Cách dùng thuốc kháng sinh răng miệng Rodogyl
Thuốc kháng sinh răng miệng Rodogyl thường được bác sĩ chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn răng miệng như viêm lợi, viêm quanh răng hay áp xe răng. Với sự kết hợp của hai hoạt chất kháng khuẩn, Rodogyl giúp kiểm soát vi khuẩn gây viêm, giảm sưng đau và hạn chế biến chứng lan rộng. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần đúng chỉ định, đúng liều để đảm bảo hiệu quả và tránh tác dụng phụ không mong muốn.
1. Thành phần và dạng bào chế của thuốc Rodogyl
Thuốc kháng sinh răng Rodogyl của Pháp có thành phần chính là là Spiramycin và Metronidazole. Trong dó, Spiramycin có khả năng ức chế các vi khuẩn thường gặp ở răng miệng như liên cầu khuẩn (không phải nhóm D), phế cầu, màng não cầu, Chlamydia, Actinomyces, Mycoplasma, Corynebacterium… Tuy nhiên, thuốc không có hiệu quả với trực khuẩn Gram âm hiếu khí do nhóm vi khuẩn này có khả năng đề kháng.
Metronidazole giúp tiêu diệt các vi khuẩn kỵ khí bắt buộc thường gây viêm nha chu và áp xe răng như Clostridium, Bacteroides, Fusobacterium, Veillonella, Peptostreptococcus… Lưu ý, những vi khuẩn kỵ khí không bắt buộc thường không nhạy cảm với thuốc.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim
- Quy cách: Hộp 2 Vỉ x 10 Viên
- Thành phần: Spiramycin 750 000IU, Metronidazole 125mg.
- Thành phần tá dược: Tinh bột ngô, Hypromellose, Povidone K30, Sorbitol, Natri Croscarmellose, Silica Colloidal Khan, Cellulose vi tinh thể, Magnesi Stearat, Titan Dioxid, Macrogol 6000.

2. Cách sử dụng Rodogyl như thế nào?
Thuốc kháng sinh răng Rodogyl thường được bác sĩ chỉ định dựa trên khả năng kháng khuẩn và đặc tính dược động học của thuốc. Rodogyl dùng phổ biến trong điều trị các nhiễm khuẩn răng miệng cấp, mạn tính hoặc tái phát, bao gồm:
- Áp xe răng, viêm quanh thân răng, viêm lợi trùm, viêm tấy, viêm mô tế bào.
- Viêm nướu, viêm nha chu.
- Viêm tuyến nước bọt mang tai hoặc tuyến dưới hàm.
- Dự phòng nhiễm khuẩn tại chỗ sau các thủ thuật răng miệng.
Chống chỉ định của thuốc kháng sinh Rodogyl gồm:
- Người có tiền sử dị ứng với Imidazole, Spiramycin hoặc tá dược đỏ Cochenille A.
- Người không dung nạp hoặc mẫn cảm với Gluten.
- Trẻ dưới 6 tuổi, do dạng bào chế không phù hợp.
Liều dùng tham khảo:
- Người lớn: Thường dùng 4 – 6 viên/ngày, chia 2 – 3 lần, uống sau ăn. Trường hợp nặng có thể tăng tối đa 8 viên/ngày theo chỉ định của bác sĩ.
- Trẻ em:
- Từ 6 – 10 tuổi: 2 viên/ngày, uống sau ăn.
- Từ 10 – 15 tuổi: 3 viên/ngày, chia 3 lần, uống sau ăn.

3. Các tác dụng phụ có thể gặp
Các tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc kháng sinh răng miệng Rodogyl chủ yếu liên quan đến hai hoạt chất Spiramycin và Metronidazole. Không phải ai cũng gặp các phản ứng này, nhưng người dùng vẫn cần theo dõi để xử trí kịp thời. Bao gồm:
- Rối loạn tiêu hoá: Đau dạ dày, buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, khô miệng, viêm miệng; rất hiếm trường hợp viêm đại tràng giả mạc hoặc viêm tụy (có thể hồi phục khi ngưng thuốc).
- Phản ứng trên da: Nổi mẩn, ngứa, mày đay, bốc hoả, hiếm gặp hơn là Quincke hoặc sốc phản vệ.
- Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, dị cảm thoáng qua, rối loạn cảm giác ngoại biên, rất hiếm khi co giật.
- Gan và huyết học: Một số trường hợp rất hiếm ghi nhận rối loạn chức năng gan, giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu, thường có khả năng hồi phục.
- Khác: Nước tiểu có thể chuyển màu nâu đỏ, đây là hiện tượng do chuyển hóa thuốc và thường không nguy hiểm.
Nếu trong quá trình sử dụng thuốc kháng sinh răng miệng Rodogyl có gặp phải những dấu hiệu bất thường kể trên, người bệnh nên ngừng thuốc và đi khám ngay để được điều trị sớm.
Có thể thấy, thuốc kháng sinh răng miệng Rodogyl là giải pháp điều trị hữu ích khi nhiễm khuẩn răng miệng. Tuy nhiên, thuốc chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định y tế rõ ràng. Kết hợp sử dụng Rodogyl với vệ sinh răng miệng đúng cách và tái khám định kỳ sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, giảm nguy cơ tái phát.











