Các chỉ số trong siêu âm doppler tim và cách đọc kết quả
Các chỉ số trong siêu âm Doppler tim phản ánh trực tiếp cấu trúc, chức năng co bóp và khả năng bơm máu của tim. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng hiểu rõ ý nghĩa của những ký hiệu và thông số xuất hiện trong kết quả siêu âm. Việc nắm được cách đọc các chỉ số siêu âm Doppler tim giúp người bệnh chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe tim mạch, đồng thời hỗ trợ phát hiện sớm các bất thường để can thiệp kịp thời.
1. Khái niệm siêu âm Doppler tim
1.1. Siêu âm Doppler là gì?
Siêu âm Doppler là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được ứng dụng để đánh giá dòng máu và các dòng dịch chuyển trong cơ thể, dựa trên hiệu ứng Doppler trong vật lý học. Theo nguyên lý này, khi sóng siêu âm phát ra từ đầu dò va chạm với các cấu trúc đang chuyển động (như hồng cầu trong lòng mạch), sóng phản hồi sẽ có sự thay đổi về tần số so với sóng ban đầu. Sự chênh lệch tần số đó cho phép hệ thống máy siêu âm xác định được tốc độ, hướng và đặc điểm của dòng chảy.
Hiện nay, siêu âm Doppler được chia thành 4 dạng chính gồm: Doppler liên tục, Doppler xung, Doppler năng lượng và Doppler màu. Khi thực hiện, bác sĩ đặt đầu dò lên bề mặt da tại vùng cần khảo sát và di chuyển linh hoạt để thu nhận tín hiệu từ các cấu trúc đang chuyển động bên trong cơ thể. Các tín hiệu phản xạ sẽ được máy xử lý và hiển thị dưới nhiều hình thức khác nhau như phổ Doppler, hình ảnh màu sắc hoặc tín hiệu âm thanh, giúp đánh giá trực quan và chính xác tình trạng tuần hoàn cũng như các rối loạn liên quan.

1.2. Các chỉ số trong siêu âm Doppler tim giúp đánh giá phát hiện được bệnh gì?
Siêu âm tim là phương tiện chẩn đoán hình ảnh quan trọng, giúp bác sĩ đánh giá chi tiết cấu trúc giải phẫu và chức năng hoạt động của tim. Thông qua hình ảnh siêu âm thời gian thực, nhiều thông tin giá trị về các buồng tim, van tim và dòng máu lưu thông được ghi nhận, từ đó hỗ trợ phát hiện sớm các rối loạn tim mạch.
Dựa trên các dữ liệu thu được từ siêu âm tim, bác sĩ có thể nhận biết những vấn đề tim mạch sau:
1.4. Rối loạn nhịp tim
Siêu âm tim giúp đánh giá tần số và tính đều đặn của nhịp tim. Nhịp tim được xem là bất thường khi thấp hơn 60 nhịp/phút hoặc vượt quá 100 nhịp/phút, có thể liên quan đến các rối loạn dẫn truyền hoặc bệnh lý tim mạch tiềm ẩn.
1.5. Bất thường về kích thước tim
Khi tim phải làm việc quá mức do tăng huyết áp, tổn thương van tim hoặc các bệnh lý mạch máu, buồng tim có thể giãn rộng hoặc thành tim dày lên bất thường. Siêu âm tim cho phép đo chính xác kích thước các buồng tim, từ đó giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân và chỉ định thêm các thăm dò cần thiết.
1.6. Suy giảm chức năng bơm máu của tim
Thông qua các chỉ số như phân suất tống máu và lưu lượng tim, siêu âm tim phản ánh khả năng co bóp của cơ tim. Khi sức bơm của tim suy yếu, quá trình tuần hoàn máu bị ảnh hưởng, làm giảm cung cấp oxy và dưỡng chất cho các cơ quan, lâu dài có thể dẫn đến suy tim.
1.7. Phát hiện huyết khối trong buồng tim
Siêu âm tim có thể phát hiện các cục máu đông hình thành trong buồng tim. Đây là tình trạng nguy hiểm vì huyết khối có thể di chuyển theo dòng máu, gây tắc mạch ở những vị trí quan trọng như não, phổi hoặc chi.
1.8. Tổn thương cơ tim
Thiếu máu cơ tim hoặc các cơn đau tim thoáng qua có thể làm giảm vận động của một số vùng thành tim. Siêu âm giúp nhận diện những khu vực co bóp kém, từ đó đánh giá mức độ tổn thương cơ tim và chức năng tim tổng thể.
1.9. Bệnh lý van tim
Hình ảnh siêu âm cho phép quan sát rõ cấu trúc, độ mở – đóng của van tim trong từng chu kỳ tim. Nhờ đó, bác sĩ có thể phát hiện tình trạng hẹp van, hở van và mức độ rối loạn dòng máu qua van tim.
1.9. Dị tật tim bẩm sinh
Một số dị tật tim bẩm sinh có thể không biểu hiện sớm mà chỉ được phát hiện khi trưởng thành. Siêu âm tim đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các dị tật xuất hiện muộn, giúp can thiệp kịp thời nhằm hạn chế biến chứng.

