U xoang lê là gì? Có mấy loại?
U xoang lê là một dạng tổn thương hiếm gặp ở vùng hạ họng, thường liên quan đến cấu trúc giải phẫu nằm sâu hai bên thanh quản. Do vị trí khó quan sát và triệu chứng ban đầu khá mơ hồ như nuốt vướng, khàn tiếng hoặc đau họng kéo dài, bệnh dễ bị bỏ sót ở giai đoạn sớm. Việc nhận biết sớm u xoang lê có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và điều trị, giúp hạn chế biến chứng và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
1. U xoang lê là gì?
U xoang lê là khối tổn thương xuất hiện tại xoang lê – một hõm nhỏ nằm ở hai bên của thanh quản, thuộc vùng hạ họng. Đây là khu vực có vai trò dẫn thức ăn từ miệng xuống thực quản, đồng thời nằm gần nhiều cấu trúc quan trọng như thanh quản và dây thanh âm.
1.1. Tính chất khối u xoang lê
U xoang lê phần lớn là u ác tính, thường gặp nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy xuất phát từ lớp niêm mạc của hạ họng. Vì xoang lê nằm sát thanh quản và thực quản nên ung thư xoang lê có xu hướng xâm lấn nhanh sang các cấu trúc này nếu không được phát hiện sớm. Đây cũng là lý do K xoang lê thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi khối u đã lan rộng tại chỗ hoặc di căn hạch cổ.
Về bản chất, u ác ở xoang lê có đặc điểm phát triển âm thầm, dễ lan theo đường bạch huyết và máu. Triệu chứng ban đầu có thể chỉ là đau họng, nuốt vướng, nuốt đau, sau đó tiến triển thành khó nuốt hoặc khàn tiếng khi khối u lan sang thanh quản. Trong khi đó, u xoang lê lành tính rất hiếm gặp và thường không có tính chất xâm lấn mạnh như ung thư.
1.2. Đối tượng thường gặp
Nam giới có nguy cơ mắc bệnh u xoang lê cao hơn nữ giới, với tỷ lệ nam/nữ xấp xỉ 5/1. Bệnh thường xảy ra ở độ tuổi trung niên đến lớn tuổi, đặc biệt là trong khoảng 45-65 tuổi. Đây cũng là nhóm tuổi có tỷ lệ cao nhất trong các trường hợp ung thư vùng hạ họng nói chung. Nguy cơ tăng lên rõ rệt ở những người có tiền sử hút thuốc lá, uống rượu bia kéo dài hoặc nhiễm virus HPV.

2. Phân loại u xoang lê theo giai đoạn
U xoang lê được phân loại giai đoạn dựa trên hệ thống TNM của American Joint Committee on Cancer (AJCC). Hệ thống này đánh giá dựa trên 3 yếu tố chính:
- T (Tumor): Kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát.
- N (Node): Tình trạng di căn hạch cổ.
- M (Metastasis): Có hay không di căn xa.
Dựa vào sự kết hợp của TNM, bệnh được chia thành các giai đoạn từ I đến IV.
2.1. Giai đoạn 1
Đây là giai đoạn sớm nhất của ung thư vùng miệng/ hạ họng (bao gồm xoang lê) theo hệ thống phân giai đoạn TNM được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng. Ở giai đoạn này:
- T1: Khối u nguyên phát có kích thước nhỏ hơn hoặc bằng 2 cm và còn giới hạn tại vị trí ban đầu (chưa xâm lấn rộng ra mô lân cận).
- N0: Không có di căn hạch bạch huyết vùng cổ (chưa xuất hiện hạch ung thư).
- M0:Chưa có di căn xa tới các cơ quan khác trong cơ thể.
Trong giai đoạn 1, ung thư vẫn còn khu trú, chưa lan rộng sang các mô và hạch lân cận, nên việc điều trị sớm có tỷ lệ thành công cao hơn so với các giai đoạn sau.
2.2. Giai đoạn 2
Ở giai đoạn 2, ung thư xoang lê thường có kích thước từ 2-4cm và đã bắt đầu lan sang các cấu trúc lân cận như thanh quản hoặc các vùng khác của hạ họng, nhưng chưa có di căn xa đến hạch bạch huyết.
Theo phân loại TNM của American Joint Committee on Cancer (AJCC) và hướng dẫn của American Cancer Society, giai đoạn II ung thư hạ họng (bao gồm K xoang lê) thường tương ứng với:
- T2: Khối u có kích thước >2cm nhưng ≤4cm, hoặc xâm lấn sang hơn một vùng lân cận của hạ họng hay vùng kế cận như thanh quản.
- N0: Chưa có di căn hạch vùng.
