Chọc tủy xét nghiệm viêm màng não
Khi nghi ngờ viêm màng não, xét nghiệm dịch não tủy là thủ thuật quan trọng và có tính quyết định để chẩn đoán chính xác nguyên nhân. Do đó, nhiều người thường băn khoăn “chọc tủy xét nghiệm viêm màng não bao lâu có kết quả” vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị. Bài viết này sẽ giải thích quy trình, ý nghĩa và thời gian chờ đợi kết quả của kỹ thuật chẩn đoán then chốt này.
1. Chọc tủy xét nghiệm viêm màng não là gì? Vai trò trong chẩn đoán
Chọc tủy xét nghiệm viêm màng não (tên chuyên môn là chọc dò dịch não tủy – Lumbar Puncture) là một thủ thuật y khoa xâm lấn tối thiểu. Trong thủ thuật này, bác sĩ sử dụng một loại kim chuyên dụng nhỏ, rỗng ruột để chọc vào khoang dưới nhện ở vùng thắt lưng cột sống (thường là giữa đốt sống thắt lưng L3-L4 hoặc L4-L5). Mục đích là để lấy ra một lượng nhỏ dịch não tủy (DNT) phục vụ cho việc xét nghiệm.
Dịch não tủy là chất lỏng trong suốt bao quanh não và tủy sống, có vai trò bảo vệ hệ thần kinh trung ương khỏi các sang chấn cơ học và cung cấp dưỡng chất. Khi màng não bị viêm, thành phần của dịch này sẽ thay đổi rõ rệt.
Vai trò của xét nghiệm dịch não tủy trong viêm màng não là không thể thay thế vì:
- Chẩn đoán xác định: Các phương pháp chụp chiếu (CT, MRI) chỉ cho thấy hình ảnh gián tiếp (phù não), nhưng không thể khẳng định chắc chắn có vi khuẩn hay không. Chỉ có xét nghiệm DNT mới xác định được chính xác tình trạng viêm.
- Định danh tác nhân: Giúp bác sĩ biết chính xác bệnh nhân bị viêm màng não do vi khuẩn (Não mô cầu, Phế cầu, Hib…), do virus, hay do lao/nấm.
- Hướng dẫn điều trị: Kết quả nuôi cấy từ dịch chọc tủy giúp lập biểu đồ kháng sinh (kháng sinh đồ), từ đó bác sĩ chọn đúng loại thuốc tiêu diệt vi khuẩn, tránh dùng thuốc bao vây không hiệu quả.

2. Chỉ định chọc tủy xét nghiệm viêm màng não
Không phải trường hợp nào cũng có thể chọc tủy ngay lập tức. Bác sĩ phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Thủ thuật này được chỉ định ngay lập tức khi bệnh nhân có các dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ viêm màng não, bao gồm:
- Sốt cao kèm đau đầu dữ dội.
- Gáy cứng (cổ cứng).
- Dấu hiệu Kernig hoặc Brudzinski dương tính.
- Rối loạn tri giác (lơ mơ, hôn mê) không rõ nguyên nhân.
- Trẻ sơ sinh có thóp phồng, bỏ bú, sốt hoặc hạ thân nhiệt không rõ nguyên nhân.
3. Quy trình chọc tủy xét nghiệm viêm màng não
Quy trình này diễn ra tại bệnh viện hoặc phòng thủ thuật, đảm bảo vô trùng tuyệt đối, thường kéo dài khoảng 15-30 phút.
Bước 1: Chuẩn bị tư thế tư thế bệnh nhân là yếu tố quyết định thành công của thủ thuật. Có hai tư thế chính:
- Tư thế nằm nghiêng (Phổ biến nhất): Bệnh nhân nằm nghiêng, lưng cong tôm tối đa, hai đầu gối co sát bụng, cằm gập vào ngực (tư thế “cò súng”). Tư thế này giúp các đốt sống giãn rộng ra, tạo khe hở để kim đi vào dễ dàng.
- Tư thế ngồi: Bệnh nhân ngồi cúi gập người về phía trước, thường ôm một chiếc gối lớn.
Bước 2: Sát trùng và gây tê
- Bác sĩ xác định vị trí chọc (giao điểm đường nối hai mào chậu với cột sống, thường là khe L3-L4 hoặc L4-L5). Vị trí này nằm dưới chóp tủy sống nên rất an toàn, không gây tổn thương tủy.
- Sát trùng diện rộng vùng lưng
- Gây tê tại chỗ bằng Lidocain để giảm đau. Bệnh nhân vẫn tỉnh táo nhưng sẽ giảm cảm giác đau tại vùng chọc.
Bước 3: Chọc kim và Lấy dịch
- Bác sĩ đưa kim chuyên dụng qua da, dây chằng để vào khoang dưới nhện. Khi kim vào đúng vị trí, bác sĩ sẽ rút nòng kim để dịch não tủy chảy ra theo từng giọt.
- Dịch được hứng vào 3 ống nghiệm vô trùng để làm các xét nghiệm khác nhau (Sinh hóa, Tế bào, Vi sinh).
Bước 4: Kết thúc
- Rút kim, băng ép vị trí chọc.
- Chuyển bệnh nhân về tư thế nằm ngửa/sấp ngay lập tức.

