Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D là gì và mức độ nguy hiểm ra sao?

Viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D là gì và mức độ nguy hiểm ra sao?

Tình trạng viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D được đánh giá là dạng viêm gan virus mạn tính nặng nề nhất. Sự kết hợp giữa hai loại virus này làm tổn thương tế bào gan bùng phát dữ dội, đẩy nhanh tiến trình xơ gan và ung thư gan. Bài viết dưới đây tổng hợp những thông tin y khoa chính xác về cơ chế, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị bệnh.

1. Khái niệm viêm gan B đồng nhiễm HDV được hiểu như thế nào?

Viêm gan B đồng nhiễm HDV là tình trạng người bệnh nhiễm đồng thời virus viêm gan B (HBV) và virus viêm gan D (HDV). Do HDV cần sự hiện diện của HBV để tồn tại và nhân lên, hai loại virus này có thể cùng gây tổn thương tế bào gan, làm tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tùy thời điểm nhiễm HDV so với HBV, tình trạng nhiễm HBV và viêm gan D được chia thành đồng nhiễm hoặc bội nhiễm.

1.1. Tình trạng đồng nhiễm (Coinfection) và bội nhiễm (Superinfection) viêm gan B và D khác nhau ra sao?

Đồng nhiễm viêm gan B D (Coinfection) xảy ra khi một người bị nhiễm HBV và HDV gần như cùng một thời điểm. Tình trạng này thường biểu hiện dưới dạng viêm gan cấp, trong một số trường hợp có thể diễn biến nặng. Tuy nhiên, phần lớn người trưởng thành có hệ miễn dịch bình thường sẽ loại bỏ được cả hai virus, vì vậy nguy cơ chuyển thành viêm gan B mạn tính và nhiễm HDV mạn tính thấp.

Trong khi đó, bội nhiễm (Superinfection) xảy ra ở người đã mắc viêm gan B mạn tính rồi mới nhiễm thêm viêm gan virus D. Đây là tình trạng đáng lưu ý hơn vì HDV có thể khiến bệnh gan tiến triển nhanh, làm tăng nguy cơ viêm gan mạn, xơ gan và các biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, người đang nhiễm HBV cần đặc biệt lưu ý nguy cơ nhiễm thêm HDV.

Viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D được đánh giá là dạng viêm gan virus mạn tính nặng nề nhất
Viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D được đánh giá là dạng viêm gan virus mạn tính nặng nề nhất.

1.2. Tại sao virus viêm gan D bắt buộc phải phụ thuộc vào virus viêm gan B để hoạt động?

Virus viêm gan D (HDV) có đặc điểm đặc biệt là không thể tự hoàn thiện chu kỳ sống nếu không có HBV. Cụ thể, HDV cần kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) do HBV tạo ra để hình thành lớp vỏ bao quanh virus và hỗ trợ quá trình xâm nhập, phát tán giữa các tế bào gan.

Do đó, viêm gan virus D chỉ có thể xảy ra ở người đang nhiễm HBV hoặc đồng thời nhiễm HBV. Nếu không có HBsAg, HDV không thể duy trì quá trình lây nhiễm và nhân lên hiệu quả. Đây cũng là lý do tiêm vaccine phòng viêm gan B có vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa nhiễm HDV.

2. Nguyên nhân và con đường lây nhiễm viêm gan B và D là gì?

Các con đường lây truyền viêm gan B và D tương đồng với nhau qua đường máu và dịch cơ thể.

