Bị suy thận ăn hạt hạnh nhân được không?
Hạt hạnh nhân giàu đạm, chất béo tốt và nhiều khoáng chất có lợi cho sức khỏe, thường được khuyến khích trong chế độ ăn lành mạnh. Tuy nhiên, với người mắc bệnh thận, việc lựa chọn thực phẩm cần đặc biệt thận trọng do nguy cơ dư thừa kali, phospho hoặc đạm. Vậy suy thận ăn hạt hạnh nhân được không? Ăn bao nhiêu là an toàn và cần lưu ý những gì để không làm bệnh tiến triển nặng hơn?
1. Lượng kali, muối, axit amin và các chất dinh dưỡng khác trong hạnh nhân là bao nhiêu? Mức đó là cao hay thấp?
Hạt hạnh nhân là một loại hạt dinh dưỡng được ưa chuộng nhờ hương vị bùi, béo nhẹ và dễ sử dụng trong nhiều món ăn. Hạnh nhân giàu protein, chất béo không bão hòa tốt cho tim mạch, chất xơ, vitamin E cùng nhiều khoáng chất quan trọng như magie, canxi. Nhờ đó, loại hạt này thường được khuyến khích bổ sung vào chế độ ăn lành mạnh để hỗ trợ sức khỏe tim mạch, kiểm soát cân nặng và tăng cường năng lượng cho cơ thể.
Hàm lượng dinh dưỡng trong hạnh nhân (tính trên 100g) bao gồm:
- Năng lượng: 579 kcal (~29% nhu cầu/ngày) → cao;
- Protein (axit amin): 21,2 g → cao, là nguồn đạm thực vật tốt;
- Chất béo tổng: 49,9g → cao;
- Chất béo không bão hòa: Chiếm đa số → có lợi cho tim mạch;
- Chất béo bão hòa: 3,8 g → mức trung bình;
- Chất xơ: 12,5 g (~45% nhu cầu/ngày) → cao;
- Kali (K): 733 mg (~16% nhu cầu/ngày) → khá cao, cần lưu ý nếu phải hạn chế kali;
- Natri (Na – muối): 1 mg → rất thấp, hầu như không đáng kể;
- Canxi: 269 mg → mức trung bình;
- Magie: 270 mg (~64% nhu cầu/ngày) → cao;
- Phốt pho: 481 mg (~38% nhu cầu/ngày) → khá cao;
- Đồng (Cu): 1,03 mg (~114% nhu cầu/ngày) → rất cao;
- Mangan: 2,18 mg (~95% nhu cầu/ngày) → cao;
- Sắt: 4mg (~22% nhu cầu/ngày) → mức trung bình;
- Kẽm: 3,12 mg (~28% nhu cầu/ngày) → mức trung bình;
- Vitamin E: 25,6 mg (~170% nhu cầu/ngày) → rất cao;
- Vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6, B9): → từ thấp đến trung bình, nổi bật nhất là B2.
Ngoài ra, trong 100g hạnh nhân còn có khoảng 21g axit amin. Một số axit amin nổi bật gồm: Arginine 2,465g, axit glutamic 6,206g, axit aspartic 2,639g, leucine 1,473g, glycine 1,429 g và phenylalanine 1,132g.

Nhìn chung, hạnh nhân rất giàu năng lượng, chất béo tốt, protein, kali, vitamin E và khoáng chất; muối cực thấp nhưng không nên ăn nhiều do mật độ năng lượng và kali khá cao.
2. Người suy thận ăn hạt hạnh nhân được không?
Hạnh nhân là loại hạt giàu chất béo tốt và chất chống oxy hóa, có lợi cho tim mạch. Tuy nhiên, với người mắc bệnh thận, việc ăn hạnh nhân cần hết sức thận trọng vì liên quan đến oxalat, kali và phốt pho.
Hạnh nhân chứa nhiều oxalat – hợp chất dễ kết hợp với canxi để tạo tinh thể sỏi thận. Đặc biệt, oxalat từ các loại hạt thường được cơ thể hấp thu tốt hơn so với oxalat từ rau củ. Nếu ăn quá nhiều, nguy cơ hình thành sỏi oxalat canxi sẽ tăng, nhất là ở những người có tiền sử sỏi thận hoặc tăng oxalat niệu. Bên cạnh đó, hạnh nhân còn giàu kali và phốt pho. Khi thận suy yếu, khả năng đào thải các khoáng chất này giảm, dẫn đến tích tụ trong máu và gây hại cho sức khỏe.
“Người suy thận ăn hạt hạnh nhân được không?” – câu trả lời là có thể ăn, nhưng phải hạn chế. Với người khỏe mạnh, khoảng 20 – 23 hạt mỗi ngày được xem là phù hợp. Tuy nhiên, với người suy thận, nếu được bác sĩ cho phép sử dụng thì khẩu phần nên giảm nhiều, chỉ khoảng 6 – 8 hạt mỗi lần, không ăn thường xuyên và cần theo dõi chỉ số kali, phốt pho theo hướng dẫn của bác sĩ. Vì vậy, khi băn khoăn “suy thận ăn hạnh nhân được không?” hay “bị suy thận có ăn được hạt hạnh nhân không?” thì điều quan trọng nhất vẫn là kiểm soát lượng ăn.

Người suy thận nếu được bác sĩ cho phép ăn hạnh nhân thì cần lưu ý:
- Ăn với lượng nhỏ, không ăn dồn nhiều trong ngày.
- Ngâm hạnh nhân qua đêm trước khi ăn để giảm bớt oxalat.
- Kết hợp chế độ ăn ít oxalat, đủ canxi, uống nhiều nước và hạn chế muối.
- Có thể cân nhắc sữa hạnh nhân thương mại vì thường có hàm lượng oxalat thấp hơn hạnh nhân nguyên hạt.
Tóm lại, hạnh nhân không hoàn toàn bị cấm trong chế độ ăn của người bệnh thận, nhưng không nên xem là thực phẩm ăn thoải mái. Nếu còn băn khoăn “người suy thận ăn hạt hạnh nhân được không?” thì câu trả lời là chỉ ăn với lượng rất nhỏ, có kiểm soát và nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn cho thận.











