Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Tại sao thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp? Cơ chế và ứng dụng

Tại sao thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp? Cơ chế và ứng dụng

Thuốc lợi tiểu giúp cơ thể loại bỏ nước và muối dư thừa qua đường tiểu, từ đó làm giảm thể tích máu tuần hoàn và áp lực lên thành mạch, giúp hạ huyết áp một cách hiệu quả. Việc hiểu cơ chế tại sao thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp sẽ giúp bệnh nhân dùng thuốc an toàn và kiểm soát huyết áp tốt hơn.

1. Tại sao thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp?

Thuốc lợi tiểu được biết đến với khả năng làm tăng bài tiết nước tiểu và natri, từ đó giảm thể tích chất lỏng trong cơ thể. Sự giảm này làm giảm áp lực lên thành mạch và cung lượng tim, chính là lý do tại sao thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp. Nhờ cơ chế này, hạ huyết áp bằng thuốc lợi tiểu đã trở thành một trong những phương pháp điều trị hiệu quả, đặc biệt trong kiểm soát tăng huyết áp lâu dài và phòng ngừa biến chứng tim mạch.

Các loại thuốc huyết áp có thành phần lợi tiểu phổ biến bao gồm thuốc lợi tiểu thiazid, lợi tiểu quai và lợi tiểu tiết kiệm kali. Thuốc lợi tiểu thiazid tác động lên ống lượn xa của thận, ức chế tái hấp thu natri, làm giữ nước trong nephron và tăng bài tiết nước. Thuốc lợi tiểu quai nhắm vào quai Henle, ngăn tái hấp thu natri và clorua, đồng thời giảm thể tích huyết tương và cung lượng tim. Trong khi đó, thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali chủ yếu dùng trong suy tim, ít được sử dụng để hạ huyết áp.

Với cơ chế giảm thể tích máu tuần hoàn và áp lực mạch, thuốc lợi tiểu giúp hạ huyết áp một cách hiệu quả. Đây cũng là lý do nhóm thuốc này thường được kết hợp trong phác đồ điều trị tăng huyết áp với chi phí thấp, hiệu quả cao và dễ tuân thủ.

tại sao thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp
Thuốc huyết áp có thành phần lợi tiểu làm tăng bài tiết nước tiểu và natri, từ đó giảm thể tích chất lỏng trong cơ thể

2. Hạ huyết áp bằng thuốc lợi tiểu diễn ra như thế nào?

Khi sử dụng thuốc lợi tiểu, thận tăng thải natri và nước ra ngoài theo nước tiểu. Điều này làm giảm thể tích máu trong lòng mạch, dẫn đến huyết áp giảm. Đây là cơ chế chính trong giai đoạn đầu khi hạ huyết áp bằng thuốc lợi tiểu. Lượng máu giảm → áp lực đẩy lên thành mạch thấp hơn → huyết áp giảm.

Trong vài tuần sử dụng, mặc dù thể tích máu có thể ổn định trở lại, huyết áp vẫn tiếp tục giảm nhờ giảm sức cản mạch máu ngoại vi. Đây là tác dụng lâu dài quan trọng của nhóm thuốc huyết áp có thành phần lợi tiểu. Nhờ cơ chế này, việc hạ huyết áp bằng thuốc lợi tiểu không chỉ dựa vào giảm nước–muối mà còn nhờ thay đổi sinh lý của mạch máu. 

Muối giữ nước trong cơ thể, nên khi lượng natri giảm, cơ thể sẽ thải nước nhiều hơn. Điều này giúp giảm áp lực trong lòng mạch, chính là lý do giải thích tại sao thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp. Vì vậy, việc dùng thuốc huyết áp có thành phần lợi tiểu thường đi kèm với khuyến cáo về chế độ ăn giảm muối.

3. Các thuốc huyết áp có thành phần lợi tiểu thường dùng

Nhiều loại thuốc huyết áp có thành phần lợi tiểu được kê đơn, thường là các nhóm thiazide hoặc kết hợp với các thuốc khác.

