Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Ung thư tuyến giáp có nguy hiểm không? Dấu hiệu nào cần nhận biết sớm?

Ung thư tuyến giáp có nguy hiểm không? Dấu hiệu nào cần nhận biết sớm?

Ung thư tuyến giáp xảy ra khi các tế bào của tuyến giáp phát triển bất thường và hình thành khối u ác tính. Bệnh có nhiều thể khác nhau, trong đó mỗi thể có đặc điểm tiến triển và phương pháp điều trị riêng. Ở giai đoạn đầu, ung thư tuyến giáp chưa gây triệu chứng rõ ràng nên người bệnh thường phát hiện qua siêu âm hoặc khám sức khỏe định kỳ. Khi xuất hiện khối bất thường ở cổ, khàn tiếng, khó nuốt hoặc hạch cổ, người bệnh nên đi khám để được kiểm tra chi tiết hơn.

1. Ung thư tuyến giáp là gì?

Tuyến giáp nằm ở phía trước cổ, có hình dạng giống con bướm, gồm hai thùy nối với nhau bằng eo tuyến giáp. Ung thư tuyến giáp là bệnh lý ác tính xảy ra khi các tế bào trong tuyến giáp phát triển bất thường, mất kiểm soát và hình thành khối u.

K tuyến giáp chiếm khoảng 1 – 2% tổng số ca ung thư, nhưng chiếm khoảng 90% các trường hợp ung thư tuyến nội tiết. Bệnh có tỷ lệ điều trị khỏi cao, có thể lên đến 90% nếu được phát hiện sớm và điều trị phù hợp. Ung thư tuyến giáp gặp nhiều ở nữ giới hơn là nam giới. Theo Globocan, bệnh đứng thứ 9 trong các loại ung thư ở nữ giới, với hơn 160.000 ca mắc mới mỗi năm; ở nam giới có gần 50.000 ca mắc mới mỗi năm, xếp thứ 20.

Ung thư tuyến giáp chiếm khoảng 90% số ca ung thư nội tiết
Ung thư tuyến giáp chiếm khoảng 90% số ca ung thư nội tiết

Bệnh lý K tuyến giáp được chia thành 4 thể chính:

  • Thể biệt hoá – chiếm khoảng 80 – 90% ca bệnh:

    • Ung thư thể nhú: Chiếm phần lớn số ca bệnh, phát triển chậm, ít di căn và có tiên lượng điều trị tốt.

    • Ung thư thể nang: Là dạng phổ biến thứ hai, tiến triển khá chậm nhưng có khả năng lan truyền qua đường máu.

    • Ung thư thể tủy: Bắt nguồn từ tế bào cận nang của tuyến giáp và có liên quan đến yếu tố di truyền ở một số trường hợp.

  • Thể không biệt hoá: Chiếm khoảng 10% hoặc ít hơn, hiếm gặp nhưng có mức độ ác tính cao, tiến triển nhanh và khó điều trị.

Nguyên nhân chính xác của ung thư tuyến giáp đến nay vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ:

  • Di truyền: Khoảng 5 – 10% có liên quan đến đột biến gen mang tính gia đình.

  • Tiếp xúc bức xạ: Trong xạ trị vùng đầu, cổ hoặc phơi nhiễm phóng xạ có thể làm tăng nguy cơ.

  • Giới tính và thay đổi nội tiết: Nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới khoảng 2 – 4 lần, bệnh thường được phát hiện trong độ tuổi 30 – 65.

  • Rối loạn i-ốt: Tình trạng thiếu hoặc thừa i-ốt kéo dài có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp.

  • Tiền sử bệnh tuyến giáp: Một số bệnh lý như bướu cổ, viêm tuyến giáp có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh.

2. Dấu hiệu ung thư tuyến giáp qua từng giai đoạn

Dấu hiệu ung thư tuyến giáp có thể thay đổi tùy theo kích thước khối u và mức độ lan rộng của bệnh. giai đoạn sớm, triệu chứng thường mờ nhạt nên bệnh dễ được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc khám sức khỏe. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện khối u vùng cổ, khàn giọng, khó nuốt, khó thở hoặc nổi hạch cổ. Cụ thể:

Ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu (giai đoạn 1):

  • Khối u có kích thước nhỏ, nằm trong tuyến giáp và chưa lan đến hạch hoặc cơ quan khác.

