Các yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày
Ung thư dạ dày không hình thành từ một nguyên nhân duy nhất. Nguy cơ mắc bệnh có thể tăng khi nhiều yếu tố cùng tồn tại như nhiễm vi khuẩn H. pylori kéo dài, tổn thương niêm mạc dạ dày mạn tính, chế độ ăn nhiều muối, hút thuốc hay tiền sử gia đình mắc ung thư. Hiểu rõ yếu tố nguy cơ ung thư dạ dày giúp mỗi người chủ động điều chỉnh lối sống và lựa chọn thời điểm kiểm tra phù hợp.
1. Những yếu tố nguy cơ ung thư dạ dày thường gặp là gì?
Theo American Cancer Society, nguy cơ ung thư dạ dày liên quan đến nhiều nhóm yếu tố, từ tuổi, giới tính, nhiễm H. pylori đến chế độ ăn, thuốc lá, rượu bia, thừa cân và một số bệnh lý hoặc hội chứng di truyền. Có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư, nhưng xác suất mắc bệnh có thể cao hơn so với người không có các yếu tố này.
Các yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày đáng chú ý gồm:
– Nhiễm H. pylori kéo dài
– Viêm teo niêm mạc dạ dày, dị sản ruột hoặc loạn sản
– Tiền sử gia đình có người mắc ung thư dạ dày
– Tuổi cao, đặc biệt khi bước vào trung niên và cao tuổi
– Hút thuốc lá
– Ăn nhiều thực phẩm ướp muối, hun khói hoặc chế biến sẵn
– Uống nhiều rượu bia
– Thừa cân, béo phì, đặc biệt liên quan ung thư vùng tâm vị
– Một số hội chứng ung thư di truyền
– Tiền sử phẫu thuật dạ dày hoặc một số bệnh lý dạ dày kéo dài

2. Vì sao H. pylori làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày?
Helicobacter pylori là loại vi khuẩn có khả năng tồn tại lâu dài trong niêm mạc dạ dày. IARC xác định H. pylori là yếu tố nguyên nhân quan trọng đối với ung thư dạ dày, đặc biệt ung thư dạ dày không thuộc vùng tâm vị.
Nhiễm H. pylori kéo dài có thể tạo ra quá trình viêm mạn tính. Theo thời gian, một số người có thể tiến triển qua chuỗi biến đổi niêm mạc: Viêm dạ dày mạn tính -> viêm teo niêm mạc -> dị sản ruột -> loạn sản -> ung thư.
Điều này không có nghĩa tất cả người nhiễm H. pylori đều sẽ mắc ung thư. Thực tế, phần lớn người mang vi khuẩn không phát triển thành ung thư dạ dày. Tuy nhiên, tình trạng nhiễm kéo dài có liên quan rõ ràng với nguy cơ ung thư và lymphoma MALT tại dạ dày.
Người đã được phát hiện H. pylori nên khám bác sĩ để đánh giá tình trạng dạ dày và điều trị tiệt trừ khi có chỉ định. Sau điều trị, cần kiểm tra lại hiệu quả tiệt trừ theo hướng dẫn thay vì tự cho rằng hết triệu chứng đồng nghĩa đã loại bỏ vi khuẩn.
3. Những bệnh lý dạ dày nào có thể làm tăng nguy cơ ung thư?
Bên cạnh H. pylori, một số tổn thương hoặc bệnh lý kéo dài tại dạ dày có liên quan đến nguy cơ cao hơn.
3.1. Viêm teo niêm mạc dạ dày
Viêm teo khiến số lượng tuyến bình thường trong niêm mạc giảm đi. Tình trạng này có thể xuất phát từ H. pylori hoặc cơ chế tự miễn và tạo điều kiện cho những biến đổi bất thường của niêm mạc.
3.2. Dị sản ruột và loạn sản
Dị sản ruột là tình trạng tế bào niêm mạc dạ dày biến đổi theo hướng giống tế bào ruột. Khi tổn thương tiếp tục tiến triển thành loạn sản, cấu trúc tế bào trở nên bất thường hơn và nguy cơ phát triển thành ung thư tăng lên.
Những người đã được nội soi và phát hiện viêm teo, dị sản hoặc loạn sản cần tuân thủ lịch theo dõi của bác sĩ. Khoảng cách giữa các lần nội soi không giống nhau ở tất cả mọi người mà phụ thuộc mức độ tổn thương và các yếu tố nguy cơ đi kèm.
4. Chế độ ăn uống và lối sống ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư dạ dày như thế nào?
4.1. Ăn nhiều muối và thực phẩm bảo quản
Chế độ ăn có nhiều thực phẩm ướp muối, muối chua hoặc bảo quản bằng muối được ghi nhận liên quan đến nguy cơ ung thư dạ dày cao hơn. Việc thường xuyên sử dụng thịt chế biến, thực phẩm nướng cháy hoặc hun khói cũng không có lợi nếu trở thành thói quen kéo dài. Nên ưu tiên thực phẩm tươi, rau xanh, trái cây và hạn chế đồ ăn quá mặn, chế biến sẵn.
4.2. Hút thuốc lá
Hút thuốc làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày, đặc biệt ở phần trên của dạ dày gần thực quản. Đây là yếu tố có thể chủ động thay đổi. Ngừng hút thuốc không chỉ có lợi cho dạ dày mà còn giúp giảm nguy cơ của nhiều bệnh tim mạch, hô hấp và ung thư khác.
4.3. Uống nhiều rượu bia
Sử dụng rượu ở mức cao có liên quan đến nguy cơ ung thư dạ dày cao hơn. Vì vậy, hạn chế đồ uống có cồn là một phần của lối sống giúp giảm nguy cơ.
4.4. Thừa cân và lối sống thiếu lành mạnh
Thừa cân, béo phì được ghi nhận liên quan đến nguy cơ ung thư vùng tâm vị dạ dày. Nghiên cứu của IARC cũng cho thấy sự kết hợp của không hút thuốc, hạn chế rượu, chế độ ăn lành mạnh và duy trì cân nặng phù hợp có liên quan với nguy cơ ung thư dạ dày thấp hơn.

