Enzyme dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi cấp là gì?
Enzyme dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi cấp chủ yếu là các enzyme gan như ALT (GPT) và AST (GOT). Khi tế bào gan bị tổn thương, nồng độ các enzyme này có thể tăng trong máu. Kết hợp kết quả xét nghiệm enzym gan với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm virus viêm gan giúp bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh và đưa ra hướng chẩn đoán phù hợp.
1. Enzyme dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi cấp là gì?
Trong viêm gan siêu vi cấp, AST và ALT là hai enzyme được quan tâm nhiều nhất khi đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan. Khi tế bào gan bị viêm hoặc tổn thương, các enzyme này được giải phóng vào máu khiến chỉ số men gan tăng. Vì vậy, xét nghiệm men gan thường được thực hiện khi người bệnh có triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ gợi ý viêm gan cấp.
Trong đó, ALT (alanine aminotransferase) tương đối đặc hiệu hơn cho tổn thương tế bào gan, còn AST (aspartate aminotransferase) cũng có ở một số mô khác ngoài gan. Ở viêm gan cấp, AST và ALT có thể tăng rõ rệt, thường ALT tăng cao hơn AST. Tuy nhiên, mức tăng của men gan không phản ánh hoàn toàn mức độ suy giảm chức năng gan.
Do đó, khi tìm hiểu enzyme dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi cấp, không nên chỉ dựa vào một con số AST hoặc ALT riêng lẻ. Bác sĩ thường kết hợp kết quả men gan với bilirubin, các xét nghiệm đánh giá chức năng đông máu và đặc biệt là xét nghiệm huyết thanh học để xác định virus gây bệnh. Chẳng hạn, viêm gan A cấp được xác nhận chủ yếu bằng kháng thể IgM anti-HAV, với viêm gan B cấp, IgM anti-HBc cùng các dấu ấn HBV giúp xác định tình trạng nhiễm cấp.

Vì vậy, AST ALT là những chỉ dấu quan trọng để phát hiện tổn thương tế bào gan nhưng không phải xét nghiệm đặc hiệu để xác định loại virus gây viêm gan. Người có men gan tăng cần được bác sĩ đánh giá nguyên nhân, bởi tình trạng này cũng có thể xuất hiện trong tổn thương gan do thuốc, rượu, thiếu máu cục bộ hoặc một số bệnh lý khác.
2. Enzyme nào tăng trong viêm gan siêu vi cấp?
Trong viêm gan siêu vi cấp, nhóm enzyme tăng rõ nhất là aminotransferase, chủ yếu gồm ALT (alanine aminotransferase) và AST (aspartate aminotransferase). Đây cũng là hai chỉ số thường được quan tâm khi thực hiện xét nghiệm men gan để đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan.
Trong đó, ALT thường tăng cao hơn AST ở viêm gan cấp do virus. Các enzyme này được giải phóng vào máu khi tế bào gan bị tổn thương, vì vậy chỉ số men gan có thể tăng đáng kể, thậm chí ALT và AST thường đạt mức từ vài trăm U/L trở lên trong nhiều trường hợp viêm gan cấp. Tuy nhiên, mức tăng cụ thể thay đổi tùy nguyên nhân và từng người.
ALT có tính đặc hiệu với tổn thương gan cao hơn AST. Ngược lại, AST còn hiện diện ở nhiều mô khác như cơ tim và cơ xương, nên AST tăng không phải lúc nào cũng xuất phát từ gan. Vì vậy, khi đánh giá men gan, bác sĩ thường xem xét đồng thời AST, ALT cùng bilirubin, phosphatase kiềm và các xét nghiệm liên quan thay vì chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ.
Đáng lưu ý, mức tăng AST ALT phản ánh tình trạng tổn thương tế bào gan nhưng không thể dùng đơn độc để xác định mức độ suy giảm chức năng gan. Chẩn đoán viêm gan siêu vi cấp còn cần xét nghiệm tìm tác nhân virus, chẳng hạn IgM anti-HAV đối với viêm gan A hoặc các dấu ấn huyết thanh học phù hợp với viêm gan B, C.
