Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Cách bệnh về lưỡi: Dấu hiệu nhận biết và khi nào cần đi khám?
Đàm Khánh
Đã hỏi: Ngày 26/11/2025
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Tai – Mũi – Họng

Cách bệnh về lưỡi: Dấu hiệu nhận biết và khi nào cần đi khám?

Dạo gần đây, lưỡi em cứ bị đau rát, có chỗ trắng bệch như bị bỏng, lại còn nứt nẻ. Ăn gì cũng thấy xót, thậm chí nói chuyện cũng khó chịu. Em lo lắm, không biết có phải bị ung thư hay bệnh gì nghiêm trọng không…

Chuyên viên tư vấn
Chuyên viên tư vấn
Đã trả lời: Ngày 26/11/2025

Đây là tâm sự tôi thường nghe từ nhiều bệnh nhân khi họ lần đầu đến khám vì các bệnh về lưỡi. Thực tế, lưỡi tuy nhỏ nhưng rất nhạy cảm — và những thay đổi dù nhỏ trên bề mặt lưỡi cũng có thể phản ánh tình trạng sức khỏe toàn thân, từ thiếu vitamin đến nhiễm trùng, thậm chí là dấu hiệu sớm của ung thư.

Chào bạn, tôi là bác sĩ chuyên khoa răng hàm mặt và tai mũi họng. Trong bài viết này, tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh về lưỡi thường gặp, cách nhận biết triệu chứng bất thường và thời điểm cần tìm đến chuyên gia y tế.

Cần biết gì về cấu trúc và chức năng của lưỡi?

Lưỡi không chỉ giúp bạn nếm vị, nhai nuốt và phát âm mà còn là “tấm gương” phản chiếu sức khỏe tổng thể. Bề mặt lưỡi phủ bởi hàng ngàn nhú gai (papillae), nơi chứa các tế bào cảm nhận vị giác. Bên dưới là cơ, mạch máu, dây thần kinh và tuyến nước bọt. Khi có tổn thương — dù do viêm, nhiễm, chấn thương hay rối loạn miễn dịch — lưỡi dễ xuất hiện đau, sưng, đốm trắng/đỏ, nứt nẻ hoặc mất vị giác.

Các bệnh về lưỡi thường gặp

1. Viêm lưỡi (Glossitis)

– Là tình trạng sưng viêm khiến lưỡi đỏ, đau, nhẵn bóng hoặc có lớp phủ trắng.
– Nguyên nhân: thiếu sắt, vitamin B12, dị ứng thực phẩm, nhiễm nấm (Candida), hoặc kích ứng do thuốc/rượu/thuốc lá.

2. Lưỡi bản đồ (Geographic tongue)

– Xuất hiện các mảng đỏ hình bản đồ, viền trắng, di chuyển theo thời gian.
– Thường lành tính, không nguy hiểm, nhưng có thể gây rát khi ăn cay, chua.
– Liên quan đến yếu tố di truyền hoặc stress.

3. Lưỡi lông đen (Black hairy tongue)

– Nhú gai lưỡi dài ra, bắt màu từ thức ăn, thuốc (như kháng sinh) hoặc hút thuốc → lưỡi trông tối, “xù lông”.
– Không nguy hiểm, cải thiện bằng vệ sinh lưỡi tốt.

4. Loét áp-tơ (Aphthous ulcers)

– Vết loét nhỏ, nông, đau rát ở lưỡi hoặc niêm mạc miệng.
– Có thể do stress, chấn thương (cắn trúng), rối loạn miễn dịch hoặc thiếu kẽm/folate.

5. Nhiễm nấm Candida (Nấm miệng)

– Mảng trắng bám chắc trên lưỡi, cạo ra để lại nền đỏ, đôi khi chảy máu.
– Thường gặp ở người dùng kháng sinh kéo dài, đái tháo đường, người già hoặc suy giảm miễn dịch.

6. Ung thư lưỡi

– Dấu hiệu cảnh báo: vết loét không lành sau 2 tuần, khối cứng, đau lan lên tai, khó nuốt, nói lắp, chảy máu tự phát.
– Yếu tố nguy cơ: hút thuốc, uống rượu nặng, nhiễm HPV (type 16).

7. Lưỡi nứt (Fissured tongue)

– Rãnh sâu dọc/ngang trên lưỡi, thường bẩm sinh.
– Vô hại nếu giữ vệ sinh tốt; nếu thức ăn giắt vào có thể gây viêm hoặc hôi miệng.