  • Người bệnh gần như không cảm nhận được bất cứ triệu chứng rõ ràng nào. Một số trường hợp có thể sờ thấy một khối nhỏ, cứng ở vùng cổ, di động theo động tác nuốt và đa phần không gây đau.

  • Nhiều trường hợp người bệnh phát hiện ra được do tình cờ khi khám sức khỏe hoặc siêu âm tuyến giáp.

Giai đoạn 2:

  • Khối u lớn hơn, khoảng 2 – 4cm, bắt đầu lan ra ngoài tuyến giáp nhưng chưa di căn xa.

  • Người bệnh cảm thấy vướng hoặc nghẹn nhẹ khi nuốt, khàn giọng và nhận thấy khối bất thường ở phía trước cổ rõ hơn.

Giai đoạn 3:

  • Kích thước khối u có thể lớn hơn 4cm, xâm lấn các mô lân cận và lan đến hạch bạch huyết vùng cổ.

  • Các triệu chứng trở nên rõ ràng hơn như đau vùng cổ, đau có thể lan ra sau tai, nuốt khó hoặc nuốt vướng nhiều.

  • Khối u chèn ép đường thở gây ra khó thở, thở khò khè, hạch ở cổ có thể sờ thấy, cứng và ít di động.

Ung thư tuyến giáp giai đoạn cuối (giai đoạn 4):

  • Khối u xâm lấn đến các cấu trúc quan trọng ở vùng cổ hoặc di căn đến cơ quan xa như phổi, xương, gan,

  • Người bệnh bị khàn tiếng nặng hoặc mất tiếng, khó thở nhiều, đau vùng cổ hoặc đau xương khi có di căn xương.

  • Một số trường hợp xuất hiện sưng, loét hoặc chảy máu vùng cổ, kèm sụt cân nhanh, mệt mỏi và suy kiệt.
Dấu hiệu ung thư tuyến giáp qua từng giai đoạn bệnh
Dấu hiệu ung thư tuyến giáp qua từng giai đoạn bệnh

3. Chẩn đoán ung thư tuyến giáp bằng phương pháp nào?

Để chẩn đoán ung thư tuyến giáp, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám vùng cổ, siêu âm, xét nghiệm và sinh thiết. Tùy đặc điểm khối u, một số phương pháp hình ảnh chuyên sâu cũng được chỉ định để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ kiểm tra và sờ vùng cổ để phát hiện nhân tuyến giáp, khối u cứng hoặc hạch cổ bất thường. Đặc điểm của khối u và hạch, chẳng hạn khả năng di động khi nuốt cũng được đánh giá.

  • Siêu âm tuyến giáp: Giúp xác định kích thước, hình dạng và đặc điểm của nhân giáp, đồng thời đánh giá các hạch cổ. Kết quả được phân loại theo hệ thống TIRADS để xác định mức độ nghi ngờ ác tính và lựa chọn hướng xử trí tiếp theo.

  • Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNAB): Bác sĩ sử dụng kim nhỏ lấy mẫu tế bào từ nhân giáp để kiểm tra dưới kính hiển vi. Đây là phương pháp quan trọng giúp xác định nhân tuyến giáp có dấu hiệu ác tính hay không.

  • Xét nghiệm máu: Có thể kiểm tra các hormon tuyến giáp như TSH, FT3, FT4. Với trường hợp nghi ngờ ung thư tuyến giáp thể tủy, bác sĩ có thể chỉ định thêm các dấu ấn như calcitonin và CEA.

  • CT, MRI hoặc X-quang vùng cổ: Được sử dụng khi cần đánh giá kích thước, vị trí và mức độ xâm lấn của khối u vào các cấu trúc lân cận như khí quản hoặc thực quản.

  • Xạ hình tuyến giáp: Giúp đánh giá hoạt động chức năng và khả năng hấp thu i-ốt của các nhân tuyến giáp.

4. Điều trị ung thư tuyến giáp như thế nào?

