Ung thư trực tràng thấp là gì? Dấu hiệu và cách điều trị bệnh
Nằm ở vị trí gần hậu môn, trực tràng thấp có vai trò quan trọng trong quá trình lưu giữ và đào thải phân. Khi tế bào tại khu vực này phát triển bất thường và hình thành ung thư, người bệnh có thể gặp nhiều thay đổi về đại tiện, chảy máu hoặc đau vùng hậu môn. Mức độ bệnh và vị trí khối u cũng ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị. Vậy ung thư trực tràng thấp có những dấu hiệu nào và được xử trí ra sao? Hãy cùng tìm hiểu!
1. Ung thư trực tràng thấp là gì? Nguyên nhân và các giai đoạn
Ung thư trực tràng thấp là ung thư xuất hiện ở đoạn trực tràng gần hậu môn, thường được xác định khi khối u cách rìa hậu môn dưới 6 cm. Do nằm gần cơ thắt hậu môn, khối u có thể ảnh hưởng đến chức năng đại tiện và gây khó khăn trong việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật bảo tồn cơ thắt.
Ung thư trực tràng thấp được chia thành 5 giai đoạn:
-
Giai đoạn 0: Tế bào ung thư chỉ nằm ở lớp niêm mạc.
-
Giai đoạn I: Khối u xâm nhập vào thành trực tràng nhưng chưa lan đến hạch bạch huyết.
-
Giai đoạn II: Khối u phát triển xuyên qua thành trực tràng hoặc lan đến mô lân cận, chưa di căn hạch vùng.
-
Giai đoạn III: Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết vùng.
-
Giai đoạn IV: Ung thư di căn đến các cơ quan xa như gan, phổi hoặc xương.
Nguyên nhân chính xác gây bệnh chưa được xác định, nhưng một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ gồm:
-
Di truyền: Tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc mang hội chứng Lynch, đa polyp tuyến gia đình (FAP).
-
Polyp đại trực tràng: Một số loại polyp có thể tiến triển thành ung thư theo thời gian.
-
Tuổi tác: Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt ở người lớn tuổi.
-
Lối sống: Ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, ít chất xơ, hút thuốc, uống nhiều rượu bia, ít vận động hoặc thừa cân.
-
Bệnh lý và yếu tố khác: Tiền sử xạ trị vùng chậu, đái tháo đường type 2 hoặc suy giảm miễn dịch.

2. Dấu hiệu nhận biết bệnh ung thư trực tràng thấp
Dấu hiệu và triệu chứng của bệnh ung thư trực tràng thấp có thể thay đổi phụ thuộc vào vị trí và mức độ phát triển của khối u. Biểu hiện thường gặp nhất sẽ có:
-
Đi ngoài ra máu: Máu có thể phủ bên ngoài phân, lẫn trong phân hoặc xuất hiện khi đại tiện.
-
Thay đổi thói quen đại tiện: Bị táo bón, tiêu chảy, mót rặn hoặc thường xuyên có cảm giác đi tiêu chưa hết.
-
Thay đổi khuôn phân: Phân trở nên nhỏ, mỏng hoặc dẹt hơn so với bình thường do khối u ảnh hưởng đến lòng trực tràng.
-
Đau vùng bụng hoặc hậu môn: Xuất hiện cảm giác đau âm ỉ, đau quặn bụng dưới hoặc khó chịu vùng trực tràng.
-
Triệu chứng toàn thân: Sụt cân không chủ ý, chán ăn, mệt mỏi hoặc thiếu máu có thể xuất hiện khi bệnh tiến triển.
-
Giai đoạn tiến triển: Di căn ung thư trực tràng thấp đến các cơ quan khác như gan, phổi, cơ thể sẽ xuất hiện các biểu hiện liên quan như vàng da, đau xương hoặc bụng to do dịch ổ bụng.
3. Chẩn đoán ung thư trực tràng thấp bằng cách nào?
Chẩn đoán ung thư trực tràng thấp cần kết hợp thăm khám, nội soi, sinh thiết và chẩn đoán hình ảnh để xác định bản chất khối u, đánh giá mức độ xâm lấn và phát hiện di căn.
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
-
Thăm khám trực tràng bằng tay: Giúp phát hiện khối u nằm thấp, đánh giá sơ bộ vị trí, kích thước và độ di động của tổn thương.
-
Nội soi đại trực tràng: Quan sát niêm mạc, xác định vị trí khối u và lấy mẫu mô nghi ngờ.
-
Sinh thiết: Phân tích mô dưới kính hiển vi để xác định khối u có phải ung thư hay không.
-
MRI vùng chậu: Đánh giá độ xâm lấn của khối u, hạch vùng và diện cắt chu vi dự kiến.
-
CT ngực, bụng, chậu: Kiểm tra khả năng ung thư di căn đến các cơ quan như gan và phổi.
-
Siêu âm nội trực tràng: Hỗ trợ đánh giá độ sâu xâm lấn, đặc biệt ở một số trường hợp giai đoạn sớm.
-
Xét nghiệm CEA: Hỗ trợ đánh giá và theo dõi bệnh, không dùng đơn độc để chẩn đoán ung thư.

