Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Các giai đoạn xuất huyết não trên MRI

Các giai đoạn xuất huyết não trên MRI

Các giai đoạn xuất huyết não trên MRI có những đặc điểm hình ảnh khác nhau do sự thay đổi của khối máu tụ theo thời gian. Việc nhận biết đúng các dấu hiệu trên cộng hưởng từ không chỉ giúp xác định giai đoạn tiến triển của xuất huyết mà còn hỗ trợ đánh giá mức độ tổn thương, tìm nguyên nhân và định hướng điều trị. Dưới đây là đặc điểm hình ảnh các giai đoạn của xuất huyết não và những lưu ý quan trọng trong thực hành lâm sàng.

1. Đặc điểm hình ảnh MRI của khối máu tụ qua các giai đoạn tiến triển

Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging – MRI) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có độ nhạy cao trong đánh giá xuất huyết não nhờ khả năng phản ánh những biến đổi hóa sinh của hemoglobin trong khối máu tụ. 

Khác với cắt lớp vi tính (CT), vốn chủ yếu dựa trên sự thay đổi tỷ trọng của máu, MRI khai thác sự thay đổi đặc tính từ của các sản phẩm thoái hóa hemoglobin trong quá trình tiến triển của xuất huyết. Những thay đổi này tạo nên các kiểu tín hiệu đặc trưng trên các chuỗi xung khác nhau, cho phép xác định tương đối chính xác giai đoạn của khối máu tụ.

Ngay sau khi xuất huyết xảy ra, khối máu tụ chứa chủ yếu oxyhemoglobin nội bào. Theo thời gian, dưới tác động của quá trình chuyển hóa và ly giải hồng cầu, oxyhemoglobin lần lượt chuyển thành deoxyhemoglobin, methemoglobin nội bào, methemoglobin ngoại bào và cuối cùng là ferritin, hemosiderin. Mỗi giai đoạn đều có đặc tính từ học khác nhau, làm thay đổi tín hiệu trên các chuỗi xung T1-weighted (T1W), T2-weighted (T2W), Gradient Echo (GRE) và Susceptibility Weighted Imaging (SWI).

Bên cạnh việc xác định tuổi của khối máu tụ, MRI còn đánh giá được phù não quanh tổn thương, hiệu ứng khối, xuất huyết lan vào não thất, các ổ vi xuất huyết cũng như nguyên nhân nền như dị dạng động tĩnh mạch, u não xuất huyết hoặc bệnh lý mạch máu nhỏ. 

Với sự phát triển của các chuỗi xung nhạy cảm từ, đặc biệt là SWI, MRI hiện được xem là tiêu chuẩn tối ưu trong đánh giá các sản phẩm chứa sắt và xuất huyết não ở giai đoạn bán cấp và mạn tính.

2. Sự thay đổi tín hiệu của các sản phẩm thoái hóa Hemoglobin trên chuỗi xung T1 và T2

Sau khi xuất huyết xảy ra, hồng cầu trong khối máu tụ trải qua quá trình chuyển hóa liên tục. Những thay đổi về trạng thái oxy hóa của hemoglobin và vị trí của các sản phẩm này (nội bào hay ngoại bào) làm thay đổi đặc tính từ, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tín hiệu trên MRI của các giai đoạn xuất huyết não.

Trong các giai đoạn xuất huyết não trên MRI, ở giai đoạn siêu cấp, hemoglobin chủ yếu tồn tại dưới dạng oxyhemoglobin nội bào. Do oxyhemoglobin có tính nghịch từ (diamagnetic), ảnh hưởng lên thời gian thư giãn của proton còn hạn chế. Vì vậy, tín hiệu trên T1-weighted (T1W) thường đẳng hoặc giảm nhẹ so với nhu mô não, trong khi trên T2-weighted (T2W) thường tăng tín hiệu do hàm lượng nước trong máu còn cao.

Khi bước sang giai đoạn cấp, oxyhemoglobin dần mất oxy và chuyển thành deoxyhemoglobin nội bào. Đây là chất thuận từ (paramagnetic), làm rút ngắn thời gian thư giãn T2 nhiều hơn T1. Hậu quả là tổn thương vẫn gần như đẳng tín hiệu trên T1W nhưng giảm tín hiệu rõ trên T2W. Đồng thời, các chuỗi xung nhạy cảm từ như Gradient Echo (GRE) hoặc Susceptibility Weighted Imaging (SWI) xuất hiện hiện tượng “blooming”, biểu hiện bằng vùng giảm tín hiệu rộng hơn kích thước thật của ổ xuất huyết.

