Đột biến gen trong ung thư dạ dày
Đột biến gen trong ung thư dạ dày là nguyên nhân sâu xa khiến các tế bào niêm mạc dạ dày tăng sinh mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Những bất thường ở các gen như CDH1, HER2, TP53 không chỉ liên quan trực tiếp đến nguy cơ mắc bệnh mà còn ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng đáp ứng điều trị, từ đó quyết định tiên lượng và hướng theo dõi lâu dài cho người bệnh.
1. Ung thư dạ dày có liên quan đến đột biến gen không?
Mỗi năm trên thế giới ghi nhận hơn 1 triệu ca ung thư dạ dày mới. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp đều bắt nguồn từ yếu tố di truyền. Thực tế, chỉ khoảng 15-20% bệnh nhân mang đột biến gen trong ung thư dạ dày, hay còn gọi là các gen đột biến ung thư dạ dày, có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Ở phần lớn người bệnh, ung thư dạ dày lại liên quan nhiều hơn đến các yếu tố nguy cơ hình thành trong quá trình sống, bao gồm:
- Tổn thương tiền ung thư: Viêm dạ dày mạn tính kéo dài có thể tiến triển thành viêm teo niêm mạc, dị sản và loạn sản. Khi loạn sản không được kiểm soát, nguy cơ chuyển thành ung thư dạ dày sẽ tăng cao.
- Nhiễm vi khuẩn HP (Helicobacter pylori): HP là nguyên nhân thường gặp gây viêm dạ dày mạn và các biến đổi tiền ung thư. Dù không phải ai nhiễm HP cũng mắc bệnh, nhưng đây là yếu tố làm tăng rõ rệt nguy cơ ung thư.
- Chế độ ăn uống không lành mạnh: Ăn nhiều thực phẩm mặn, đồ muối chua, thịt hun khói, thịt nướng hoặc thực phẩm chứa nitrat có thể thúc đẩy quá trình sinh ung.
- Béo phì, thừa cân: Đây là yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận đối với nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư dạ dày.
- Yếu tố gia đình: Người có người thân ruột thịt từng mắc ung thư dạ dày thường có nguy cơ cao hơn, có thể liên quan đến sự hiện diện của các gen ung thư dạ dày hoặc lối sống chung trong gia đình.
Tóm lại, các gen đột biến ung thư dạ dày và yếu tố di truyền đóng vai trò nhất định trong một số trường hợp, nhưng đa số bệnh nhân ung thư dạ dày chịu ảnh hưởng chủ yếu từ môi trường sống, thói quen sinh hoạt và các bệnh lý dạ dày kéo dài.

2. Các đột biến gen trong ung thư dạ dày
Ung thư dạ dày có thể liên quan đến yếu tố di truyền, nhưng không phải tất cả trường hợp đều do đột biến gen. Điều này cho thấy yếu tố di truyền đóng vai trò nhất định, song không phải nguyên nhân chủ yếu của bệnh.
Các nghiên cứu di truyền học đã xác định nhiều gen có liên quan đến nguy cơ ung thư dạ dày, trong đó một số đột biến gen trong ung thư dạ dày có thể được di truyền qua các thế hệ:
2.1. Nhóm gen ức chế khối u và gen liên quan ung thư dạ dày
- Gen APC: Là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể số 5. Khi gen APC bị bất hoạt, quá trình kiểm soát tăng sinh tế bào bị rối loạn, từ đó góp phần khởi phát ung thư. Sự thay đổi của gen ung thư dạ dày này đã được ghi nhận trong ung thư biểu mô dạ dày.
- Gen BMPR1A: Đột biến gen này liên quan đến hội chứng đa polyp vị thành niên (Juvenile Polyposis Syndrome – JPS), một tình trạng làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư dạ dày.
- Gen CDH1: Đây là một trong những đột biến di truyền quan trọng nhất trong ung thư dạ dày. Người mang đột biến CDH1 có nguy cơ mắc ung thư dạ dày thể lan tỏa cao, có thể lên tới 70–80% trong suốt cuộc đời.
- Gen BRCA1 và gen BRCA2: Ngoài vai trò trong ung thư vú và buồng trứng, đột biến BRCA1/2 cũng được ghi nhận làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
- Gen EPCAM: Gen đột biến ung thư dạ dày này tham gia vào quá trình kết dính tế bào và liên quan đến sự hình thành ung thư biểu mô.
- Các gen khác: Một số đột biến như MLH1, MSH2, MSH6, PMS2, SMAD4, STK11… cũng được xác định có liên quan đến nguy cơ ung thư dạ dày.
