Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Ung thư xương có những dạng nào, dấu hiệu và cách chẩn đoán bệnh ra sao?

Ung thư xương có những dạng nào, dấu hiệu và cách chẩn đoán bệnh ra sao?

Ung thư xương là một bệnh lý ác tính tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe con người. Để đối phó hiệu quả với căn bệnh này, hiểu rõ các loại ung thư xương thường gặp cùng việc chủ động nhận biết sớm các dấu hiệu ung thư xương có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nhờ sự phát triển của y học hiện đại, các phương pháp chẩn đoán ung thư xương chính xác đã ra đời, từ đó giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị ung thư xương tối ưu cho từng bệnh nhân.

1. Ung thư xương gồm những loại bệnh lý nào?

Các loại ung thư xương và thương tổn liên quan được chia thành ba nhóm chính: ung thư xương nguyên phát (khởi phát tại xương), ung thư xương di căn (thứ phát) và các tổn thương tủy xương hoặc u lành tính.

Ung thư xương nguyên phát (Ác tính):

  • U xương ác tính (Osteosarcoma): Dạng ung thư xương nguyên phát phổ biến nhất, xuất phát từ tế bào tạo xương. Bệnh thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên, vị trí hay gặp là vùng quanh khớp gối hoặc đầu trên xương cánh tay.

  • U sụn ác tính (Chondrosarcoma): Khởi phát từ tế bào sụn, chủ yếu gặp ở người trên 40 tuổi tại các vị trí như xương chậu, xương vai hoặc xương đùi/xương cẳng chân.

  • U Ewing (Ewing Sarcoma): Khối u ác tính phát triển từ xương hoặc các mô mềm xung quanh xương, thường gặp ở trẻ em và tuổi vị thành niên.

  • Các dạng hiếm gặp khác: Bao gồm u dây sống (Chordoma – ở cột sống hoặc nền sọ), u xơ ác tính (Fibrosarcoma) và u mô liên kết không biệt hóa.

Các vị trí ung thư xương trên cơ thể
Các vị trí ung thư xương trên cơ thể.

Ung thư thứ phát và các bệnh lý liên quan:

  • Ung thư xương di căn (Thứ phát): Tế bào ung thư bắt đầu từ cơ quan khác (như , phổi, tuyến tiền liệt…) di chuyển và phát triển tại xương. Đây là dạng tổn thương ác tính ở xương thường gặp hơn rất nhiều so với ung thư xương nguyên phát.

  • Đa u tủy xương (Multiple Myeloma): Bệnh ung thư máu bắt đầu từ tế bào huyết tương (plasma) trong tủy xương, gây bào mòn và tổn thương xương diện rộng.

  • U xương lành tính và nang xương: Các tổn thương không phải ung thư như u tế bào khổng lồ của xương, u sụn xương, nang xương… thường được thăm khám và đánh giá phân biệt cùng với các khối u ác tính.

2. Dấu hiệu nhận biết sớm ung thư xương là gì?

Triệu chứng tại chỗ (tại vị trí xương bị ảnh hưởng):

  • Đau xương dai dẳng: Đây là dấu hiệu ung thư xương điển hình nhất. Cơn đau kéo dài, ngày càng tăng dần sau vài tuần đến vài tháng và thường trở nên dữ dội hơn về đêm.

  • Sưng tấy hoặc xuất hiện khối u: Sờ thấy khối bất thường hoặc vùng mô sưng đau trên bề mặt xương.

  • Hạn chế vận động: Cảm giác đau nhức làm giảm khả năng di chuyển, khó sử dụng tay, chân hoặc gây cứng khớp gần vị trí tổn thương.

  • Gãy xương bệnh lý: Xương bị suy yếu do khối u xâm lấn dẫn đến gãy dù chỉ gặp chấn thương rất nhẹ hoặc va chạm nhỏ.

Ung thư xương dưới hình ảnh X quang
Ung thư xương dưới hình ảnh X quang.

Lưu ý theo vị trí tổn thương:

  • Chi trên và chi dưới: Đau quanh đầu gối, đùi, vai hoặc cánh tay là dấu hiệu ung thư xương phổ biến khi khối u phát triển ở các xương dài.

  • Vùng xương chậu: Thường gây đau hông hoặc đau lan xuống vùng háng.