5. Di truyền và tiền sử gia đình có phải yếu tố nguy cơ ung thư dạ dày không?
Có. Người có người thân bậc một như cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con mắc ung thư dạ dày có thể có nguy cơ cao hơn. Một tỷ lệ nhỏ trường hợp ung thư dạ dày liên quan đến các biến thể gene di truyền. Điển hình là ung thư dạ dày lan tỏa di truyền liên quan đến một số biến thể gene như CDH1. Ngoài ra, nguy cơ cũng có thể tăng ở người mắc một số hội chứng di truyền khác.
Không phải cứ trong gia đình có người ung thư dạ dày là các thành viên còn lại đều cần xét nghiệm gene. Bác sĩ sẽ dựa trên số người mắc bệnh, quan hệ huyết thống, tuổi khi phát hiện ung thư và đặc điểm bệnh để đánh giá có cần tư vấn di truyền hay không.
6. Những ai nên chủ động kiểm tra và tầm soát ung thư dạ dày?
Không phải mọi người đều cần nội soi với cùng một tần suất. Tuy nhiên, nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch kiểm tra sớm nếu thuộc nhóm:
– Nhiễm H. pylori hoặc từng điều trị H. pylori
– Có viêm teo niêm mạc, dị sản ruột, loạn sản hoặc tổn thương tiền ung thư
– Có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con mắc ung thư dạ dày
– Có tiền sử polyp hoặc phẫu thuật dạ dày
– Hút thuốc, uống nhiều rượu bia trong thời gian dài
– Có nhiều yếu tố nguy cơ phối hợp
– Thường xuyên xuất hiện triệu chứng tiêu hóa bất thường

7. Có thể giảm các yếu tố nguy cơ ung thư dạ dày bằng cách nào?
Không thể thay đổi tuổi hay tiền sử gia đình, nhưng nhiều yếu tố khác có thể chủ động kiểm soát.
Nên điều trị H. pylori theo chỉ định và kiểm tra lại sau điều trị; hạn chế thức ăn quá mặn, hun khói và chế biến sẵn; tăng thực phẩm tươi; không hút thuốc; hạn chế rượu bia; duy trì cân nặng phù hợp và theo dõi định kỳ nếu đã có bệnh lý dạ dày mạn tính. Quan trọng hơn, người thuộc nhóm nguy cơ cao nên xây dựng lịch kiểm tra với bác sĩ thay vì chỉ đi khám khi xuất hiện triệu chứng.
Thu Cúc TCI triển khai gói tầm soát ung thư dạ dày – thực quản với các danh mục được xây dựng nhằm kiểm tra và phát hiện những bất thường đường tiêu hóa. Trong đánh giá dạ dày, nội soi giữ vai trò quan trọng vì bác sĩ có thể quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc và lấy mẫu sinh thiết tại vị trí nghi ngờ khi cần. Thu Cúc TCI hiện ứng dụng nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI, hỗ trợ quan sát cấu trúc niêm mạc và hệ vi mạch, qua đó tăng khả năng nhận diện những tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư ở giai đoạn sớm.
Người có H. pylori, bệnh lý dạ dày mạn tính, tiền sử gia đình mắc ung thư hoặc nhiều yếu tố nguy cơ nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương pháp và lịch kiểm tra phù hợp. Khách hàng có thể truy cập app.thucuc.vn, tải ứng dụng TCI Hospital và đặt lịch thăm khám, nội soi hoặc tư vấn gói tầm soát tại Thu Cúc TCI. Nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày không có nghĩa sống trong lo lắng về bệnh. Giá trị quan trọng nhất là biết yếu tố nào có thể thay đổi, yếu tố nào cần theo dõi và chủ động kiểm tra đúng thời điểm.