2. Cách đọc kết quả siêu âm Doppler tim
Trên thực tế, không ít người bệnh gặp khó khăn khi đọc và hiểu các chỉ số trong kết quả siêu âm Doppler tim. Các thông số này phản ánh chi tiết cấu trúc giải phẫu, kích thước và chức năng hoạt động của tim, giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng tim mạch. Dưới đây là những ký hiệu thường gặp và ý nghĩa cơ bản để người bệnh tham khảo:
- Ao (Aorta): Động mạch chủ.
- LA (Left Atrium): Nhĩ trái.
- RA (Right Atrium): Nhĩ phải.
- LV (Left Ventricular): Thất trái.
- RV (Right Ventricular): Thất phải.
- LVOT (Left Ventricular Outflow Tract): Đường thoát máu của thất trái.
- RVOT (Right Ventricular Outflow Tract): Đường thoát máu của thất phải.
- EF (Ejection Fraction): Phân suất tống máu – chỉ số quan trọng phản ánh khả năng co bóp của tim.
- EF (Teich): Phân suất tống máu được tính theo phương pháp Teicholz.
- IVSd (Interventricular Septal Diastolic): Độ dày vách liên thất ở thì tâm trương.
- IVSs (Interventricular Septal Systolic): Độ dày vách liên thất ở thì tâm thu.
- LVEDd (Left Ventricular End Diastolic Dimension): Đường kính thất trái cuối thì tâm trương.
- LVEDs (Left Ventricular End Systolic Dimension): Đường kính thất trái cuối thì tâm thu.
- LVPWd (Left Ventricular Posterior Wall Diastolic): Độ dày thành sau thất trái ở thì tâm trương.
- LVPWs (Left Ventricular Posterior Wall Systolic): Độ dày thành sau thất trái ở thì tâm thu.
- EDV (End Diastolic Volume): Thể tích thất cuối thì tâm trương.
- EDV (Teich): Thể tích cuối tâm trương đo theo phương pháp Teicholz.
- ESV (End Systolic Volume): Thể tích thất cuối thì tâm thu.
- ESV (Teich): Thể tích cuối tâm thu theo phương pháp Teicholz.
- SV (Teich – Stroke Volume): Thể tích máu tim bơm ra trong mỗi nhịp.
- Ann (Annular): Đường kính vòng van.
- AML (Anterior Mitral Leaflet): Lá trước van hai lá.
- PML (Posterior Mitral Leaflet): Lá sau van hai lá.
- MVA (Mitral Valve Area): Diện tích lỗ van hai lá.
- PHT (Pressure Half Time): Thời gian giảm một nửa áp lực qua van.
- TV (Tricuspid Valve): Van ba lá.
- AnnTV (Annular Tricuspid Valve): Đường kính vòng van ba lá.
- AV (Aortic Valve): Van động mạch chủ.
- AoVA: Đường kính vòng van động mạch chủ.
- AoR: Đường kính xoang Valsalva.
- STJ (Sino-tubular Junction): Vị trí nối giữa xoang và ống động mạch chủ.
- AoA: Động mạch chủ đoạn lên.
- AoT: Động mạch chủ đoạn quai.
- AoD: Động mạch chủ đoạn xuống.
- AVA (Aortic Valve Area): Diện tích lỗ van động mạch chủ.

3. Ý nghĩa lâm sàng của các chỉ số siêu âm Doppler tim
Từ những thông số trên, bác sĩ có thể đưa ra nhiều nhận định quan trọng về tình trạng tim mạch và kết quả siêu âm doppler tim bình thường hay không, bao gồm khả năng phát hiện các bất thường ở van tim, đánh giá mức độ co bóp và chức năng hoạt động của thành tim, cũng như xác định dấu hiệu tổn thương cơ tim. Ngoài ra, siêu âm Doppler tim còn hỗ trợ phát hiện khối u hoặc huyết khối trong buồng tim và góp phần đánh giá hiệu quả bơm máu của tim.
Trong một số trường hợp, các chỉ số Doppler còn giúp định hướng ban đầu đến nguy cơ tắc mạch phổi. Tuy nhiên, để chẩn đoán xác định, người bệnh vẫn cần thực hiện thêm các phương pháp cận lâm sàng chuyên sâu theo chỉ định của bác sĩ.
Có thể thấy, các chỉ số trong siêu âm Doppler tim đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá toàn diện hoạt động của tim, từ chức năng bơm máu, tình trạng van tim đến nguy cơ hình thành huyết khối hay tổn thương cơ tim. Tuy nhiên, việc tự đọc kết quả chỉ mang tính tham khảo, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa tim mạch phân tích và đối chiếu với triệu chứng lâm sàng để có chẩn đoán chính xác.
Thực hiện khám sức khỏe định kỳ tổng quát là giải pháp hiệu quả giúp theo dõi tim mạch một cách chủ động, ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Tại Thu Cúc TCI, các gói khám tổng quát được thiết kế khoa học, tích hợp siêu âm Doppler tim, giúp phát hiện sớm các rối loạn tim mạch tiềm ẩn, từ đó xây dựng kế hoạch theo dõi và điều trị phù hợp, bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài cho người bệnh.