  • Cột sống: Bệnh nhân bị đau lưng; nếu khối u chèn ép dây thần kinh có thể gây tê bì, châm chích hoặc yếu cơ.

  • Hộp sọ hoặc xương hàm: Xuất hiện tình trạng sưng tấy, biến dạng, đau nhức hoặc gây khó nuốt.

Các triệu chứng này cũng có thể gặp trong nhiều bệnh lý lành tính khác, tuy nhiên nếu tình trạng đau hoặc sưng kéo dài, bệnh nhân cần đến cơ sở y tế để kiểm tra ngay.

Các dấu hiệu ung thư xương toàn thân (ảnh hưởng toàn cơ thể):

  • Mệt mỏi, suy nhược cơ thể không rõ lý do.

  • Sút cân nhanh chóng ngoài ý muốn.

  • Sốt nhẹ kéo dài hoặc đổ mồ hôi trộm ban đêm (ít gặp hơn).

  • Biểu hiện thiếu máu (da xanh xao, niêm mạc nhợt, hay nhức đầu, khó thở) khi khối u ảnh hưởng đến quá trình tạo máu.

3. Ung thư xương được chẩn đoán bằng cách nào?

Chẩn đoán hình ảnh:

  • Chụp X-quang: Là bước kiểm tra đầu tiên trong quy trình chẩn đoán ung thư xương, giúp phát hiện sớm các tổn thương, bất thường về cấu trúc hoặc tình trạng tiêu xương.

Chẩn đoán ung thư xương sớm bằng chụp X- quang tại Thu Cúc
Chẩn đoán ung thư xương sớm bằng chụp X- quang tại Thu Cúc.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết về phần mềm, dây thần kinh, mạch máu xung quanh xương và đánh giá mức độ xâm lấn của khối u ung thư xương.

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Tạo hình ảnh mặt cắt ngang chi tiết, hỗ trợ đánh giá chính xác mức độ tổn thương xương và kiểm tra nguy cơ di căn của ung thư xương đến các cơ quan khác (như phổi).

  • Chụp xạ hình xương: Sử dụng một lượng rất nhỏ chất phóng xạ an toàn để ghi nhận những khu vực xương có chuyển hóa bất thường trên toàn cơ thể, hỗ trợ tầm soát và chẩn đoán ung thư xương.

  • Chụp PET/CT: Giúp phát hiện các tế bào ung thư xương đang phát triển mạnh và đánh giá chính xác tình trạng di căn toàn thân.

Xét nghiệm máu và sinh hóa:

  • Xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC): Đánh giá số lượng các dòng tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) để kiểm tra tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân nghi ngờ mắc ung thư xương.

  • Xét nghiệm sinh hóa máu (ALP & LDH): Đo nồng độ Alkaline Phosphatase (ALP) hoặc Lactate Deharmonicase (LDH). Trong chẩn đoán ung thư xương, chỉ số này tăng cao thường phản ánh sự tăng sinh bất thường của tế bào xương hoặc mức độ hoạt động của khối u.

Sinh thiết (Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư xương):

  • Sinh thiết bằng kim: Dùng kim chuyên dụng chọc vào khối u để lấy một mẫu mô nhỏ xét nghiệm, phục vụ công tác chẩn đoán xác định ung thư xương.

  • Sinh thiết mở (Phẫu thuật): Bác sĩ mổ một đường nhỏ tại vị trí tổn thương để lấy một phần hoặc toàn bộ khối u đem đi giải phẫu bệnh, giúp khẳng định kết quả chẩn đoán ung thư xương.

Tế bào ung thư xương dưới kính hiển vi
Tế bào ung thư xương dưới kính hiển vi.

4. Các phương pháp điều trị ung thư xương hiện nay?

  • Phẫu thuật: Mục tiêu chính là loại bỏ toàn bộ tế bào ung thư cùng với một phần mô khỏe mạnh xung quanh. Các bác sĩ sử dụng các kỹ thuật bảo tồn chi bất cứ khi nào có thể, thay thế phần xương bị mất bằng ghép xương hoặc cấy ghép kim loại.

  • Hóa trị: Sử dụng thuốc (truyền tĩnh mạch hoặc uống) để thu nhỏ khối u trước khi phẫu thuật hoặc tiêu diệt các tế bào còn sót lại sau đó. Đây là một trong những phương pháp điều trị ung thư xương hiệu quả nhất đối với ung thư xương ác tính và ung thư Ewing.