- M0: Chưa có di căn xa.
Điều này có nghĩa là u xoang lê ở giai đoạn 2 đã phát triển lớn hơn so với giai đoạn đầu và bắt đầu ảnh hưởng đến chức năng nuốt, phát âm hoặc gây cảm giác vướng họng, đau tai lan theo dây thần kinh. Tuy nhiên, bệnh vẫn còn khu trú tương đối và tiên lượng điều trị còn khả quan nếu được phát hiện sớm.
Cần lưu ý phân biệt rõ giữa u xoang lê lành tính và u ác ở xoang lê. U lành tính thường phát triển chậm, không xâm lấn mô xung quanh và hiếm khi gây phá hủy cấu trúc giải phẫu. Ngược lại, K xoang lê ở giai đoạn 2 đã có dấu hiệu xâm lấn tại chỗ – đây là đặc điểm quan trọng giúp bác sĩ xác định mức độ tiến triển và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp như phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa xạ trị đồng thời.

2.3. Giai đoạn 3
Ở giai đoạn 3, u xoang lê đã phát triển với kích thước lớn, thường trên 4cm và không còn khu trú đơn thuần trong hố xoang lê. Khối u có thể bắt đầu xâm lấn sang các cấu trúc lân cận như sụn giáp, thành họng bên hoặc thực quản. Đây là thời điểm bệnh đã tiến triển tại chỗ tương đối rõ rệt nhưng chưa có di căn xa đến các cơ quan như phổi, gan hay xương.
Trong phân loại TNM của ung thư xoang lê, giai đoạn này thường tương ứng với T3 hoặc T4a (tùy mức độ xâm lấn), kèm theo tình trạng có hạch cổ cùng bên hoặc hai bên (N1–N2), nhưng chưa ghi nhận di căn xa (M0). Khi đó, K xoang lê không chỉ ảnh hưởng tại vị trí nguyên phát mà còn lan đến hệ thống hạch bạch huyết vùng cổ – dấu hiệu cho thấy tế bào ác tính đã bắt đầu di chuyển theo đường bạch huyết.
Về mặt lâm sàng, người bệnh mắc u ác ở xoang lê giai đoạn 3 thường có biểu hiện nuốt đau tăng dần, nuốt nghẹn rõ hơn, khàn tiếng do khối u ảnh hưởng đến thanh quản, hoặc nổi hạch cổ cứng, ít di động. Một số trường hợp có thể sụt cân, mệt mỏi do quá trình tiến triển kéo dài.
2.4. Giai đoạn 4
Giai đoạn 4 là giai đoạn tiến triển nặng của u xoang lê, khi khối u không còn khu trú ở vùng hạ họng mà đã xâm lấn rộng sang các cấu trúc lân cận hoặc di căn đến cơ quan xa. Đây là giai đoạn thường gặp ở bệnh nhân ung thư xoang lê được chẩn đoán muộn.
Theo phân loại TNM của American Joint Committee on Cancer (AJCC), giai đoạn 4 của K xoang lê được chia thành các mức độ nhỏ hơn (IVA, IVB, IVC) dựa trên mức độ xâm lấn tại chỗ, tình trạng hạch cổ và sự xuất hiện của di căn xa.
Xâm lấn rộng tại chỗ (Giai đoạn IVA – IVB):
Ở giai đoạn này, u xoang lê có thể:
- Lan ra ngoài thanh quản.
- Xâm lấn sụn giáp, sụn nhẫn.
- Xâm lấn tuyến giáp, khí quản, thực quản hoặc mô mềm vùng cổ.
- Di căn hạch cổ kích thước lớn (>6cm) hoặc hạch hai bên.
Khi khối u đã ăn lan vào các cấu trúc quan trọng như động mạch cảnh hoặc cột sống cổ, bệnh được xếp vào giai đoạn rất muộn (IVB), tiên lượng dè dặt hơn.
Di căn xa (Giai đoạn IVC)
Đây là giai đoạn nặng nhất của ung thư xoang lê, khi tế bào ung thư đã theo đường máu hoặc bạch huyết di căn đến các cơ quan xa, thường gặp nhất là:
- Phổi.
- Xương.
- Gan.
Di căn phổi là vị trí phổ biến nhất trong các trường hợp K xoang lê giai đoạn cuối. Khi đã có di căn xa, mục tiêu điều trị thường chuyển sang kiểm soát triệu chứng, kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

3. Phân loại u xoang lê theo vị trí xâm lấn
Việc phân loại u xoang lê theo vị trí xâm lấn có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá giai đoạn bệnh, tiên lượng sống còn và lựa chọn phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị hay hóa – xạ trị đồng thời.
