Xét nghiệm máu có phát hiện viêm màng não không?
Xét nghiệm máu là chỉ định quan trọng trong hầu hết các bệnh lý. Vậy xét nghiệm máu có phát hiện viêm màng não không? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò của xét nghiệm máu và những phương pháp y tế cần thiết để phát hiện viêm màng não một cách chính xác.
1. Xét nghiệm máu có phát hiện viêm màng não không
Xét nghiệm máu có phát hiện viêm màng não không? CÓ, xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng liên quan đến viêm màng não, nhưng để chẩn đoán chính xác, cần kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng khác như chọc dò dịch não tủy, cấy vi khuẩn, xét nghiệm hình ảnh và khám lâm sàng.

2. Các hạn chế của xét nghiệm máu trong chẩn đoán viêm màng não
Xét nghiệm máu trong chẩn đoán viêm màng não cũng có những hạn chế nhất định:
- Không xác định trực tiếp viêm màng não: Xét nghiệm máu có phát hiện viêm màng não không? Xét nghiệm máu có biết viêm màng não nhưng không thể khẳng định chắc chắn rằng màng não đang bị viêm hay nguyên nhân gây viêm tại màng não là gì.
- Không phân biệt được loại viêm màng não: Các xét nghiệm máu như procalcitonin cao chỉ gợi ý khả năng nhiễm khuẩn, nhưng không xác định được viêm màng não do virus, nấm, vi khuẩn hay ký sinh trùng.
- Độ nhạy hạn chế: Nuôi cấy máu chỉ phát hiện được 62–66% người lớn dưới 60 tuổi mắc viêm màng não do vi khuẩn, và khoảng 73% ở người trên 65 tuổi, nghĩa là vẫn có nhiều trường hợp âm tính giả.
Do đó, để chẩn đoán chính xác viêm màng não, bác sĩ cần kết hợp với phân tích dịch não tủy (CSF), khám lâm sàng và các xét nghiệm hình ảnh. Xét nghiệm máu chỉ đóng vai trò hỗ trợ trong quá trình chẩn đoán tổng thể.
3. Các xét nghiệm khác để phát hiện viêm màng não
Xét nghiệm máu có phát hiện viêm màng não không là CÓ thể hỗ trợ nhưng không đủ để khẳng định bệnh. Bác sĩ thường cần kết hợp nhiều phương pháp khác để xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng:
- Xét nghiệm dịch não tủy (CSF): Xét nghiệm dịch não tủy là phương pháp chính xác nhất để chẩn đoán viêm màng não. Bác sĩ sẽ thực hiện chọc dò thắt lưng (lumbar puncture) để lấy dịch não tủy quanh não và tủy sống. Xét nghiệm này có thể phát hiện số lượng bạch cầu tăng, mức protein cao và đường giảm trong dịch, là những dấu hiệu đặc trưng của viêm màng não
- Nuôi cấy vi khuẩn hoặc nấm để xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Đây là phương pháp duy nhất giúp phân biệt viêm màng não do vi khuẩn, virus hay nấm và hướng dẫn điều trị phù hợp.
- Chẩn đoán hình ảnh (Chụp CT hoặc MRI não): Các xét nghiệm hình ảnh này tìm kiếm tình trạng viêm quanh não. Thường thực hiện nếu nghi ngờ tăng áp lực nội sọ hoặc các bất thường giải phẫu.
- Khám lâm sàng và các dấu hiệu đặc hiệu: Bác sĩ kiểm tra cứng cổ, đau đầu dữ dội, dấu hiệu Brudzinski và Kernig. Những dấu hiệu này giúp gợi ý viêm màng não nhưng không thể dùng riêng để khẳng định bệnh.