  • Xạ trị: Sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc thu nhỏ khối u không thể loại bỏ bằng phẫu thuật. Các hình thức tiên tiến hơn như xạ trị proton nhắm mục tiêu chính xác vào khối u đồng thời bảo vệ các mô khỏe mạnh xung quanh.

  • Thuốc điều trị nhắm mục tiêu và hỗ trợ: Các loại thuốc điều trị nhắm mục tiêu mới hơn ngăn chặn các protein cụ thể thúc đẩy sự phát triển của ung thư. Bên cạnh đó, các thuốc tăng cường xương (như bisphosphonate) giúp giữ cho xương chắc khỏe và giảm nguy cơ gãy xương trong quá trình áp dụng các phương pháp điều trị ung thư xương.

5. Bệnh nhân ung thư xương sống được bao lâu?

Tiên lượng sống của người bệnh ung thư cột sống không cố định mà thay đổi rất lớn tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể: có thể chỉ tính bằng tháng với những ca di căn giai đoạn muộn, nhưng cũng có thể kéo dài nhiều năm đối với các khối u nguyên phát hiếm gặp. Vì vậy, để giải đáp thắc mắc người mắc ung thư xương sống sống được bao lâu, điều đó phụ thuộc rất lớn vào việc ung thư khởi phát ngay tại cột sống hay từ cơ quan khác di căn đến.

Phân biệt ung thư cột sống nguyên phát và di căn:

  • Ung thư cột sống nguyên phát (Khối u khởi phát tại chỗ): Đây là dạng hiếm gặp, tế bào ung thư hình thành trực tiếp từ tủy sống hoặc các tổ chức liên quan. Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân dao động từ 30% đến trên 90%, phụ thuộc vào bản chất khối u lành tính, tiến triển chậm hay thuộc dạng ác tính, phát triển nhanh.

  • Ung thư cột sống di căn (Từ cơ quan khác lan tới): Trường hợp này phổ biến hơn rất nhiều, xảy ra khi tế bào ung thư từ các bộ phận khác (như phổi, vú, tuyến tiền liệt…) di chuyển đến cột sống. Thời gian sống trung bình của bệnh nhân thường rơi vào khoảng 7 đến 10 tháng, với tỷ lệ sống sau 1 năm đạt gần 50%.

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian sống:

  • Nguồn gốc khối u ban đầu: Nếu di căn xuất phát từ ung thư vú, tuyến giáp hoặc thận, bệnh nhân thường có tiên lượng tốt và thời gian sống dài hơn. Ngược lại, nếu tế bào ung thư lan từ phổi, dạ dày hoặc ung thư hắc tố (da), tiên lượng thường ngắn hơn.

  • Thể trạng và sức khỏe nền: Những bệnh nhân còn trẻ, có nền tảng thể lực tốt sẽ đáp ứng và chịu đựng các phác đồ điều trị hiệu quả hơn.

  • Hiệu quả của phác đồ điều trị: Việc kết hợp kịp thời các phương pháp như phẫu thuật, xạ trị hay liệu pháp điều trị trùm đích giúp giảm bớt đau đớn, cải thiện chất lượng sống và kéo dài đáng kể tuổi thọ cho người bệnh.

Hiểu rõ các loại ung thư xương, nhận biết sớm dấu hiệu bất thường và thực hiện chẩn đoán đúng thời điểm giúp người bệnh có cơ hội điều trị phù hợp, từ đó cải thiện tiên lượng. Với câu hỏi ung thư xương sống được bao lâu, không có một con số chung cho tất cả trường hợp. Thời gian sống còn phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe và mức độ đáp ứng với điều trị của từng người.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Bài viết liên quan
Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư xương không?

Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư xương không?

Xét nghiệm máu ngày càng được nhắc đến như một công cụ hỗ trợ sàng lọc nhiều bệnh lý nguy hiểm, trong đó có ung thư. Tuy nhiên, xét nghiệm máu có phát hiện ung thư xương không vẫn là thắc mắc được nhiều người quan tâm. Việc hiểu đúng vai trò của xét nghiệm […]
1900558892
zaloChat
Ung thư xương: Phân loại, dấu hiệu và cách chẩn đoán