi triệu chứng chưa rầm rộ. Phương pháp điều trị sẽ được lựa chọn tùy theo vị trí khối u, kích thước và điều kiện toàn thân của người bệnh.

3. Các phương pháp điều trị hiện đại u lành tính ở thực quản

Hiện nay, các phương pháp điều trị hiện đại u lành tính ở thực quản ưu tiên kỹ thuật ít xâm lấn nhằm giúp người bệnh hồi phục nhanh và bảo tồn tối đa chức năng nuốt.

Với những khối u còn nông, bác sĩ thường áp dụng cắt niêm mạc qua nội soi (EMR) hoặc bóc tách dưới niêm mạc nội soi (ESD). Hai kỹ thuật này cho phép loại bỏ trọn vẹn tổn thương ngay trong lòng thực quản mà không cần mổ mở, giảm đau sau thủ thuật và rút ngắn thời gian nằm viện. Đặc biệt, ESD có thể cắt nguyên khối u ở giai đoạn sớm, hạn chế nguy cơ sót tổn thương và giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn so với phẫu thuật truyền thống.

u lành thực quản
Các phương pháp điều trị hiện đại u lành tính ở thực quản ưu tiên kỹ thuật ít xâm lấn

Trong trường hợp khối u nằm sâu trong thành thực quản hoặc ở vị trí khó tiếp cận bằng nội soi, phẫu thuật nội soi lồng ngực hoặc nội soi ổ bụng sẽ được cân nhắc. Đây vẫn là phương pháp ít xâm lấn hơn so với mổ mở, giúp tiếp cận chính xác khối u và đảm bảo loại bỏ an toàn.

4. Lưu ý trong sinh hoạt và theo dõi u lành tính ở thực quản

Đối với những người mắc u lành tính ở thực quản, dù không nguy hiểm như u ác tính, vẫn nên có chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng phù hợp để giảm kích thích niêm mạc thực quản, hỗ trợ nuốt uống dễ dàng và phát hiện sớm nếu có dấu hiệu bất thường. Người bệnh thực hiện những điều sau:

  • Ăn thức ăn mềm, dễ nuốt, chia nhỏ bữa để giảm tải cho thực quản và giúp tiêu hóa tốt hơn; Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày sẽ dễ phù hợp hơn với chức năng ống thực quản, nhất là khi nuốt có cảm giác vướng hoặc khó nuốt. Việc này cũng giúp hạn chế mất cân do ăn ít hoặc khó ăn.
  • Hạn chế đồ cay, nóng, thực phẩm chiên rán, đồ cứng khó nuốt vì các chất này có thể kích ứng niêm mạc, gây khó chịu khi nuốt hoặc làm tình trạng viêm loét nếu có sẵn (tương tự nguyên tắc dinh dưỡng đối với các bệnh thực quản).
  • Giảm hoặc tránh rượu bia và thuốc lá vì cả rượu và thuốc lá đều có thể làm niêm mạc thực quản bị kích ứng và tăng nguy cơ viêm thực quản, đồng thời là yếu tố nguy cơ của các bệnh thực quản nghiêm trọng hơn.

Ngoài ra, người bệnh nên theo dõi các dấu hiệu bất thường và đi khám sớm nếu xuất hiện triệu chứng nghi ngờ bệnh trở nặng hoặc biến chứng như:

  • Sụt cân nhanh, không rõ nguyên nhân, dù không giảm chế độ ăn;
  • Khó nuốt nặng hơn, nuốt đau dữ dội, hoặc cảm giác thức ăn thường xuyên bị kẹt trong thực quản;
  • Nôn ra máu hoặc nôn liên tục, hoặc thấy máu trong chất nôn;
  • Đau dữ dội vùng ngực sau xương ức kèm khó thở.

Tóm lại, u lành thực quản tuy không phải là ung thư nhưng vẫn có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như nuốt nghẹn, đau sau xương ức hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày nếu khối u phát triển lớn. Việc phát hiện sớm, theo dõi định kỳ và điều trị đúng chỉ định của bác sĩ sẽ giúp kiểm soát tốt tình trạng này, hạn chế biến chứng và bảo vệ chức năng tiêu hóa lâu dài.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2 có nguy hiểm?

Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2 có nguy hiểm?

Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập độ 2 được xem là giai đoạn trung gian, khi tế bào ung thư đã xâm lấn ra khỏi ống hoặc tiểu thùy tuyến vú và có mức độ biệt hóa trung bình. Việc hiểu rõ đặc điểm, tiên lượng và hướng điều trị của bệnh ở […]
1900558892
zaloChat
Làm gì với u lành thực quản?