Hiện nay, điều trị ung thư tuyến giáp có rất nhiều phương pháp khác nhau. Bác sĩ sẽ dựa vào loại ung thư, kích thước và mức độ lan rộng của các khối u để chọn kỹ thuật xử lý hiệu quả, an toàn. Những phương pháp được sử dụng chính bao gồm:

  • Phẫu thuật: Phẫu thuật là phương pháp điều trị quan trọng đối với nhiều trường hợp ung thư tuyến giáp. Tùy loại ung thư, kích thước khối u, mức độ lan rộng và tình trạng hạch, bác sĩ có thể cắt thùy và eo tuyến giáp, cắt gần toàn bộ hoặc cắt toàn bộ tuyến giáp, kết hợp nạo vét hạch cổ khi cần. Sinh thiết tức thì trong mổ được thực hiện để hỗ trợ quyết định phạm vi phẫu thuật.

    • Ung thư thể biệt hóa: Cắt toàn bộ tuyến giáp thường được cân nhắc khi bệnh có yếu tố nguy cơ cao hoặc tái phát. Nạo vét hạch cổ được thực hiện khi có hạch nghi ngờ qua thăm khám, chẩn đoán hình ảnh hoặc phát hiện trong phẫu thuật.

    • Ung thư thể tủy: Do có nguy cơ tái phát và di căn hạch vùng từ sớm, người bệnh thường được chỉ định cắt toàn bộ tuyến giáp, kết hợp nạo vét hạch cổ khi phù hợp.

    • Ung thư không biệt hóa: Nếu khối u còn khả năng phẫu thuật, bác sĩ có thể chỉ định cắt bỏ tổn thương sau khi đánh giá giai đoạn. Khi không thể phẫu thuật, các can thiệp như mở khí quản có thể được thực hiện để giảm triệu chứng, kết hợp xạ trị hoặc hóa trị.

Điều trị ung thư tuyến giáp có rất nhiều phương pháp khác nhau
Điều trị ung thư tuyến giáp có rất nhiều phương pháp khác nhau

Với các trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể lựa chọn phẫu thuật bảo tồn như cắt thùy và eo tuyến giáp thay vì cắt toàn bộ tuyến giáp.

  • Điều trị I131: Phương pháp điều trị bổ trợ giúp tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại hoặc những tổn thương di căn xa.

  • Xạ trị và hoá trị: Hai phương pháp này không phải lựa chọn thường quy đối với ung thư tuyến giáp thể biệt hóa. Xạ trị có thể được cân nhắc khi khối u không thể phẫu thuật hoặc còn tổn thương sau phẫu thuật. Hóa trị chủ yếu được sử dụng trong một số trường hợp bệnh tiến triển hoặc thể ung thư có mức độ ác tính cao.

  • Liệu pháp hormone: Được bác sĩ chỉ định sau khi điều trị I131 hậu phẫu, hay sau khi cắt toàn bộ tuyến giáp hoặc có di căn lan tràn sau khi điều trị triệt căn thất bại.

  • Liệu pháp tăng cường hệ miễn dịch tự thân: Giúp người bệnh ung thư củng cố hệ miễn dịch để kích thích các tế bào miễn dịch hoạt động, tăng khả năng nhận diện và tấn công tế bào ung thư, tăng hiệu quả điều trị.

Hiểu đúng về ung thư tuyến giáp giúp người bệnh bình tĩnh hơn khi nhận thấy những bất thường ở vùng cổ. Một khối ở tuyến giáp chưa chắc là ung thư, nhưng vẫn cần được kiểm tra để xác định nguyên nhân. Bác sĩ có thể kết hợp thăm khám, siêu âm, xét nghiệm tế bào và các phương pháp khác để đưa ra chẩn đoán. Nếu xác định mắc bệnh, người bệnh sẽ được tư vấn hướng điều trị dựa trên loại ung thư, giai đoạn và tình trạng sức khỏe cụ thể.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Bài viết liên quan
Ung thư ống hậu môn có chữa được không? Tiên lượng ra sao?

Ung thư ống hậu môn có chữa được không? Tiên lượng ra sao?

Ung thư ống hậu môn là bệnh lý ác tính phát sinh từ các tổn thương nguyên phát tại ống hậu môn, một đoạn ngắn nằm ở phần cuối của đường tiêu hóa. Đây là bệnh tương đối hiếm gặp nhưng có nhiều dạng mô học khác nhau do khu vực này có cấu tạo […]
1900558892
zaloChat
Ung thư tuyến giáp: Dấu hiệu nhận biết & Cách điều trị