Loét trực tràng đơn độc là bệnh gì? Cách nhận biết và hướng điều trị
Loét trực tràng đơn độc có thể gây chảy máu khi đại tiện, tiết nhầy trong phân, táo bón hoặc cảm giác đi ngoài không hết. Các biểu hiện này dễ bị nhầm lẫn với bệnh trĩ, viêm trực tràng và một số bệnh lý đường tiêu hóa khác. Để xác định chính xác tình trạng bệnh, người bệnh cần được thăm khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết theo chỉ định. Chẩn đoán đúng giúp xây dựng phác đồ điều trị phù hợp và hạn chế nguy cơ tái phát.
1. Loét trực tràng đơn độc là gì? Nguyên nhân gây bệnh
Theo Cleveland Clinic, loét trực tràng đơn độc (Solitary Rectal Ulcer Syndrome – SRUS) là hội chứng tiêu hóa hiếm gặp, lành tính, đặc trưng bởi sự xuất hiện của một hoặc nhiều vết loét trên niêm mạc trực tràng. Bệnh có thể gặp ở nhiều độ tuổi, thường liên quan đến rối loạn đại tiện và tổn thương niêm mạc kéo dài.
Nguyên nhân gây loét trực tràng đơn độc chưa được xác định rõ, nhưng các yếu tố thường gặp gồm:
-
Táo bón kéo dài: Phân cứng và thói quen rặn mạnh gây áp lực, làm tổn thương niêm mạc trực tràng.
-
Sa hoặc lồng trực tràng: Làm tăng ma sát, áp lực lên niêm mạc và cản trở quá trình đại tiện.
-
Rối loạn chức năng sàn chậu: Các cơ không phối hợp nhịp nhàng khiến người bệnh khó tống phân, phải rặn nhiều.
-
Tổn thương cơ học: Dùng tay lấy phân hoặc tác động mạnh vào trực tràng có thể gây trầy xước niêm mạc.

2. Triệu chứng loét trực tràng đơn độc là gì và dấu hiệu nhận biết?
Có khoảng 25% người mắc hội chứng loét trực tràng đơn độc mà không có triệu chứng rõ rệt, vì vậy bệnh dễ bị bỏ qua hoặc nhầm với tình trạng khác. Dưới đây là những dấu hiệu loét trực tràng đơn độc phổ biến người bệnh cần chú ý:
-
Chảy máu trực tràng, máu có màu đỏ tươi và xuất hiện khi đi đại tiện.
-
Phân có dịch nhầy hoặc máu lẫn vào rất dễ nhận thấy.
-
Xuất hiện tình trạng táo bón, đi ngoài ít hoặc khó đẩy phân ra ngoài có thể xảy ra.
-
Thường xuyên có cảm giác muốn đi ngoài nhưng không thể đi đại tiện được.
-
Đau hoặc khó chịu ở hậu môn, cảm giác đau có thể rõ hơn khi đi đại tiện.
-
Người bệnh cảm thấy nặng hoặc đầy ở khu vực xương chậu.
3. Chẩn đoán và điều trị loét trực tràng đơn độc như thế nào?
3.1. Chẩn đoán loét trực tràng đơn độc
Để chẩn đoán loét trực tràng đơn độc, bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng, thói quen đại tiện, khám trực tràng bằng tay và chỉ định các kỹ thuật cần thiết:
-
Nội soi trực tràng hoặc đại tràng: Quan sát vị trí, hình dạng và mức độ tổn thương niêm mạc.
-
Sinh thiết: Lấy mẫu mô xét nghiệm để xác định đặc điểm tổn thương, loại trừ ung thư và các bệnh lý khác.
-
Siêu âm qua trực tràng: Hỗ trợ đánh giá tổn thương hoặc khối bất thường.
-
Chụp khảo sát đại tiện: Phát hiện sa trực tràng, lồng trực tràng hoặc bất thường khi tống phân.
-
Đo áp lực hậu môn – trực tràng: Đánh giá sự phối hợp của cơ hậu môn và sàn chậu.
-
Xét nghiệm bổ sung: Được chỉ định khi cần phân biệt với bệnh viêm ruột hoặc các bệnh lý có triệu chứng tương tự.

