Ung thư vú giai đoạn 1 có nguy hiểm không?
Ung thư vú giai đoạn 1 có nguy hiểm không là thắc mắc phổ biến của nhiều phụ nữ khi nhận kết quả chẩn đoán sớm. Ở giai đoạn này, khối u còn nhỏ và chưa lan rộng, tiên lượng điều trị thường rất tích cực nếu được phát hiện và can thiệp kịp thời.
1. Ung thư vú giai đoạn 1 có nguy hiểm không?
Có, bệnh ung thư vú giai đoạn đầu vẫn tiềm ẩn nguy cơ nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Ở giai đoạn này, tế bào ung thư bắt đầu xâm lấn ra khỏi ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy và lan vào mô vú xung quanh, tuy nhiên phạm vi còn khu trú và kích thước khối u tương đối nhỏ. Nếu can thiệp đúng thời điểm, tiên lượng điều trị thường rất khả quan.
Ung thư vú giai đoạn 1 được chia thành hai phân nhóm dựa trên kích thước khối u và tình trạng hạch vùng:
Giai đoạn 1A:
- Khối u có kích thước dưới 2 cm và chưa ghi nhận di căn đến hạch bạch huyết lân cận.
Giai đoạn 1B:
- Khối u nhỏ dưới 2cm nhưng đã xuất hiện tế bào ung thư ở một số hạch bạch huyết gần vú. Trong một số trường hợp, không phát hiện thấy khối u rõ ràng tại mô vú nhưng sinh thiết hạch cho thấy có tế bào ác tính.
Nhìn chung, dù được xếp vào giai đoạn sớm, ung thư vú giai đoạn 1 vẫn cần điều trị tích cực và theo dõi chặt chẽ để ngăn ngừa nguy cơ tái phát hoặc tiến triển sang giai đoạn cao hơn.

2. Vì sao ung thư vú giai đoạn 1 được đánh giá là giai đoạn “vàng” để điều trị?
K vú giai đoạn 1 được xem là thời điểm rất sớm trong quá trình tiến triển của bệnh. Ở giai đoạn này, khối u thường nhỏ hơn 2cm, chưa lan rộng ra ngoài mô vú hoặc chỉ mới xuất hiện vi di căn tối thiểu tại hạch lympho lân cận. Nhờ phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, tiên lượng của người bệnh ở giai đoạn này nhìn chung rất tích cực.
Theo số liệu từ American Cancer Society, tỷ lệ sống thêm 5 năm của bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 1 dao động khoảng 94-99%, tùy từng phân nhóm cụ thể. Trong đó, giai đoạn IA (khối u chưa lan đến hạch) có tỷ lệ sống có thể lên đến 99%. Ở giai đoạn IB (đã có vi di căn nhỏ tại hạch), tỷ lệ này vẫn duy trì ở mức cao, khoảng 94-98%.
Tuy vậy, tiên lượng không chỉ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như тип mô học của khối u (ví dụ: thụ thể nội tiết dương tính hay HER2 dương tính), độ tuổi, thể trạng chung và khả năng đáp ứng với điều trị. Các phương pháp điều trị thường được áp dụng bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị nội tiết hoặc liệu pháp nhắm trúng đích. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và duy trì chất lượng sống lâu dài.
Tầm soát định kỳ, tự khám vú đúng cách và chú ý các thay đổi bất thường của cơ thể đóng vai trò then chốt trong phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Khi được chẩn đoán và điều trị đúng hướng ngay từ giai đoạn 1, người bệnh hoàn toàn có cơ hội sống khỏe mạnh nhiều năm và sinh hoạt gần như bình thường.

3. Phương pháp chẩn đoán ung thư vú giai đoạn 1
3.1. Chụp nhũ ảnh (Mammography)
Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên nên thực hiện chụp nhũ ảnh định kỳ mỗi 1–2 năm để tầm soát ung thư vú. Trong trường hợp bác sĩ phát hiện bất thường khi khám, chụp X-quang tuyến vú sẽ được chỉ định để đánh giá chi tiết hơn. Nếu hình ảnh cho thấy vùng nghi ngờ, người bệnh có thể cần làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu.
3.2. Siêu âm vú
Đây là phương tiện chẩn đoán hình ảnh được sử dụng rộng rãi ở mọi nhóm tuổi. Siêu âm giúp phân biệt khối u đặc hay nang dịch, đồng thời hỗ trợ ước lượng nguy cơ lành tính hay ác tính. Dựa trên kết quả, bác sĩ sẽ quyết định theo dõi định kỳ hay tiến hành sinh thiết.
3.3. Sinh thiết vú
Khi phát hiện tổn thương nghi ngờ, sinh thiết là bước quan trọng để xác định bản chất chính xác. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô từ vùng bất thường để phân tích mô bệnh học. Các phương pháp sinh thiết có thể bao gồm chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA), sinh thiết lõi kim, sinh thiết hút chân không hoặc phẫu thuật mở. Kết quả giúp khẳng định có phải ung thư hay không và xác định тип mô học cụ thể, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Việc phối hợp giữa khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hiện đại giúp nâng cao khả năng phát hiện ung thư vú ở giai đoạn sớm, cải thiện đáng kể tiên lượng cho người bệnh.
4. Phương pháp phòng ngừa ung thư vú hiệu quả
4.1. Kiểm soát cân nặng hợp lý
Tình trạng thừa cân, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, có liên quan đến sự gia tăng estrogen nội sinh – yếu tố thúc đẩy sự phát triển của một số тип ung thư vú. Duy trì chỉ số BMI trong ngưỡng phù hợp giúp giảm nguy cơ này.
4.2. Duy trì vận động thường xuyên
Hoạt động thể chất ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ trung bình như đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe hoặc yoga có thể hỗ trợ cân bằng hormone, tăng cường miễn dịch và hạn chế tình trạng viêm mạn tính – những yếu tố có liên quan đến ung thư.
4.3. Xây dựng chế độ ăn khoa học
Nên ưu tiên rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ, chất chống oxy hóa. Đồng thời hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, thịt đỏ, chất béo bão hòa và rượu bia để giảm nguy cơ biến đổi tế bào bất thường.

4.4. Thận trọng khi sử dụng liệu pháp hormone thay thế
Việc bổ sung estrogen hoặc progesterone kéo dài trong điều trị triệu chứng mãn kinh có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng.
4.5. Tầm soát và khám vú định kỳ
Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên nên thực hiện chụp nhũ ảnh theo khuyến cáo y tế. Phát hiện tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư ở giai đoạn sớm sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng sống.
4.6. Tránh hút thuốc và hạn chế rượu bia
Thuốc lá và đồ uống có cồn được ghi nhận là yếu tố nguy cơ của nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư vú. Việc loại bỏ các thói quen này góp phần bảo vệ sức khỏe tuyến vú lâu dài.
Thực tế cho thấy, ung thư vú giai đoạn 1 có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào thời điểm phát hiện và phương pháp điều trị. Khi được chẩn đoán sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt mức rất cao. Vì vậy, tầm soát định kỳ đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện tổn thương ngay từ giai đoạn đầu, trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng.
Để chủ động bảo vệ sức khỏe tuyến vú và phòng ngừa nguy cơ tiến triển muộn, chị em nên thực hiện khám và tầm soát tại các cơ sở uy tín. Tại Thu Cúc TCI, các gói khám tầm soát ung thư được xây dựng khoa học, tích hợp đầy đủ siêu âm, chụp nhũ ảnh, xét nghiệm chuyên sâu và tư vấn bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, giúp phát hiện sớm – điều trị kịp thời – nâng cao tiên lượng sống lâu dài.