Vì vậy, nếu tìm hiểu enzyme dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi cấp, có thể hiểu ALT và AST là những enzyme quan trọng giúp phát hiện tổn thương tế bào gan, nhưng không phải xét nghiệm xác định virus gây bệnh. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá kết hợp giữa triệu chứng, xét nghiệm men gan và xét nghiệm huyết thanh học để có kết luận chính xác.
3. Enzyme gan tăng có phải chắc chắn là viêm gan siêu vi cấp không?
Không. Enzyme gan tăng, đặc biệt là AST và ALT, không đồng nghĩa chắc chắn với viêm gan siêu vi cấp. Đây là những xét nghiệm phản ánh tình trạng tổn thương tế bào gan nhưng không xác định được nguyên nhân cụ thể. Theo hướng dẫn của American College of Gastroenterology (ACG), AST và ALT có thể tăng trong nhiều bệnh lý và tình trạng khác nhau như gan nhiễm mỡ, bệnh gan do rượu, viêm gan tự miễn, bệnh chuyển hóa, tổn thương gan do thuốc hoặc thực phẩm bổ sung… Vì vậy, khi chỉ số men gan bất thường, bác sĩ cần đánh giá thêm thay vì chỉ dựa vào kết quả xét nghiệm men gan để kết luận.

Trong trường hợp nghi ngờ viêm gan siêu vi cấp, xét nghiệm men gan có thể cung cấp manh mối quan trọng, nhưng cần kết hợp với các xét nghiệm tìm dấu ấn virus. Chẳng hạn, CDC khuyến cáo chẩn đoán viêm gan A cấp dựa vào IgM anti-HAV hoặc HAV RNA; với viêm gan B cấp, cần đánh giá HBsAg và IgM anti-HBc. Đối với viêm gan C, cần xét nghiệm kháng thể anti-HCV và HCV RNA khi phù hợp.
Mức độ tăng AST, ALT cũng không đủ để xác định nguyên nhân. Chẳng hạn, ALT có thể tăng do rượu, thuốc hoặc độc chất mà không phải do nhiễm virus. Vì vậy, nếu men gan tăng kéo dài hoặc tăng rõ rệt, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá nguyên nhân dựa trên tiền sử, triệu chứng, các xét nghiệm virus, thuốc đang sử dụng và khi cần có thể kết hợp siêu âm hoặc các phương pháp chẩn đoán khác.
4. Xét nghiệm nào giúp xác định viêm gan siêu vi cấp?
Để xác định viêm gan siêu vi cấp, bác sĩ không chỉ dựa vào triệu chứng hoặc chỉ số men gan. Người bệnh thường được chỉ định xét nghiệm máu để tìm dấu ấn của virus viêm gan, kết hợp với các xét nghiệm đánh giá mức độ tổn thương gan. Theo CDC, xét nghiệm là phương pháp cần thiết để chẩn đoán nhiễm virus viêm gan.
4.1. Xét nghiệm men gan giúp đánh giá tổn thương gan
Xét nghiệm men gan thường bao gồm ALT và AST. Khi tế bào gan bị tổn thương, các enzyme này có thể tăng trong máu, đặc biệt ALT thường được sử dụng để đánh giá tổn thương tế bào gan.
Tuy nhiên, men gan tăng không đồng nghĩa chắc chắn với viêm gan siêu vi cấp. Chỉ số này có thể thay đổi do nhiều nguyên nhân khác như thuốc, rượu bia, gan nhiễm mỡ hoặc các bệnh lý khác. Vì vậy, xét nghiệm men gan chủ yếu giúp nhận biết và theo dõi tình trạng tổn thương gan, còn nguyên nhân do virus cần được xác định bằng các xét nghiệm chuyên biệt.

4.2. Xét nghiệm huyết thanh học để tìm virus viêm gan
Tùy loại virus nghi ngờ, bác sĩ sẽ lựa chọn xét nghiệm phù hợp:
- Viêm gan A: Xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV (IgM anti-HAV). Đây là dấu ấn quan trọng để xác định nhiễm HAV cấp.
- Viêm gan B: Thường xét nghiệm HBsAg kết hợp IgM anti-HBc. Sự hiện diện của IgM anti-HBc cùng HBsAg là bằng chứng quan trọng hướng đến viêm gan B cấp.