3.1. U xoang lê bên
U xoang lê bên là thể thường gặp nhất của ung thư hạ họng. Khối u xuất phát từ thành trong hoặc thành ngoài của xoang lê và có xu hướng lan ra phía trước, xâm lấn vào các cấu trúc quan trọng của thanh quản. Do vị trí giải phẫu sát thanh quản, sự lan rộng này có thể xảy ra tương đối sớm nhưng triệu chứng ban đầu lại không rõ ràng.
Khi tiến triển, khối u có thể xâm lấn vào nếp phễu – nắp (aryepiglottic fold) – cấu trúc nối giữa nắp thanh môn và sụn phễu, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ đường thở khi nuốt. Sự xâm lấn tại đây làm tăng nguy cơ rối loạn nuốt và dễ sặc. Nếu u lan đến sụn phễu (arytenoid cartilage), vận động dây thanh có thể bị hạn chế, gây khàn tiếng hoặc thậm chí liệt dây thanh.
Ngoài ra, khi tế bào ung thư xâm nhập vào khoang cạnh thanh môn (paraglottic space) – một khoang mô liên kết nằm cạnh thanh quản và là “đường lan” thuận lợi của ung thư – bệnh thường được xếp vào giai đoạn tiến triển hơn (thường từ T3 theo phân loại TNM).
3.2. U xoang lê dưới
U xoang lê dưới là khối u xuất phát từ phần thấp của xoang lê – một hốc nhỏ nằm ở hai bên hạ họng. Khi khối u phát triển xuống dưới và vượt qua đỉnh xoang lê, nó có xu hướng lan ra ngoài thành hạ họng.
Ở giai đoạn này, u có thể xâm lấn các cấu trúc lân cận, đặc biệt là tuyến giáp, do vị trí giải phẫu nằm sát phía trước và dưới hạ họng. Sự lan rộng này làm tăng nguy cơ khàn tiếng, nuốt đau, nuốt vướng và có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp hoặc nội tiết nếu tuyến giáp bị xâm lấn.
3.3. U vách giữa
Khi khối u phát triển lan rộng về phía thanh quản, nó có thể xâm lấn vào các cơ nội thanh quản – nhóm cơ giữ vai trò quan trọng trong phát âm và đóng mở dây thanh. Đây là dấu hiệu cho thấy bệnh không còn khu trú đơn thuần mà đã tiến triển sâu hơn.
Ở giai đoạn này, K xoang lê thường gây ra tình trạng khàn tiếng kéo dài, giảm hoặc mất di động dây thanh, thậm chí khó thở nếu khối u lan rộng. Việc xâm lấn cơ nội thanh quản cũng là một tiêu chí quan trọng trong phân giai đoạn bệnh, thường liên quan đến giai đoạn tiến triển (T3 trở lên trong nhiều trường hợp).

Do đó, khi chẩn đoán u xoang lê, bác sĩ sẽ đánh giá kỹ mức độ xâm lấn vào cơ và các cấu trúc lân cận để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp như phẫu thuật, xạ trị hoặc phối hợp đa mô thức.
4. Dấu hiệu nhận biết u xoang lê là gì?
Dấu hiệu nhận biết u xoang lê thường khá âm thầm ở giai đoạn đầu nhưng sẽ rõ ràng hơn khi khối u phát triển lớn. Người bệnh có thể bị ho kéo dài, đau họng dai dẳng không khỏi dù đã điều trị thông thường. Giọng nói thay đổi như khàn tiếng, nói khó nghe cũng là biểu hiện thường gặp khi u xoang lê lan rộng và ảnh hưởng đến thanh quản.
Ngoài ra, cảm giác vướng khi nuốt, nuốt đau hoặc khó nuốt tăng dần là dấu hiệu quan trọng của K xoang lê. Một số trường hợp còn bị đau lan lên tai do khối u kích thích thần kinh vùng hạ họng.
Khi bệnh tiến triển, ung thư xoang lê có thể gây nổi hạch hoặc u cục ở cổ, xuất hiện vết loét lâu lành trong họng, kèm theo sụt cân không rõ nguyên nhân. Đây đều là những biểu hiện cảnh báo u ác ở xoang lê cần được thăm khám chuyên khoa Tai Mũi Họng sớm để chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Tóm lại, u xoang lê là một bệnh lý vùng hạ họng có thể diễn tiến âm thầm nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không được phát hiện sớm. Việc nhận biết các triệu chứng như nuốt vướng, đau họng kéo dài, khàn tiếng hoặc nổi hạch cổ và thăm khám chuyên khoa kịp thời đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị hiệu quả.