Thuốc lợi tiểu thiazide

Đây là nhóm lợi tiểu được sử dụng nhiều nhất trong điều trị huyết áp cao. Chúng làm thận thải bớt nước và muối, giúp giảm áp lực máu. Nhược điểm là có thể làm giảm kali trong cơ thể, vì vậy đôi khi cần bổ sung hoặc kết hợp với thuốc giữ kali.

Các thuốc thiazide thường dùng như: Hydrochlorothiazide (Microzide, Esidrix); Chlorthalidone (Hygroton, Thalitone) và Indapamide (Lozol).

Thuốc lợi tiểu quai

Nhóm này thường không dùng đầu tay cho cao huyết áp, nhưng hữu ích khi cơ thể tích nước quá nhiều, ví dụ trong suy tim, phù nề hoặc bệnh thận. Chúng mạnh hơn thiazide và cũng làm mất kali.

Một số thuốc lợi tiểu quai thường dùng chính là: Furosemide (Lasix); Bumetanide (Bumex) và Torsemide (Demadex).

tại sao thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp
Hạ huyết áp bằng thuốc lợi tiểu quai hữu ích khi cơ thể tích nước quá nhiều, ví dụ trong suy tim, phù nề hoặc bệnh thận

Thuốc lợi tiểu giữ kali

Nhóm này giúp giữ lại kali trong cơ thể khi thận thải bớt nước và muối. Vì tác dụng hạ huyết áp nhẹ, chúng thường được dùng kết hợp với các thuốc lợi tiểu khác.

Ví dụ: Spironolactone (Aldactone); Eplerenone (Inspra); Amiloride (Midamor) và Triamterene (Dyrenium).

Ngoài ra, còn có các thuốc lợi tiểu khác bao gồm: Thuốc lợi tiểu thẩm thấu và thuốc ức chế carbonic anhydrase. 

  • Thuốc lợi tiểu thẩm thấu thường được sử dụng qua đường tĩnh mạch để loại bỏ dịch thừa trong não, mắt hoặc trong các trường hợp suy thận, ví dụ như Mannitol (Osmitrol). 
  • Trong khi đó, thuốc ức chế carbonic anhydrase ít được dùng để hạ huyết áp mà chủ yếu áp dụng cho bệnh tăng nhãn áp, say độ cao hoặc các tình trạng tăng áp lực nội sọ. Nhóm thuốc này làm nước tiểu trở nên kiềm hơn và giảm lượng bicarbonate dư thừa trong cơ thể, ví dụ như Acetazolamide (Diamox). 

Tuy nhiên, khi nhắc đến thuốc huyết áp có thành phần lợi tiểu, nhóm thiazide và các nhóm kết hợp vẫn được ưu tiên sử dụng nhờ hiệu quả hạ huyết áp bằng thuốc lợi tiểu rõ ràng, an toàn và dễ kiểm soát.

4. Vì sao thuốc lợi tiểu phù hợp trong điều trị tăng huyết áp lâu dài?

Thuốc lợi tiểu được xem là một trong những lựa chọn điều trị lâu dài hiệu quả đối với bệnh nhân tăng huyết áp nhờ những yếu tố sau đây:

  • Cơ chế hạ huyết áp bền vững: Thuốc lợi tiểu giúp tăng thải muối và nước qua thận, làm giảm thể tích dịch tuần hoàn trong lòng mạch, từ đó giảm áp lực lên thành mạch và hạ huyết áp một cách ổn định theo thời gian. Đây là cơ chế nền tảng để duy trì huyết áp mục tiêu trong điều trị mạn tính của tăng huyết áp.
  • Hiệu quả được chứng minh trong các nghiên cứu dài hạn: Thuốc lợi tiểu làm giảm huyết áp tương đương hoặc thậm chí tốt hơn nhiều so với các nhóm thuốc khác khi được dùng lâu dài, đồng thời giảm nguy cơ biến cố tim mạch và đột quỵ ở người tăng huyết áp so với nhóm không điều trị hiệu quả.
  • An toàn và dung nạp tốt khi dùng liều thấp lâu dài: Trong điều trị kéo dài, nhất là với các lợi tiểu thiazide liều thấp, rủi ro về rối loạn chuyển hóa (như tăng lipid hay đường huyết) thường chỉ xuất hiện thoáng qua hoặc rất hạn chế, và nhiều nghiên cứu không thấy tăng nguy cơ đái tháo đường hoặc rối loạn đường huyết đáng kể khi dùng liều thấp trong thời gian dài.
  • Chi phí điều trị thấp, thuận tiện sử dụng: So với nhiều nhóm thuốc khác, thuốc lợi tiểu thường có chi phí điều trị thấp hơn và thường dùng một lần/ngày, giúp tăng tính tuân thủ điều trị trong thời gian dài.
  • Vai trò trong phác đồ phối hợp thuốc: Ngay cả khi một thuốc đơn không đạt mục tiêu huyết áp, lợi tiểu thường được chọn là thuốc phối hợp thứ hai trong điều trị tăng huyết áp để tối ưu hiệu quả hạ áp và hạn chế biến cố tim mạch.
tại sao thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp
Thuốc lợi tiểu được xem là một trong những lựa chọn điều trị lâu dài hiệu quả đối với bệnh nhân tăng huyết áp

5. Tác dụng phụ và hạn chế khi dùng thuốc lợi tiểu hạ huyết áp

Thuốc huyết áp có thành phần lợi tiểu giúp cơ thể loại bỏ nước và muối thừa, từ đó giảm áp lực lên tim và mạch máu. Tuy nhiên, như tất cả các loại thuốc, thuốc lợi tiểu cũng có thể gây một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

  • Đi tiểu nhiều hơn và cảm thấy khát.
  • Chóng mặt, mệt mỏi, yếu cơ hoặc cảm giác ốm.
  • Huyết áp giảm đột ngột khi đứng lên (hạ huyết áp tư thế).
  • Đau bụng, chuột rút cơ, phát ban da hoặc nhạy cảm với ánh sáng.
  • Thay đổi mức điện giải: giảm kali, natri, magiê; tăng canxi.
  • Tăng nồng độ axit uric, có thể gây bệnh gút hoặc ảnh hưởng đến thận.
  • Mức đường huyết cao và các vấn đề về cương dương ở nam giới.

Nếu các tác dụng phụ kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc đổi sang loại thuốc khác. Những người dùng thuốc lợi tiểu nhóm thiazide hoặc lợi tiểu quai thường được theo dõi các chỉ số máu định kỳ để đảm bảo an toàn.

Tóm lại, thuốc lợi tiểu không chỉ giúp cơ thể loại bỏ lượng dịch dư thừa mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát huyết áp. Hiểu rõ tại sao thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp sẽ giúp người bệnh và thầy thuốc sử dụng đúng liều, đúng loại, từ đó đạt hiệu quả điều trị tối ưu và giảm thiểu tác dụng phụ. Việc kết hợp thuốc lợi tiểu với lối sống lành mạnh sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe tim mạch.

Nguồn thông tin tham khảo: Bloodpressureuk.org, Pubmed.ncbi.nlm.nih.gov, Link.springer.com, Webmd.com, Mayoclinic.org

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Các loại thuốc chống đông máu thường dùng

Các loại thuốc chống đông máu thường dùng

Các loại thuốc chống đông máu thường dùng đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và điều trị các bệnh lý tim mạch, huyết khối. Mỗi loại thuốc có cơ chế tác dụng, chỉ định và mức độ an toàn khác nhau, phù hợp với từng tình trạng cụ thể của người bệnh. Việc […]
1900558892
zaloChat