- Viêm gan C: Không có một dấu ấn huyết thanh học riêng biệt để khẳng định giai đoạn cấp. Khi nghi ngờ nhiễm HCV gần đây, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm HCV RNA để phát hiện virus.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm vật liệu di truyền của virus như HBV DNA hoặc HCV RNA để hỗ trợ xác định tình trạng nhiễm virus và đánh giá mức độ hoạt động của virus.
Vì vậy, nếu men gan tăng cao nhưng chưa rõ nguyên nhân, người bệnh không nên tự kết luận là viêm gan siêu vi cấp. Cần kết hợp triệu chứng, tiền sử phơi nhiễm, xét nghiệm chức năng gan và các xét nghiệm virus tương ứng để đưa ra chẩn đoán chính xác.
5. Khi nào cần đi khám nếu nghi ngờ viêm gan siêu vi cấp?
Không nên chờ đến khi triệu chứng trở nên rõ rệt mới đi khám, bởi viêm gan siêu vi cấp có thể diễn biến với triệu chứng nhẹ hoặc thậm chí không có triệu chứng. Khi xuất hiện các biểu hiện như mệt mỏi bất thường, sốt, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn, đau vùng bụng, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu, đặc biệt là vàng da, vàng mắt, người bệnh nên được khám và làm xét nghiệm để xác định nguyên nhân.
Nên đi khám sớm nếu:
-
Có triệu chứng nghi ngờ viêm gan cấp, đặc biệt vàng da, vàng mắt hoặc nước tiểu sẫm màu.
-
Từng tiếp xúc với người mắc viêm gan virus hoặc có yếu tố nguy cơ lây nhiễm và xuất hiện triệu chứng bất thường.
-
Xét nghiệm sức khỏe phát hiện men gan, chỉ số men gan tăng mà chưa xác định được nguyên nhân.
-
Đã được xác định nhiễm virus viêm gan nhưng xuất hiện triệu chứng nặng hơn hoặc kéo dài.
Với trường hợp nghi ngờ viêm gan A, CDC khuyến cáo người có triệu chứng hoặc nghĩ rằng đã phơi nhiễm nên liên hệ bác sĩ. Đặc biệt, nếu phơi nhiễm với virus viêm gan A trong vòng 2 tuần, việc đánh giá sớm có ý nghĩa vì vaccine hoặc globulin miễn dịch có thể được chỉ định để dự phòng trong một số trường hợp. Với viêm gan B, người có triệu chứng hoặc nghi ngờ phơi nhiễm cũng nên đi khám và xét nghiệm, vì không phải ai nhiễm virus cũng có biểu hiện rõ ràng.

Cần đến cơ sở y tế ngay nếu vàng da, vàng mắt xuất hiện rõ hoặc tình trạng toàn thân xấu đi nhanh. Những dấu hiệu bất thường về ý thức như lú lẫn, thay đổi hành vi hoặc không tỉnh táo cũng cần được cấp cứu, bởi đây có thể là biểu hiện của tình trạng nghiêm trọng liên quan đến chức năng gan hoặc nguyên nhân khác cần được xử trí khẩn cấp.
Điều quan trọng là không thể chỉ dựa vào triệu chứng hoặc xét nghiệm men gan để khẳng định viêm gan siêu vi cấp. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm huyết thanh học và các xét nghiệm virus phù hợp để xác định loại virus, tình trạng nhiễm cấp hay mạn tính và mức độ ảnh hưởng đến gan.
Nhìn chung, enzyme dùng để chẩn đoán viêm gan siêu vi cấp chủ yếu gồm AST và ALT, giúp bác sĩ đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan. Tuy nhiên, men gan tăng không đồng nghĩa chắc chắn với viêm gan siêu vi cấp mà cần kết hợp triệu chứng, tiền sử và các xét nghiệm virus viêm gan để xác định nguyên nhân. Khi có dấu hiệu nghi ngờ hoặc chỉ số men gan bất thường, người bệnh nên thăm khám sớm để được đánh giá và hướng dẫn phù hợp.













