Run tay: Nguyên nhân, triệu chứng và cách khắc phục
Run tay là tình trạng cơ ở bàn tay co không chủ ý theo nhịp, xuất hiện khi nghỉ hoặc khi thực hiện động tác. Tình trạng này có thể liên quan đến căng thẳng, thiếu ngủ, đói, chất kích thích, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của bệnh thần kinh, rối loạn chuyển hóa hoặc tác dụng của thuốc. Nhận biết đặc điểm run giúp người bệnh biết khi nào cần đi khám.
1. Các loại run tay phổ biến
Run tay thường gồm run khi nghỉ và run khi hoạt động. Run khi nghỉ xuất hiện khi bàn tay thả lỏng, có thể giảm khi cử động và thường gặp trong bệnh Parkinson.
Trong khi đó run khi hoạt động xảy ra khi giữ tư thế hoặc làm động tác như viết, rót nước, cầm điện thoại và thường là run vô căn. Người bị run tay khi cầm đồ có thể khó giữ vật ổn định và dễ làm rơi đồ.

2. Nguyên nhân gây run tay
2.1. Run tay có liên quan đến lối sống và yếu tố môi trường biểu hiện ra sao?
Căng thẳng, lo âu, thiếu ngủ có thể làm run sinh lý rõ hơn. Run tay do stress ngày càng phổ biến và gặp nhiều ở người trẻ. Ngoài ra, caffeine, rượu, thuốc lá và chất kích thích cũng có thể khiến triệu chứng tăng.
Run tay khi đói có thể liên quan đến hạ đường huyết, thường kèm vã mồ hôi, hồi hộp hoặc mệt. Mất nước, rối loạn điện giải và thiếu một số vitamin cũng có thể ảnh hưởng hoạt động thần kinh – cơ. Tuy nhiên, run tay và thiếu chất không thể kết luận chỉ dựa vào triệu chứng; không nên tự bổ sung vi chất liều cao khi chưa được kiểm tra.
Trường hợp run tay do thuốc cũng cần lưu ý. Một số thuốc điều trị hen, corticosteroid hoặc thuốc tác động lên hệ thần kinh có thể làm tăng mức độ run. Nếu triệu chứng bắt đầu sau khi dùng thuốc mới, nên trao đổi với bác sĩ thay vì tự ngừng thuốc.
2.2. Run tay là bệnh gì?
Run tay có thể là triệu chứng của nhiều tình trạng. Parkinson thường gây run khi nghỉ, hay bắt đầu ở một bên và có thể kèm cứng cơ, vận động chậm. Run tay Parkinson cần phân biệt với run vô căn, thường rõ hơn khi giữ tư thế hoặc làm động tác.
Các nguyên nhân khác gồm cường giáp, hạ đường huyết, bệnh gan, bệnh thận, bệnh Wilson, đột quỵ hoặc chấn thương sọ não. Run tay ở người trẻ không đồng nghĩa với bệnh thoái hóa thần kinh; stress, rối loạn chuyển hóa, thuốc, chất kích thích và run vô căn cũng cần được xem xét.

3. Triệu chứng đi kèm với run tay
Run có thể nhẹ ở đầu ngón tay hoặc rõ cả bàn tay, xuất hiện một bên hay hai bên, liên tục hoặc từng cơn. Người bệnh có thể khó viết, cầm cốc, ăn uống hoặc thao tác chính xác.
Cứng cơ, chậm vận động, yếu hoặc tê một bên cơ thể, mất thăng bằng, nói khó, tim đập nhanh, sút cân, vã mồ hôi hay thay đổi ý thức là những dấu hiệu cần chú ý.
4. Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nên đi khám khi tay run thường xuyên, tăng dần, ảnh hưởng công việc hoặc sinh hoạt, hoặc không cải thiện dù đã ngủ đủ và hạn chế chất kích thích.
Nếu run xuất hiện đột ngột kèm méo miệng, yếu liệt, nói khó, đau đầu dữ dội, mất thăng bằng hoặc rối loạn ý thức, cần đến cơ sở y tế ngay.
5. Các phương pháp chẩn đoán run tay
Bác sĩ thường hỏi thời điểm xuất hiện, yếu tố làm tăng hoặc giảm run, thuốc đang dùng, tiền sử bệnh và yếu tố gia đình. Khám thần kinh giúp đánh giá sức cơ, phản xạ, phối hợp động tác, dáng đi và thăng bằng. Người bệnh có thể được yêu cầu viết, vẽ hình xoắn ốc hoặc dang tay để quan sát đặc điểm run.
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm đường huyết, tuyến giáp, gan thận, điện giải hoặc vi chất. CT, MRI não và các thăm dò khác được cân nhắc khi cần loại trừ tổn thương thần kinh.
6. Điều trị run tay
6.1. Điều trị nội khoa
Cách trị run tay phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng. Run nhẹ do lối sống có thể cải thiện khi điều chỉnh giấc ngủ, chất kích thích và căng thẳng. Với run tay vô căn, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc chẹn beta, thuốc chống co giật hoặc thuốc khác. Trong khi đó run do Parkinson cần phác đồ chuyên biệt để kiểm soát triệu chứng vận động.
Người bệnh không nên tự mua thuốc chống run vì thuốc có thể có chống chỉ định hoặc tác dụng phụ.
6.2. Phẫu thuật
Khi run nặng, ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt và không đáp ứng tốt với thuốc, một số trường hợp có thể được cân nhắc kích thích não sâu. Phương pháp cần được đánh giá chuyên khoa trước khi thực hiện.
6.3. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu có thể hỗ trợ tăng sức cơ, khả năng phối hợp và kiểm soát vận động. Người bệnh cũng có thể được hướng dẫn điều chỉnh cách cầm nắm và sinh hoạt để giảm ảnh hưởng của run.

7. Biện pháp khắc phục run tay tại nhà
Nếu run nhẹ và chưa có dấu hiệu cảnh báo, người bệnh nên ngủ đủ, ăn đúng bữa, uống đủ nước, hạn chế cà phê, nước tăng lực và rượu. Tập thể dục vừa sức, thư giãn và hít thở chậm cũng có thể hữu ích.
Có thể ghi lại thời điểm run xuất hiện và thuốc đang sử dụng để cung cấp thông tin cho bác sĩ khi đi khám.
8. Phòng ngừa run tay
Không phải mọi nguyên nhân đều có thể phòng ngừa. Tuy nhiên, ngủ đủ, ăn cân bằng, tập luyện đều, kiểm soát stress và tránh lạm dụng caffeine, rượu hay chất kích thích có thể hạn chế những yếu tố làm run nặng hơn.
Người dùng thuốc dài ngày nên tái khám đúng lịch và báo bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng mới. Khám sớm khi run tăng dần giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng kiểm soát phù hợp.
Run tay có thể chỉ là biểu hiện tạm thời nhưng cũng có thể liên quan đến bệnh lý thần kinh cần theo dõi. Khi tình trạng tái diễn, tăng dần hoặc ảnh hưởng vận động, người bệnh có thể khám chuyên khoa Nội thần kinh tại Thu Cúc TCI để được đánh giá đặc điểm run và chỉ định cận lâm sàng phù hợp. Nếu có nhu cầu thăm khám, khách hàng vui lòng lên hệ hotline hoặc đặt lịch khám Nội thần kinh trực tiếp trên App TCI Hospital để lựa chọn cơ sở và lịch khám phù hợp để chủ động thời gian.
















