Cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết là bệnh có diễn tiến nhanh và dễ gây biến chứng nếu không theo dõi sát. Biết cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết đúng và hiểu rõ ý nghĩa của từng chỉ số như tiểu cầu, hematocrit hay bạch cầu sẽ giúp người bệnh và người chăm sóc sớm nhận biết mức độ nặng nhẹ của bệnh, từ đó chủ động theo dõi, tái khám và xử trí kịp thời theo hướng dẫn của bác sĩ.
1. Có các chỉ số nào trong xét nghiệm máu để chẩn đoán sốt xuất huyết?
Để chẩn đoán sốt xuất huyết, bác sĩ thường dựa vào nhiều chỉ số trong xét nghiệm máu, mỗi chỉ số phản ánh một giai đoạn và mức độ khác nhau của bệnh. Việc hiểu rõ các chỉ số này sẽ giúp bạn đọc kết quả xét nghiệm máu sốt xuất huyết chính xác hơn và không quá hoang mang khi nhận phiếu xét nghiệm.
Nhóm chỉ số huyết thanh (NS1, IgM, IgG)
Đây là nhóm chỉ số quan trọng giúp xác định cơ thể có đang nhiễm virus Dengue hay không và đang ở giai đoạn nào.
- NS1: Là dấu ấn phát hiện virus Dengue sớm nhất, thường dương tính trong 5 ngày đầu kể từ khi khởi phát sốt. Nếu NS1 dương tính, khả năng cao người bệnh đang ở giai đoạn cấp tính.
- IgM: Xuất hiện từ khoảng ngày thứ 4–5 của bệnh, cho thấy cơ thể đang tạo kháng thể chống lại virus, phản ánh tình trạng nhiễm trùng gần đây.
- IgG: Thường tăng ở giai đoạn muộn hoặc phục hồi. Khi đo ở giai đoạn cấp mà thấy IgG tăng nhanh (thường gấp khoảng 4 lần so với ban đầu), điều này cho thấy bệnh đang tiến triển và sau đó sẽ chuyển sang giai đoạn hồi phục, thường sau khoảng 14 ngày kể từ lúc sốt.
Nhóm chỉ số huyết học (công thức máu)
Đây là xét nghiệm được chỉ định rất thường xuyên để theo dõi diễn biến bệnh.
- Tiểu cầu: Hầu hết bệnh nhân sốt xuất huyết đều có tiểu cầu giảm, đôi khi giảm nhanh và sâu. Đây là chỉ số then chốt khi theo dõi nguy cơ biến chứng xuất huyết.
- Hematocrit (HCT): Thường tăng cao do hiện tượng cô đặc máu, đặc biệt trong giai đoạn nguy hiểm. Việc theo dõi HCT song song với tiểu cầu giúp bác sĩ đánh giá tình trạng thoát huyết tương và mức độ nặng của bệnh.

Nắm được hai chỉ số này là bước cơ bản trong cách đọc xét nghiệm máu sốt xuất huyết đúng và an toàn.
Các xét nghiệm bổ sung hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi
Ngoài hai nhóm chính trên, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số xét nghiệm khác để đánh giá toàn diện như:
- Điện giải đồ: Giúp phát hiện tình trạng rối loạn điện giải do sốt cao, nôn ói hoặc tiêu chảy kéo dài.
- CRP: Chỉ số phản ánh mức độ viêm, hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm nặng hoặc nghi ngờ bội nhiễm.
- Albumin máu: Dùng để theo dõi tình trạng thoát huyết tương và khả năng duy trì áp lực keo của máu.
- Chức năng gan, thận (AST, ALT, creatinin, ure): Sốt xuất huyết có thể ảnh hưởng đến gan và thận, vì vậy các chỉ số này giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị và tránh biến chứng do thuốc.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định thêm một xét nghiệm chỉ số viêm khác chính là tốc độ lắng máu (ESR). Dù không phải xét nghiệm chẩn đoán đặc hiệu cho sốt xuất huyết, nhưng có thể tăng khi cơ thể đang viêm. Chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi được đánh giá cùng các xét nghiệm khác, không dùng để kết luận đơn lẻ.
2. Cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết
Để chẩn đoán và theo dõi diễn tiến sốt xuất huyết, bác sĩ thường chỉ định nhiều xét nghiệm máu khác nhau. Việc cách đọc xét nghiệm máu sốt xuất huyết là không chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ mà cần nhìn tổng thể, kết hợp giữa công thức máu và các xét nghiệm huyết thanh đặc hiệu. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn đọc kết quả xét nghiệm máu sốt xuất huyết dễ hiểu hơn.
2.1. Tổng phân tích tế bào máu (CBC) – Nền tảng khi đọc kết quả xét nghiệm máu sốt xuất huyết
Tổng phân tích tế bào máu là xét nghiệm cơ bản và được chỉ định thường xuyên nhất trong quá trình theo dõi sốt xuất huyết. Trong cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết, ba thông số cần quan tâm nhiều nhất là tiểu cầu, hematocrit và bạch cầu.
- Chỉ số tiểu cầu (Platelet) phản ánh khả năng đông máu của cơ thể. Ở người khỏe mạnh, tiểu cầu thường dao động trong khoảng 150.000 – 450.000/µL. Trong sốt xuất huyết, tiểu cầu có xu hướng giảm dần theo ngày bệnh do virus Dengue ức chế tủy xương và phá hủy tiểu cầu. Khi đọc kết quả xét nghiệm máu sốt xuất huyết, nếu tiểu cầu giảm dưới 100.000/µL, người bệnh cần được theo dõi sát vì nguy cơ xuất huyết tăng cao. Trường hợp tiểu cầu giảm nhanh hoặc xuống rất thấp là dấu hiệu cảnh báo diễn tiến nặng.
- Hematocrit (HCT) là chỉ số cho biết tỷ lệ hồng cầu trong máu. Bình thường, hematocrit ổn định theo độ tuổi và giới tính. Tuy nhiên, trong sốt xuất huyết, HCT có thể tăng cao do hiện tượng thoát huyết tương ra khỏi lòng mạch. Khi đọc kết quả xét nghiệm máu sốt xuất huyết, nếu thấy hematocrit tăng kèm theo tiểu cầu giảm, đây là dấu hiệu quan trọng cảnh báo nguy cơ sốc sốt xuất huyết và cần can thiệp y tế kịp thời.
- Chỉ số bạch cầu (WBC) phản ánh tình trạng miễn dịch. Ở người bình thường, bạch cầu thường nằm trong khoảng 4.000 – 10.000/µL. Trong giai đoạn cấp của sốt xuất huyết, bạch cầu thường giảm thấp do virus tác động lên hệ miễn dịch. Bạch cầu giảm là dấu hiệu khá điển hình, giúp phân biệt sốt xuất huyết với các bệnh nhiễm khuẩn khác (thường gây tăng bạch cầu).