  • Lây qua đường máu: Dùng chung kim tiêm, dụng cụ tiêm chích ma túy, xăm hình, hoặc dính máu qua vết thương hở.
  • Lây qua đường tình dục: Quan hệ tình dục không an toàn với người mắc bệnh.
  • Lây truyền từ mẹ sang con: Khả năng lây truyền viêm gan virus D từ mẹ sang con khá hiếm so với HBV, nhưng vẫn có thể xảy ra.
  • Nhóm đối tượng nào có nguy cơ cao mắc viêm gan B đồng nhiễm HDV gồm:
  • Người nhiễm HBV mạn tính chưa có miễn dịch bảo vệ với HDV.
  • Người tiêm chích ma túy hoặc dùng chung bơm kim tiêm.
  • Bệnh nhân lọc máu chu kỳ (chạy thận nhân tạo).
  • Người nhiễm đồng thời HIV hoặc viêm gan C.
  • Người sinh sống hoặc di chuyển đến các vùng dịch tễ cao của viêm gan D như Trung Đông, Đông Âu, Tây và Trung Phi, lưu vực Amazon.

3. Biểu hiện lâm sàng của người bị đồng nhiễm viêm gan B D là gì?

Sự kết hợp viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D khiến các dấu hiệu lâm sàng trở nên rầm rộ và nghiêm trọng hơn nhiễm HBV đơn thuần.

Triệu chứng khởi phát thường diễn ra từ 3 đến 7 tuần sau khi nhiễm virus. Người bệnh gặp các biểu hiện: Sốt cao, mệt mỏi kéo dài, chán ăn, buồn nôn, đau vùng hạ sườn phải, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu và vàng da, vàng mắt rõ rệt.

Tình trạng đồng nhiễm viêm gan B D có thể dẫn đến viêm gan bùng phát. Các dấu hiệu cảnh báo suy gan cấp bao gồm: Vàng da đậm lên nhanh chóng, bụng trướng to do cổ trướng (ascites), phù hai chân, xuất huyết dưới da hoặc chảy máu răng/mũi do rối loạn đông máu.

Đặc biệt, bệnh nhân có thể xuất hiện dấu hiệu bệnh não gan: Lú lẫn, thay đổi tính cách, ngủ gật ban ngày và rơi vào hôn mê gan.

Đồng nhiễm viêm gan B D có thể dẫn đến viêm gan bùng phát
Đồng nhiễm viêm gan B D có thể dẫn đến viêm gan bùng phát

4. Biến chứng của viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D nguy hiểm thế nào?

Tình trạng viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D được WHO xếp vào nhóm tác nhân gây ung thư hàng đầu (Class I). Người bệnh bị đồng nhiễm viêm gan B D có tốc độ xơ hóa gan nhanh hơn gấp nhiều lần so với người chỉ mắc viêm gan B đơn thuần. Tình trạng này chiếm tới 20% tổng số ca biến chứng xơ gan và ung thư gan ở bệnh nhân nhiễm HBV mạn tính.

Nhiễm đồng thời hai loại virus làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong do các biến chứng liên quan đến gan. Bội nhiễm HDV khiến 70%-90% bệnh nhân chuyển sang thể mạn tính, trong đó phần lớn tiến triển nhanh đến xơ gan mất bù và ung thư tế bào gan (HCC), làm giảm tỷ lệ sống sót dài hạn.

5. Làm thế nào để chẩn đoán chính xác tình trạng viêm gan B đồng nhiễm HDV?

Để chẩn đoán viêm gan B đồng nhiễm HDV, bác sĩ cần phối hợp xét nghiệm:

  • Xét nghiệm Anti-HDV tổng số: Phát hiện sự hiện diện của kháng thể kháng HDV, giúp xác định người bệnh đã từng hoặc đang phơi nhiễm với viêm gan virus D.
  • Xét nghiệm HDV-RNA (định lượng PCR): Đo tải lượng virus HDV trong máu. Đây là xét nghiệm tiêu chuẩn vàng để xác định tình trạng virus đang nhân lên và đánh giá hiệu quả điều trị.

Những bệnh nhân viêm gan B mạn tính cần được chỉ định tầm soát viêm gan virus D gồm:

  • Tất cả bệnh nhân có HBsAg dương tính đều nên được xét nghiệm tầm soát viêm gan D ít nhất một lần.
  • Bệnh nhân viêm gan B có đợt bùng phát men gan (ALT/AST) đột ngột không rõ nguyên nhân.
  • Bệnh nhân có xơ hóa gan tiến triển nhanh dù tải lượng HBV-DNA thấp.
  • Người thuộc nhóm nguy cơ cao: Tiêm chích ma túy, đồng nhiễm HIV/HCV, chạy thận nhân tạo.

