Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Đột biến gen BRCA2 có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy tăng gấp 3 đến 10 lần

Đột biến gen BRCA2 có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy tăng gấp 3 đến 10 lần

Trong những năm gần đây, các nhà khoa học đã làm rõ hơn vai trò của yếu tố di truyền trong ung thư tuyến tụy. Đáng chú ý, đột biến gen BRCA2 gây ung thư tuyến tụy và làm nguy cơ mắc bệnh tăng gấp 3 – 10 lần so với người không mang đột biến. Phát hiện này giúp những người có tiền sử gia đình chủ động tầm soát sớm, đồng thời mở ra cơ hội áp dụng các phương pháp điều trị nhắm trúng đích hiệu quả hơn.

1. Đột biến gen BRCA2 có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy như thế nào?

Gen BRCA1 và BRCA2 (BReast CAncer gene 1 và 2) là những gen ức chế khối u, có nhiệm vụ sửa chữa các hư hỏng trong DNA của tế bào. Khi các gen này bị đột biến, chức năng sửa chữa bị hỏng, dẫn đến tích tụ các lỗi di truyền và tăng nguy cơ hình thành ung thư. Mặc dù chúng nổi tiếng với nguy cơ gây ung thư vú và buồng trứng, nhưng đột biến gen BRCA2 cũng là nguyên nhân di truyền phổ biến nhất gây ra ung thư tuyến tụy.

Theo các nghiên cứu, những người mang đột biến gen này đối mặt với tỷ lệ rủi ro cao hơn đáng kể so với dân số chung. Cụ thể, Pancreatic Cancer Action Network (PanCAN) đã công bố các số liệu thống kê đáng báo động về mối liên hệ này.

Theo PanCAN, trong khi đột biến BRCA1 có thể gây ra một mức tăng nguy cơ nhỏ, thì các đột biến ở gen BRCA2 lại liên quan đến nguy cơ phát triển ung thư tuyến tụy tăng gấp 3 đến 10 lần. Đặc biệt, người mang đột biến gen BRCA2 có nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy trong suốt cuộc đời (lifetime risk) là khoảng 10%. Ngoài ra, đột biến ở gen này được tìm thấy ở khoảng 1% những người gốc Do Thái Ashkenazi, một tỷ lệ cao hơn nhiều so với các nhóm dân số khác.

Sự nguy hiểm nằm ở chỗ, đột biến gen BRCA2 gây ung thư tuyến tụy thường diễn tiến âm thầm. Theo Trung tâm Ung thư MD Anderson, ung thư tuyến tụy di truyền chiếm khoảng 10% đến 15% tổng số các ca bệnh. Trong số các nguyên nhân di truyền này, đột biến BRCA2 được xem là yếu tố rủi ro di truyền phổ biến nhất. Điều này thay đổi hoàn toàn quan niệm trước đây cho rằng ung thư tuyến tụy hiếm khi liên quan đến yếu tố gia đình.

Để hiểu sâu hơn về lý do tại sao đột biến gen BRCA2 gây ung thư tuyến tụy, chúng ta cần nhìn vào cơ chế cấp độ phân tử. Theo một nghiên cứu được đăng tải trên ScienceDirect, gen BRCA2 đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tổ hợp tương đồng (homologous recombination) để sửa chữa các đứt gãy sợi đôi DNA. Khi gen này bị đột biến, tế bào tuyến tụy mất đi khả năng sửa chữa chính xác các tổn thương DNA do các tác nhân oxy hóa hoặc môi trường gây ra. Sự bất ổn định của bộ gen (genomic instability) này là tiền đề trực tiếp để tế bào chuyển dạng thành ác tính.

đột biến gen BRCA2
Đột biến gen BRCA2 có thể gây ung thư tuyến tụy

2. Làm sao để phát hiện và ngăn ngừa ung thư tuyến tụy do đột biến BRCA2?

Vì ung thư tuyến tụy có tỷ lệ tử vong cao, việc phát hiện sớm ở những người có nguy cơ cao là chìa khóa sống còn. Hiểu rõ về mối liên hệ giữa đột biến gen BRCA2 và ung thư tuyến tụy giúp bác sĩ xây dựng phác đồ giám sát chặt chẽ hơn.