Trong giai đoạn bán cấp sớm, deoxyhemoglobin tiếp tục bị oxy hóa thành methemoglobin nội bào. Methemoglobin có khả năng rút ngắn thời gian thư giãn T1 rõ rệt, tạo nên hình ảnh tăng tín hiệu trên T1W. Tuy nhiên, vì vẫn còn nằm trong hồng cầu nên hiệu ứng cảm từ trên T2 vẫn tồn tại, khiến tổn thương tiếp tục giảm tín hiệu trên T2W.

Đến giai đoạn bán cấp muộn, màng hồng cầu bị phá vỡ và methemoglobin chuyển sang trạng thái ngoại bào. Khi đó, hiện tượng mất pha do cảm từ giảm đáng kể, dẫn đến khối máu tụ tăng tín hiệu đồng thời trên cả T1W và T2W. Đây là giai đoạn dễ nhận biết nhất trên MRI vì tín hiệu tăng rõ trên cả hai chuỗi xung.

Ở giai đoạn mạn tính, methemoglobin được đại thực bào chuyển hóa thành ferritin và hemosiderin. Hai sản phẩm này có tính siêu thuận từ (superparamagnetic), gây giảm tín hiệu rất mạnh trên các chuỗi xung nhạy cảm từ. Trung tâm khối máu tụ thường hóa lỏng, biểu hiện tín hiệu giống dịch não tủy, trong khi ngoại vi xuất hiện viền hemosiderin giảm tín hiệu rõ trên T2W, GRE và đặc biệt là SWI. Viền hemosiderin này có thể tồn tại nhiều năm sau xuất huyết.

các giai đoạn xuất huyết não trên mri
MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có độ nhạy cao trong đánh giá xuất huyết não

3. Phân biệt các giai đoạn xuất huyết não trên MRI

MRI cho phép phân biệt các giai đoạn xuất huyết não dựa trên sự thay đổi tín hiệu đặc trưng của các sản phẩm thoái hóa hemoglobin.

3.1. Giai đoạn siêu cấp (<24 giờ)

Khối máu tụ chứa oxyhemoglobin nội bào. Tín hiệu trên T1W thường đẳng hoặc giảm nhẹ, trên T2W tăng nhẹ. GRE và SWI có thể bắt đầu ghi nhận giảm tín hiệu do hiệu ứng cảm từ nhưng chưa rõ rệt.

3.2. Giai đoạn cấp (1 – 3 ngày)

Khối máu tụ chứa deoxyhemoglobin nội bào. T1W vẫn chủ yếu đẳng tín hiệu, trong khi T2W giảm tín hiệu rõ. GRE và SWI xuất hiện hiện tượng blooming rất đặc trưng, giúp phát hiện cả những ổ xuất huyết nhỏ.

3.3. Giai đoạn bán cấp (3 ngày – 4 tuần)

Giai đoạn bán cấp được chia thành hai thời kỳ.

  • Bán cấp sớm: methemoglobin nội bào tạo nên hình ảnh tăng tín hiệu trên T1W nhưng vẫn giảm tín hiệu trên T2W.
  • Bán cấp muộn: methemoglobin ngoại bào làm tổn thương tăng tín hiệu trên cả T1W và T2W. Đồng thời bắt đầu xuất hiện viền hemosiderin giảm tín hiệu ở ngoại vi.

3.4. Giai đoạn mạn tính (>4 tuần)

Trung tâm khối máu tụ hóa lỏng với tín hiệu giống dịch não tủy. Bao quanh là viền hemosiderin giảm tín hiệu rất rõ trên T2W, GRE và SWI. Đây là đặc điểm giúp phân biệt xuất huyết cũ với các tổn thương dạng nang khác.

các giai đoạn xuất huyết não trên mri
Các giai đoạn xuất huyết não trên mri rất hữu ích đối với chẩn đoán

4. Giá trị của MRI trong việc xác định thời điểm xảy ra xuất huyết não trên lâm sàng

Sự thay đổi tín hiệu của hemoglobin theo thời gian tạo điều kiện để MRI trở thành phương tiện hữu ích trong ước tính tuổi của khối máu tụ và xác định các giai đoạn của xuất huyết não. Khả năng này đặc biệt có giá trị trong những trường hợp không xác định được chính xác thời điểm khởi phát triệu chứng, bệnh nhân hôn mê, hoặc phát hiện tình cờ các ổ xuất huyết trên hình ảnh học.

