Bỏ túi quy trình tầm soát ung thư gan
Ung thư gan thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài và chỉ biểu hiện rõ khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Việc chủ động tìm hiểu quy trình tầm soát ung thư gan sẽ giúp phát hiện sớm tổn thương bất thường, nâng cao hiệu quả điều trị và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu về quy trình tầm soát ung thư gan gồm những gì và thực hiện như thế nào.
1. Tìm hiểu về tầm soát ung thư gan
1.1. Tầm soát ung thư gan là làm gì?
Tầm soát ung thư gan là quá trình kiểm tra sức khỏe chuyên sâu nhằm phát hiện sớm các bất thường tại gan trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Đây là phương pháp giúp nhận diện nguy cơ ung thư ngay từ giai đoạn đầu, khi tế bào ác tính mới hình thành hoặc tổn thương gan còn ở mức nhẹ.
Ung thư gan thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài nên khó phát hiện sớm. Việc tầm soát ung thư gan giúp phát hiện sớm các bất thường thông qua xét nghiệm máu, siêu âm và chẩn đoán hình ảnh, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

1.2. Đối tượng nguy cơ cao cần đi sàng lọc ung thư gan
Không phải ai cũng có nguy cơ mắc ung thư gan giống nhau. Một số nhóm đối tượng có khả năng phát triển bệnh cao hơn và cần được theo dõi sức khỏe gan định kỳ, bao gồm:
- Người bị nhiễm virus viêm gan B hoặc viêm gan C mạn tính.
- Người bệnh bị xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào (do rượu, do nhiễm trùng…).
- Người mắc bệnh đường mật như xơ đường mật nguyên phát (PBC).
- Người có tiền sử mắc các bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền như thừa sắt, thiếu hụt alpha-1 antitrypsin hoặc rối loạn chuyển hóa glycogen
- Người bị viêm gan tự miễn.
- Người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).
2. Quy trình tầm soát ung thư gan
2.1. Khám lâm sàng
Trong quy trình tầm soát ung thư gan, khám lâm sàng là bước đầu tiên giúp bác sĩ đánh giá tổng quát tình trạng sức khỏe của người bệnh. Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý gan, thói quen sinh hoạt, tiền sử uống rượu bia và các triệu chứng bất thường đang gặp phải. Một số dấu hiệu thường được chú ý gồm vàng mắt, vàng da, bụng chướng, gan to hoặc đau khi ấn vùng bụng phải.
2.2. Xét nghiệm cận lâm sàng – Cách tầm soát ung thư gan
- Test nhanh HBsAg và HCV Ab: Giúp xác định cơ thể có đang nhiễm virus viêm gan B hoặc C hay không.
- Đo hoạt độ các enzyme gan: Bao gồm các chỉ số ALT (GPT), AST (GOT) và GGT nhằm đánh giá mức độ tổn thương của tế bào gan.
- Xét nghiệm marker ung thư AFP: Đo hàm lượng alpha-fetoprotein trong máu, một chất chỉ điểm sinh học quan trọng đối với ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát.

2.3. Siêu âm ổ bụng
Siêu âm ổ bụng là phương pháp thường được ưu tiên trong tầm soát ung thư gan nhờ tính an toàn, nhanh chóng và không gây đau. Kỹ thuật này sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh gan trên màn hình, từ đó giúp bác sĩ quan sát kích thước, cấu trúc và phát hiện các khối bất thường tại gan. Thông qua siêu âm, bác sĩ có thể nhận diện những dấu hiệu nghi ngờ như khối u, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc tình trạng tăng sinh mạch máu bất thường.
2.4. Chụp CT
Chụp CT là kỹ thuật sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cắt lớp chi tiết bên trong cơ thể, đặc biệt hữu ích trong đánh giá khối u gan. Phương pháp này giúp bác sĩ xác định vị trí, kích thước và hình dạng khối u cũng như mức độ lan rộng của tổn thương trong ổ bụng. Ngoài khảo sát nhu mô gan, chụp CT còn hỗ trợ đánh giá hệ thống mạch máu quanh gan thông qua kỹ thuật CT mạch máu. Điều này giúp bác sĩ nhận diện khả năng xâm lấn mạch máu của khối u nếu có.

2.5. Chụp cộng hưởng từ MRI tầm soát ung thư gan
Chụp cộng hưởng từ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại sử dụng từ trường mạnh thay vì tia X như chụp CT. MRI đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt tổn thương lành tính với ung thư gan giai đoạn sớm. Kỹ thuật này cho phép tạo ra hình ảnh mô mềm chi tiết, giúp bác sĩ đánh giá chính xác cấu trúc gan và đặc điểm của khối u.
3. Hướng dẫn đọc kết quả xét nghiệm tầm soát ung thư gan
3.1. Xét nghiệm AFP
AFP là một loại protein được gan sản xuất trong quá trình phát triển tế bào. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nồng độ AFP trong máu thường ở mức rất thấp. Khi tế bào gan xuất hiện tổn thương hoặc phát triển bất thường, chỉ số AFP có thể tăng cao hơn bình thường. Tuy nhiên, AFP không phải xét nghiệm duy nhất để chẩn đoán ung thư. Một số bệnh lý gan như viêm gan hoặc xơ gan cũng có thể làm tăng AFP dù chưa xuất hiện tế bào ác tính.

3.2. Đo hoạt độ ALT (GPT), AST (GOT) và GGT
Các chỉ số men gan đóng vai trò phản ánh sức khỏe hiện tại của các tế bào gan:
- Chỉ số ALT: Thường được sử dụng để phát hiện sớm tổn thương gan ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Chỉ số ALT tăng cao là dấu hiệu cảnh báo viêm gan, xơ gan, nhiễm trùng hoặc ung thư gan.
- Chỉ số AST: AST ngoài tồn tại ở gan còn xuất hiện tại tim, cơ và thận nên bác sĩ thường đánh giá AST kết hợp với ALT để tăng độ chính xác. Chỉ số bình thường thường dưới 40 IU/L.
- Chỉ số GGT: Đánh giá tình trạng tổn thương gan và đường mật. Nếu GGT tăng cao kéo dài, bác sĩ có thể nghi ngờ bệnh gan do rượu bia, tắc mật hoặc viêm gan mạn tính.
3.3. Tầm soát virus viêm gan B, C
Virus viêm gan B và C là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư gan tại Việt Nam hiện nay. Việc phát hiện sớm virus viêm gan giúp người bệnh chủ động điều trị và hạn chế nguy cơ tiến triển thành ung thư gan trong tương lai.
- Xét nghiệm HBsAg: Phát hiện sự hiện diện của virus viêm gan B trong cơ thể. Nếu kết quả dương tính, người bệnh cần theo dõi chức năng gan định kỳ để kiểm soát nguy cơ biến chứng.
- Xét nghiệm HCV Ab: Xác định cơ thể từng tiếp xúc với virus viêm gan C hay chưa. Nếu kết quả dương tính, bác sĩ sẽ chỉ định thêm xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá virus còn hoạt động hay không.
Ung thư gan là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phát hiện sớm nếu chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ. Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI hiện đang triển khai các Gói khám Tầm soát phát hiện sớm ung thư từ cơ bản đến chuyên sâu với đầy đủ danh mục khám giúp bạn chủ động đánh giá sức khỏe lá gan một cách toàn diện. Hiểu rõ quy trình tầm soát ung thư gan sẽ giúp mỗi người chuẩn bị tốt hơn, giảm tâm lý lo lắng và nâng cao hiệu quả theo dõi sức khỏe lâu dài.















