Viêm túi mật cấp là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
Viêm túi mật cấp là tình trạng viêm đột ngột tại túi mật, thường liên quan đến sỏi mật gây tắc nghẽn đường thoát mật. Bệnh có thể gây đau bụng dữ dội, sốt, buồn nôn và dẫn đến biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Nhận biết sớm các dấu hiệu viêm túi mật cấp giúp người bệnh chủ động thăm khám và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
1. Viêm túi mật cấp là gì? Các dấu hiệu điển hình
Viêm túi mật cấp tính là tình trạng túi mật bị viêm đột ngột, thường do sỏi mật gây tắc ống túi mật. Nhận biết sớm dấu hiệu viêm túi mật cấp giúp người bệnh được thăm khám và điều trị kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng.
Triệu chứng điển hình nhất là đau đột ngột ở vùng hạ sườn phải hoặc thượng vị. Cơn đau thường kéo dài trên 6 giờ, có thể lan ra sau lưng hoặc lên bả vai phải. Người bệnh còn có thể buồn nôn, nôn, sốt nhẹ và đau tăng khi ấn vào vùng hạ sườn phải. Khi khám, bác sĩ có thể ghi nhận dấu hiệu Murphy: người bệnh đột ngột đau và phải ngừng hít sâu khi bác sĩ ấn vào vùng túi mật. Một số trường hợp xuất hiện co cứng thành bụng do phản ứng viêm.
Ở người cao tuổi, triệu chứng thường không điển hình, đôi khi chỉ biểu hiện bằng chán ăn, mệt mỏi, suy nhược hoặc buồn nôn mà không sốt rõ rệt. Với viêm túi mật cấp tính không do sỏi, thường gặp ở người bệnh nặng, người bị chấn thương hoặc bỏng nghiêm trọng, biểu hiện cũng có thể mơ hồ như chướng bụng, sốt không rõ nguyên nhân.

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển thành hoại tử, thủng túi mật hoặc nhiễm trùng huyết. Người bệnh cần đi khám sớm khi đau bụng kéo dài, đặc biệt khi kèm sốt hoặc nôn ói.
2. Chẩn đoán viêm túi mật cấp như thế nào?
Chẩn đoán viêm túi mật cấp dựa trên triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh. Bác sĩ thường đánh giá theo 3 nhóm dấu hiệu:
-
Dấu hiệu viêm tại chỗ: Đau hoặc ấn đau vùng hạ sườn phải, dấu hiệu Murphy dương tính hoặc sờ thấy khối bất thường.
-
Dấu hiệu viêm toàn thân: Sốt, tăng bạch cầu hoặc nồng độ CRP tăng.
-
Hình ảnh chẩn đoán: Ghi nhận các dấu hiệu đặc trưng của viêm túi mật trên phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
Người bệnh được nghi ngờ mắc viêm túi mật cấp khi có ít nhất một dấu hiệu viêm tại chỗ kết hợp với một dấu hiệu viêm toàn thân. Chẩn đoán xác định cần thêm bằng chứng hình ảnh phù hợp.
Các xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng viêm và phát hiện biến chứng. Công thức máu thường cho thấy tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính. Chỉ số chức năng gan có thể bình thường hoặc tăng nhẹ. Nếu bilirubin, phosphatase kiềm hoặc men tụy tăng đáng kể, bác sĩ cần đánh giá nguy cơ tắc nghẽn đường mật hoặc viêm tụy cấp đi kèm.
Siêu âm bụng là phương pháp được ưu tiên trong chẩn đoán viêm túi mật cấp, giúp phát hiện sỏi mật và các dấu hiệu viêm như thành túi mật dày từ 4 mm, túi mật căng to, dịch quanh túi mật hoặc dấu hiệu Murphy trên siêu âm.

Nếu kết quả siêu âm chưa rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định xạ hình đường mật, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI). Các phương pháp này hỗ trợ xác định chẩn đoán và đánh giá biến chứng như hoại tử, thủng túi mật, áp xe hoặc khí trong thành túi mật.
3. Cách chữa viêm túi mật cấp tính như thế nào?
Cách chữa viêm túi mật cấp phụ thuộc vào mức độ viêm, thời điểm phát hiện và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mục tiêu điều trị là kiểm soát nhiễm trùng, giảm đau và xử lý nguyên nhân gây bệnh, hạn chế nguy cơ biến chứng.
3.1. Điều trị nội khoa và hỗ trợ ban đầu
Người bệnh cần được nhập viện theo dõi và điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Các biện pháp thường bao gồm:
-
Tạm ngừng ăn uống: Giúp túi mật nghỉ ngơi; có thể đặt ống thông dạ dày nếu người bệnh nôn nhiều hoặc bị liệt ruột.
-
Bù nước và điện giải: Truyền dịch qua đường tĩnh mạch để duy trì tuần hoàn và cân bằng điện giải.
-
Giảm đau: Sử dụng thuốc phù hợp với mức độ đau và tình trạng sức khỏe.
-
Dùng kháng sinh: Kháng sinh đường tĩnh mạch được chỉ định khi cần kiểm soát nhiễm trùng, tùy theo mức độ bệnh và nguy cơ vi khuẩn.
3.2. Phẫu thuật cắt túi mật
Phẫu thuật cắt túi mật là phương pháp điều trị triệt để, đặc biệt trong các trường hợp viêm túi mật cấp do sỏi. Phẫu thuật nội soi sớm thường được ưu tiên nếu tình trạng người bệnh cho phép, giúp giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian hồi phục. Phẫu thuật mở có thể được cân nhắc khi tình trạng viêm phức tạp hoặc phẫu thuật nội soi không phù hợp.
3.3. Dẫn lưu túi mật qua da
Với người bệnh có nguy cơ phẫu thuật cao do bệnh nền nặng hoặc tình trạng toàn thân không ổn định, dẫn lưu túi mật qua da có thể được chỉ định để giảm áp lực trong túi mật và kiểm soát nhiễm trùng. Sau khi sức khỏe cải thiện, bác sĩ sẽ đánh giá khả năng phẫu thuật nếu cần thiết.

3.4. Chăm sóc sau điều trị
Sau phẫu thuật hoặc dẫn lưu, người bệnh cần được theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng nhiễm trùng và chức năng cơ quan. Việc vận động sớm, ăn uống trở lại theo hướng dẫn của bác sĩ và sử dụng thuốc đúng chỉ định giúp hỗ trợ quá trình hồi phục.
Viêm túi mật cấp là tình trạng cần được xử trí kịp thời để hạn chế các biến chứng nguy hiểm. Khi xuất hiện đau kéo dài vùng hạ sườn phải, đặc biệt kèm sốt, buồn nôn hoặc nôn, người bệnh nên đến cơ sở y tế ngay để được thăm khám và lựa chọn cách chữa viêm túi mật cấp phù hợp.
Tóm lại, viêm túi mật cấp là tình trạng cần được phát hiện và điều trị kịp thời để hạn chế nguy cơ biến chứng nguy hiểm. Khi xuất hiện các triệu chứng như đau vùng hạ sườn phải, sốt, buồn nôn hoặc nôn, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám. Việc tuân thủ phác đồ điều trị và hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ giúp kiểm soát bệnh, hạn chế biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài.