MRI còn giúp phân biệt xuất huyết mới với xuất huyết cũ, phát hiện tình trạng xuất huyết tái phát hoặc xuất huyết nhiều giai đoạn ở bệnh nhân mắc bệnh mạch máu não, dị dạng mạch hoặc bệnh lý mạch máu dạng bột (cerebral amyloid angiopathy). Chuỗi SWI đặc biệt nhạy trong phát hiện vi xuất huyết, từ đó góp phần đánh giá nguy cơ xuất huyết tái phát và hỗ trợ quyết định điều trị chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu.

Bên cạnh đó, MRI có thể phát hiện các nguyên nhân nền gây xuất huyết như dị dạng động tĩnh mạch, u não xuất huyết, huyết khối tĩnh mạch não hoặc tổn thương do bệnh mạch máu nhỏ mà CT thông thường khó đánh giá đầy đủ.

Song việc xác định chính xác thời điểm xảy ra xuất huyết chỉ dựa vào MRI vẫn có những hạn chế. Quá trình chuyển hóa hemoglobin chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như kích thước khối máu tụ, nồng độ oxy tại mô, tình trạng thiếu máu, nhiệt độ, mức độ ly giải hồng cầu và khả năng thực bào của cơ thể. 

Do đó cần kết hợp đặc điểm hình ảnh với diễn biến lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán khác để đưa ra nhận định các giai đoạn của xuất huyết não phù hợp.

5. Những lưu ý về kỹ thuật chụp MRI để tối ưu hóa việc đánh giá các giai đoạn xuất huyết

Để đánh giá chính xác khối máu tụ và xác định các giai đoạn xuất huyết não trên MRI, cần thực hiện đầy đủ các chuỗi chụp cần thiết. Việc phối hợp nhiều chuỗi xung giúp quan sát rõ đặc điểm của khối máu tụ cũng như các tổn thương liên quan.

Trong đó, chuỗi T1W và T2W là các chuỗi cơ bản, giúp nhận biết sự thay đổi tín hiệu của khối máu tụ theo từng giai đoạn tiến triển. Chuỗi FLAIR hỗ trợ đánh giá tình trạng phù não xung quanh ổ xuất huyết, mức độ chèn ép nhu mô não và phát hiện máu lan vào não thất hoặc khoang dưới nhện. Chuỗi DWI giúp phát hiện các vùng thiếu máu não đi kèm và hỗ trợ phân biệt xuất huyết não nguyên phát với nhồi máu não có chuyển dạng xuất huyết.

Đối với việc phát hiện xuất huyết, đặc biệt là các ổ xuất huyết nhỏ hoặc vi xuất huyết, GRE T2* và nhất là SWI có vai trò rất quan trọng. Trong đó, SWI nhạy hơn GRE, giúp phát hiện các ổ xuất huyết có kích thước rất nhỏ mà các chuỗi chụp thông thường hoặc thậm chí CT có thể bỏ sót. Ngoài ra, SWI còn giúp đánh giá số lượng và vị trí các ổ xuất huyết, hỗ trợ phát hiện các bệnh lý mạch máu não gây xuất huyết tái phát.

Chất lượng hình ảnh MRI cũng phụ thuộc vào loại máy sử dụng. Máy MRI 3 Tesla thường cho hình ảnh rõ nét hơn và phát hiện tốt hơn các tổn thương nhỏ so với máy 1,5 Tesla. Tuy nhiên, trên máy 3 Tesla, kích thước ổ xuất huyết có thể trông lớn hơn thực tế do hiệu ứng từ của máu. Vì vậy, bác sĩ cần kết hợp đánh giá trên nhiều chuỗi chụp khác nhau để xác định chính xác đặc điểm và kích thước của khối máu tụ.

Tóm lại, hiểu rõ các giai đoạn xuất huyết não trên MRI và đặc điểm tín hiệu của khối máu tụ theo thời gian giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, ước tính thời điểm xuất huyết cũng như hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị và theo dõi người bệnh hiệu quả.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Middle2 – Banner Bệnh lý não thần kinh
Bài viết liên quan
Phẫu thuật xuất huyết não bao lâu thì bình phục?

Phẫu thuật xuất huyết não bao lâu thì bình phục?

Sau ca phẫu thuật cấp cứu do xuất huyết não, điều mà người bệnh và gia đình quan tâm nhất là quá trình hồi phục sẽ diễn ra như thế nào. Trong đó, phẫu thuật xuất huyết não bao lâu thì bình phục là câu hỏi được rất nhiều người đặt ra. Thực tế, thời […]
1900558892
zaloChat