4. Vì sao xét nghiệm máu vẫn quan trọng trong chẩn đoán viêm màng não?
Xét nghiệm máu vẫn quan trọng trong chẩn đoán viêm màng não vì những lý do sau:
- Hỗ trợ phân biệt viêm màng não virus nhẹ với nhiễm trùng toàn thân khác: Xét nghiệm máu có thể là một công cụ có giá trị để hỗ trợ hoặc xác nhận chẩn đoán viêm màng não, bên cạnh các xét nghiệm dịch não tủy hoặc khi chọc dò tủy sống… Một số kết quả xét nghiệm máu, chẳng hạn như số lượng bạch cầu rất cao, CRP, PCT, giúp bác sĩ biết cơ thể đang phản ứng với một tình trạng nhiễm trùng, dù không xác định trực tiếp nguyên nhân tại màng não.
- Xác định khả năng nguyên nhân do vi khuẩn hay virus: Một số chỉ số trong máu như procalcitonin (PCT) cao gợi ý nhiễm khuẩn, hỗ trợ phân biệt giữa viêm màng não do vi khuẩn và do virus, từ đó hướng dẫn quyết định điều trị kháng sinh.
- Hỗ trợ khi không thể lấy dịch não tủy ngay: Trong những trường hợp lumbar puncture bị chống chỉ định hoặc chưa thực hiện được, xét nghiệm máu như blood culture có thể phát hiện vi khuẩn trong máu, giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn kháng sinh phù hợp.
- Theo dõi tình trạng toàn thân và phản ứng viêm: Lấy máu xét nghiệm viêm màng não còn giúp kiểm tra đường huyết, chức năng gan-thận, điện giải, đông máu, từ đó đánh giá tình trạng bệnh nhân và phát hiện sớm các biến chứng liên quan.
- Giúp theo dõi hiệu quả điều trị sau khi xác định bệnh qua dịch não tủy: Xét nghiệm máu giúp theo dõi hiệu quả điều trị viêm màng não bằng cách đánh giá sự giảm viêm, đáp ứng với thuốc.
5. Quy trình chẩn đoán viêm màng não hiệu quả
Quy trình chẩn đoán viêm màng não hiệu quả bao gồm nhiều bước kết hợp để xác định chính xác bệnh và nguyên nhân gây viêm:
Bước 1: Khám lâm sàng
Bác sĩ đánh giá các triệu chứng như sốt, đau đầu, cứng cổ, nhạy cảm với ánh sáng, buồn nôn, nôn mửa, lú lẫn hoặc mệt mỏi. Các dấu hiệu đặc hiệu như Brudzinski và Kernig cũng có thể được kiểm tra để hỗ trợ chẩn đoán viêm màng não.

Bước 2: Xét nghiệm cận lâm sàng
- Xét nghiệm máu và cấy máu: Xét nghiệm giúp đánh giá mức độ viêm và khả năng nhiễm trùng toàn thân qua các chỉ số như bạch cầu, CRP, procalcitonin. Cấy máu có thể phát hiện một số vi khuẩn hoặc nấm, giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp. Tuy nhiên, xét nghiệm máu không thể xác định trực tiếp viêm màng não.
- Chọc dịch não tủy (CSF): Đây là bước quan trọng và chính xác nhất. Bác sĩ lấy mẫu dịch não tủy bằng kim chọc thắt lưng để phân tích các chỉ số: bạch cầu, protein, glucose, lactate, tỉ lệ glucose dịch não tủy/máu, nhuộm Gram, cấy vi khuẩn và xét nghiệm PCR nếu cần. Đây là xét nghiệm quyết định loại viêm màng não và tác nhân gây bệnh.
- Xét nghiệm bổ sung và hình ảnh học: Trong một số trường hợp, khi chọc dịch não tủy không an toàn (tăng áp lực nội sọ, bệnh não, tiền sử đột quỵ, hệ miễn dịch yếu), bác sĩ có thể chỉ định chụp CT hoặc MRI để đảm bảo an toàn. Ngoài ra, các xét nghiệm phát hiện viêm màng não khác như xét nghiệm huyết thanh, kháng nguyên hay xét nghiệm phân tử cũng có thể được thực hiện để tìm nguyên nhân cụ thể.
Tóm lại, xét nghiệm máu có phát hiện viêm màng não không? Câu trả lời là có thể phát hiện dấu hiệu nghi ngờ, nhưng để xác định chắc chắn, cần kết hợp với các phương pháp chẩn đoán chính xác hơn như xét nghiệm dịch não tủy, nuôi cấy vi khuẩn hoặc nấm và các xét nghiệm hình ảnh.
Nguồn tài liệu tham khảo: Cleveland Clinic














