Dấu hiệu của bệnh bạch hầu là gì?
“Thưa bác sĩ, dạo gần đây con tôi ho nhiều, sốt nhẹ và cổ sưng to. Mấy người hàng xóm bảo có thể là bạch hầu – nghe mà tôi hoảng quá! Tôi cũng không rõ bệnh này có biểu hiện thế nào, ở người lớn hay trẻ em có khác nhau không, và liệu có nguy hiểm thật sự không. Mong bác sĩ giải thích giúp tôi từng dấu hiệu, cách lây truyền và hướng điều trị nếu chẳng may mắc phải.”

Chào bạn, tôi hiểu nỗi lo lắng của bạn khi thấy con có những biểu hiện bất thường và nghe đến tên một căn bệnh nghe có vẻ nghiêm trọng như bạch hầu. Tôi xin trả lời rõ từng câu hỏi của bạn dưới đây, dựa trên kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm lâm sàng nhiều năm của tôi.
Dấu hiệu của bệnh bạch hầu
Bệnh bạch hầu do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, thường khởi phát ở vùng hầu họng. Dấu hiệu đặc trưng nhất là:
– Xuất hiện màng giả màu trắng xám ở amidan, vòm họng hoặc niêm mạc mũi – màng này dai, dính, dễ chảy máu nếu cố bóc ra.
– Sốt nhẹ (38–38,5°C), mệt mỏi, chán ăn.
– Đau họng, nuốt vướng, sưng hạch cổ (“cổ bò”).
– Trường hợp nặng có thể gây khó thở do màng giả lan rộng làm tắc đường thở.
Triệu chứng bệnh bạch hầu ở người lớn
Ở người lớn, triệu chứng thường tương tự trẻ em nhưng có thể nhẹ hơn nếu đã từng tiêm vắc xin hoặc có miễn dịch một phần. Tuy nhiên, người lớn chưa tiêm phòng vẫn có thể mắc bệnh nặng với:
– Viêm họng kéo dài, đau rát họng dữ dội.
– Mệt mỏi rõ rệt, sốt nhẹ đến trung bình.
– Màng giả ở họng – đây là dấu hiệu “chìa khóa” để nghi ngờ bạch hầu.
– Biến chứng tim, thần kinh có thể xuất hiện muộn hơn (sau 1–2 tuần), ngay cả khi các triệu chứng hô hấp đã thuyên giảm.
Dấu hiệu bệnh bạch hầu ở trẻ em
Trẻ em, đặc biệt dưới 5 tuổi và chưa tiêm đủ vắc xin, thường diễn tiến bệnh nhanh và nặng hơn:
– Sốt cao hơn, quấy khóc, bỏ ăn.
– Màng giả lan rộng nhanh ở họng, amidan, thậm chí xuống thanh quản – gây khàn tiếng, thở rít, tím tái.
– Sưng hạch cổ rõ (“cổ bò”) – dấu hiệu rất gợi ý bạch hầu.
– Trẻ có thể suy hô hấp cấp nếu không được can thiệp kịp thời.
Dấu hiệu của bệnh bạch cầu
Bạn lưu ý: bạch hầu và bạch cầu là hai bệnh hoàn toàn khác nhau.
Bạch cầu (hay còn gọi là bệnh bạch cầu – leukemia) là một dạng ung thư máu, không liên quan đến vi khuẩn hay nhiễm trùng. Dấu hiệu thường bao gồm:
– Mệt mỏi kéo dài, da xanh tái.
– Dễ bầm tím, chảy máu chân răng, chảy máu cam.
– Sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân, đau xương.
– Hạch to, gan lách to.
Nếu bạn nghi ngờ bạch cầu, cần làm xét nghiệm máu và tủy đồ – không liên quan đến các triệu chứng hô hấp như bạch hầu.
Bệnh bạch hầu có nguy hiểm không
Có, bạch hầu là bệnh nguy hiểm, đặc biệt nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
– Độc tố của vi khuẩn có thể gây tổn thương cơ tim (viêm cơ tim), dẫn đến suy tim, rối loạn nhịp – nguyên nhân tử vong hàng đầu.
– Liệt cơ (do tổn thương thần kinh) có thể xảy ra sau 2–6 tuần, ảnh hưởng đến nuốt, nói, thậm chí hô hấp.
– Tỷ lệ tử vong có thể lên đến 5–10%, cao hơn ở trẻ nhỏ và người già.
Cách điều trị bệnh bạch hầu
Điều trị bạch hầu phải bắt đầu ngay khi nghi ngờ, không chờ kết quả xét nghiệm:
– Huyết thanh kháng độc tố bạch hầu (DAT): trung hòa độc tố lưu hành trong máu – càng dùng sớm càng tốt.
– Kháng sinh: thường dùng penicillin hoặc erythromycin để tiêu diệt vi khuẩn và ngăn lây lan.
– Hỗ trợ hô hấp: đặt nội khí quản hoặc mở khí quản nếu có nguy cơ tắc thở.
– Theo dõi biến chứng tim – thần kinh trong 2–6 tuần sau khởi phát.
Bệnh bạch hầu ở người lớn
Người lớn có thể mắc bạch hầu nếu chưa tiêm vắc xin hoặc miễn dịch suy giảm. Dù triệu chứng có thể nhẹ hơn, nhưng biến chứng vẫn rất nghiêm trọng. Trong thực tế lâm sàng, tôi từng gặp bệnh nhân trưởng thành nhập viện muộn với viêm cơ tim do bạch hầu – suýt tử vong dù chỉ khởi đầu bằng “đau họng nhẹ”. Vì vậy, không nên chủ quan ở bất kỳ độ tuổi nào.
Bệnh bạch hầu lây qua đường nào
Bạch hầu lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp:
– Khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện – phát tán giọt bắn chứa vi khuẩn.
– Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi họng hoặc tổn thương da (trong thể bạch hầu da).
– Dùng chung vật dụng cá nhân (khăn, chén, ly) với người nhiễm bệnh.
Vi khuẩn có thể lây mạnh trong 2 tuần đầu nếu chưa dùng kháng sinh. Sau 48 giờ điều trị kháng sinh đúng, người bệnh thường không còn khả năng lây nhiễm.
Bạch hầu là bệnh nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm, nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng vắc xin (trong chương trình tiêm chủng mở rộng: DPT/5 trong 1/6 trong 1). Nếu bạn hoặc con bạn có dấu hiệu đau họng kèm màng giả, sưng cổ, sốt – hãy đến cơ sở y tế ngay, đừng tự điều trị tại nhà. Phát hiện sớm và dùng huyết thanh kháng độc kịp thời là chìa khóa cứu sống tính mạng.