Ngoài ra, những người có nguy cơ, người từ 45 tuổi trở lên, tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại trực tràng, viêm ruột mạn tính hoặc polyp cũng nên tầm soát ung thư trực tràng thấp để bảo vệ sức khoẻ. Mục đích là để polyp hoặc tổn thương ung thư trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Các phương pháp được sử dụng gồm:
-
Xét nghiệm phân: FIT hoặc xét nghiệm máu ẩn trong phân giúp phát hiện dấu hiệu chảy máu bất thường.
-
Nội soi đại trực tràng: Quan sát toàn bộ đại trực tràng, đồng thời có thể sinh thiết hoặc cắt polyp.
-
Nội soi đại tràng sigma: Kiểm tra phần trực tràng và đại tràng phía dưới.
Khoảng thời gian thực hiện lại phụ thuộc vào phương pháp, kết quả lần trước và mức độ nguy cơ. Chẳng hạn, nội soi đại tràng được lặp lại mỗi 5 – 10 năm nếu kết quả bình thường, trong khi người mắc bệnh viêm ruột cần theo dõi với khoảng cách ngắn hơn, từ 1- 2 năm theo chỉ định của bác sĩ.
4. Điều trị ung thư trực tràng thấp có những phương pháp nào?
Để điều trị ung thư trực tràng thấp có hiệu quả cần phối hợp nhiều phương pháp, tùy thuộc vào vị trí và kích thước khối u, giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn và sức khỏe tổng thể của người bệnh. Mục tiêu là kiểm soát khối u, hạn chế nguy cơ tái phát và duy trì chức năng đại tiện khi có thể.
4.1. Phẫu thuật
Là phương pháp chính trong điều trị ung thư trực tràng thấp, đặc biệt khi khối u còn khả năng cắt bỏ. Bác sĩ có thể loại bỏ khối u cùng một phần mô trực tràng và các hạch bạch huyết lân cận. Các kỹ thuật được lựa chọn gồm:
-
Cắt trước thấp: Áp dụng khi khối u nằm đủ xa cơ thắt hậu môn, với bờ khối u cách rìa hậu môn ít nhất 5cm hoặc cách vòng nhẫn hậu môn ít nhất 2cm.
-
Pull-through: Áp dụng khi khối u cách rìa hậu môn khoảng 4 – 6 cm hoặc bờ dưới khối u cách vòng nhẫn hậu môn trên 1cm, chưa xâm lấn cơ thắt trong. Kỹ thuật này cũng được cân nhắc khi khung chậu hẹp, không thuận lợi cho việc sử dụng máy cắt nối tự động.
-
Phẫu thuật Miles: Cắt toàn bộ trực tràng và cơ thắt hậu môn, sau đó tạo hậu môn nhân tạo. Phương pháp này được cân nhắc khi khối u xâm lấn cơ thắt hoặc không thể bảo tồn cơ thắt bằng các kỹ thuật khác.

4.2. Hoá trị
Hóa trị sử dụng thuốc chống ung thư để tiêu diệt hoặc kiểm soát tế bào ác tính. Phương pháp này được thực hiện trước hoặc sau phẫu thuật, hoặc sử dụng trong trường hợp bệnh tiến triển không còn khả năng phẫu thuật triệt để.
-
Trước phẫu thuật: Phối hợp cùng xạ trị để thu nhỏ khối u, giảm mức độ xâm lấn và tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật.
-
Sau phẫu thuật: Hoá trị giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ bệnh tái phát.
-
Giai đoạn tiến triển hoặc di căn: Kiểm soát sự phát triển của bệnh và giảm các triệu chứng.
Một số tác dụng phụ có thể gặp gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, chán ăn, mệt mỏi và rụng tóc. Mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy loại thuốc và tình trạng của từng người bệnh.
4.3. Xạ trị
Xạ trị dùng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt hoặc làm tổn thương tế bào ung thư. Với ung thư trực tràng thấp, xạ trị được kết hợp với hoá trị trước phẫu thuật nhằm tăng hiệu quả kiểm soát khối u. Một số tác dụng phụ của xạ trị gồm mệt mỏi, buồn nôn, thay đổi tế bào máu và kích ứng da tại vùng chiếu tia.
5. Tiên lượng ung thư trực tràng thấp có tốt không?
Tiên lượng ung thư trực tràng thấp phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán, mức độ xâm lấn và khả năng đáp ứng với điều trị. Cụ thể như sau:
-
Giai đoạn sớm: Khi khối u còn khu trú, chưa lan đến các cơ quan hoặc vị trí khác, điều trị có thể hướng đến mục tiêu triệt căn. Phẫu thuật giữ vai trò quan trọng trong việc loại bỏ khối u với tỷ lệ sống sau 5 năm ở giai đoạn 0 – I khoảng 89%.
-
Giai đoạn muộn: Khi ung thư đã xâm lấn rộng hoặc di căn xa, khả năng điều trị triệt căn giảm. Các phương pháp điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát sự tiến triển của bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống. Tỷ lệ sống sau 5 năm trong nhóm bệnh tiến triển khoảng 13%, dù người bệnh được điều trị tích cực.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, ung thư trực tràng thấp có thể gây ra nhiều biến chứng như tắc nghẽn trực tràng, chèn ép cơ quan lân cận, thiếu máu và di căn xa.
Ung thư trực tràng thấp có thể ảnh hưởng đến chức năng đại tiện và khiến quá trình điều trị phức tạp hơn do khối u nằm gần cơ thắt hậu môn. Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, thực hiện tầm soát phù hợp và chẩn đoán đúng giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị hiệu quả. Người bệnh nên chủ động thăm khám khi có chảy máu khi đi ngoài, thay đổi thói quen đại tiện hoặc đau vùng trực tràng kéo dài để tăng cơ hội kiểm soát bệnh.