2.2. Các hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày
Bên cạnh đột biến gen đơn lẻ, một số hội chứng di truyền do đột biến gen cũng được chứng minh có liên quan đến ung thư dạ dày:
- Hội chứng Lynch: Thường được biết đến với nguy cơ ung thư đại trực tràng, nhưng cũng làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày và nhiều loại ung thư khác ở tuổi trẻ. Hội chứng này liên quan đến đột biến các gen sửa chữa DNA như MLH1, MSH2, MSH6, PMS2…
- Hội chứng FAP (đa polyp tuyến có tính gia đình): Do đột biến gen APC gây ra, đặc trưng bởi sự xuất hiện nhiều polyp đại tràng và làm tăng nhẹ nguy cơ ung thư dạ dày.
- Hội chứng Peutz–Jeghers: Liên quan đến đột biến gen STK11, biểu hiện bằng polyp đường tiêu hóa và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
- Hội chứng Li–Fraumeni: Do đột biến gen TP53, làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư dạ dày ở độ tuổi trẻ.

Ung thư dạ dày có thể liên quan đến nhiều đột biến gen và hội chứng di truyền khác nhau. Tuy nhiên, tỷ lệ trường hợp do yếu tố di truyền vẫn thấp hơn so với các yếu tố môi trường và lối sống.
3. Xét nghiệm đột biến gen trong ung thư dạ dày như thế nào?
Xét nghiệm đột biến gen giúp phát hiện các biến thể di truyền làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Tuy nhiên, việc sàng lọc và giám sát ung thư dạ dày bằng xét nghiệm gen hiện chưa được áp dụng rộng rãi cho tất cả mọi người, mà chủ yếu tập trung vào nhóm có nguy cơ cao.
Ở nhiều quốc gia, trong đó có Hoa Kỳ, các hướng dẫn theo dõi ung thư dạ dày chủ yếu áp dụng cho những người đã được xác định mang biến thể gen gây bệnh, đặc biệt là gen CDH1 hoặc các gen liên quan đến nguy cơ ung thư dạ dày khác.
Hiệp hội Liên kết Ung thư Dạ dày Quốc tế cũng khuyến nghị rằng những người có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày thể lan tỏa nhưng chưa xác định được đột biến gen (còn gọi là hội chứng giống HDGC) nên được theo dõi và giám sát định kỳ.
Khi nghi ngờ nguy cơ ung thư dạ dày di truyền, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp, không chỉ dựa vào xét nghiệm gen:
- Nội soi dạ dày: Giúp phát hiện polyp, tổn thương tiền ung thư và lấy mẫu sinh thiết.
- Xét nghiệm vi khuẩn HP (Helicobacter pylori): Được thực hiện để đánh giá tình trạng viêm dạ dày. Mặc dù vai trò của HP trong ung thư dạ dày di truyền chưa được khẳng định rõ, nhưng nhiễm HP vẫn là yếu tố nguy cơ quan trọng trong cộng đồng.
- Sinh thiết mô: Giúp phát hiện dị sản ruột, loạn sản hoặc tế bào ung thư ở giai đoạn sớm.
- Xét nghiệm gen: Thường được chỉ định cho người có tiền sử gia đình hoặc nghi ngờ hội chứng ung thư di truyền, nhằm phát hiện các đột biến như CDH1, MLH1, MSH2, MSH6, PMS2, APC, BRCA1/2, STK11…
Những nhóm sau được khuyến nghị tầm soát sớm để phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu:
- Người trên 50 tuổi.
- Người có người thân ruột thịt mắc ung thư dạ dày hoặc ung thư đường tiêu hóa.
- Người bị viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày – tá tràng hoặc nhiễm HP.
- Người có thói quen ăn nhiều thực phẩm ướp muối, đồ nướng, thực phẩm bảo quản kém chất lượng.
- Người hút thuốc lá, uống rượu bia thường xuyên.
- Người có triệu chứng tiêu hóa kéo dài như đau bụng, ợ hơi, ợ chua, buồn nôn, đi ngoài phân đen…
Lưu ý: Xét nghiệm đột biến gen trong ung thư dạ dày là công cụ quan trọng trong đánh giá nguy cơ ung thư dạ dày, nhưng không thay thế nội soi và các phương pháp chẩn đoán khác. Việc tầm soát cần cá nhân hóa theo mức độ nguy cơ của từng người.
Tóm lại, việc hiểu rõ đột biến gen trong ung thư dạ dày đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm, tiên lượng bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Khi y học ngày càng phát triển, xét nghiệm gen không chỉ giúp cá thể hóa điều trị mà còn mở ra cơ hội phòng ngừa cho những người có nguy cơ cao. Chủ động tầm soát, theo dõi sức khỏe định kỳ và tuân thủ chỉ định của bác sĩ chính là chìa khóa giúp nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.