3.2. Điều trị loét trực tràng đơn độc
Phương pháp điều trị loét trực tràng đơn độc phụ thuộc vào mức độ triệu chứng, nguyên nhân gây bệnh và tình trạng tổn thương. Với những trường hợp nhẹ hoặc trung bình, bác sĩ ưu tiên điều chỉnh thói quen ăn uống, đại tiện kết hợp sử dụng thuốc khi cần thiết.
-
Thay đổi chế độ ăn uống: Uống đủ nước và tăng cường thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt để làm mềm phân, hạn chế táo bón.
-
Điều chỉnh thói quen đại tiện: Tránh rặn mạnh, không cố đi ngoài khi chưa có nhu cầu và hạn chế ngồi lâu trên bồn cầu. Những thay đổi này giúp giảm áp lực lên trực tràng, tạo điều kiện cho vết loét hồi phục.
-
Sử dụng thuốc: Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc làm mềm phân, thuốc nhuận tràng hoặc thuốc điều trị tại chỗ chứa corticosteroid để giảm viêm. Một số trường hợp có thể được kê sucralfate hoặc sulfasalazine. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
-
Liệu pháp phản hồi sinh học: Nếu người bệnh gặp khó khăn trong việc phối hợp các cơ khi đại tiện, phương pháp này giúp nhận biết và điều chỉnh hoạt động của cơ sàn chậu, từ đó giảm tình trạng rặn quá mức.
-
Phẫu thuật: Được cân nhắc khi loét trực tràng do sa trực tràng hoặc lồng ruột. Bác sĩ sẽ thực hiện cố định trực tràng bằng phương pháp nội soi hoặc robot qua các vết mổ nhỏ để đưa trực tràng về đúng vị trí.
4. Chế độ ăn loét trực tràng đơn độc cần lưu ý gì?
Người mắc hội chứng loét trực tràng đơn độc nên xây dựng chế độ ăn giúp làm mềm phân, hạn chế táo bón và giảm áp lực khi đại tiện. Hãy lưu ý những vấn đề dưới đây:
-
Tăng cường chất xơ: Bổ sung rau xanh, trái cây, yến mạch, bánh mì nguyên cám và gạo lứt. Lượng chất xơ khuyến nghị khoảng 14 g/1.000 kcal mỗi ngày, giúp phân mềm và dễ đào thải hơn.
-
Uống đủ nước: Nên uống khoảng 2 – 3 lít nước mỗi ngày nếu không có chống chỉ định hoặc yêu cầu hạn chế nước từ bác sĩ. Nước giúp chất xơ phát huy tác dụng, hạn chế phân khô cứng và táo bón.
-
Hạn chế đồ uống chứa caffeine và rượu bia: Không nên uống quá nhiều cà phê, trà đặc hoặc đồ uống có cồn vì có thể ảnh hưởng đến tình trạng mất nước ở một số người.

5. Phòng ngừa loét trực tràng đơn độc bằng cách nào?
Để giảm nguy cơ mắc hội chứng loét trực tràng đơn độc, người bệnh cần hạn chế táo bón, tránh rặn mạnh khi đại tiện và duy trì chức năng bình thường của cơ sàn chậu. Các biện pháp phòng ngừa gồm:
-
Ăn uống hợp lý: Tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung chất xơ, giúp phân mềm và dễ đào thải.
-
Uống đủ nước: Duy trì lượng nước khoảng 1,5 – 2 lít mỗi ngày, tùy nhu cầu cơ thể và hướng dẫn của bác sĩ, nhằm hạn chế phân khô cứng.
-
Đi đại tiện đúng cách: Không nhịn khi có nhu cầu, tránh rặn mạnh và không ngồi quá lâu trong nhà vệ sinh.
-
Tập thể dục thường xuyên: Đi bộ hoặc vận động nhẹ nhàng giúp hỗ trợ nhu động ruột, giảm nguy cơ táo bón.
-
Tập thư giãn cơ sàn chậu: Nếu gặp khó khăn khi đại tiện do rối loạn phối hợp cơ, người bệnh có thể được hướng dẫn tập phản hồi sinh học theo chỉ định của bác sĩ.
-
Thăm khám khi có dấu hiệu bất thường: Nếu táo bón kéo dài, đi ngoài ra máu hoặc có chất nhầy trong phân, người bệnh nên khám chuyên khoa tiêu hóa để xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời.
Loét trực tràng đơn độc cần được phát hiện và điều trị đúng cách để hạn chế tổn thương niêm mạc, cải thiện chức năng đại tiện. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn giàu chất xơ, uống đủ nước và xây dựng thói quen đi vệ sinh khoa học. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, hãy đến cơ sở y tế để được kiểm tra, xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng bệnh.