6. Phương pháp điều trị viêm gan virus D đồng nhiễm viêm gan B hiện nay là gì?

Điều trị viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D gặp nhiều khó khăn do HDV không có enzyme polymerase riêng để thuốc kháng virus thông thường tác động.

  • Pegylated Interferon-alpha (PegIFN-α): Là phác đồ truyền thống, dùng kéo dài ít nhất 48 tuần. Tỷ lệ ức chế vi rút triệt để chỉ đạt 20%–30% và nguy cơ tái phát cao sau khi ngừng thuốc.
  • Thuốc ức chế xâm nhập Bulevirtide: Thuốc mới được EMA cấp phép, hoạt động bằng cách phong tỏa thụ thể xâm nhập của virus vào tế bào gan, mang lại triển vọng kiểm soát viêm gan B và D.
  • Các thuốc Nucleos(t)ide analogues (Tenofovir, Entecavir): Dùng ức chế HBV nhưng không tác động trực tiếp lên HDV.

Các chỉ định ghép gan áp dụng cho bệnh nhân bị suy gan cấp tính bùng phát hoặc xơ gan mất bù, ung thư gan giai đoạn sớm. Sau ghép gan, bệnh nhân cần phối hợp thuốc kháng virus HBV và kháng thể HBIG để phòng ngừa viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D tái nhiễm trên gan ghép.

Điều trị viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D gặp nhiều khó khăn
Điều trị viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D gặp nhiều khó khăn.

7. Làm sao để phòng ngừa hiệu quả viêm gan B và D trong cộng đồng?

Tiêm vắc xin viêm gan B là biện pháp phòng ngừa viêm gan D hiệu quả nhất cho người chưa nhiễm HBV. Vì HDV bắt buộc phải phụ thuộc vào HBV để tồn tại, việc tạo miễn dịch chống lại viêm gan B sẽ tự động bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ lây nhiễm viêm gan virus D. Trẻ em nên được tiêm mũi vắc xin HBV đầu tiên trong vòng 24 giờ sau sinh.

Vắc xin viêm gan B không có tác dụng bảo vệ ở người đã bị nhiễm HBV mạn tính. Để tránh bội nhiễm viêm gan D, người mắc viêm gan B cần tuân thủ:

  • Không dùng chung kim tiêm, bơm tiêm hoặc các dụng cụ y tế chưa được tiệt khuẩn; không dùng chung dao cạo râu và bàn chải đánh răng.
  • Sử dụng bao cao su đúng cách trong mỗi lần quan hệ tình dục.
  • Hạn chế tối đa việc tiếp xúc trực tiếp với máu hoặc các loại dịch tiết cơ thể của người khác.

Tóm lại, tình trạng viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D diễn tiến phức tạp và ẩn chứa nguy cơ xơ gan, ung thư gan rất cao. Việc chủ động tầm soát, chẩn đoán sớm và tuân thủ phác đồ theo dõi sát sao từ y bác sĩ chuyên khoa là chìa khóa then chốt để bảo vệ lá gan của bạn.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Middle1 – Giới thiệu App TCI
Bài viết liên quan
Viêm gan D có chữa được không và cách phòng ngừa

Viêm gan D có chữa được không và cách phòng ngừa

Trong hai thập kỷ vừa qua, viêm gan D làm tăng đáng kể tỉ lệ người mắc bệnh và tử vong. Bệnh xảy ra ở mọi lứa tuổi và có xu hướng diễn tiến nặng ở những người có bệnh lý nền như viêm gan virus, xơ gan… Do đó, việc chủ động tìm hiểu […]
1900558892
zaloChat
Viêm gan virus B đồng nhiễm viêm gan virus D nguy hiểm?