2.1. Phương pháp phát hiện đột biến gen (Xét nghiệm di truyền)

Bước đầu tiên trong việc quản lý rủi ro là xác định xem một người có mang đột biến gen BRCA2 hay không. Việc xét nghiệm di truyền (Germline testing) hiện nay được khuyến nghị cho tất cả các bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư tuyến tụy, bất kể tiền sử gia đình. Đối với những người chưa mắc bệnh nhưng có người thân trong gia đình (bố mẹ, anh chị em) mang gen đột biến hoặc mắc ung thư tuyến tụy, ung thư buồng trứng, ung thư vú, việc xét nghiệm gen là cực kỳ cần thiết để đánh giá rủi ro.

Quy trình này thường bao gồm việc lấy mẫu máu hoặc nước bọt để phân tích DNA. Nếu kết quả dương tính với đột biến gen BRCA2, người đó sẽ được đưa vào chương trình tầm soát ung thư chuyên biệt.

2.2. Chiến lược ngăn ngừa và tầm soát sớm

Khác với ung thư vú (nơi có thể phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú để phòng ngừa), chúng ta hiện chưa thể cắt bỏ tuyến tụy để phòng ngừa cho người mang gen đột biến do rủi ro phẫu thuật quá lớn và vai trò sinh học thiết yếu của tuyến tụy. Do đó, chiến lược chính là “giám sát tích cực” để phát hiện bệnh ở giai đoạn tiền ung thư hoặc giai đoạn rất sớm.

Theo hướng dẫn từ các tổ chức ung thư lớn, những người mang đột biến gen BRCA2 nên bắt đầu tầm soát ung thư tuyến tụy từ độ tuổi 50, hoặc sớm hơn 10 năm so với tuổi của người thân trẻ nhất trong gia đình mắc bệnh. Các phương pháp chầm soát tiêu chuẩn bao gồm:

  • Chụp cộng hưởng từ (MRI/MRCP): Sử dụng từ trường để tạo ra hình ảnh chi tiết của tuyến tụy và ống mật, giúp phát hiện các nang hoặc khối u sớm mà không gây nhiễm xạ cho bệnh nhân.
  • Siêu âm nội soi: Đây là phương pháp có độ nhạy cao nhất để phát hiện các tổn thương nhỏ trong tuyến tụy mà các phương pháp chụp chiếu thông thường có thể bỏ sót.
đột biến gen BRCA2
Siêu âm nội soi giúp phát hiện sớm các bất thường tuyến tụy

2.3. Can thiệp lối sống để giảm thiểu rủi ro

Mặc dù không thể thay đổi mã gen, nhưng người mang đột biến gen BRCA2 có thể giảm thiểu nguy cơ gen này bị kích hoạt gây bệnh thông qua lối sống. PanCAN khuyến nghị các biện pháp sau để hỗ trợ ngăn ngừa:

  • Tuyệt đối không hút thuốc lá: Hút thuốc làm tăng gấp đôi nguy cơ ung thư tuyến tụy và cộng hưởng với yếu tố di truyền làm rủi ro tăng vọt.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Béo phì là một yếu tố nguy cơ độc lập.
  • Chế độ ăn uống: Hạn chế thịt đỏ, thịt chế biến sẵn và tăng cường rau quả.
  • Hạn chế rượu bia: Viêm tụy mãn tính do rượu có thể là tiền đề cho ung thư phát triển.

Mối liên hệ giữa đột biến gen BRCA2 và ung thư tuyến tụy đã được chứng minh rõ ràng, với nguy cơ mắc bệnh tăng lên đáng kể ở người mang đột biến. Việc hiểu rõ cơ chế đột biến gen BRCA2 gây ung thư tuyến tụy không chỉ giúp xây dựng kế hoạch tầm soát sớm cho nhóm nguy cơ cao mà còn tạo cơ sở áp dụng các phương pháp điều trị nhắm trúng đích như thuốc ức chế PARP, mang lại thêm cơ hội cho người bệnh. Thực hiện xét nghiệm di truyền và được tư vấn chuyên sâu là bước quan trọng để kiểm soát nguy cơ và xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp với từng cá nhân.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
U gan lành tính có chữa được không?

U gan lành tính có chữa được không?

U gan lành tính có chữa được không? Khi nhận kết quả phát hiện khối u ở gan, không ít người cảm thấy lo lắng vì sợ liên quan đến ung thư. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp u gan lành tính đều không nguy hiểm và có thể kiểm soát hiệu quả. Việc […]
1900558892
zaloChat