2.2. Xét nghiệm huyết thanh – Chìa khóa chẩn đoán chính xác sốt xuất huyết
Bên cạnh công thức máu, xét nghiệm huyết thanh giúp xác định sự hiện diện của virus Dengue và phản ứng miễn dịch của cơ thể. Đây là phần rất quan trọng khi đọc kết quả xét nghiệm máu sốt xuất huyết đúng theo từng giai đoạn bệnh.
- Xét nghiệm NS1 có giá trị chẩn đoán sớm, thường dương tính trong 1–3 ngày đầu kể từ khi khởi phát sốt. Khi đọc kết quả xét nghiệm máu sốt xuất huyết, NS1 dương tính cho thấy người bệnh đang nhiễm virus Dengue ở giai đoạn sớm, ngay cả khi tiểu cầu chưa giảm rõ. Tuy nhiên, nếu làm xét nghiệm muộn, NS1 có thể âm tính dù người bệnh vẫn mắc sốt xuất huyết.
- Kháng thể IgM và IgG giúp xác định giai đoạn và tiền sử nhiễm bệnh. IgM thường xuất hiện từ ngày thứ 4 – 5 sau khi sốt, cho thấy nhiễm sốt xuất huyết cấp. IgG xuất hiện muộn hơn, phản ánh người bệnh đã từng nhiễm Dengue trước đó hoặc đang ở giai đoạn hồi phục. Cách đọc xét nghiệm máu sốt xuất huyết là kết hợp IgM – IgG để đánh giá nguy cơ bệnh nặng, đặc biệt ở các trường hợp tái nhiễm.
Cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh không nên tự ý kết luận hay điều trị tại nhà nếu thấy chỉ số bất thường, mà cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá toàn diện dựa trên triệu chứng lâm sàng và diễn tiến bệnh.
3. Cần lưu ý gì khi đọc kết quả xét nghiệm sốt xuất huyết không?
Khi đọc kết quả xét nghiệm sốt xuất huyết, điều quan trọng đầu tiên là không đánh giá từng chỉ số một cách tách rời. Các thông số như tiểu cầu, hematocrit hay bạch cầu cần được xem xét đồng thời và so sánh theo diễn tiến từng ngày. Trên thực tế, nhiều trường hợp ở giai đoạn sớm, kết quả xét nghiệm có thể chưa biến đổi rõ rệt, nhưng sau 24 – 48 giờ các chỉ số lại thay đổi nhanh, phản ánh mức độ nặng của bệnh.

Một điểm cần đặc biệt lưu ý trong cách đọc kết quả xét nghiệm máu sốt xuất huyết là sự thay đổi theo thời gian, không chỉ dựa vào một lần xét nghiệm duy nhất. Ví dụ, tiểu cầu có thể vẫn trong ngưỡng cho phép ở ngày đầu nhưng giảm nhanh ở những ngày sau; hoặc hematocrit tăng dần là dấu hiệu cảnh báo thoát huyết tương. Vì vậy, việc theo dõi xét nghiệm lặp lại giúp đánh giá chính xác hơn nguy cơ biến chứng.
Ngoài ra, dù biết cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết nhưng người bệnh cần so sánh kết quả với giá trị tham chiếu của chính phòng xét nghiệm đó, bởi mỗi cơ sở có thể có ngưỡng bình thường khác nhau. Không nên so sánh máy móc với con số chung trên mạng nếu không cùng hệ quy chiếu.
Cuối cùng, đọc kết quả xét nghiệm máu sốt xuất huyết chỉ nên xem là bước hỗ trợ hiểu tình trạng sức khỏe. Việc chẩn đoán và quyết định điều trị vẫn cần dựa trên đánh giá tổng thể của bác sĩ, kết hợp giữa xét nghiệm, triệu chứng lâm sàng và diễn tiến bệnh. Người bệnh tuyệt đối không nên tự suy luận mức độ nặng – nhẹ hay tự ý điều trị khi thấy chỉ số bất thường.
Tóm lại, hiểu đúng cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết sẽ giúp bạn theo dõi sát diễn biến bệnh, nhận biết sớm các dấu hiệu nguy hiểm như giảm tiểu cầu nhanh, cô đặc máu hay nguy cơ xuất huyết nặng. Tuy nhiên, các chỉ số xét nghiệm cần được đánh giá theo từng thời điểm và kết hợp với triệu chứng lâm sàng, không nên tự suy đoán hoặc chủ quan. Khi kết quả có bất thường, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được tư vấn và xử trí kịp thời, nhằm hạn chế biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục.
Nguồn thông tin tham khảo: Cdc, Healthscreening, Emedicine