Dấu hiệu cảnh báo bạn nên đi khám ngay

Bạn đừng chủ quan nếu lưỡi có các biểu hiện sau:
– Vết loét tồn tại trên 14 ngày không đáp ứng với thuốc thông thường.
– Khối u, sưng cứng, không di động khi sờ.
– Đau dữ dội, lan lên tai hoặc cổ, kèm khó nuốt, sụt cân.
– Mất vị giác kéo dài hoặc thay đổi cảm giác ở lưỡi.
– Xuất huyết tự phát hoặc tê bì vùng lưỡi/miệng.

Chẩn đoán và điều trị như thế nào?

Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể:
– Khám lâm sàng kỹ lưỡng vùng miệng – lưỡi – cổ.
– Xét nghiệm máu (kiểm tra thiếu máu, vitamin, đường huyết).
– Cấy nấm nếu nghi ngờ Candida.
– Sinh thiết nếu nghi ung thư.

Điều trị luôn hướng đến nguyên nhân gốc:
– Bổ sung vitamin/nutrient nếu thiếu hụt.
– Dùng thuốc kháng nấm, kháng viêm hoặc giảm đau tại chỗ.
– Ngừng thuốc gây kích ứng (nếu có).
– Với ung thư: phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị tùy giai đoạn.

Cách chăm sóc lưỡi tại nhà và phòng ngừa

– Vệ sinh lưỡi hàng ngày bằng bàn chải mềm hoặc cạo lưỡi.
– Hạn chế rượu, thuốc lá, đồ ăn quá cay/nóng/chua.
– Uống đủ nước, ăn đa dạng rau xanh, trái cây.
– Kiểm soát bệnh nền như đái tháo đường, trào ngược dạ dày.
– Không tự ý dùng kháng sinh hoặc súc miệng chứa cồn đậm đặc.

Hầu hết các bệnh về lưỡi đều lành tính và tự khỏi trong vài ngày đến vài tuần. Tuy nhiên, vì lưỡi là cơ quan dễ tiếp xúc với tác nhân gây bệnh — và cũng là nơi ung thư miệng thường khởi phát — nên bạn không nên bỏ qua những thay đổi kéo dài. Nếu triệu chứng dai dẳng, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa răng hàm mặt hoặc tai mũi họng để được đánh giá kịp thời.

“Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh — và với lưỡi, đôi khi một vết loét nhỏ cũng là tiếng chuông cảnh báo từ cơ thể.”

FAQ ngắn gọn (theo yêu cầu):

Hạch bạch huyết ở cổ
Hạch ở cổ thường sưng do nhiễm trùng vùng đầu – mặt – cổ (viêm họng, sâu răng…). Nếu hạch to, cứng, không đau và tồn tại >2 tuần, cần loại trừ nguyên nhân ác tính.

Ung thư hạch bạch huyết giai đoạn cuối
Ở giai đoạn muộn, ung thư hạch có thể gây sốt kéo dài, đổ mồ hôi đêm, sụt cân >10% trong 6 tháng, mệt mỏi sâu. Tuy nhiên, tiên lượng phụ thuộc vào loại hạch và đáp ứng điều trị.

Hạch bạch huyết là gì?
Là các trạm lọc trong hệ bạch huyết, chứa tế bào miễn dịch giúp phát hiện và tiêu diệt vi khuẩn, virus, tế bào lạ.

Hạch bạch huyết có nguy hiểm không?
Hạch sưng do nhiễm trùng thường lành tính. Nhưng nếu hạch to nhanh, không đau, dính cố định — đó có thể là dấu hiệu ung thư hoặc lao hạch.

Sưng hạch bạch huyết HIV
Ở giai đoạn cấp (2–4 tuần sau phơi nhiễm), HIV có thể gây sưng hạch toàn thân, kèm sốt, đau họng, phát ban. Đây là phản ứng miễn dịch ban đầu của cơ thể.

Hạch bạch huyết ở nách
Thường liên quan đến nhiễm trùng tay, vú, hoặc tiêm vaccine. Cũng có thể là dấu hiệu ung thư vú hoặc lymphoma.

Hạch bạch huyết ở bẹn
Hay gặp do viêm da, nhiễm trùng sinh dục, hoặc chấn thương chi dưới. Hạch bẹn to kéo dài cần được đánh giá kỹ.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
1900558892
zaloChat