4. Chọc tủy xét nghiệm viêm màng não bao lâu có kết quả?
Sau khi lấy dịch, mẫu bệnh phẩm được gửi khẩn cấp đến phòng xét nghiệm. Quy trình phân tích bao gồm:
| Loại xét nghiệm | Mục đích | Thời gian có kết quả |
|---|---|---|
| Đại thể (Quan sát mắt thường) | Đánh giá sơ bộ màu sắc, độ đục/trong. | Ngay lập tức tại giường bệnh. |
| Xét nghiệm Tế bào | Đếm số lượng bạch cầu, hồng cầu và xác định loại bạch cầu (đa nhân hay lympho). | 30 – 60 phút. |
| Xét nghiệm Sinh hóa | Định lượng Protein, Glucose, Clorua, Lactate. | 30 – 60 phút. |
| Nhuộm soi (Vi sinh) | Nhuộm Gram để tìm hình thái vi khuẩn dưới kính hiển vi. | 1 – 2 giờ. |
| Xét nghiệm PCR | Tìm DNA/RNA của vi khuẩn/virus (độ nhạy cao). | 4 – 6 giờ (tùy cơ sở). |
| Nuôi cấy (Vi sinh) | Cho vi khuẩn mọc để định danh chính xác và làm kháng sinh đồ. | 2 – 5 ngày (đây là xét nghiệm lâu nhất nhưng quan trọng nhất). |
5. Ý nghĩa của kết quả chọc tủy xét nghiệm viêm màng não
Bác sĩ sẽ dựa vào sự biến đổi của dịch não tủy để chẩn đoán nguyên nhân.
5.1. Dịch não tủy bình thường
- Màu sắc: Trong suốt như nước cất (nước suối).
- Áp lực: 6-20 cmH2O (tư thế nằm).
- Tế bào: Rất ít, < 5 bạch cầu/mm³, chủ yếu là Lympho bào.
- Protein: 0.15 – 0.45 g/L.
- Glucose: 50 – 75% so với đường huyết cùng thời điểm (khoảng 2.8 – 4.2 mmol/L).
5.2. Dịch não tủy bất thường (Chẩn đoán bệnh)
Viêm màng não mủ (Do vi khuẩn) – Đây là trường hợp cấp cứu, kết quả thường điển hình như sau:
- Màu sắc: Đục (như nước vo gạo) hoặc có thể có mủ vàng/xanh rõ rệt.
- Tế bào: Tăng rất cao (thường > 500 tế bào/mm³, có khi hàng nghìn). Ưu thế là Bạch cầu đa nhân trung tính.
- Protein: Tăng cao (> 0.5 g/L, thường > 1 g/L).
- Glucose: Giảm rất thấp (thường < 2.2 mmol/L hoặc < 40% đường huyết). Vi khuẩn “ăn” đường để phát triển.
- Vi sinh: Soi hoặc cấy tìm thấy vi khuẩn (Phế cầu, Não mô cầu…).
Viêm màng não do Lao:
- Màu sắc: Vàng chanh, trong hoặc hơi mờ.
- Tế bào: Tăng nhẹ đến trung bình (vài trăm), ưu thế Lympho bào.
- Protein: Tăng cao.
- Glucose: Giảm.
Viêm màng não do Virus:
- Màu sắc: Thường trong suốt.
- Tế bào: Tăng nhẹ, ưu thế Lympho.
- Protein: Bình thường hoặc tăng nhẹ.
- Glucose: Bình thường (đây là điểm khác biệt quan trọng để phân biệt với vi khuẩn).
6. Biến chứng và chăm sóc sau khi thực hiện chọc tủy xét nghiệm viêm màng não
Mặc dù là thủ thuật an toàn khi thực hiện đúng quy trình, chọc tủy sống vẫn có một số rủi ro nhất định:
- Đau đầu sau chọc tủy: Đây là biến chứng phổ biến nhất (khoảng 10-20% bệnh nhân), đau tăng khi ngồi dậy hoặc đứng, đỡ khi nằm. Nguyên nhân do rò rỉ dịch não tủy qua lỗ kim chọc làm giảm áp lực nội sọ tạm thời. Thường tự hết sau vài ngày nghỉ ngơi và uống đủ nước.
- Đau lưng: Cảm giác đau ê ẩm tại chỗ chọc hoặc lan xuống mông/chân. Thường nhẹ và ngắn hạn.
- Thoát vị não (Tụt kẹt não): Biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm nhất. Xảy ra khi chọc tủy ở người đang có tăng áp lực nội sọ quá cao (có khối u hoặc phù não nặng). Bác sĩ sẽ loại trừ nguy cơ này trước khi chọc.
- Chảy máu hoặc nhiễm trùng: Rất hiếm gặp nếu tuân thủ quy trình vô khuẩn.

Chế độ chăm sóc sau thủ thuật rất quan trọng để hạn chế biến chứng đau đầu:
- Tư thế nằm: Sau khi rút kim, bệnh nhân cần nằm sấp 15-30 phút, sau đó chuyển sang nằm ngửa đầu bằng (không gối) hoàn toàn trong vòng 4 – 6 giờ đầu. Tuyệt đối không ngồi dậy hay đi lại ngay.
- Dinh dưỡng: Uống nhiều nước (nước lọc, nước trái cây) để cơ thể bù lại lượng dịch não tủy đã lấy (cơ thể sẽ tái tạo lại dịch này rất nhanh).
- Theo dõi: Báo ngay cho y tá/bác sĩ nếu thấy đau đầu dữ dội không đỡ khi nằm, tê bì, yếu chân, sốt cao trở lại hoặc sưng tấy đỏ tại vị trí chọc, chảy máu hoặc dịch thấm băng tại chỗ chọc.
Tóm lại, xét nghiệm dịch não tủy trong viêm màng não là bước không thể thiếu để xác định chính xác căn nguyên và mức độ bệnh. Việc biết được chọc tủy xét nghiệm viêm màng não bao lâu có kết quả giúp bác sĩ và người nhà chủ động theo dõi, từ đó sớm đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Vì đây là một thủ thuật quan trọng nên cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn và chỉ định trong điều kiện y tế đảm bảo an toàn.
Nguồn tài liệu tham khảo: Mayoclinic














